Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính NPV — Giá trị hiện tại ròng

Chiết khấu dòng tiền tương lai về hôm nay để biết dự án có tạo thêm giá trị

Thông số

VND
VND
%

Vì sao quan trọng

NPV quy mọi dòng tiền tương lai về giá trị hôm nay rồi trừ đi vốn bỏ ra ban đầu. NPV > 0 nghĩa là dự án sinh lời cao hơn tỷ suất yêu cầu và tạo thêm giá trị; NPV < 0 nghĩa là không đạt. Tỷ suất chiết khấu ở đây là giả định do bạn đặt ra, không phải số liệu thị trường — hãy thử nhiều mức để xem kết luận có đổi chiều không.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo NPV

Giá trị hiện tại ròng

PV dòng tiền thu

1.088.815.175 ₫

Lãi chưa chiết khấu

500.000.000 ₫

NPV

88.815.175 ₫

NPV dương — theo quy tắc, NÊN chấp nhận dự án ở mức chiết khấu bạn nhập.

Tỷ suất chiết khấu chỉ là giả định minh hoạ (lãi suất yêu cầu của bạn), không phải số liệu thị trường. Kết quả giả định dòng tiền đều, nhận cuối mỗi năm, chưa tính thuế, lạm phát và giá trị thanh lý.

Chiết khấu dòng tiền từng năm

Năm (t)Dòng tiềnHệ số chiết khấu 1/(1+r)^tGiá trị hiện tại
0−1.000.000.000 ₫1.0000−1.000.000.000 ₫
1250.000.000 ₫0.9091227.272.727 ₫
2250.000.000 ₫0.8264206.611.570 ₫
3250.000.000 ₫0.7513187.828.700 ₫
4250.000.000 ₫0.6830170.753.364 ₫
5250.000.000 ₫0.6209155.230.331 ₫
6250.000.000 ₫0.5645141.118.483 ₫
NPV88.815.175 ₫

Tóm tắt đầu vào

Vốn ban đầu1.000.000.000 ₫
Dòng tiền/năm250.000.000 ₫
Tỷ suất chiết khấu10%
Thời gian6 Số năm

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Hãy thay bằng tỷ suất chiết khấu và ước tính dòng tiền của bạn trước khi quyết định.

Giá trị hiện tại ròng (NPV — Net Present Value) trả lời câu hỏi cốt lõi của mọi quyết định đầu tư: quy hết dòng tiền tương lai về hôm nay, dự án này có làm bạn giàu thêm không? Một đồng nhận sau 5 năm không bằng một đồng cầm trong tay hôm nay, vì hôm nay bạn đã có thể đem nó đi sinh lời. NPV kéo từng khoản tiền tương lai về hiện tại theo một lãi suất yêu cầu (tỷ suất chiết khấu), rồi trừ đi vốn bỏ ra ban đầu.

Quy tắc rất gọn: NPV > 0 nghĩa là dự án tạo thêm giá trị (sinh lời cao hơn lãi suất bạn đòi hỏi) và đáng làm; NPV < 0 nghĩa là dự án bào mòn giá trị so với việc đem tiền đi chỗ khác. Lấy ví dụ ở công cụ phía trên — bỏ ra 1.000.000.000 đồng ban đầu, thu về 250.000.000 đồng mỗi năm trong 6 năm, chiết khấu ở mức giả định 10%/năm — NPV ra 88.815.175 đồng. Con số này dương, nên theo quy tắc bạn nên chấp nhận dự án.

Chỗ dễ nhầm là đây: tổng tiền thu chưa chiết khấu là 1.500.000.000 đồng, trừ vốn 1.000.000.000 đồng thì cứ tưởng "lãi" 500.000.000 đồng. Nhưng quy về hôm nay, phần "lãi" thật chỉ còn 88.815.175 đồng — khoản chênh 411.184.825 đồng chính là giá trị thời gian của tiền mà cách tính thô đã bỏ sót. Một lưu ý quan trọng: tỷ suất chiết khấu 10%/năm chỉ là con số minh hoạ — đây là mức lợi nhuận do bạn tự đặt (chi phí vốn, lãi vay, hay lợi nhuận từ kênh thay thế). Hãy thay bằng con số hợp với tình huống của bạn.

