Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính thời gian hoàn vốn

Tính thời gian hoàn vốn

Xem dự án thu hồi vốn nhanh thế nào, cả giản đơn và chiết khấu

Thông số

VND
VND
%

Vì sao quan trọng

Thời gian hoàn vốn cho biết bao lâu thu hồi đủ vốn — thước đo đơn giản nhất về rủi ro thanh khoản. Hoàn vốn giản đơn bỏ qua giá trị thời gian của tiền; hoàn vốn chiết khấu quy dòng tiền về hiện tại trước nên luôn dài hơn. Hãy dùng làm bộ lọc đầu tiên, rồi xem thêm NPV và IRR. Tỷ lệ ở đây chỉ là giả định minh hoạ.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo thời gian hoàn vốn

Kết quả

Hoàn vốn giản đơn

4 năm 2 tháng

Lãi ròng cả kỳ

700.000.000 ₫

Hoàn vốn chiết khấu

5 năm 8 tháng

Dòng tiền và tỷ lệ chiết khấu chỉ là giả định minh hoạ. Mô hình giả định dòng tiền đều, bỏ qua thuế, lạm phát và mọi dòng tiền sau thời điểm hoàn vốn.

Dòng tiền lũy kế so với vốn đầu tư

Dòng tiền lũy kế theo từng năm▾
NămLũy kế (chưa chiết khấu)Lũy kế (đã chiết khấu)Vốn đầu tư
00 ₫0 ₫500.000.000 ₫
1120.000.000 ₫109.090.909 ₫500.000.000 ₫
2240.000.000 ₫208.264.463 ₫500.000.000 ₫
3360.000.000 ₫298.422.239 ₫500.000.000 ₫
4480.000.000 ₫380.383.854 ₫500.000.000 ₫
5600.000.000 ₫454.894.412 ₫500.000.000 ₫
6720.000.000 ₫522.631.284 ₫500.000.000 ₫
7840.000.000 ₫584.210.258 ₫500.000.000 ₫
8960.000.000 ₫640.191.144 ₫500.000.000 ₫
91.080.000.000 ₫691.082.858 ₫500.000.000 ₫
101.200.000.000 ₫737.348.053 ₫500.000.000 ₫

Tóm tắt đầu vào

Vốn đầu tư500.000.000 ₫
Dòng tiền120.000.000 ₫
Tỷ lệ chiết khấu10%
Kỳ hạn10 Số năm

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Thời gian hoàn vốn bỏ qua dòng tiền sau khi thu hồi vốn — hãy xem NPV và IRR trước khi quyết định.

Thời gian hoàn vốn (payback period) trả lời một câu hỏi rất đời thường khi bạn rót tiền vào một dự án — mở quán, mua máy móc, sửa căn hộ cho thuê: bao lâu thì lấy lại được vốn? Đây thường là chỉ tiêu đầu tiên người ta nhìn, vì nó dễ hiểu và đo trực tiếp rủi ro thanh khoản: dự án càng lâu hoàn vốn thì tiền của bạn càng bị "kẹt" lâu và càng dễ gặp biến cố giữa chừng.

Có hai cách tính, và khoảng cách giữa chúng mới là phần đáng giá. Hoàn vốn giản đơn cộng dồn dòng tiền thu về hằng năm cho tới khi bằng số vốn bỏ ra, coi mỗi đồng năm thứ 10 ngang giá đồng hôm nay. Với ví dụ minh hoạ bỏ 500.000.000 đồng và thu đều 120.000.000 đồng mỗi năm, cách này cho ra 4 năm 2 tháng. Nhưng một đồng nhận sau 5 năm rõ ràng không đáng bằng một đồng hôm nay. Hoàn vốn chiết khấu sửa đúng điểm đó: nó chiết khấu mỗi dòng tiền tương lai về hiện tại theo một tỷ lệ (ở đây giả định 10%/năm) rồi mới cộng dồn — và kết quả kéo dài ra 5 năm 8 tháng, tức chậm hơn gần 1,50 năm so với cách giản đơn.

Công cụ phía trên cho bạn nhập vốn đầu tư ban đầu, dòng tiền thu về hằng năm, tỷ lệ chiết khấu và số năm, rồi vẽ đường lũy kế (cả chưa chiết khấu lẫn đã chiết khấu) cắt qua mức vốn — điểm cắt chính là lúc hoàn vốn. Một lưu ý: 10%/năm và dòng tiền đều đặn trong ví dụ chỉ là giả định minh hoạ; dự án thật có dòng tiền lên xuống thất thường, nên hãy nhập số sát với phương án của bạn.

