Chuyển đến nội dung chính

Công cụ so sánh thuê hay mua nhà

Tính thuê hay mua nhà

So sánh chi phí dài hạn giữa thuê nhà và mua nhà

Thông số

VND
%
%
năm
VND
năm
%
%

Vì sao quan trọng

Thuê nhà không hẳn là vứt tiền qua cửa sổ, mà mua nhà cũng không hẳn là tiết kiệm — cả hai đều có khoản tiền không quay lại: tiền thuê, so với lãi vay, phí giao dịch và phí giữ nhà. Biến số quyết định là thời gian bạn thực sự ở: ở càng lâu, phần vốn chủ sở hữu thu lại khi mua càng có lợi. Các tỷ lệ ở đây chỉ là giả định minh hoạ — hãy nhập số của riêng bạn.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo thuê hay mua nhà

Kết luận

Mua rẻ hơn 671.509.162 ₫

Chi phí ròng trong 7 năm

Chi phí ròng khi mua

500.940.055 ₫

Chi phí ròng khi thuê

1.172.449.217 ₫

Chi tiết phương án mua

Trả góp hàng tháng

20.265.455 ₫

Khoản trả trước

900.000.000 ₫

Tiền trả góp (trong kỳ)

1.702.298.182 ₫

Dư nợ cuối kỳ

1.765.517.116 ₫

Giá nhà cuối kỳ

4.221.301.268 ₫

Vốn chủ sở hữu cuối kỳ

2.371.358.127 ₫

Các tỷ lệ chỉ là giả định minh hoạ, không phải báo giá thị trường. Mô hình giả định lãi suất cố định, bán nhà cuối kỳ, và bỏ qua thuế cũng như lợi nhuận đầu tư từ khoản tiền tiết kiệm được khi thuê.

Tóm tắt đầu vào

Giá nhà3.000.000.000 ₫
Tiền thuê hàng tháng12.000.000 ₫
Lãi vay10%
Thời gian ở7 năm

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Nếu thuê rẻ hơn và bạn đầu tư khoản chênh lệch, lợi nhuận đó có thể thay đổi kết luận.

"Thuê nhà là vứt tiền qua cửa sổ" là câu nói quen thuộc, nhưng nó bỏ qua một sự thật: mua nhà cũng có những khoản tiền không bao giờ quay lại — lãi vay, phí giao dịch, phí bảo trì, và chi phí cơ hội của khoản trả trước. Câu hỏi đúng không phải "thuê hay mua tốt hơn" mà là: trong khoảng thời gian bạn thực sự định ở, phương án nào tốn ít tiền ròng hơn?

Công cụ phía trên trả lời đúng câu đó. Nó tính chi phí ròng khi mua = khoản trả trước + tổng tiền trả góp trong kỳ + chi phí mua/bán/giữ nhà − phần vốn chủ sở hữu còn lại cuối kỳ (giá nhà đã tăng trừ dư nợ còn lại). Bên kia là chi phí ròng khi thuê = tổng tiền thuê trong cùng khoảng thời gian, có tính tiền thuê tăng dần mỗi năm. So sánh hai con số, công cụ chỉ ra bên nào rẻ hơn và rẻ hơn bao nhiêu.

Với bộ giả định mặc định — căn hộ 3.000.000.000 đồng, trả trước 30% (tức 900.000.000 đồng), vay 2.100.000.000 đồng kỳ hạn 20 năm, tiền thuê tương đương 12.000.000 đồng/tháng, ở trong 7 năm — chi phí ròng khi mua là 500.940.055 đồng, còn khi thuê là 1.172.449.217 đồng. Ở kịch bản này, mua rẻ hơn khoảng 671.509.162 đồng. Nhưng kết quả cực kỳ nhạy với thời gian ở: nếu chỉ ở 3 năm, bức tranh có thể đảo ngược hoàn toàn (xem ví dụ bên dưới).

Lưu ý quan trọng: mọi tỷ lệ trong các ví dụ của trang này chỉ là giả định minh hoạ — lãi vay 10%/năm, giá nhà tăng 5%/năm, tiền thuê tăng 5%/năm — không phải dự báo thị trường. Lãi suất vay mua nhà, tốc độ tăng giá bất động sản và mức tăng tiền thuê thực tế thay đổi theo khu vực, dự án và thời điểm; hãy nhập số liệu của riêng bạn.

