Công cụ tính lương làm thêm giờ
Làm thêm giờ ở Việt Nam không được trả bằng đơn giá giờ làm bình thường — Bộ luật Lao động 2019 (Điều 98) buộc người sử dụng lao động trả cao hơn, tùy bạn làm thêm vào lúc nào. Cụ thể: ít nhất 150% vào ngày thường, ít nhất 200% vào ngày nghỉ hằng tuần (thường là cuối tuần), và ít nhất 300% vào ngày lễ, tết hoặc ngày nghỉ có hưởng lương — chưa kể tiền lương của chính ngày lễ đó. Làm thêm vào ban đêm còn được cộng thêm ít nhất 30% đơn giá giờ bình thường.
Mấu chốt là mọi tỷ lệ trên đều nhân với đơn giá một giờ làm bình thường của bạn, mà đơn giá đó = lương tháng chia cho số giờ làm chuẩn trong tháng. Ví dụ lương 15.000.000 đồng/tháng với 208 giờ chuẩn cho đơn giá 72.115 đồng/giờ. Một giờ tăng ca cuối tuần vì thế đáng 144.231 đồng — gấp đôi một giờ thường. Nếu trong tháng bạn làm thêm 10 giờ ngày thường và 8 giờ cuối tuần, phần tăng ca cộng thêm 2.235.577 đồng, kéo tổng thu nhập tháng lên 17.235.577 đồng — tức tăng ca chiếm khoảng 13% bảng lương tháng đó.
Công cụ phía trên cho bạn nhập lương tháng, số giờ chuẩn và số giờ làm thêm theo từng loại ngày, rồi tính ngay đơn giá giờ, tiền tăng ca từng loại và tổng thu nhập. Một lưu ý: con số ra là tiền tăng ca trước thuế; khoản này vẫn cộng vào thu nhập chịu thuế TNCN và bảo hiểm bắt buộc tính theo quy định riêng. Hãy dùng nó để đối chiếu với bảng lương — nếu công ty trả thấp hơn các mức 150/200/300% này thì bạn đang bị tính thiếu.
Cách tính lương làm thêm giờ theo luật
Bước 1 — Đơn giá một giờ làm bình thường
Đơn giá giờ = Lương tháng ÷ Số giờ làm chuẩn trong tháng
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Lương tháng | Tiền lương tháng (mặc định 15.000.000 đồng) |
| Giờ chuẩn | Số giờ làm việc bình thường trong tháng (mặc định 208 giờ ≈ 26 ngày × 8 giờ) |
| Đơn giá giờ | 15.000.000 ÷ 208 = 72.115 đồng/giờ |
Số giờ chuẩn tùy doanh nghiệp (thường 26 ngày công × 8 giờ). Nhập đúng số của bạn để đơn giá khớp với cách công ty tính.
Bước 2 — Nhân theo tỷ lệ làm thêm của từng loại ngày
Tiền làm thêm = Số giờ × Đơn giá giờ × Tỷ lệ
| Loại ngày | Tỷ lệ tối thiểu (Điều 98 BLLĐ 2019) |
|---|---|
| Ngày thường | 150% |
| Ngày nghỉ hằng tuần (cuối tuần) | 200% |
| Ngày lễ, tết, nghỉ có hưởng lương | 300% |
Tỷ lệ ghi trên là mức tối thiểu — công ty được trả cao hơn, không được trả thấp hơn. Riêng ngày lễ, mức 300% là tiền làm thêm, chưa gồm tiền lương ngày lễ mà người lao động đã được hưởng nguyên lương; cộng cả hai thì người làm vào ngày lễ thực nhận cao hơn nữa.
Làm thêm ban đêm
Làm thêm vào ban đêm (theo luật là từ 22h đến 6h) được cộng thêm ít nhất 30% đơn giá giờ làm việc ban ngày, bên cạnh tỷ lệ làm thêm ở trên, cộng thêm một khoản cho phần "làm thêm vào ban đêm". Công cụ tập trung vào ba loại ngày phổ biến; nếu ca của bạn rơi vào ban đêm, hãy cộng thêm phụ cấp đêm tương ứng.
Giới hạn của mô hình
Công cụ tính tiền tăng ca trước thuế dựa trên đơn giá giờ và tỷ lệ luật định. Nó chưa khấu trừ thuế TNCN và bảo hiểm — những khoản này phụ thuộc tổng thu nhập, số người phụ thuộc và mức đóng bảo hiểm, nên hãy dùng thêm công cụ Gross/Net và Bảo hiểm xã hội của FiMo. Luật cũng giới hạn tổng số giờ làm thêm (không quá 40 giờ/tháng và 200–300 giờ/năm tùy ngành); công cụ không tự chặn khi bạn nhập vượt mức đó.
Ví dụ: lương 15.000.000 đồng/tháng, làm thêm 10 giờ ngày thường + 8 giờ cuối tuần
Giả định: 208 giờ làm chuẩn/tháng nên đơn giá giờ = 15.000.000 ÷ 208 = 72.115 đồng/giờ. Áp tỷ lệ luật định cho từng loại ngày:
| Loại làm thêm | Số giờ | Tỷ lệ | Tiền làm thêm |
|---|---|---|---|
| Ngày thường (150%) | 10 | 150% | 1.081.731 |
| Cuối tuần (200%) | 8 | 200% | 1.153.846 |
| Ngày lễ (300%) | 0 | 300% | 0 |
| Tổng tăng ca | 18 | 2.235.577 |
Đọc bảng theo ba ý.
