Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính khoản vay kinh doanh

Tính khoản vay kinh doanh

Khoản trả góp, tổng lãi, phí và lãi suất hiệu dụng của khoản vay doanh nghiệp

Thông số

VND
%
%

Vì sao quan trọng

Khoản trả góp hàng tháng cố định, nhưng chi phí thực không phải là lãi suất quảng cáo. Lãi tính trên dư nợ giảm dần, và phí giải ngân trừ ngay đầu kỳ đẩy lãi suất hiệu dụng (APR) lên cao hơn con số trên giấy. Hãy so sánh các khoản vay theo APR, đừng chỉ nhìn lãi quảng cáo. Các mức ở đây chỉ là số minh hoạ bạn có thể thay đổi.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo khoản vay kinh doanh

Kết quả

Tổng lãi

304.545.384 ₫

Tổng chi phí (lãi + phí)

314.545.384 ₫

Khoản trả góp hàng tháng

21.742.423 ₫

Phí giải ngân

10.000.000 ₫

APR ước tính (gồm phí)

12.06%

Lãi và phí chỉ là số minh hoạ, không phải báo giá. Mô hình giả định lãi cố định, trả góp đều theo dư nợ giảm dần và bỏ qua phí trả nợ trước hạn, thuế, bảo hiểm.

Dư nợ & trả nợ theo thời gian

Bảng dư nợ theo năm▾
NămGốc đã trảLãi đã trảDư nợ còn lại
1158.754.752 ₫102.154.325 ₫841.245.248 ₫
2335.880.420 ₫185.937.734 ₫664.119.580 ₫
3533.502.863 ₫249.224.367 ₫466.497.137 ₫
4753.993.946 ₫289.642.362 ₫246.006.054 ₫
51.000.000.000 ₫304.545.384 ₫0 ₫

Tóm tắt đầu vào

Số tiền vay1.000.000.000 ₫
Lãi suất11%
Kỳ hạn60 tháng
Phí1%

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Hãy lấy lãi suất và bảng phí chính thức của ngân hàng trước khi ký.

Vay vốn kinh doanh là cách hầu hết doanh nghiệp và hộ kinh doanh ở Việt Nam dùng để bổ sung vốn lưu động, nhập hàng theo mùa hay mở rộng nhà xưởng. Khác với vay tiêu dùng nhỏ, một khoản vay doanh nghiệp thường có giá trị lớn, kỳ hạn vài năm và trả góp đều hàng tháng (amortizing) — mỗi kỳ bạn trả một phần gốc cộng phần lãi tính trên dư nợ còn lại, nên những tháng đầu lãi chiếm phần lớn, càng về cuối gốc trả càng nhiều.

Vấn đề là lãi suất ngân hàng quảng cáo hiếm khi là con số bạn thực trả. Trên khoản vay 1.000.000.000 đồng, lãi 11%/năm, kỳ hạn 60 tháng, khoản trả góp đều là 21.742.423 đồng/tháng; cộng dồn cả kỳ bạn trả tổng lãi 304.545.384 đồng. Nhưng phần lớn hợp đồng còn kèm phí thu xếp / phí giải ngân — giả định 1% ở đây là 10.000.000 đồng — thường bị trừ thẳng khi giải ngân, đẩy chi phí vay thực tế lên 314.545.384 đồng và lãi suất hiệu dụng (APR) lên khoảng 12,06%, cao hơn mức 11% ghi trên giấy.

Công cụ phía trên cho bạn nhập số tiền vay, lãi suất năm, kỳ hạn (tháng) và phí giải ngân, rồi tính ngay khoản trả góp hàng tháng, tổng lãi, tổng chi phí gồm phí và APR ước tính — kèm biểu đồ dư nợ giảm dần và bảng dư nợ theo năm. Lưu ý: các mức lãi và phí ở đây chỉ là số minh hoạ để bạn thử; lãi suất, phí và điều kiện thực tế thay đổi theo từng ngân hàng, từng hồ sơ và từng thời điểm — hãy lấy bảng phí chính thức trước khi ký.