Cách công cụ tính chi phí ròng

Phương án MUA

Chi phí ròng khi mua = Trả trước + Tổng tiền trả góp + Chi phí mua + Chi phí giữ nhà + Chi phí bán − Vốn chủ sở hữu cuối kỳ

Thành phầnCách tínhVí dụ (mặc định, 7 năm)
Khoản trả trướcGiá nhà × tỷ lệ trả trước900.000.000
Tiền trả gópTrả góp hàng tháng × số tháng ở1.702.298.182
Chi phí muaGiá nhà × 2% (giả định)60.000.000
Chi phí giữ nhàGiá nhà × 1%/năm × số năm210.000.000
Chi phí bánGiá nhà cuối kỳ × 2% (giả định)84.426.025
(−) Vốn chủ sở hữu cuối kỳGiá nhà đã tăng − dư nợ còn lại − chi phí bán2.371.358.127

Tiền trả góp hàng tháng dùng công thức niên kim chuẩn: PMT = L × r / (1 − (1 + r)^(−n)), trong đó L là số tiền vay, r là lãi suất tháng (lãi suất năm chia 12), n là tổng số kỳ. Với ví dụ mặc định: vay 2.100.000.000 đồng, lãi 10%/năm, 20 năm → trả góp 20.265.455 đồng/tháng. Sau 84 tháng (7 năm) dư nợ còn 1.765.517.116 đồng.

Phương án THUÊ

Chi phí ròng khi thuê = Tổng tiền thuê trong kỳ, với tiền thuê tăng 5%/năm (giả định). Năm đầu thuê 12.000.000 đồng/tháng; đến năm cuối tăng lên khoảng 16.081.148 đồng/tháng. Cộng dồn 7 năm được 1.172.449.217 đồng.

Vì sao "vốn chủ sở hữu cuối kỳ" là mấu chốt

Khi mua, phần lớn tiền bạn bỏ ra không mất đi — nó nằm trong căn nhà dưới dạng vốn chủ sở hữu, và bạn lấy lại được khi bán. Công cụ giả định bạn bán nhà cuối kỳ để hiện thực hoá phần vốn này: giá nhà đã tăng trừ dư nợ ngân hàng còn lại và trừ chi phí bán. Đó là lý do chi phí ròng khi mua thấp hơn nhiều so với tổng tiền mặt bạn đã chi ra.

Giới hạn của mô hình

Mô hình giả định lãi suất cố định suốt kỳ hạn, giá nhà và tiền thuê tăng đều, và bạn bán nhà đúng cuối kỳ. Nó không mô hình hoá: lợi nhuận đầu tư từ khoản tiền tiết kiệm được khi thuê (chi phí cơ hộ̣i quan trọng — nếu thuê rẻ hơn, bạn nên đầu tư phần chênh), thuế, biến động lãi suất thả nổi, hay rủi ro thanh khoản khi cần bán gấp. Hãy coi kết quả là kịch bản so sánh, không phải lời khuyên.

Ví dụ: căn hộ 3.000.000.000 đồng, trả trước 30%, so sánh theo thời gian ở

Giả định minh hoạ: lãi vay 10%/năm (kỳ hạn 20 năm), giá nhà tăng 5%/năm, tiền thuê 12.000.000 đồng/tháng tăng 5%/năm, chi phí mua 2%, giữ nhà 1%/năm, bán 2%, bán nhà cuối kỳ.

Thời gian ởChi phí ròng khi MUAChi phí ròng khi THUÊRẻ hơnChênh lệch
3 năm360.593.137453.960.000Mua93.366.863
7 năm500.940.0551.172.449.217Mua671.509.162
12 năm293.931.4752.292.066.219Mua1.998.134.744

Bài học rút ra rất rõ: thời gian ở càng dài, mua càng có lợi. Ở 3 năm, chi phí ròng khi mua là 360.593.137 đồng so với 453.960.000 đồng tiền thuê — chênh lệch nghiêng về mua. Lý do là phí giao dịch mua–bán (mua 60.000.000 + bán 69.457.500 đồng) bị nén vào quá ít năm, và giá nhà chưa kịp tăng đủ để bù.

Ở mốc mặc định 7 năm, cán cân đã nghiêng về mua: chi phí ròng 500.940.055 đồng so với 1.172.449.217 đồng — tiết kiệm 671.509.162 đồng. Đến 12 năm, mua thắng đậm hơn nữa: chi phí ròng chỉ 293.931.475 đồng so với 2.292.066.219 đồng tiền thuê. Một con số then chốt: cuối năm 7, vốn chủ sở hữu của bạn trong căn nhà đạt khoảng 2.371.358.127 đồng (giá nhà 4.221.301.268 trừ dư nợ 1.765.517.116 và chi phí bán) — chính phần này kéo chi phí ròng khi mua xuống thấp.