Công thức NPV và cách công cụ tính

Công thức gốc

$$NPV = -C_0 + \sum_{t=1}^{n} \dfrac{CF_t}{(1+r)^t}$$

Ký hiệuÝ nghĩa
C₀Vốn đầu tư ban đầu (dòng tiền ra ở năm 0)
CFₜDòng tiền thu về ở cuối năm t
rTỷ suất chiết khấu / lãi suất yêu cầu một năm (dạng thập phân, 10% = 0,1)
nSố năm của dự án
(1+r)^tHệ số chiết khấu — đưa tiền năm t về hiện tại

Trong công cụ này, dòng tiền thu về được giả định không đổi (CFₜ = CF cho mọi t) cho dễ theo dõi, nên công thức rút gọn thành: NPV = −C₀ + CF × Σ 1/(1+r)^t. Công cụ cộng dồn đúng từng năm như vòng lặp trong bảng ví dụ bên dưới, nên bạn có thể đối chiếu lại từng con số.

Tỷ suất chiết khấu là gì, lấy ở đâu?

Tỷ suất chiết khấu cho biết mức lợi nhuận tối thiểu bạn đòi hỏi để bù lại rủi ro của dự án. Thường người ta lấy: chi phí vốn bình quân (WACC), lãi suất vay ngân hàng, hoặc lợi nhuận từ một kênh đầu tư thay thế an toàn hơn. Rủi ro càng cao thì tỷ suất nên đặt càng cao — và NPV càng tụt xuống. Đây là con số bạn tự đặt, không phải số liệu thị trường cố định; đổi nó là kết luận đổi theo, nên hãy luôn thử nhiều mức (xem bảng độ nhạy bên dưới).

Quy tắc ra quyết định

  • NPV > 0: dự án sinh lời cao hơn tỷ suất yêu cầu → tạo thêm giá trị → nên chấp nhận.
  • NPV = 0: dự án vừa đủ hòa vốn theo tỷ suất yêu cầu → trung lập.
  • NPV < 0: dự án không đạt tỷ suất yêu cầu → bào mòn giá trị → nên từ chối.

Khi cân nhắc giữa nhiều dự án loại trừ nhau, hãy chọn dự án có NPV cao nhất (chứ không phải tỷ suất sinh lời cao nhất). NPV và IRR là hai mặt của cùng một phép tính: IRR chính là mức tỷ suất chiết khấu làm NPV = 0 — FiMo có công cụ IRR riêng nếu bạn muốn nhìn theo góc đó.

Giới hạn của mô hình

Công cụ giả định dòng tiền thu đều nhau mỗi năm, nhận vào cuối mỗi năm, tỷ suất chiết khấu giữ nguyên suốt vòng đời dự án, và bỏ qua thuế, lạm phát hay giá trị thanh lý cuối kỳ. Dòng tiền ngoài đời hiếm khi đều và chắc chắn như vậy, nên hãy coi kết quả là kịch bản tham khảo, không phải cam kết lợi nhuận.

Ví dụ: bỏ 1.000.000.000 đồng, thu 250.000.000 đồng/năm trong 6 năm

Giả định minh hoạ: tỷ suất chiết khấu 10%/năm (lãi suất yêu cầu do nhà đầu tư tự đặt), dòng tiền thu về cuối mỗi năm, chưa tính thuế và lạm phát.

Năm (t)Dòng tiềnHệ số chiết khấu 1/(1+r)^tGiá trị hiện tại
0−1.000.000.0001,0000−1.000.000.000
1250.000.0000,9091227.272.727
2250.000.0000,8264206.611.570
3250.000.0000,7513187.828.700
4250.000.0000,6830170.753.364
5250.000.0000,6209155.230.331
6250.000.0000,5645141.118.483
Tổng PV dòng thu1.088.815.175
NPV88.815.175

Tổng giá trị hiện tại của dòng thu là 1.088.815.175 đồng, trừ vốn ban đầu 1.000.000.000 đồng ra NPV = 88.815.175 đồng. NPV dương ⟹ theo quy tắc thì NÊN chấp nhận dự án này (ở mức chiết khấu 10%). Để ý cột giá trị hiện tại cứ tụt dần qua từng năm dù dòng tiền y hệt nhau — 250.000.000 đồng của năm 6 hôm nay chỉ còn đáng 141.118.483 đồng.

Bảng độ nhạy: NPV thay đổi theo tỷ suất chiết khấu

Vì tỷ suất chiết khấu chỉ là con số giả định, hãy luôn thử nhiều mức để xem kết luận có lật ngược không:

Tỷ suất chiết khấu (giả định)NPVKết luận
8%/năm155.719.916Chấp nhận
10%/năm88.815.175Chấp nhận
12%/năm27.851.831Chấp nhận
15%/năm-53.879.327Từ chối

Tỷ suất chiết khấu càng cao, NPV càng thấp — qua một ngưỡng nào đó NPV sẽ chuyển sang âm. Chính cái ngưỡng làm NPV = 0 là IRR (tỷ suất hoàn vốn nội bộ). Nếu chưa chắc nên đặt tỷ suất bao nhiêu, hãy dùng kèm công cụ IRR của FiMo để tìm mức sinh lời thật của dự án rồi so với chi phí vốn của bạn.

