Công cụ quy đổi lương theo kỳ trả
Khi nhận một lời mời làm việc ở Việt Nam, con số đập vào mắt thường là gói lương cả năm (ví dụ 360.000.000 đồng/năm). Nhưng đời sống lại đo bằng kỳ khác: tiền nhà trả theo tháng, công nhật trả theo ngày, còn việc thời vụ hay làm thêm lại tính theo giờ. Công cụ này lấy gói lương năm rồi tách thẳng ra mọi kỳ trả thường gặp, để bạn so sánh táo với táo — chứ không phải táo với cam.
Với gói 360.000.000 đồng/năm trên tuần làm việc 40 giờ, công cụ cho ra: 30.000.000 đồng/tháng, 15.000.000 đồng nếu trả hai lần mỗi tháng, 13.846.154 đồng mỗi hai tuần, 6.923.077 đồng/tuần, 1.384.615 đồng/ngày công, và 173.077 đồng/giờ. Tất cả đều là lương gộp (gross) — tức trước khi trừ bảo hiểm bắt buộc và thuế thu nhập cá nhân. Muốn biết thực lĩnh, hãy dùng tiếp công cụ Gross sang Net của FiMo.
Một điểm hay gây nhầm: trả hai lần mỗi tháng (semi-monthly, 24 kỳ/năm) khác với trả mỗi hai tuần (biweekly, 26 kỳ/năm). Vì một năm có 52 tuần ≈ 26 kỳ hai tuần, cách trả biweekly cho ra nhiều kỳ hơn nên mỗi lần nhận 13.846.154 đồng sẽ nhỏ hơn một chút so với 15.000.000 đồng của cách nửa tháng — dù tổng cả năm bằng nhau. Nắm rõ điều này giúp bạn không hiểu lầm khi đổi nơi làm có chu kỳ trả lương khác.
Cách công cụ quy đổi lương
Các phép chia gốc
Công cụ coi gói lương năm là cố định rồi chia cho số kỳ trong năm:
| Kỳ trả | Công thức | Số kỳ/năm |
|---|---|---|
| Tháng | Lương năm ÷ 12 | 12 |
| Nửa tháng (2 lần/tháng) | Lương năm ÷ 24 | 24 |
| Hai tuần (biweekly) | Lương năm ÷ 26 | 26 |
| Tuần | Lương năm ÷ 52 | 52 |
| Ngày công | Lương tuần ÷ 5 | ~260 |
| Giờ | Lương năm ÷ (giờ/tuần × 52) | giờ/tuần × 52 |
Vì sao dùng 52 tuần và 5 ngày làm việc? Một năm dương lịch có 52 tuần (lẻ 1–2 ngày), nên 52 là quy ước chuẩn để chia lương tuần; tuần làm việc tiêu chuẩn là 5 ngày, nên lương ngày = lương tuần ÷ 5. Lương giờ lấy lương năm chia cho tổng số giờ làm trong năm = giờ mỗi tuần × 52. Với tuần 40 giờ, đó là 40 × 52 = 2.080 giờ/năm.
Vì sao biweekly ≠ nửa tháng?
Đây là chỗ dễ sai nhất. Nửa tháng nghĩa là trả đúng 2 lần mỗi tháng → 24 kỳ/năm. Hai tuần nghĩa là cứ 14 ngày trả một lần → 26 kỳ/năm (vì 52 ÷ 2 = 26). Cùng một gói năm, chia cho 26 sẽ ra số nhỏ hơn chia cho 24, nên đừng vội nghĩ lương bị cắt khi mỗi lần nhận ít đi — tổng cả năm vẫn y nguyên.
Đây là lương GỘP, không phải thực lĩnh
Mọi con số ở trên là lương trước thuế và bảo hiểm. Ở Việt Nam, người lao động còn bị trừ bảo hiểm bắt buộc (BHXH, BHYT, và BHTN với người Việt) cùng thuế thu nhập cá nhân lũy tiến trước khi tiền về tài khoản. Công cụ này không tính các khoản đó — nó chỉ làm một việc: tách gói năm ra theo kỳ. Phần thực lĩnh thuộc về công cụ Gross→Net.
Giới hạn của mô hình
Mô hình giả định lương trải đều suốt năm và không gồm thưởng Tết, hoa hồng, lương tháng 13 hay phụ cấp biến đổi. Nếu hợp đồng của bạn tách riêng các khoản đó, hãy nhập chỉ phần lương cơ bản cố định để quy đổi cho đúng.