Hãy nhớ: nếu bạn thuê rẻ hơn và đầu tư khoản chênh lệch, lợi nhuận đầu tư có thể thay đổi kết luận. Dùng thêm công cụ Khả năng mua nhà của FiMo để xem mức giá nhà phù hợp với thu nhập, và công cụ Tăng trưởng vốn để mô hình hoá khoản đầu tư thay thế.

Câu hỏi thường gặp

Thuê hay mua nhà thì rẻ hơn?

Phụ thuộc hoàn toàn vào thời gian bạn định ở. Với giả định minh hoạ (căn 3.000.000.000 đồng, trả trước 30%, lãi 10%/năm, giá nhà tăng 5%/năm): ở 3 năm thì chi phí ròng khi mua 360.593.137 đồng so với thuê 453.960.000 đồng (mua rẻ hơn 93.366.863 đồng), nhưng ở 7 năm thì mua rẻ hơn 671.509.162 đồng. Nguyên tắc: ở càng lâu, mua càng có lợi vì phí giao dịch được dàn ra nhiều năm.

Chi phí ròng khi mua nhà được tính thế nào?

Chi phí ròng khi mua = khoản trả trước + tổng tiền trả góp + chi phí mua + chi phí giữ nhà + chi phí bán − vốn chủ sở hữu cuối kỳ. Với ví dụ mặc định ở 7 năm: trả trước 900.000.000 + trả góp 1.702.298.182 + phí mua 60.000.000 + phí giữ 210.000.000 + phí bán 84.426.025 − vốn chủ sở hữu 2.371.358.127 = 500.940.055 đồng. Vốn chủ sở hữu chính là phần kéo chi phí ròng xuống thấp.

Trả góp mua nhà 3 tỷ mỗi tháng bao nhiêu?

Tùy số tiền vay và lãi suất. Với giả định trả trước 30% (vay 2.100.000.000 đồng), lãi giả định 10%/năm, kỳ hạn 20 năm: trả góp khoảng 20.265.455 đồng/tháng theo công thức niên kim PMT = L × r / (1 − (1 + r)^(−n)). Lãi vay thực tế thay đổi theo ngân hàng và thường thả nổi sau kỳ ưu đãi — hãy nhập mức của riêng bạn vào công cụ.

Vì sao mua nhà 7 năm lại rẻ hơn thuê dù tổng tiền bỏ ra rất lớn?

Vì phần lớn tiền mua nhà không mất đi — nó nằm trong căn nhà dưới dạng vốn chủ sở hữu và quay lại khi bán. Cuối năm 7, vốn chủ sở hữu của bạn khoảng 2.371.358.127 đồng (giá nhà đã tăng lên 4.221.301.268 trừ dư nợ 1.765.517.116 và phí bán). Tiền thuê thì mất hẳn. Sau khi trừ vốn chủ sở hữu, chi phí ròng khi mua chỉ còn 500.940.055 đồng so với 1.172.449.217 đồng tiền thuê.

Nếu ở ngắn hạn (2-3 năm) thì nên thuê hay mua?

Ở ngắn hạn gần như luôn nên thuê. Với giả định minh hoạ, ở 3 năm: chi phí ròng khi mua 360.593.137 đồng so với thuê 453.960.000 đồng. Lý do là chi phí giao dịch mua (60.000.000 đồng) và bán (69.457.500 đồng) bị dồn vào quá ít năm, trong khi giá nhà chưa kịp tăng đủ và phần lớn tiền trả góp đầu kỳ là trả lãi chứ chưa giảm nợ gốc bao nhiêu.

Công cụ có tính chi phí cơ hội của tiền trả trước không?

Mô hình cơ bản không tự cộng lợi nhuận đầu tư từ khoản tiền bạn tiết kiệm được khi thuê — đây là một giới hạn quan trọng. Nếu thuê rẻ hơn và bạn đầu tư phần chênh lệch (trả trước 900.000.000 đồng cộng phần tiền hằng tháng dôi ra), lợi nhuận đó có thể thay đổi kết luận. Hãy dùng công cụ Tăng trưởng vốn của FiMo để mô hình hoá khoản đầu tư thay thế rồi so sánh với phần vốn chủ sở hữu khi mua.

Các tỷ lệ trong ví dụ có phải lãi suất và giá nhà thực tế không?

Không. Lãi vay 10%/năm, giá nhà tăng 5%/năm và tiền thuê tăng 5%/năm đều là giả định minh hoạ để dễ theo dõi phép tính, không phải dự báo thị trường. Lãi suất vay mua nhà, tốc độ tăng giá bất động sản và mức tăng tiền thuê thực tế khác nhau theo khu vực, dự án và thời điểm. Hãy nhập số liệu thực của bạn — công thức hoạt động y hệt với bất kỳ giá trị nào.

Công cụ liên quan