Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính vay tín chấp

Công cụ tính vay tín chấp

Khoản trả hàng tháng và chi phí thực của khoản vay không tài sản bảo đảm

Thông tin khoản vay

VND
%

Vì sao quan trọng

Lãi suất phẳng trông rẻ nhưng tính lãi trên toàn bộ gốc ban đầu. Cùng con số đó tính theo dư nợ giảm dần sẽ rẻ hơn nhiều — luôn hỏi rõ hợp đồng dùng cách nào.

Thời điểm: —

Mã tham chiếu: —

Tóm tắt khoản vay tín chấp

Tính cho cả đời khoản vay

Trả hàng tháng

6.933.066 ₫

Tổng tiền lãi

49.590.365 ₫

Tổng phải trả

249.590.365 ₫

Ước tính theo dư nợ giảm dần, chỉ mang tính minh hoạ. Chưa gồm phí, bảo hiểm và phí trả trước hạn — hãy nhập đúng con số trong hợp đồng.

Thông tin bạn nhập

Số tiền vay200.000.000 ₫
Lãi suất15%
Kỳ hạn36 tháng

FiMo không lưu dữ liệu bạn nhập. Các con số chỉ là ước tính để so sánh, không phải tư vấn tài chính.

Vay tín chấp là khoản vay không cần tài sản bảo đảm: ngân hàng hoặc công ty tài chính cho vay dựa trên thu nhập và lịch sử tín dụng của bạn, nên lãi suất thường cao hơn vay thế chấp. Vì rủi ro dồn về phía người vay, hiểu rõ khoản trả hàng tháng và tổng chi phí thực trước khi ký hợp đồng quan trọng hơn bao giờ hết.

Công cụ phía trên tính theo phương pháp dư nợ giảm dần (amortizing) — cách hầu hết ngân hàng uy tín áp dụng: mỗi tháng bạn trả một khoản cố định gồm cả gốc lẫn lãi, lãi luôn tính trên phần dư nợ còn lại nên giảm dần qua từng kỳ. Với khoản vay minh hoạ 200.000.000 đồng, giả định 15%/năm, kỳ hạn 36 tháng, bạn trả 6.933.066 đồng/tháng và tổng lãi cả đời khoản vay là 49.590.365 đồng — tức tổng phải trả 249.590.365 đồng.

Cạm bẫy lớn nhất khi đi vay tín chấp ở Việt Nam là lãi suất phẳng (flat rate): nhân viên báo "chỉ 15%/năm" nhưng tính lãi trên toàn bộ gốc ban đầu suốt kỳ hạn, kể cả phần bạn đã trả xong. Cùng khoản vay 200.000.000 đồng ở 15% phẳng, tổng lãi vọt lên 90.000.000 đồng — đắt hơn dư nợ giảm dần tới 40.409.635 đồng. Bài viết này giải thích công thức, đưa ví dụ kiểm chứng được và liệt kê những câu hỏi bạn nên đặt ra trước khi ký. Lưu ý: mọi lãi suất ở đây chỉ là giả định minh hoạ, không phải mức niêm yết hiện hành của bất kỳ tổ chức nào.

Công thức và cách công cụ tính

Khoản trả hàng tháng theo dư nợ giảm dần

Đây là công thức niên kim chuẩn mà công cụ phía trên dùng:

M = L × r / (1 − (1 + r)^−n)

Ký hiệuÝ nghĩa
MKhoản trả cố định hàng tháng (gốc + lãi)
LSố tiền vay (gốc ban đầu)
rLãi suất tháng = lãi suất năm ÷ 12 ÷ 100
nSố kỳ trả (số tháng)

Lãi mỗi tháng tính trên dư nợ còn lại, nên phần lãi giảm dần và phần gốc tăng dần qua các kỳ, dù tổng khoản trả M không đổi. Tổng phải trả = M × n; tổng lãi = (M × n) − L. Nếu lãi suất bằng 0 thì M = L ÷ n.