Công thức tính khoản vay kinh doanh

Khoản trả góp hàng tháng (amortizing)

Khoản vay trả góp đều dùng công thức niên kim:

PMT = L × r / (1 − (1 + r)^−n)

Ký hiệuÝ nghĩa
PMTKhoản trả góp đều mỗi tháng (21.742.423 đồng)
LSố tiền vay gốc (1.000.000.000 đồng)
rLãi suất tháng = lãi năm ÷ 12 (11%/năm → 0,9167%/tháng)
nTổng số kỳ trả = 60 tháng

Công cụ tính lãi theo dư nợ giảm dần: mỗi tháng lãi = dư nợ đầu kỳ × r, phần còn lại của khoản trả góp dùng để giảm gốc. Đây là cách tính phổ biến nhất ở ngân hàng Việt Nam, và cũng là cơ sở của bảng dư nợ theo năm bên dưới.

Tổng lãi, phí và chi phí vay thực

  • Tổng lãi = (PMT × n) − L = 21.742.423 × 60 − 1.000.000.000 = 304.545.384 đồng.
  • Phí giải ngân = L × phí% = 1.000.000.000 × 1% = 10.000.000 đồng (giả định minh hoạ).
  • Tổng chi phí vay = Tổng lãi + Phí = 304.545.384 + 10.000.000 = 314.545.384 đồng.

Lãi suất hiệu dụng (APR) khi tính cả phí

Vì phí bị trừ ngay khi giải ngân, bạn thực nhận 990.000.000 đồng nhưng vẫn trả góp theo dư nợ gốc 1.000.000.000 đồng. Công cụ giải lãi suất tháng nội tại (IRR) làm cho hiện giá của toàn bộ khoản trả góp đúng bằng số tiền thực nhận, rồi quy ra năm: (1 + i)^12 − 1 ≈ 12,06%. Đây là thước đo "đắt thật sự" của khoản vay — luôn cao hơn lãi danh nghĩa khi có phí.

Giới hạn của mô hình

Công cụ giả định lãi suất cố định suốt kỳ hạn và trả góp đều. Nhiều khoản vay doanh nghiệp ở Việt Nam dùng lãi thả nổi (cố định 6–12 tháng đầu rồi điều chỉnh theo lãi cơ sở), có phí trả nợ trước hạn, hoặc tính lãi trên dư nợ ban đầu (lãi phẳng) — những trường hợp đó chi phí thực sẽ khác. Mô hình cũng bỏ qua thuế, bảo hiểm khoản vay và phí thẩm định khác.

Ví dụ: vay 1.000.000.000 đồng, lãi 11%/năm, 60 tháng, phí 1%

Giả định minh hoạ: lãi suất 11%/năm cố định, trả góp đều theo dư nợ giảm dần, phí giải ngân 1% trừ ngay đầu kỳ.

Chỉ tiêuGiá trị
Khoản trả góp hàng tháng21.742.423 đồng
Tổng số tiền trả góp (60 kỳ)1.304.545.384 đồng
Tổng lãi304.545.384 đồng
Phí giải ngân (1%)10.000.000 đồng
Tổng chi phí vay (lãi + phí)314.545.384 đồng
APR ước tính (gồm phí)12,06%

Dư nợ giảm dần qua từng năm:

Cuối nămDư nợ còn lại
Năm 1841.245.248
Năm 2664.119.580
Năm 3466.497.137
Năm 4246.006.054
Năm 50

Đọc bảng theo ba ý.

  • Gốc giảm chậm lúc đầu. Hết năm 1 bạn đã trả 260.909.077 đồng nhưng dư nợ mới chỉ xuống còn 841.245.248 đồng — vì những tháng đầu phần lớn khoản trả góp là lãi. Càng về sau, mỗi đồng trả góp gánh ít lãi hơn nên gốc tan nhanh hơn.
  • Phí nhỏ nhưng cắn vào APR. Phí 1% chỉ là 10.000.000 đồng, nhưng vì bị trừ ngay và bạn vẫn trả lãi trên cả 1.000.000.000 đồng, nó đẩy APR từ 11% lên 12,06%. Khi so hai ngân hàng, hãy so APR chứ đừng chỉ nhìn lãi quảng cáo.
  • Kỳ hạn dài, trả nhẹ nhưng tốn lãi. Cũng khoản 1.000.000.000 đồng này nếu rút xuống 36 tháng, trả góp tăng lên 32.738.717 đồng/tháng nhưng tổng lãi chỉ còn 178.593.816 đồng — tiết kiệm 125.951.568 đồng so với kỳ 60 tháng.

