Công cụ tính lương Gross sang Net 2026
Tính Lương Gross - Net (Vietnam)
Tính lương thực nhận với các quy định thuế mới nhất 2025-2026 bao gồm bảo hiểm và giảm trừ gia cảnh.
Cập nhật theo Luật 109/2025/QH15 & Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 · Rà soát tháng 6/2026
Nhận offer ghi "lương gross 30 triệu", số về tài khoản thật sự sẽ thấp hơn nhiều. Lý do là công ty phải trừ bảo hiểm bắt buộc (BHXH 8%, BHYT 1,5%, BHTN 1%) và thuế thu nhập cá nhân trước khi trả. Ngược lại, nếu hai bên chốt "lương net", bạn nên biết công ty thực chi gross bao nhiêu thì mới so các offer cho sòng phẳng.
Từ kỳ tính thuế 2026, cách tính thuế TNCN đổi khá nhiều theo Luật Thuế TNCN số 109/2025/QH15 (Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025). Mức giảm trừ gia cảnh tăng từ 11 triệu lên 15.500.000 đồng/tháng cho bản thân, và từ 4,4 triệu lên 6.200.000 đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc (Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15). Cùng lúc, biểu thuế gom từ 7 bậc còn 5 bậc với các mức 5%, 10%, 20%, 30% và 35%. Với phần lớn người làm công ăn lương, cùng một mức lương thì thuế phải nộp năm 2026 sẽ nhẹ hơn 2025.
Công cụ phía trên chạy đúng các quy định này. Bạn có thể đặt cạnh nhau cách tính 2025 và 2026, chỉnh mức lương đóng bảo hiểm, chọn vùng lương tối thiểu và nhập số người phụ thuộc.
Cách tính lương net từ lương gross năm 2026
Bước 1 — Trừ bảo hiểm bắt buộc
Người lao động Việt Nam đóng ba khoản, tính trên tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm:
| Khoản | Tỷ lệ người lao động đóng | Trần đóng |
|---|---|---|
| BHXH (hưu trí, tử tuất, ốm đau…) | 8% | 20 lần mức tham chiếu |
| BHYT | 1,5% | 20 lần mức tham chiếu |
| BHTN (thất nghiệp) | 1% | 20 lần lương tối thiểu vùng |
Nhiều công ty đóng bảo hiểm trên toàn bộ lương gross, nhưng cũng có nơi chỉ đóng trên mức lương ghi trong hợp đồng. Vì vậy công cụ cho nhập riêng ô "lương đóng bảo hiểm" để khớp đúng tình huống của bạn.
Bước 2 — Trừ giảm trừ gia cảnh (mức mới 2026)
| Khoản giảm trừ | Mức 2025 (cũ) | Mức 2026 (mới) |
|---|---|---|
| Bản thân người nộp thuế | 11.000.000 đ/tháng | 15.500.000 đ/tháng |
| Mỗi người phụ thuộc | 4.400.000 đ/tháng | 6.200.000 đ/tháng |
Thu nhập tính thuế = Lương gross − Bảo hiểm bắt buộc − Giảm trừ bản thân − Giảm trừ người phụ thuộc (trừ tiếp các khoản miễn thuế khác nếu có, như phụ cấp ăn trưa trong định mức hay hưu trí tự nguyện trong hạn mức).
Bước 3 — Áp biểu thuế lũy tiến 5 bậc (Luật 109/2025/QH15)
| Bậc | Thu nhập tính thuế/tháng (VND) | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Đến 10.000.000 | 5% |
| 2 | 10.000.000 – 30.000.000 (*chờ nghị định hướng dẫn) | 10% |
| 3 | 30.000.000 – 60.000.000 (*chờ nghị định hướng dẫn) | 20% |
| 4 | 60.000.000 – 100.000.000 (*chờ nghị định hướng dẫn) | 30% |
| 5 | Trên 100.000.000 | 35% |
Lưu ý: hai ranh giới ở giữa biểu thuế (điểm chuyển giữa bậc 20% và 30%) vẫn đang chờ nghị định hướng dẫn chính thức — trong bảng trên, các mốc chưa chốt được đánh dấu (*). Riêng bậc 5% (đến 10 triệu) và bậc 35% (trên 100 triệu) thì Luật đã ghi rõ.
Thuế tính lũy tiến từng phần: chỉ phần thu nhập vượt ngưỡng của mỗi bậc mới chịu thuế suất của bậc đó, chứ không phải toàn bộ thu nhập.
Bước 4 — Lương net
Lương net = Lương gross − Bảo hiểm bắt buộc − Thuế TNCN.
