Chuyển đến nội dung chính

Công cụ so sánh khoản vay

So sánh khoản vay

So sánh hai khoản vay về khoản trả hàng tháng và tổng tiền lãi

Khoản vay A

VND
%

Khoản vay B

VND
%

Vì sao quan trọng

Lãi suất niêm yết thấp hơn không phải lúc nào cũng là khoản vay rẻ hơn. Khoản trả hàng tháng cho biết bạn có gánh nổi dòng tiền không; tổng tiền lãi cho biết khoản vay tốn của bạn bao nhiêu. Khi kỳ hạn khác nhau, hai câu trả lời này thường ngược nhau — kỳ hạn dài làm nhẹ khoản trả tháng nhưng tăng tổng lãi. Lãi suất ở đây chỉ là giả định minh hoạ — hãy nhập lãi suất trong từng đề nghị vay của bạn.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo so sánh khoản vay

Khoản vay A

Khoản trả hàng tháng

10.871.212 ₫

Tổng tiền lãi

152.272.692 ₫

Tổng số tiền phải trả

652.272.692 ₫

Khoản vay B

Khoản trả hàng tháng

7.587.082 ₫

Tổng tiền lãi

228.359.877 ₫

Tổng số tiền phải trả

728.359.877 ₫

Rẻ hơn tổng thể: Khoản vay A (tiết kiệm 76.087.185 ₫ tổng tiền lãi)

Nhẹ hơn theo tháng: Khoản vay B (nhẹ hơn 3.284.130 ₫ mỗi tháng)

Lãi suất chỉ là giả định minh hoạ. Mô hình giả định trả góp đều, lãi suất không đổi suốt kỳ hạn, và bỏ qua phí cùng phí phạt trả nợ trước hạn.

Tóm tắt đầu vào

Khoản vay A — Lãi suất11%
Khoản vay A — Kỳ hạn60 tháng
Khoản vay B — Lãi suất10%
Khoản vay B — Kỳ hạn96 tháng

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Lãi vay ở Việt Nam thường thả nổi sau giai đoạn ưu đãi — hãy đối chiếu so sánh này với từng hợp đồng thực tế của bạn.

Khi đi vay — mua xe, sửa nhà, hay vay tiêu dùng — bạn thường được vài ngân hàng chào những gói khác nhau: gói này lãi suất thấp hơn nhưng kỳ hạn dài, gói kia lãi cao hơn nhưng trả nhanh hơn. Lãi suất niêm yết thấp hơn không có nghĩa là rẻ hơn. Hai con số quyết định mới là thứ đáng so: khoản trả hàng tháng (ảnh hưởng dòng tiền của bạn ngay) và tổng tiền lãi trả trong suốt kỳ vay (chi phí thực bạn mất đi).

Công cụ phía trên đặt hai khoản vay cạnh nhau. Bạn nhập số tiền vay, lãi suất năm và kỳ hạn cho từng gói, công cụ tính khoản trả đều hàng tháng và tổng tiền lãi của mỗi gói rồi chỉ ra gói nào nhẹ tháng hơn, gói nào rẻ hơn tổng thể. Rất thường xuyên, hai câu trả lời này ngược nhau: gói kỳ hạn dài giúp bạn trả ít mỗi tháng nhưng lại đắt hơn nhiều khi cộng dồn cả đời khoản vay, vì bạn trả lãi trên dư nợ trong nhiều tháng hơn.

Ví dụ minh hoạ ngay trên trang: cùng vay 500 triệu đồng, gói A (giả định minh hoạ 11%/năm trong 60 tháng) trả khoảng 10.871.212 đồng/tháng, còn gói B (10%/năm trong 96 tháng) chỉ trả 7.587.082 đồng/tháng — nhẹ hơn 3.284.129 đồng mỗi tháng. Nhưng cộng cả kỳ, gói B trả lãi nhiều hơn gói A tới 76.087.185 đồng. Đó chính là cái giá của việc kéo dài kỳ hạn.

Lưu ý quan trọng: mọi lãi suất trong trang này chỉ là giả định minh hoạ. Lãi vay thực tế khác nhau theo từng ngân hàng, từng sản phẩm và từng thời điểm, và ở Việt Nam thường thả nổi sau giai đoạn ưu đãi — hãy nhập đúng lãi suất ghi trong từng đề nghị vay để so sánh sát thực tế.