Hãy nhập lãi suất và phí ngân hàng báo cho bạn để ra con số sát thực tế. FiMo còn có công cụ So sánh khoản vay và Tính lãi trả nợ trước hạn nếu bạn muốn cân nhắc thêm.

Câu hỏi thường gặp

Khoản trả góp vay kinh doanh hàng tháng tính thế nào?

Khoản vay trả góp đều dùng công thức niên kim: PMT = L × r / (1 − (1 + r)^−n), với L là số tiền vay, r là lãi suất tháng (lãi năm ÷ 12) và n là số tháng. Lãi mỗi kỳ tính trên dư nợ còn lại (dư nợ giảm dần). Ví dụ: vay 1.000.000.000 đồng, lãi 11%/năm, 60 tháng → trả góp 21.742.423 đồng/tháng, tổng lãi 304.545.384 đồng.

Tổng chi phí vay kinh doanh gồm những gì?

Gồm tổng lãi trả trong suốt kỳ hạn cộng phí giải ngân / phí thu xếp trả một lần. Với ví dụ vay 1.000.000.000 đồng, lãi 11%/năm, 60 tháng: tổng lãi là 304.545.384 đồng, phí 1% là 10.000.000 đồng, nên tổng chi phí vay = 314.545.384 đồng. Ngoài ra thực tế có thể còn phí thẩm định, bảo hiểm khoản vay và phí trả nợ trước hạn — hãy hỏi rõ bảng phí.

Vì sao lãi suất hiệu dụng (APR) cao hơn lãi quảng cáo?

Vì phí giải ngân bị trừ ngay đầu kỳ: bạn vay 1.000.000.000 đồng nhưng thực nhận 990.000.000 đồng, trong khi vẫn trả góp tính trên cả 1.000.000.000 đồng. Khi quy đổi chi phí thực ra lãi suất năm, con số nhảy từ 11% danh nghĩa lên khoảng 12,06%. Đây là lý do khi so các ngân hàng bạn nên so APR (đã gồm phí), không chỉ nhìn lãi suất in trên brochure.

Vay kỳ hạn dài hơn có lợi không?

Kỳ hạn dài giúp khoản trả góp hàng tháng nhẹ hơn (dễ thở cho dòng tiền), nhưng tổng lãi nhiều hơn vì bạn giữ nợ lâu hơn. Cùng khoản 1.000.000.000 đồng, lãi 11%/năm: kỳ 60 tháng trả 21.742.423 đồng/tháng và tốn 304.545.384 đồng lãi; kỳ 36 tháng trả 32.738.717 đồng/tháng nhưng chỉ tốn 178.593.816 đồng lãi — tiết kiệm 125.951.568 đồng. Chọn kỳ hạn theo khả năng trả của dòng tiền, đừng chỉ chạy theo khoản trả thấp.

Vì sao dư nợ giảm chậm trong những năm đầu?

Vì lãi tính trên dư nợ còn lại, mà những tháng đầu dư nợ còn rất cao nên phần lãi trong khoản trả góp lớn, phần trả gốc nhỏ. Trong ví dụ, hết năm 1 bạn đã trả 260.909.077 đồng nhưng dư nợ mới chỉ còn 841.245.248 đồng. Càng về cuối kỳ, dư nợ thấp nên lãi ít đi và mỗi đồng trả góp trả được nhiều gốc hơn — đó là lý do gốc tan nhanh ở cuối.

Lãi cố định và lãi thả nổi khác nhau ra sao với vay doanh nghiệp?

Công cụ này giả định lãi cố định suốt kỳ hạn để bạn thấy bức tranh rõ ràng. Trên thực tế nhiều khoản vay doanh nghiệp ở Việt Nam là lãi thả nổi: cố định 6–12 tháng đầu rồi điều chỉnh theo lãi suất cơ sở của ngân hàng cộng biên độ. Khi lãi thả nổi tăng, khoản trả góp và tổng lãi sẽ cao hơn con số mô hình. Hãy hỏi rõ biên độ, kỳ điều chỉnh và trần lãi (nếu có) trước khi ký, rồi chạy thử kịch bản lãi cao hơn ở công cụ này.

Công cụ liên quan