Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính lợi nhuận cho thuê căn hộ

Tính lợi nhuận cho thuê căn hộ

Lợi suất, dòng tiền và cash-on-cash cho căn hộ cho thuê

Thông số

VND
VND
%
%
%
%

Vì sao quan trọng

Cho thuê chỉ có lý khi đã trừ tiền trả góp, tháng trống, phí và thuế. Lợi suất gộp nghe hấp dẫn; cap rate (lợi suất ròng) và cash-on-cash mới nói thật. Khi lãi vay cao hơn cap rate, dòng tiền âm và mỗi tháng bạn phải bù thêm — các mức ở đây chỉ là giả định, hãy nhập số của bạn.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo lợi nhuận cho thuê

Hiệu quả năm đầu

Lợi suất gộp

7.20%

Lợi suất ròng (cap rate)

5.12%

Dòng tiền/tháng

-3.800.325 ₫

Cash-on-cash

-4.56%

Ảnh chụp năm đầu. Giá, tiền thuê và lãi suất chỉ là giả định. Mô hình chưa tính tăng giá, tăng tiền thuê, thuế thu nhập và sửa chữa lớn.

Vốn chủ sở hữu & dòng tiền tích lũy theo thời gian nắm giữ

Bảng chi tiết theo năm▾
NămDòng tiềnDòng tiền tích lũyDư nợ vayVốn chủ sở hữu
00 ₫0 ₫1.500.000.000 ₫1.000.000.000 ₫
1-45.603.896 ₫-45.603.896 ₫1.475.178.923 ₫1.024.821.077 ₫
2-45.603.896 ₫-91.207.792 ₫1.447.758.755 ₫1.052.241.245 ₫
3-45.603.896 ₫-136.811.688 ₫1.417.467.338 ₫1.082.532.662 ₫
4-45.603.896 ₫-182.415.584 ₫1.384.004.013 ₫1.115.995.987 ₫
5-45.603.896 ₫-228.019.481 ₫1.347.036.640 ₫1.152.963.360 ₫
6-45.603.896 ₫-273.623.377 ₫1.306.198.301 ₫1.193.801.699 ₫
7-45.603.896 ₫-319.227.273 ₫1.261.083.654 ₫1.238.916.346 ₫
8-45.603.896 ₫-364.831.169 ₫1.211.244.914 ₫1.288.755.086 ₫
9-45.603.896 ₫-410.435.065 ₫1.156.187.406 ₫1.343.812.594 ₫
10-45.603.896 ₫-456.038.961 ₫1.095.364.658 ₫1.404.635.342 ₫

Tóm tắt đầu vào

Giá mua2.500.000.000 ₫
Tiền thuê/tháng15.000.000 ₫
Trả trước40%
Lãi suất vay10%
Vốn tự có1.000.000.000 ₫
NOI/năm128.100.000 ₫

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Hãy kiểm tra giá, tiền thuê và điều kiện vay hiện hành trước khi quyết định.

Mua một căn hộ để cho thuê thực chất là một khoản đầu tư, và như mọi khoản đầu tư, nó phải trả lời được ba câu hỏi: tiền thuê so với giá mua ra lợi suất bao nhiêu, mỗi tháng còn dư hay âm tiền mặt sau khi trả nợ ngân hàng, và số vốn tự có bỏ ra sinh lời thế nào. Đây là chỗ rất nhiều người Việt mua nhà cho thuê bị nhầm: họ nhìn vào tiền thuê hằng tháng tưởng là lãi, mà quên trừ tiền trả góp, phí quản lý, thuế và những tháng để trống.

Lấy đúng kịch bản mặc định của công cụ: căn hộ giá 2.500.000.000 đồng, trả trước 40% (tức 1.000.000.000 đồng vốn tự có), vay 1.500.000.000 đồng với lãi suất 10%/năm trong 20 năm, cho thuê 15.000.000 đồng/tháng. Lợi suất gộp (tiền thuê cả năm chia giá nhà) là 7,20%; nhưng sau khi trừ 8% tỷ lệ trống và chi phí vận hành 1.5%/năm, lợi suất ròng (cap rate) chỉ còn 5,12%. Quan trọng nhất: vì lãi vay 10% cao hơn hẳn lợi suất ròng, dòng tiền mỗi tháng âm 3.800.325 đồng — bạn phải bù thêm tiền túi mỗi tháng, và cash-on-cash trên vốn tự có là -4,56%.

Con số âm này không có nghĩa là khoản đầu tư "tồi", nhưng nó nói thẳng một sự thật mà thị trường căn hộ Việt Nam hay né: ở mức giá hiện nay, tiền thuê thường không gánh nổi tiền vay. Người mua đang đặt cược vào tăng giá bất động sản chứ không phải vào dòng tiền. Công cụ phía trên tách bạch từng phần để bạn thấy rõ mình đang lời ở đâu, lỗ ở đâu, và thử ngay xem trả trước nhiều hơn hay đàm phán lãi suất thấp hơn sẽ đổi dòng tiền thế nào.