Công thức thời gian hoàn vốn và cách công cụ tính

Hoàn vốn giản đơn

Ta cộng dồn dòng tiền thu về cho tới năm mà tổng lũy kế đạt hoặc vượt vốn ban đầu, rồi nội suy phần lẻ của năm đó:

Hoàn vốn = (số năm trước khi đủ vốn) + (vốn còn thiếu) / (dòng tiền năm đạt ngưỡng)

Ký hiệuÝ nghĩa
Vốn (I)Vốn đầu tư ban đầu (mặc định 500.000.000 đồng)
CFDòng tiền thu về mỗi năm (120.000.000 đồng)
nSố năm xét đến (10)

Với dòng tiền đều 120.000.000 đồng/năm, sau 4 năm bạn mới thu về 480.000.000 đồng — còn thiếu 20.000.000 đồng, tức 0,17 năm nữa. Cộng lại ra 4 năm 2 tháng.

Hoàn vốn chiết khấu

Nhược điểm của cách giản đơn là bỏ qua giá trị thời gian của tiền. Hoàn vốn chiết khấu chiết khấu từng dòng tiền về hiện tại trước khi cộng:

PV(năm t) = CF / (1 + d)^t, với d là tỷ lệ chiết khấu (10% = 0,1)

Rồi cộng dồn các PV cho tới khi đạt vốn ban đầu, cũng nội suy phần lẻ tương tự. Vì mỗi dòng tiền bị "co" lại, lũy kế chiết khấu tăng chậm hơn, nên thời gian hoàn vốn dài hơn — 5 năm 8 tháng so với 4 năm 2 tháng. Tỷ lệ chiết khấu d thường lấy bằng chi phí vốn hoặc tỷ suất sinh lời tối thiểu bạn đòi hỏi.

Giới hạn của mô hình

Thời gian hoàn vốn — kể cả bản chiết khấu — bỏ qua mọi dòng tiền sau thời điểm hoàn vốn. Một dự án hoàn vốn chậm nhưng sinh lời lớn về sau có thể bị nó "chấm điểm" thấp oan. Vì vậy hãy dùng nó như bộ lọc rủi ro thanh khoản, rồi kết hợp với NPV và IRR để đánh giá tổng lợi nhuận. Công cụ cũng giả định dòng tiền đều và chắc chắn, bỏ qua thuế và lạm phát.

Ví dụ: bỏ 500.000.000 đồng, mỗi năm thu 120.000.000 đồng

Giả định minh hoạ: dòng tiền thu về đều 120.000.000 đồng/năm trong 10 năm, tỷ lệ chiết khấu 10%/năm (chỉ để minh hoạ), dòng tiền vào cuối mỗi năm.

Năm (t)Dòng tiềnLũy kế chưa chiết khấuPV = CF/(1,1)^tLũy kế đã chiết khấu
1120.000.000120.000.000109.090.909109.090.909
2120.000.000240.000.00099.173.554208.264.463
3120.000.000360.000.00090.157.776298.422.239
4120.000.000480.000.00081.961.615380.383.854
5120.000.000600.000.00074.510.559454.894.412
6120.000.000720.000.00067.736.872522.631.284
...
10120.000.0001.200.000.00046.265.195737.348.053

Đọc bảng theo ba ý.

  • Hoàn vốn giản đơn rơi vào 4 năm 2 tháng. Hết năm 4, lũy kế chưa chiết khấu mới 480.000.000 đồng, vẫn thiếu 20.000.000 đồng so với vốn 500.000.000 đồng; phần thiếu này được bù trong 0,17 năm tiếp theo.
  • Hoàn vốn chiết khấu kéo dài tới 5 năm 8 tháng. Cột PV cho thấy đồng tiền năm thứ 5 chỉ còn đáng 74.510.559 đồng tính theo giá trị hôm nay, nên lũy kế chiết khấu phải mất tới giữa năm thứ 6 mới chạm mức 500.000.000 đồng.
  • Tổng quan cả vòng đời. Trong 10 năm bạn thu về tổng 1.200.000.000 đồng (chưa chiết khấu), tức lãi ròng danh nghĩa 700.000.000 đồng so với vốn 500.000.000 đồng; còn tính theo giá trị hiện tại thì dòng tiền chỉ đáng 737.348.053 đồng.