Ví dụ: gói 360.000.000 đồng/năm, tuần làm việc 40 giờ
Giả định: lương trải đều cả năm, tuần làm 40 giờ trong 5 ngày, con số là lương gộp (chưa trừ bảo hiểm và thuế).
| Kỳ trả | Số kỳ/năm | Lương mỗi kỳ |
|---|---|---|
| Tháng | 12 | 30.000.000 |
| Nửa tháng | 24 | 15.000.000 |
| Hai tuần | 26 | 13.846.154 |
| Tuần | 52 | 6.923.077 |
| Ngày công | ~260 | 1.384.615 |
| Giờ | 2.080 | 173.077 |
Đọc bảng theo ba ý.
- Tháng vs hai tuần. Lương tháng 30.000.000 đồng nhìn lớn hơn 13.846.154 đồng mỗi hai tuần, nhưng một năm có 12 kỳ tháng còn tới 26 kỳ hai tuần — nhân lên thì tổng vẫn đúng 360.000.000 đồng.
- Giờ là mẫu số chung. Quy về 173.077 đồng/giờ giúp bạn so trực tiếp lương cố định với một mức công nhật hay giá thuê freelance theo giờ. Nếu ai đó chào bạn 173.077 đồng/giờ cho việc tương tự, đó là ngang ngửa gói 360.000.000 đồng/năm.
- Đây mới là gộp. Số thực về tài khoản sẽ thấp hơn sau khi trừ bảo hiểm bắt buộc và thuế TNCN. Hãy dùng công cụ Gross→Net để ra thực lĩnh, và Lương giờ→năm nếu bạn muốn đi ngược từ mức giờ lên gói năm.
Câu hỏi thường gặp
Lương năm 360 triệu thì mỗi tháng bao nhiêu?
Gói lương năm 360.000.000 đồng chia cho 12 tháng ra đúng 30.000.000 đồng/tháng (lương gộp, chưa trừ bảo hiểm và thuế). Quy ra các kỳ khác: 6.923.077 đồng/tuần, 1.384.615 đồng/ngày công và 173.077 đồng/giờ trên tuần làm việc 40 giờ. Muốn biết thực lĩnh sau bảo hiểm và thuế TNCN, dùng tiếp công cụ Gross sang Net.
Lương giờ được tính thế nào từ lương năm?
Lương giờ = lương năm ÷ (số giờ làm mỗi tuần × 52). Trên tuần 40 giờ, tổng giờ làm trong năm là 40 × 52 = 2.080 giờ. Vậy gói 360.000.000 đồng/năm tương đương 360.000.000 ÷ 2.080 = 173.077 đồng/giờ. Nếu bạn làm nhiều giờ hơn mỗi tuần thì cùng gói năm đó, lương mỗi giờ sẽ thấp đi.
Trả "hai tuần một lần" khác gì trả "hai lần mỗi tháng"?
Khác ở số kỳ trong năm. Hai lần mỗi tháng (nửa tháng) = 24 kỳ/năm; hai tuần một lần (biweekly) = 26 kỳ/năm vì một năm có 52 tuần. Cùng gói 360.000.000 đồng/năm: nửa tháng nhận 15.000.000 đồng/kỳ, còn biweekly nhận 13.846.154 đồng/kỳ — nhỏ hơn vì chia cho nhiều kỳ hơn, nhưng tổng cả năm vẫn bằng nhau.
Con số ở đây là lương gộp hay thực lĩnh?
Tất cả là lương gộp (gross) — trước khi trừ bảo hiểm bắt buộc (BHXH, BHYT, BHTN) và thuế thu nhập cá nhân. Công cụ này chỉ tách gói năm ra theo kỳ trả, không tính khấu trừ. Thực lĩnh sẽ thấp hơn 30.000.000 đồng/tháng trong ví dụ; hãy dùng công cụ Gross→Net của FiMo để ra số tiền thực sự về tài khoản.
Có nên gộp thưởng Tết và lương tháng 13 vào lương năm không?
Tùy bạn muốn tính cái gì. Nếu muốn quy đổi lương cố định đều đặn ra tháng/tuần/giờ thì không nên gộp thưởng Tết, hoa hồng hay lương tháng 13 — vì các khoản đó không trả đều mỗi kỳ và sẽ làm lệch lương giờ. Nếu muốn xem tổng thu nhập cả năm quy về trung bình mỗi tháng, thì cộng hết vào rồi chia 12. Hãy nhập đúng loại con số tương ứng với câu hỏi của mình.
Lương ngày công tính ra sao?
Lương ngày = lương tuần ÷ 5 ngày làm việc. Với gói 360.000.000 đồng/năm, lương tuần là 6.923.077 đồng nên lương ngày là 1.384.615 đồng/ngày công. Con số này hữu ích khi bạn so một vị trí ăn lương cố định với mức trả theo ngày của lao động thời vụ. Nhớ rằng đây là quy ước 5 ngày/tuần; nếu nơi bạn làm 6 ngày/tuần thì lương mỗi ngày sẽ khác.