Cách công cụ tính lợi nhuận cho thuê

1. Thu nhập hoạt động ròng (NOI)

Bắt đầu từ tiền thuê, trừ đi phần thực tế hao hụt:

  • Tiền thuê cả năm = tiền thuê tháng × 12 = 15.000.000 × 12 = 180.000.000 đồng
  • Tiền thuê thực thu = tiền thuê năm × (1 − tỷ lệ trống) = 180.000.000 × (1 − 8%) = 165.600.000 đồng
  • Chi phí vận hành = giá nhà × 1.5% = 2.500.000.000 × 1.5% = 37.500.000 đồng (gộp bảo trì, phí quản lý chung cư, thuế tài sản)
  • NOI = tiền thuê thực thu − chi phí vận hành = 165.600.000 − 37.500.000 = 128.100.000 đồng

NOI là dòng tiền căn nhà tạo ra trước khi trả nợ ngân hàng — nó đo sức sinh lời của tài sản, độc lập với cách bạn vay.

2. Lợi suất gộp, lợi suất ròng và cap rate

Chỉ tiêuCông thứcKết quả
Lợi suất gộpTiền thuê năm ÷ giá nhà7,20%
Lợi suất ròng = Cap rateNOI ÷ giá nhà5,12%

Cap rate (capitalization rate) chính là lợi suất ròng — tỷ suất sinh lời nếu bạn mua bằng tiền mặt, không vay. Nó cho phép so sánh nhanh các căn hộ với nhau và với kênh khác như gửi tiết kiệm hay trái phiếu.

3. Dòng tiền và cash-on-cash

Khi có vay, phải trừ tiền trả góp:

  • Khoản vay = giá nhà × (1 − tỷ lệ trả trước) = 1.500.000.000 đồng
  • Trả góp hằng tháng M = L·r / (1 − (1+r)⁻ⁿ), với r là lãi suất tháng và n là tổng số tháng → 14.475.325 đồng/tháng
  • Nợ phải trả cả năm = M × 12 = 173.703.896 đồng
  • Dòng tiền năm = NOI − nợ trả cả năm = 128.100.000 − 173.703.896 = -45.603.896 đồng (tức -3.800.325 đồng/tháng)
  • Cash-on-cash = dòng tiền năm ÷ vốn tự có = -45.603.896 ÷ 1.000.000.000 = -4,56%

Cash-on-cash là chỉ tiêu sát túi tiền nhất: nó đo lợi suất trên số tiền bạn thật sự bỏ ra (tiền trả trước), chứ không phải trên cả giá nhà.

Giới hạn của mô hình

Công cụ tính dòng tiền ở năm đầu và giả định không đổi: chưa tính tăng giá bất động sản, tăng tiền thuê theo lạm phát, thuế thu nhập từ cho thuê, hay chi phí sửa chữa lớn đột xuất. Trả trước càng nhiều thì khoản vay nhỏ, dòng tiền tốt hơn nhưng cash-on-cash lại pha loãng vì vốn bỏ ra lớn. Hãy xem kết quả là ảnh chụp năm đầu, rồi tự cộng thêm kỳ vọng tăng giá nếu bạn tin vào nó.

Ví dụ: căn hộ 2.500.000.000 đồng cho thuê 15.000.000 đồng/tháng

Giả định minh hoạ: trả trước 40%, vay 10%/năm trong 20 năm, tỷ lệ trống 8%, chi phí vận hành 1.5%/năm trên giá nhà.

Khoản mụcGiá trị (đồng/năm)
Tiền thuê cả năm180.000.000
− Tỷ lệ trống 8%−14.400.000
Tiền thuê thực thu165.600.000
− Chi phí vận hành 1.5%−37.500.000
NOI128.100.000
− Trả nợ ngân hàng (14.475.325/tháng)−173.703.896
Dòng tiền cả năm-45.603.896

Đọc bảng theo ba ý.

  • Lợi suất nghe thì ổn, dòng tiền lại âm. Cap rate 5,12% trông không tệ so với gửi tiết kiệm, nhưng vì vay với lãi suất 10% — cao hơn cap rate — nên mỗi đồng vay làm dòng tiền tệ đi. Kết quả: âm 3.800.325 đồng mỗi tháng, cash-on-cash -4,56%.
  • Đòn bẩy là con dao hai lưỡi. Nếu nâng tỷ lệ trả trước lên 50% (vốn tự có 1.250.000.000 đồng), khoản vay nhỏ lại và cash-on-cash đổi thành -1,33%. Trả trước nhiều giúp dòng tiền dễ thở hơn, đổi lại bạn chôn nhiều vốn hơn.
  • Phần tài sản tăng dần qua trả gốc. Dù dòng tiền âm, sau 10 năm bạn đã trả được 404.635.342 đồng tiền gốc; cộng với 1.000.000.000 đồng trả trước, phần vốn chủ sở hữu trong nhà (chưa kể tăng giá) đạt khoảng 1.404.635.342 đồng. Đây là lý do nhiều người vẫn mua: họ chấp nhận bù tiền mặt mỗi tháng để đổi lấy tài sản và kỳ vọng giá lên.