Hãy thử nâng tỷ lệ chiết khấu lên để thấy thời gian hoàn vốn chiết khấu giãn ra nhanh thế nào, rồi đối chiếu với công cụ NPV và IRR của FiMo để xem dự án có thực sự sinh lời sau khi đã hoàn vốn hay không.

Câu hỏi thường gặp

Thời gian hoàn vốn là gì?

Thời gian hoàn vốn (payback period) là khoảng thời gian để dòng tiền thu về từ một dự án bù đắp đủ số vốn đầu tư ban đầu. Nó đo độ nhanh thu hồi vốn và rủi ro thanh khoản: hoàn vốn càng nhanh thì tiền của bạn càng ít bị kẹt. Ví dụ minh hoạ: bỏ 500.000.000 đồng, mỗi năm thu 120.000.000 đồng thì hoàn vốn giản đơn sau 4 năm 2 tháng.

Hoàn vốn giản đơn và hoàn vốn chiết khấu khác nhau ra sao?

Hoàn vốn giản đơn cộng dồn dòng tiền thu về mà không quan tâm tới giá trị thời gian của tiền — coi đồng năm thứ 10 ngang đồng hôm nay. Hoàn vốn chiết khấu chiết khấu từng dòng tiền về hiện tại theo tỷ lệ d trước khi cộng, nên luôn dài hơn. Cùng ví dụ 500.000.000 đồng vốn và 120.000.000 đồng/năm: giản đơn 4 năm 2 tháng, còn chiết khấu ở 10%/năm là 5 năm 8 tháng.

Công thức tính thời gian hoàn vốn là gì?

Với dòng tiền đều, Hoàn vốn = số năm trước khi đủ vốn + (vốn còn thiếu)/(dòng tiền năm đạt ngưỡng). Bản chiết khấu thay dòng tiền bằng giá trị hiện tại PV = CF/(1+d)^t rồi cộng dồn. Ví dụ: sau 4 năm thu 480.000.000 đồng, còn thiếu 20.000.000 đồng so với vốn 500.000.000 đồng, bù trong 0,17 năm nữa → 4 năm 2 tháng.

Nên dùng tỷ lệ chiết khấu bao nhiêu?

Tỷ lệ chiết khấu d thường lấy bằng chi phí vốn của bạn — lãi vay ngân hàng nếu dùng vốn vay, hoặc tỷ suất sinh lời tối thiểu bạn đòi hỏi nếu dùng vốn tự có. Mức 10%/năm trong ví dụ chỉ là giả định minh hoạ. Chiết khấu càng cao thì dòng tiền tương lai càng "co" lại và thời gian hoàn vốn chiết khấu càng dài; hãy nhập mức sát với chi phí vốn thực tế của dự án.

Thời gian hoàn vốn ngắn thì luôn tốt hơn?

Không hẳn. Hoàn vốn ngắn nghĩa là ít rủi ro thanh khoản, nhưng chỉ tiêu này bỏ qua mọi dòng tiền sau thời điểm hoàn vốn, nên một dự án hoàn vốn chậm mà sinh lời lớn về sau có thể bị đánh giá thấp oan. Hãy dùng thời gian hoàn vốn như bộ lọc đầu tiên, rồi kết hợp với NPV và IRR để xem tổng lợi nhuận cả vòng đời trước khi quyết định.

Nếu dự án không hoàn vốn trong số năm xét thì sao?

Nếu lũy kế dòng tiền (giản đơn hay chiết khấu) chưa chạm mức vốn ban đầu trong khoảng thời gian bạn nhập, công cụ sẽ báo không hoàn vốn trong kỳ thay vì bịa ra một con số. Điều đó thường là dấu hiệu dòng tiền quá thấp so với vốn, hoặc tỷ lệ chiết khấu quá cao. Hãy kéo dài số năm, xem lại dự phóng dòng tiền, hoặc đối chiếu NPV — nếu NPV âm thì dự án không đáng làm dù tính kiểu gì.

Tổng tiền thu về cả vòng đời dự án là bao nhiêu?

Trong ví dụ 10 năm, bạn thu về tổng 1.200.000.000 đồng (chưa chiết khấu) từ khoản vốn 500.000.000 đồng, tức lãi ròng danh nghĩa 700.000.000 đồng. Nhưng quy về giá trị hiện tại theo 10%/năm, dòng tiền đó chỉ còn đáng 737.348.053 đồng. Khoảng cách giữa hai con số chính là cái giá của thời gian — và là lý do nên xem cả NPV chứ không chỉ thời gian hoàn vốn.

Công cụ liên quan