Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính giá trên mỗi m² (giá/m²)

Tính giá mỗi m²

Tính giá trên mỗi m² và so các căn để tìm deal tốt nhất

Các căn so sánh

Căn A

VND
m²

Căn B

VND
m²

Căn C

VND
m²

Vì sao quan trọng

Giá/m² quy các căn khác diện tích về cùng một thước đo, nhờ đó bạn biết căn nào thực sự rẻ hơn. Tổng giá thấp nhất chưa chắc là deal tốt nhất — căn nhỏ có thể đắt theo m². Luôn so các căn trên cùng một loại diện tích (thông thủy hay tim tường), và dùng giá/m² làm bộ lọc đầu tiên, không phải quyết định cuối cùng.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

So sánh giá trên mỗi m²

Giá/m² và so sánh

Giá/m² (Căn A)

40.000.000 ₫/m²

Kiểm tra ngược (giá/m² × diện tích)

3.000.000.000 ₫

Deal tốt nhất theo m²

Căn A

40.000.000 ₫/m²

Các con số chỉ là minh hoạ, không phải giá niêm yết. Giá/m² bỏ qua vị trí, tầng, view, pháp lý và nội thất — hãy so các căn trên cùng một loại diện tích.

Giá/m² theo từng căn

Chi tiết từng căn▾
CănTổng giáDiện tíchGiá/m²
Căn A3.000.000.000 ₫75 m²40.000.000 ₫
Căn B3.500.000.000 ₫80 m²43.750.000 ₫
Căn C2.800.000.000 ₫65 m²43.076.923 ₫

Tóm tắt đầu vào

Tổng giá (A)3.000.000.000 ₫
Diện tích (A)75 m²
Giá/m² (A)40.000.000 ₫/m²

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Hãy kiểm tra cách đo diện tích và tình trạng pháp lý trước khi mua.

Khi xem nhà đất, hai con số đập vào mắt là tổng giá và diện tích — nhưng bản thân chúng không cho biết căn nào đáng tiền hơn. Một căn 3 tỷ rộng 75 m² và một căn 3,5 tỷ rộng 80 m² nghe na ná nhau, cho tới khi bạn quy về cùng một thước đo: giá trên mỗi m² (giá/m²). Đây là chỉ số chuẩn hoá để so deal: lấy tổng giá chia cho diện tích, rồi đặt các căn cạnh nhau và nhìn ngay căn nào đắt, căn nào rẻ tương đối.

Công thức gọn một dòng: giá/m² = tổng giá ÷ diện tích. Với căn mặc định ở công cụ trên — tổng giá 3.000.000.000 đồng, diện tích 75 m² — giá/m² là 40.000.000 đồng/m². Tính ngược lại cũng đơn giản: 40.000.000 đồng/m² × 75 m² = 3.000.000.000 đồng, đúng bằng tổng giá ban đầu. Nhờ phép quy đổi này, bạn dễ phát hiện chiêu "diện tích to nên giá cao là phải" — nhiều khi căn to lại đắt hơn tính theo m².

Công cụ phía trên cho bạn nhập 2–3 căn (tổng giá và diện tích từng căn), tự tính giá/m² và xếp hạng để chỉ ra căn rẻ nhất theo m². Một lưu ý quan trọng ở Việt Nam: hãy thống nhất cùng một cách đo diện tích cho mọi căn (thông thủy hay tim tường, có hay không tính ban công, đất hay sàn xây dựng) — so sai cơ sở diện tích là cách nhanh nhất để ra kết luận sai. Các con số trong ví dụ chỉ là minh hoạ, không phải giá niêm yết của bất kỳ dự án hay khu vực nào.

Công thức giá/m² và cách công cụ so deal

Công thức gốc

Giá/m² = Tổng giá ÷ Diện tích

Ký hiệuÝ nghĩa
Tổng giáGiá trọn gói của bất động sản (căn mặc định: 3.000.000.000 đồng)
Diện tíchDiện tích sử dụng tính bằng m² (căn mặc định: 75 m²)
Giá/m²Đơn giá mỗi mét vuông = tổng giá ÷ diện tích

Phép tính ngược dùng để kiểm tra: Tổng giá = Giá/m² × Diện tích. Ví dụ 40.000.000 đồng/m² × 75 m² = 3.000.000.000 đồng — khớp đúng tổng giá đầu vào, nên bạn luôn dò lại được con số.

So sánh 2–3 căn để tìm deal

Công cụ tính giá/m² cho từng căn rồi xếp theo đơn giá. Càng thấp càng rẻ tương đối (với điều kiện cùng chuẩn diện tích và vị trí tương đương).

CănTổng giáDiện tíchGiá/m²
A3.000.000.00075 m²40.000.000
B3.500.000.00080 m²43.750.000
C2.800.000.00065 m²43.076.923

Căn A có giá/m² thấp nhất (40.000.000 đồng/m²), nên là deal tốt nhất xét trên mỗi mét vuông — dù tổng giá của nó (3.000.000.000 đồng) không phải là rẻ nhất. Đó chính là lý do phải nhìn giá/m² chứ không chỉ nhìn tổng giá.