Câu hỏi thường gặp

NPV (giá trị hiện tại ròng) là gì?

NPV — Net Present Value là tổng giá trị hiện tại của mọi dòng tiền tương lai của một dự án, sau khi đã chiết khấu về hôm nay, rồi trừ đi vốn đầu tư ban đầu. Nó cho biết dự án làm tăng hay giảm tài sản của bạn so với mức lợi nhuận bạn đòi hỏi. Ví dụ minh hoạ: bỏ 1.000.000.000 đồng, thu 250.000.000 đồng/năm trong 6 năm, chiết khấu giả định 10%/năm ra NPV = 88.815.175 đồng.

Công thức tính NPV như thế nào?

NPV = −C₀ + Σ CFₜ / (1+r)^t, với t chạy từ 1 đến n. C₀ là vốn ban đầu, CFₜ là dòng tiền năm t, r là tỷ suất chiết khấu (dạng thập phân), n là số năm. Tự kiểm lại được: −1.000.000.000 + 250.000.000×(1/1,1¹ + … + 1/1,1⁶) = −1.000.000.000 + 1.088.815.175 = 88.815.175 đồng ở mức 10%/năm trong 6 năm.

NPV dương hay âm thì nên đầu tư?

Quy tắc: NPV > 0 thì nên chấp nhận dự án (sinh lời cao hơn tỷ suất yêu cầu, tạo thêm giá trị); NPV < 0 thì nên từ chối (không đạt tỷ suất yêu cầu, bào mòn giá trị); NPV = 0 là hòa vốn, trung lập. Với ví dụ 10%/năm ở trên, NPV = 88.815.175 đồng (dương) nên NÊN chấp nhận. Khi phải chọn giữa nhiều dự án loại trừ nhau, hãy chọn dự án có NPV cao nhất.

Tỷ suất chiết khấu nên lấy bao nhiêu?

Tỷ suất chiết khấu là mức lợi nhuận tối thiểu bạn đòi hỏi, thường lấy bằng chi phí vốn (WACC), lãi suất vay ngân hàng, hoặc lợi nhuận của một kênh đầu tư thay thế an toàn hơn; rủi ro càng cao thì đặt càng cao. Đây là con số bạn tự đặt, không phải số liệu thị trường cố định — mức 10%/năm trong công cụ chỉ để minh hoạ. Hãy thử nhiều mức: cùng dự án trên, NPV là 155.719.916 đồng ở 8% nhưng còn -53.879.327 đồng ở 15%.

NPV và IRR khác nhau thế nào?

NPV cho ra một số tiền (giá trị tăng thêm tính bằng đồng) tại một tỷ suất chiết khấu cho trước; IRR là tỷ suất chiết khấu làm NPV = 0 — tức tỷ suất sinh lời nội tại của dự án. Dùng NPV để biết dự án tạo thêm bao nhiêu giá trị; dùng IRR để so tỷ suất sinh lời với chi phí vốn. Hai cách bổ trợ cho nhau — FiMo có công cụ IRR riêng để bạn tính nốt phần còn lại.

Vì sao NPV nhỏ hơn nhiều so với tổng tiền thu về?

Vì giá trị thời gian của tiền. Tổng dòng thu chưa chiết khấu là 1.500.000.000 đồng, trừ vốn 1.000.000.000 đồng cứ tưởng lãi 500.000.000 đồng. Nhưng tiền nhận càng muộn càng mất giá khi quy về hôm nay: 250.000.000 đồng của năm 6 chỉ còn đáng 141.118.483 đồng. Sau chiết khấu, "lãi" thật chỉ còn NPV = 88.815.175 đồng — khoản chênh 411.184.825 đồng chính là giá trị thời gian mà phép cộng thô đã bỏ qua.

NPV có tính được lạm phát và thuế không?

Công cụ này chưa tự tính thuế, lạm phát hay giá trị thanh lý cuối kỳ — nó giả định dòng tiền đều, nhận cuối mỗi năm và tỷ suất chiết khấu giữ nguyên. Để tính cả lạm phát, bạn có thể dùng dòng tiền và tỷ suất chiết khấu theo giá trị thực (đã trừ lạm phát), hoặc dùng dòng tiền danh nghĩa với tỷ suất danh nghĩa — miễn là dùng nhất quán một cách. Kết quả nên coi là kịch bản tham khảo, không phải cam kết lợi nhuận.

Công cụ liên quan