Hãy thử hạ lãi suất xuống mức bạn đàm phán được, hoặc nâng tiền thuê sát giá thị trường khu bạn, để xem khi nào dòng tiền về dương. Muốn so mua với thuê, dùng thêm công cụ Thuê hay Mua của FiMo.

Câu hỏi thường gặp

Lợi suất cho thuê căn hộ tính như thế nào?

Có hai mức. Lợi suất gộp = tiền thuê cả năm ÷ giá nhà; với căn 2.500.000.000 đồng cho thuê 15.000.000 đồng/tháng (180.000.000 đồng/năm) là 7,20%. Lợi suất ròng (cap rate) = NOI ÷ giá nhà, sau khi trừ 8% tỷ lệ trống và 1.5% chi phí vận hành, còn 5,12%. Lợi suất gộp để so nhanh, lợi suất ròng mới phản ánh sức sinh lời thật của tài sản.

Cap rate là gì và bao nhiêu thì tốt?

Cap rate (lợi suất vốn hoá) = thu nhập hoạt động ròng (NOI) ÷ giá mua — chính là lợi suất nếu bạn mua bằng tiền mặt, không vay. Trong ví dụ, cap rate là 5,12%. Ở thị trường căn hộ Việt Nam, cap rate thường nằm khoảng 4–6%/năm, thấp hơn lãi vay mua nhà (~10%), nên cho thuê thuần tuý thường âm dòng tiền. Cap rate càng cao so với lãi vay thì khoản đầu tư càng "tự nuôi" được.

Cash-on-cash return là gì?

Cash-on-cash là dòng tiền cả năm ÷ số tiền mặt bạn thực bỏ ra (chủ yếu là tiền trả trước). Khác với cap rate (tính trên cả giá nhà), cash-on-cash chỉ tính trên vốn tự có. Ví dụ: dòng tiền -45.603.896 đồng/năm ÷ vốn 1.000.000.000 đồng = -4,56%. Vì dùng đòn bẩy vay với lãi cao hơn cap rate, con số này âm — bạn phải bù tiền mỗi tháng.

Vì sao cho thuê căn hộ ở Việt Nam hay bị âm dòng tiền?

Vì lãi vay mua nhà (~10%/năm) cao hơn lợi suất cho thuê ròng (cap rate 5,12%). Khi chi phí vốn vượt sức sinh lời của tài sản, mỗi đồng đi vay làm dòng tiền tệ đi. Với kịch bản mặc định, dòng tiền âm 3.800.325 đồng/tháng. Người mua chủ yếu kỳ vọng tăng giá bất động sản, chứ tiền thuê hiện không gánh nổi tiền trả góp. Trả trước nhiều hơn hoặc đàm phán lãi suất thấp sẽ cải thiện dòng tiền.

Nên trả trước bao nhiêu khi mua nhà cho thuê?

Trả trước càng nhiều, khoản vay càng nhỏ, dòng tiền hằng tháng càng dễ thở. Trong ví dụ, nâng trả trước từ 40% lên 50% đưa cash-on-cash từ -4,56% lên -1,33%. Nhưng đánh đổi là bạn chôn nhiều vốn hơn (1.250.000.000 đồng thay vì 1.000.000.000 đồng), nên lợi suất trên vốn có thể bị pha loãng nếu giá nhà không tăng. Hãy cân giữa "ngủ ngon vì dòng tiền dương" và "tối đa hoá lợi suất vốn".

Thu nhập từ cho thuê nhà ở Việt Nam có phải nộp thuế không?

Có. Cá nhân cho thuê nhà có doanh thu trên ngưỡng miễn thuế trong năm phải nộp thuế GTGT và thuế thu nhập cá nhân theo tỷ lệ ấn định trên doanh thu cho thuê (mỗi loại 5% theo quy định hiện hành). Công cụ này chưa trừ thuế thu nhập khi tính dòng tiền, nên kết quả là trước thuế thu nhập cho thuê — bạn nên tự trừ thêm phần thuế phải nộp để ra con số thực nhận. Hãy tra ngưỡng và tỷ lệ mới nhất vì quy định có thể thay đổi.

Công cụ liên quan