Những gì giá/m² không nói cho bạn

Giá/m² chuẩn hoá theo diện tích, nhưng không phản ánh vị trí, hướng, tầng, view, tình trạng pháp lý, nội thất hay tiềm năng tăng giá. Hai căn cùng giá/m² có thể chênh nhau xa về chất lượng thực tế. Hãy dùng giá/m² làm bộ lọc đầu tiên để loại nhanh các căn quá đắt, sau đó mới so các yếu tố định tính. Công cụ cũng giả định bạn nhập cùng một loại diện tích cho mọi căn; trộn diện tích thông thủy với diện tích tim tường sẽ làm lệch kết quả.

Ví dụ: so 3 căn hộ bằng giá/m²

Giả định minh hoạ (không phải giá thật): ba căn cùng khu, cùng cách đo diện tích, chỉ khác tổng giá và diện tích.

CănTổng giáDiện tíchGiá/m²Xếp hạng
A3.000.000.00075 m²40.000.000Rẻ nhất/m²
B3.500.000.00080 m²43.750.000Đắt nhất/m²
C2.800.000.00065 m²43.076.923Ở giữa

Đọc bảng theo ba ý.

  • Tổng giá thấp nhất chưa chắc là deal tốt nhất. Căn C có tổng giá nhỏ nhất (2.800.000.000 đồng) nhưng vì diện tích chỉ 65 m² nên giá/m² lại lên 43.076.923 đồng — đắt hơn căn A.
  • Tổng giá cao nhất chưa chắc là đắt nhất theo m². Căn B đắt nhất tính theo m² (43.750.000 đồng/m²), trong khi căn A tổng giá nhỉnh hơn C nhưng lại rẻ nhất xét trên từng mét vuông.
  • Khoảng chênh giá/m² là tiền thật. Giữa căn rẻ nhất (A: 40.000.000 đồng/m²) và đắt nhất (B: 43.750.000 đồng/m²) chênh 3.750.000 đồng mỗi m², tức khoảng 9%. Trên một căn 75 m², 9% đó là một khoản đáng kể.

Hãy nhập các căn bạn đang cân nhắc với cùng một chuẩn diện tích, xem căn nào rẻ nhất theo m², rồi mới so vị trí, pháp lý và nội thất. Muốn xem mình mua nổi tới đâu, dùng thêm công cụ Khả năng mua nhà của FiMo.

Câu hỏi thường gặp

Giá trên mỗi m² được tính như thế nào?

Giá/m² = tổng giá chia cho diện tích. Ví dụ một căn tổng giá 3.000.000.000 đồng, diện tích 75 m² thì giá/m² = 3.000.000.000 ÷ 75 = 40.000.000 đồng/m². Đây là chỉ số chuẩn hoá để so các căn có diện tích khác nhau về cùng một thước đo, từ đó biết căn nào đắt hay rẻ tương đối.

Biết giá/m² và diện tích thì tính tổng giá thế nào?

Làm ngược lại: tổng giá = giá/m² × diện tích. Ví dụ 40.000.000 đồng/m² × 75 m² = 3.000.000.000 đồng. Phép tính ngược này tiện khi bạn nghe môi giới báo đơn giá theo m² và muốn nhẩm nhanh tổng tiền phải trả, hoặc để kiểm tra lại con số trong tin rao có khớp không.

Căn tổng giá rẻ hơn có chắc là deal tốt hơn không?

Không nhất thiết. Tổng giá thấp có thể chỉ vì diện tích nhỏ. Ví dụ căn C tổng giá 2.800.000.000 đồng (thấp nhất trong ba căn) nhưng chỉ 65 m², nên giá/m² lên tới 43.076.923 đồng — đắt hơn căn A (40.000.000 đồng/m²) dù căn A tổng giá cao hơn. Muốn so công bằng phải nhìn giá/m², không nhìn tổng giá.

Diện tích thông thủy và tim tường khác nhau ra sao khi tính giá/m²?

Thông thủy là diện tích sử dụng thực (đo trong lòng tường), tim tường đo tới tim các bức tường nên lớn hơn. Cùng một căn, nếu chia tổng giá cho diện tích tim tường thì giá/m² thấp hơn so với chia cho diện tích thông thủy. Khi so nhiều căn, phải dùng cùng một loại diện tích cho tất cả, nếu không kết quả lệch và bạn dễ chọn nhầm.

Giá/m² có phản ánh đầy đủ giá trị bất động sản không?

Không. Giá/m² chỉ chuẩn hoá theo diện tích, không tính tới vị trí, hướng, tầng, view, pháp lý (sổ hồng/sổ đỏ), nội thất hay tiềm năng tăng giá. Hai căn cùng giá/m² có thể chênh nhau rất xa về chất lượng. Hãy dùng nó làm bộ lọc đầu tiên để loại các căn quá đắt, rồi mới so những yếu tố định tính còn lại.

Chênh lệch giá/m² giữa các căn lớn cỡ nào thì đáng lưu ý?

Trong ví dụ, giữa căn rẻ nhất (A: 40.000.000 đồng/m²) và đắt nhất (B: 43.750.000 đồng/m²) chênh 3.750.000 đồng/m², tức khoảng 9%. Trên một căn 75 m², khoảng chênh đó là tiền thật rất đáng kể. Nếu hai căn tương đương về vị trí và pháp lý mà giá/m² chênh nhau lớn, đó là tín hiệu để mặc cả hoặc tìm hiểu vì sao một bên đắt hơn.

Công cụ liên quan