Lãi suất phẳng khác dư nợ giảm dần thế nào?

  • Dư nợ giảm dần: lãi tính trên số tiền bạn còn nợ. Trả càng nhiều, lãi càng ít — công bằng với người vay.
  • Lãi suất phẳng: lãi = L × lãi suất năm × số năm, tính trên toàn bộ gốc ban đầu suốt kỳ hạn. Tổng lãi = 200.000.000 × 0.15 × 3 = 90.000.000 đồng trong ví dụ chính.

Một mức lãi suất phẳng X% thường tương đương lãi suất dư nợ giảm dần khoảng 1,8–1,9 lần X%. Vì vậy "15% phẳng" KHÔNG hề rẻ như "15% dư nợ giảm dần" — luôn hỏi rõ hợp đồng tính theo phương pháp nào.

Những chi phí công cụ chưa tính

Công cụ chỉ tính gốc và lãi theo lãi suất bạn nhập. Trên thực tế, vay tín chấp thường kèm:

  • Phí thu xếp / phí hồ sơ (một số nơi thu 1–2% số vay ngay đầu kỳ).
  • Bảo hiểm khoản vay đôi khi gài kèm, làm tăng chi phí thực.
  • Phí phạt trả nợ trước hạn, thường 1–5% dư nợ còn lại.

Những khoản này làm lãi suất thực (APR) cao hơn lãi suất danh nghĩa. Để quy phí về một con số so sánh được, dùng thêm công cụ Tính APR của FiMo. Hãy coi kết quả ở đây là kịch bản gốc-lãi thuần tuý, rồi cộng thêm phí thực tế của từng hợp đồng.

Ví dụ: vay 200.000.000 đồng, giả định 15%/năm, 36 tháng

Giả định minh hoạ: lãi suất 15%/năm theo dư nợ giảm dần, cố định suốt kỳ, không phí, không trả trước hạn — đúng các con số công cụ phía trên hiển thị.

So sánh dư nợ giảm dần và lãi suất phẳng

Cách tính lãiTrả hàng thángTổng lãiTổng phải trả
Dư nợ giảm dần6.933.06649.590.365249.590.365
Lãi suất phẳng 15%8.055.55690.000.000290.000.000
Chênh lệch1.122.49040.409.63540.409.635

Cùng con số "15%/năm" và cùng khoản vay 200.000.000 đồng, nhưng cách tính lãi phẳng khiến bạn trả thêm 40.409.635 đồng tiền lãi — gần bằng 20% số tiền vay. Đây chính là lý do phải hỏi "lãi tính trên dư nợ giảm dần hay trên gốc ban đầu?" trước khi quan tâm tới con số phần trăm.

Kỳ hạn ảnh hưởng thế nào (dư nợ giảm dần, 15%/năm)

Kỳ hạnTrả hàng thángTổng lãi
12 tháng18.051.66216.619.950
24 tháng9.697.33032.735.911
36 tháng6.933.06649.590.365
48 tháng5.566.15067.175.183
60 tháng4.757.98685.479.161

Kéo dài kỳ hạn làm khoản trả tháng nhẹ đi (từ 18.051.662 đồng ở 12 tháng xuống 4.757.986 đồng ở 60 tháng) nhưng tổng lãi tăng vọt — từ 16.619.950 đồng lên 85.479.161 đồng. Quy tắc thực dụng: chọn kỳ hạn ngắn nhất mà khoản trả tháng vẫn vừa với ngân sách (lý tưởng là tổng nghĩa vụ nợ dưới ~40% thu nhập — dùng công cụ Tỷ lệ DTI của FiMo để kiểm tra), rồi dùng công cụ So sánh khoản vay để đặt hai báo giá cạnh nhau.

Câu hỏi thường gặp

Vay tín chấp là gì?

