Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính khoản vay

Tính trả góp hàng tháng, tổng lãi và tổng chi phí khoản vay

Thông tin khoản vay

VND
%
năm

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo khoản vay

Trả góp/tháng

10.623.522 ₫

Tổng lãi

137.411.341 ₫

Tổng trả

637.411.341 ₫

Tháng đầu tiên

Phần lãi

4.166.667 ₫

Phần gốc

6.456.856 ₫

Tóm tắt khoản vay

Số tiền vay500.000.000 ₫
Lãi suất10%/year
Thời hạn5 năm (60 tháng)
Tỷ lệ lãi/gốc27.5%

Chỉ mang tính minh họa. Điều kiện vay thực tế phụ thuộc vào uy tín tín dụng và chính sách ngân hàng.

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Hãy liên hệ ngân hàng để biết điều kiện vay chính xác.

Công cụ tính khoản vay cho bạn biết mỗi tháng phải trả bao nhiêu, tổng lãi và tổng tiền phải trả cho bất kỳ khoản vay nào.

Ví dụ: Vay 500.000.000 với lãi suất 10%/năm trong 5 năm:

  • Trả góp hàng tháng: 10.623.522
  • Tổng lãi: 137.411.341
  • Tổng số tiền phải trả: 637.411.341

Công cụ dùng cách trả góp đều (annuity): mỗi tháng bạn trả cùng một số tiền cố định, phần lãi giảm dần còn phần gốc tăng dần theo thời gian.

Công thức tính khoản vay trả góp

Công thức annuity (trả góp đều)

M = P × [r(1+r)^n] / [(1+r)^n − 1]

Trong đó:

  • M = số tiền trả hàng tháng
  • P = số tiền vay (gốc)
  • r = lãi suất tháng (lãi suất năm / 12)
  • n = tổng số tháng (số năm × 12)

Áp dụng

Vay 500.000.000, lãi 10%/năm, 5 năm (60 tháng):

  • r = 10% / 12 = 0.8333% = 0.008333
  • M = 500.000.000 × [0.008333 × (1+0.008333)^60] / [(1+0.008333)^60 − 1]
  • M = 10.623.522/tháng

Tổng lãi và tổng trả

  • Tổng trả = M × n = 10.623.522 × 60 = 637.411.341
  • Tổng lãi = Tổng trả − Gốc = 637.411.341 − 500.000.000 = 137.411.341

Tỷ lệ lãi/gốc

Tổng lãi / Gốc × 100 = 27.5% — tức là bạn trả thêm 27.5% so với số tiền vay ban đầu.

Phân tích tháng đầu tiên

  • Lãi tháng 1 = 500.000.000 × 0.008333 = 4.166.667
  • Gốc tháng 1 = 10.623.522 − 4.166.667 = 6.456.856

Ví dụ thực tế: Vay mua xe

Thông sốGiá trị
Giá xe700.000.000
Trả trước200.000.000
Số tiền vay500.000.000
Lãi suất10%/năm
Thời hạn5 năm

Kết quả

Chỉ sốGiá trị
Trả góp/tháng10.623.522
Tổng lãi137.411.341
Tổng trả (gốc + lãi)637.411.341
Tỷ lệ lãi/gốc27.5%

So sánh kỳ hạn

Kỳ hạnTrả góp/thángTổng lãi
3 năm16.133.59480.809.369
5 năm10.623.522137.411.341
7 năm8.300.592197.249.729

Câu hỏi thường gặp

Trả góp đều (annuity) và trả gốc đều khác nhau thế nào?

Trả góp đều (annuity): tháng nào bạn cũng trả cùng một số tiền, phần lãi giảm dần còn phần gốc tăng dần. Trả gốc đều: bạn trả cố định một phần gốc mỗi tháng, cộng lãi tính trên dư nợ còn lại, nên số tiền trả giảm dần. Ngân hàng dùng cách annuity nhiều hơn.

Lãi suất 10%/năm tính theo tháng là bao nhiêu?

Lãi suất tháng = 10% / 12 = 0.8333%. Nhưng do lãi kép, lãi suất hiệu dụng năm (EAR) = (1 + 0.008333)^12 − 1 = 10.47%, nhỉnh hơn 10% một chút.

Nên vay thời hạn dài hay ngắn?

Vay ngắn thì mỗi tháng trả nhiều hơn nhưng tổng lãi ít hơn. Vay dài thì mỗi tháng trả nhẹ hơn nhưng tổng lãi đội lên. Hãy chọn thời hạn sao cho khoản trả góp không vượt quá 30-40% thu nhập hàng tháng của bạn.

Trả trước khoản vay có tiết kiệm lãi không?

Có. Trả trước (prepayment) làm giảm dư nợ gốc, nhờ đó lãi các tháng sau cũng giảm theo. Lưu ý một số ngân hàng phạt trả trước 1-3% trên số tiền bạn trả sớm.

Cách tính khả năng vay tối đa?

Ngân hàng thường cho trả góp tối đa 30-40% thu nhập tháng. Nếu bạn kiếm 30.000.000/tháng thì trả góp tối đa khoảng 12.000.000. Từ con số này, tính ngược ra số tiền vay tối đa dựa trên lãi suất và kỳ hạn.

Lãi suất cố định và thả nổi khác nhau thế nào?

Lãi suất cố định giữ nguyên suốt kỳ hạn nên bạn dễ tính trước. Lãi suất thả nổi điều chỉnh theo thị trường (thường 6-12 tháng một lần) nên khoản trả góp thay đổi. Cố định an toàn hơn; thả nổi có thể rẻ hơn lúc đầu nhưng dễ tăng lãi về sau.

Công cụ liên quan