Công thức và cách công cụ so sánh

Khoản trả hàng tháng (trả góp đều)

Cả hai gói đều giả định trả góp đều (cùng một số tiền mỗi tháng, gốc + lãi gộp lại), giống đa số khoản vay ngân hàng. Công thức:

PMT = P × r ÷ (1 − (1 + r)^−n)

Ký hiệuÝ nghĩa
PMTKhoản trả đều hàng tháng
PSố tiền vay (gốc ban đầu)
rLãi suất tháng = lãi suất năm ÷ 12 (dạng thập phân)
nSố kỳ trả = số tháng của kỳ hạn

Tổng số tiền phải trả = PMT × n. Tổng tiền lãi = (PMT × n) − P — đây là chi phí thực của khoản vay, phần tiền chảy về ngân hàng ngoài số gốc bạn mượn.

Hai số đo, hai câu hỏi khác nhau

  • Khoản trả hàng tháng trả lời: "Tôi có gánh nổi dòng tiền này mỗi tháng không?" Đây là ràng buộc ngân sách. Kỳ hạn càng dài, khoản trả tháng càng nhỏ.
  • Tổng tiền lãi trả lời: "Khoản vay này tốn của tôi bao nhiêu?" Đây là chi phí. Lãi suất càng cao và/hoặc kỳ hạn càng dài thì tổng lãi càng lớn.

Công cụ tính cả hai cho từng gói, lấy gói có tổng tiền lãi thấp hơn làm "gói rẻ hơn tổng thể", và lấy gói có khoản trả tháng thấp hơn làm "gói nhẹ tháng hơn".

Lãi suất quan trọng đến mức nào?

Trên cùng kỳ hạn, mỗi điểm phần trăm lãi suất cộng thêm một khoản đáng kể vào tổng lãi. Với 500 triệu trong 60 tháng theo giả định minh hoạ: nâng lãi suất từ 11% lên 12%/năm làm tổng tiền lãi tăng thêm khoảng 15.060.738 đồng. Vì vậy khi hai gói cùng kỳ hạn, gói lãi thấp hơn gần như luôn rẻ hơn — vấn đề chỉ phức tạp khi kỳ hạn khác nhau.

Giới hạn của mô hình

Công cụ giả định lãi suất không đổi suốt kỳ hạn, trả góp đều, và bỏ qua phí (phí thẩm định, bảo hiểm khoản vay, phí phạt trả trước hạn). Ở Việt Nam, lãi vay thường ưu đãi vài tháng đầu rồi thả nổi theo công thức "lãi suất cơ sở + biên độ", nên tổng lãi thực tế có thể lệch. Để quy phí vào một con số lãi suất thực duy nhất, dùng thêm công cụ tính APR của FiMo. Hãy coi kết quả là kịch bản so sánh, không phải báo giá.

Ví dụ: cùng vay 500 triệu, hai gói khác nhau

Giả định minh hoạ: cùng số tiền vay 500.000.000 đồng, trả góp đều, lãi suất giữ nguyên suốt kỳ, bỏ qua mọi loại phí.

Chỉ tiêuKhoản vay A (11%/năm, 60 tháng)Khoản vay B (10%/năm, 96 tháng)
Khoản trả hàng tháng10.871.2127.587.082
Số kỳ trả60 tháng96 tháng
Tổng tiền phải trả652.272.692728.359.877
Tổng tiền lãi152.272.692228.359.877

Đọc bảng theo hai hướng:

  • Theo dòng tiền hàng tháng: Khoản vay B nhẹ hơn — chỉ 7.587.082 đồng/tháng so với 10.871.212 đồng của A, tiết kiệm 3.284.129 đồng mỗi tháng. Nếu ngân sách của bạn căng, B dễ thở hơn.
  • Theo chi phí tổng: Khoản vay A rẻ hơn. Gói A có tổng lãi 152.272.692 đồng, gói B tới 228.359.877 đồng — chênh 76.087.185 đồng. Dù lãi suất niêm yết của B thấp hơn (10% so với 11%), kỳ hạn dài hơn 36 tháng khiến B đắt hơn nhiều khi cộng dồn.

Bài học: hỏi cả hai câu, đừng chỉ nhìn lãi suất. Nếu kham được 10.871.212 đồng/tháng và muốn tốn ít nhất, chọn A. Nếu cần giữ dòng tiền tháng thấp (để dành cho chi phí khác), B hợp lý hơn — và bạn trả 76.087.185 đồng tăng thêm như "phí" của sự linh hoạt đó. Muốn quy cả phí thẩm định, bảo hiểm vào một con số duy nhất, dùng thêm công cụ tính APR; muốn xem từng kỳ tách gốc và lãi, dùng công cụ lịch trả nợ của FiMo.