Ví dụ: lương gross 30.000.000 đồng, 1 người phụ thuộc (năm 2026)
Giả định: đóng bảo hiểm trên toàn bộ lương gross (chưa chạm trần), đã đăng ký 1 người phụ thuộc.
| Bước | Khoản mục | Số tiền (VND) |
|---|---|---|
| 1 | Lương gross | 30.000.000 |
| 2 | BHXH 8% | −2.400.000 |
| 2 | BHYT 1,5% | −450.000 |
| 2 | BHTN 1% | −300.000 |
| 3 | Thu nhập trước thuế | 26.850.000 |
| 4 | Giảm trừ bản thân | −15.500.000 |
| 4 | Giảm trừ 1 người phụ thuộc | −6.200.000 |
| 5 | Thu nhập tính thuế | 5.150.000 |
| 6 | Thuế TNCN (bậc 1: 5.150.000 × 5%) | −257.500 |
| 7 | Lương net thực nhận | 26.592.500 |
Cả khoản thu nhập tính thuế 5.150.000 đồng đều nằm trong bậc 1 (đến 10 triệu, thuế suất 5%) — mốc này Luật 109/2025/QH15 đã ghi rõ. Nếu vẫn lấy mức giảm trừ cũ của năm 2025 (11 triệu + 4,4 triệu), thu nhập tính thuế sẽ là 11.450.000 đồng và tiền thuế cao hơn hẳn. Bạn bật chế độ "So sánh 2025/2026" trong công cụ là thấy ngay phần chênh.
Câu hỏi thường gặp
Lương gross 30 triệu thì thực nhận (net) bao nhiêu năm 2026?
Với 1 người phụ thuộc và đóng bảo hiểm trên toàn bộ lương: trừ bảo hiểm 3.150.000 đ (10,5%), giảm trừ gia cảnh 21.700.000 đ, thuế TNCN còn 257.500 đ — thực nhận khoảng 26.592.500 đ/tháng. Nếu không có người phụ thuộc thì thuế nhỉnh hơn; bạn nhập đúng hoàn cảnh của mình vào công cụ phía trên để ra con số sát nhất.
Giảm trừ gia cảnh năm 2026 là bao nhiêu?
Theo Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15, từ kỳ tính thuế 2026: 15.500.000 đồng/tháng (186 triệu/năm) cho bản thân và 6.200.000 đồng/tháng (74,4 triệu/năm) cho mỗi người phụ thuộc. So với mức 11 triệu và 4,4 triệu áp dụng đến hết 2025, cả hai đều tăng.
Biểu thuế TNCN 5 bậc mới áp dụng từ khi nào?
Luật Thuế TNCN số 109/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, hiệu lực chung từ 01/07/2026. Nhưng phần thuế tiền lương và giảm trừ gia cảnh thì áp dụng cho cả kỳ tính thuế 2026, tức từ 01/01/2026. Lưu ý ranh giới giữa bậc 20% và 30% vẫn còn chờ nghị định hướng dẫn.
Lương net và lương sau thuế có giống nhau không?
Gần như giống nhau: lương net = gross − bảo hiểm bắt buộc − thuế TNCN, tức số tiền thật sự về tài khoản. Nhưng có nơi nói "sau thuế" lại chỉ trừ thuế mà bỏ quên bảo hiểm (10,5% với người Việt). Vậy nên khi chốt lương, hãy hỏi rõ con số net đã trừ cả bảo hiểm lẫn thuế hay chưa.
Ai được tính là người phụ thuộc để giảm trừ?
Con dưới 18 tuổi (hoặc con đang học đại học, cao đẳng mà không có thu nhập đáng kể); vợ/chồng hay cha mẹ đã ngoài tuổi lao động, không còn khả năng lao động và thu nhập không vượt ngưỡng quy định. Bạn phải đăng ký mã số thuế người phụ thuộc qua công ty hoặc cơ quan thuế thì mới được giảm trừ 6.200.000 đ/tháng/người.
Công ty đóng bảo hiểm trên lương thấp hơn lương thực thì tính thế nào?
Chuyện này khá phổ biến: hợp đồng ghi mức lương đóng bảo hiểm thấp hơn thu nhập thực. Khi đó bảo hiểm 10,5% tính trên mức lương đóng bảo hiểm, còn thuế TNCN vẫn tính trên tổng thu nhập chịu thuế. Trong công cụ, bạn chọn "Tùy chỉnh" ở phần lương đóng bảo hiểm rồi nhập con số trong hợp đồng là ra kết quả đúng.