- Cùng số giờ nhưng tiền khác nhau. 8 giờ cuối tuần (1.153.846 đồng) gần bằng 10 giờ ngày thường (1.081.731 đồng), dù ít hơn 2 giờ — vì tỷ lệ cuối tuần (200%) cao hơn ngày thường (150%).
- Phần "thưởng thêm" so với giờ thường là 937.500 đồng. Nếu trả theo đơn giá thường, 18 giờ này chỉ đáng 1.298.077 đồng; tỷ lệ làm thêm cộng thêm đúng 937.500 đồng nữa.
- Tổng thu nhập tháng lên 17.235.577 đồng, trong đó tăng ca chiếm khoảng 13%.
Thử thêm ngày lễ: chỉ cần 6 giờ làm vào ngày lễ ở mức 300% đã đáng 1.298.077 đồng — và đó là chưa tính tiền lương ngày lễ mà bạn vẫn được hưởng nguyên lương. Nhập số giờ thực tế của bạn để đối chiếu với bảng lương; nếu lệch xuống dưới các mức 150/200/300%, bạn nên hỏi lại bộ phận nhân sự.
Câu hỏi thường gặp
Lương làm thêm giờ ở Việt Nam được tính thế nào?
Trước tiên tính đơn giá một giờ làm bình thường = lương tháng ÷ số giờ làm chuẩn. Sau đó nhân với tỷ lệ luật định theo loại ngày: 150% ngày thường, 200% ngày nghỉ hằng tuần, 300% ngày lễ. Ví dụ: lương 15.000.000 đồng, 208 giờ chuẩn → 72.115 đồng/giờ. Làm thêm 10 giờ ngày thường + 8 giờ cuối tuần được cộng thêm 2.235.577 đồng.
Làm thêm ngày thường, cuối tuần và ngày lễ chênh nhau bao nhiêu?
Theo Điều 98 Bộ luật Lao động 2019, mức tối thiểu là: ngày thường 150%, ngày nghỉ hằng tuần 200%, ngày lễ/tết 300% đơn giá giờ bình thường. Với đơn giá 72.115 đồng/giờ trong ví dụ, một giờ ngày thường đáng 108.173 đồng, cuối tuần 144.231 đồng, ngày lễ 216.346 đồng. Đây là mức sàn — công ty trả cao hơn được, thấp hơn là sai luật.
Đơn giá một giờ làm thêm tính ra sao?
Đơn giá giờ = lương tháng chia cho số giờ làm chuẩn trong tháng. Số giờ chuẩn thường là 26 ngày công × 8 giờ = 208 giờ. Ví dụ lương 15.000.000 đồng/tháng: 15.000.000 ÷ 208 = 72.115 đồng/giờ. Mọi tỷ lệ làm thêm (150/200/300%) đều nhân với con số này, nên nhập đúng số giờ chuẩn của công ty bạn để kết quả khớp bảng lương.
Làm thêm vào ngày lễ thì có cộng cả lương ngày lễ không?
Có. Tỷ lệ 300% chỉ là tiền làm thêm, chưa gồm tiền lương ngày lễ mà bạn vẫn được hưởng nguyên lương dù không đi làm. Tức là khi làm vào ngày lễ, bạn nhận tiền lương ngày lễ + tiền làm thêm 300%. Trong ví dụ, 6 giờ làm ngày lễ đã đáng 1.298.077 đồng tiền làm thêm, chưa kể phần lương ngày lễ.
Làm thêm ban đêm được tính thêm bao nhiêu?
Làm thêm vào ban đêm (từ 22h đến 6h sáng) được cộng thêm ít nhất 30% đơn giá giờ làm việc ban ngày, bên cạnh tỷ lệ làm thêm theo loại ngày, cộng thêm một khoản cho phần làm thêm rơi vào ban đêm. Công cụ này tập trung vào ba loại ngày phổ biến (thường/cuối tuần/lễ); nếu ca của bạn vào ban đêm, hãy cộng thêm phụ cấp đêm tương ứng.
Tiền làm thêm giờ có phải đóng thuế TNCN và bảo hiểm không?
Tiền làm thêm vẫn tính vào thu nhập nên ảnh hưởng đến thuế TNCN và bảo hiểm, nhưng cách tính có điểm riêng: phần tiền trả cao hơn đơn giá ngày thường (tức phần "premium" của làm thêm) thường được miễn thuế TNCN theo quy định. Công cụ này tính tiền làm thêm trước thuế; để ra số thực nhận, dùng thêm công cụ Gross/Net và Bảo hiểm xã hội của FiMo, và hỏi kế toán về phần miễn thuế.
Mỗi tháng được làm thêm tối đa bao nhiêu giờ?
Bộ luật Lao động 2019 giới hạn làm thêm không quá 40 giờ/tháng, và tổng cả năm không quá 200 giờ (một số ngành đặc thù được tới 300 giờ/năm). Công cụ không tự chặn khi bạn nhập vượt — bạn vẫn thấy được số tiền tương ứng — nhưng phần vượt trần là vi phạm quy định về thời giờ làm việc. Trong ví dụ, 18 giờ/tháng vẫn nằm trong giới hạn.