Câu hỏi thường gặp

Lãi suất thấp hơn có chắc là khoản vay rẻ hơn không?

Không hẳn. Chi phí thực phụ thuộc vào cả lãi suất lẫn kỳ hạn. Ví dụ minh hoạ trên trang: gói B có lãi suất thấp hơn (10% so với 11%/năm) nhưng kỳ hạn dài hơn (96 so với 60 tháng), nên tổng tiền lãi của B (228.359.877 đồng) lại cao hơn A (152.272.692 đồng) tới 76.087.185 đồng. Chỉ khi hai gói cùng kỳ hạn thì gói lãi thấp hơn mới chắc chắn rẻ hơn.

Nên nhìn khoản trả hàng tháng hay tổng tiền lãi?

Cả hai, vì chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau. Khoản trả hàng tháng cho biết bạn có gánh nổi dòng tiền không (ràng buộc ngân sách); tổng tiền lãi cho biết khoản vay tốn của bạn bao nhiêu (chi phí thực). Trong ví dụ trên, gói B nhẹ hơn 3.284.129 đồng/tháng nhưng đắt hơn 76.087.185 đồng tổng lãi. Nếu kham được khoản trả cao hơn, chọn gói tổng lãi thấp; nếu dòng tiền căng, chấp nhận trả thêm lãi để nhẹ tháng.

Khoản trả hàng tháng được tính thế nào?

Theo công thức trả góp đều: PMT = P × r ÷ (1 − (1 + r)^−n), trong đó P là số tiền vay, r là lãi suất tháng (= lãi suất năm ÷ 12), n là số tháng. Kiểm chứng được: vay 500.000.000 đồng, giả định minh hoạ 11%/năm (r = 0.009167), 60 tháng → PMT ≈ 10.871.212 đồng/tháng. Tổng phải trả = PMT × 60 = 652.272.692 đồng, trong đó tiền lãi là 152.272.692 đồng.

Vì sao kỳ hạn dài hơn lại trả lãi nhiều hơn?

Vì bạn giữ dư nợ — và trả lãi trên dư nợ đó — trong nhiều tháng hơn. Kéo dài kỳ hạn làm mỗi khoản trả tháng nhỏ đi (gốc trả chậm hơn), nên dư nợ giảm chậm và lãi cộng dồn lớn hơn. Trong ví dụ trên, kéo từ 60 lên 96 tháng (dù lãi suất thấp hơn) khiến tổng lãi tăng từ 152.272.692 lên 228.359.877 đồng. Kỳ hạn dài đổi lấy dòng tiền nhẹ hơn bằng chi phí lãi cao hơn.

Mỗi điểm phần trăm lãi suất tốn thêm bao nhiêu?

Trên cùng kỳ hạn, khá đáng kể. Với 500 triệu trong 60 tháng theo giả định minh hoạ: nâng lãi suất từ 11% lên 12%/năm làm tổng tiền lãi tăng thêm khoảng 15.060.738 đồng. Đó là lý do nên thương lượng lãi suất và đọc kỹ biên độ thả nổi — một điểm phần trăm tưởng nhỏ nhưng cộng dồn cả kỳ vay thành số tiền lớn.

Công cụ này có tính phí và lãi suất thả nổi không?

Không. Mô hình giả định trả góp đều, lãi suất không đổi suốt kỳ, và bỏ qua mọi loại phí (thẩm định, bảo hiểm khoản vay, phí phạt trả trước hạn). Ở Việt Nam, lãi vay thường ưu đãi vài tháng đầu rồi thả nổi theo "lãi suất cơ sở + biên độ", nên tổng lãi thực tế có thể lệch. Để quy phí vào một con số lãi suất thực duy nhất, dùng thêm công cụ tính APR của FiMo.

Lãi suất trong ví dụ có phải lãi vay thật của ngân hàng không?

Không. Mức 11% và 10%/năm chỉ là giả định minh hoạ để dễ theo dõi và kiểm chứng phép tính. Lãi vay thực tế khác nhau theo từng ngân hàng, từng sản phẩm và từng thời điểm. Hãy nhập đúng lãi suất ghi trong từng đề nghị vay của bạn — công thức hoạt động y hệt ở mọi mức lãi suất.

Công cụ liên quan