Vay tín chấp là khoản vay không cần tài sản bảo đảm — ngân hàng hoặc công ty tài chính cho vay dựa trên thu nhập, công việc và lịch sử tín dụng của bạn. Vì không có tài sản thế chấp nên rủi ro cho bên cho vay cao hơn, kéo theo lãi suất cao hơn vay thế chấp hay vay mua ô tô. Hạn mức và kỳ hạn thường nhỏ và ngắn hơn (vài chục đến vài trăm triệu, 12–60 tháng).

Vay 200.000.000 đồng lãi 15%/năm trong 36 tháng trả bao nhiêu mỗi tháng?

Với giả định minh hoạ 15%/năm theo dư nợ giảm dần: khoản trả là 6.933.066 đồng/tháng, tổng lãi 49.590.365 đồng, tổng phải trả 249.590.365 đồng. Nếu hợp đồng tính lãi suất phẳng 15%, khoản trả tăng lên 8.055.556 đồng/tháng và tổng lãi lên 90.000.000 đồng. Hãy nhập lãi suất thực ngân hàng báo vào công cụ để có con số chính xác.

Công thức tính khoản trả hàng tháng là gì?

M = L × r / (1 − (1 + r)^−n), trong đó L là số tiền vay, r là lãi suất tháng (= lãi năm ÷ 12 ÷ 100), n là số tháng. Ví dụ kiểm chứng được: L = 200.000.000, lãi 15%/năm → r = 0,0125, n = 36 → M = 6.933.066 đồng. Tổng phải trả = M × n = 249.590.365 đồng; tổng lãi = 49.590.365 đồng.

Lãi suất phẳng và dư nợ giảm dần khác nhau thế nào?

Dư nợ giảm dần tính lãi trên số tiền bạn còn nợ, nên lãi giảm dần khi bạn trả bớt gốc. Lãi suất phẳng tính lãi trên toàn bộ gốc ban đầu suốt kỳ hạn. Cùng 200.000.000 đồng ở "15%/năm" trong 36 tháng: dư nợ giảm dần tốn 49.590.365 đồng tiền lãi, lãi phẳng tốn 90.000.000 đồng — đắt hơn 40.409.635 đồng. Một mức lãi phẳng tương đương khoảng 1,8–1,9 lần lãi suất dư nợ giảm dần.

Kéo dài kỳ hạn vay có lợi không?

Kéo dài kỳ hạn làm khoản trả tháng nhẹ hơn nhưng tổng lãi nhiều hơn. Cùng 200.000.000 đồng, giả định 15%/năm: 12 tháng trả 18.051.662 đồng/tháng (lãi 16.619.950 đồng), còn 60 tháng chỉ trả 4.757.986 đồng/tháng nhưng tổng lãi vọt lên 85.479.161 đồng. Nên chọn kỳ hạn ngắn nhất mà khoản trả vẫn vừa ngân sách.

Công cụ này có tính phí và bảo hiểm khoản vay không?

Không — công cụ chỉ tính gốc và lãi theo lãi suất bạn nhập. Vay tín chấp thực tế thường kèm phí thu xếp/hồ sơ (1–2% số vay), bảo hiểm khoản vay, và phí phạt trả trước hạn (1–5% dư nợ). Những khoản này đẩy lãi suất thực (APR) cao hơn lãi suất danh nghĩa. Dùng công cụ Tính APR của FiMo để quy phí về một con số so sánh được.

Trả nợ trước hạn có bị phạt không?

Thường có. Nhiều hợp đồng vay tín chấp thu phí trả trước hạn khoảng 1–5% trên dư nợ còn lại, vì khi bạn trả sớm bên cho vay mất phần lãi dự kiến. Trước khi vay, hãy đọc kỹ điều khoản trả trước hạn: nếu bạn dự định tất toán sớm, một khoản vay lãi suất cao hơn nhưng miễn phí trả trước hạn đôi khi rẻ hơn tổng thể. Công cụ này không tính phí phạt, nên hãy cộng riêng khoản đó.

Công cụ liên quan