Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ)

Giải tỷ suất hoàn vốn nội bộ và so với lãi suất yêu cầu

Thông số

VND
VND

Vì sao quan trọng

IRR quy cả chuỗi dòng tiền về một con số phần trăm mỗi năm, dễ so với lãi suất yêu cầu — mức an toàn bạn có thể nhận thay thế. IRR cao hơn ngưỡng thì dự án tạo thêm giá trị; thấp hơn thì nên để tiền ở kênh khác. Dòng tiền ở đây chỉ là giả định minh hoạ, không phải dự phóng — hãy nhập số của bạn và dùng IRR song song với NPV.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo IRR

Kết quả

IRR (mỗi năm)

15.24%

Lãi suất chiết khấu khiến NPV = 0

Tổng dòng tiền thu về

750.000.000 ₫

Lợi nhuận đơn

50.0%

Chưa chiết khấu, không quy năm

Dòng tiền và lãi suất chỉ là giả định minh hoạ, không phải cam kết. IRR giả định tái đầu tư đúng bằng IRR và bỏ qua thuế, lạm phát cùng rủi ro dự án.

Tóm tắt đầu vào

Vốn đầu tư ban đầu500.000.000 ₫
Dòng tiền mỗi năm150.000.000 ₫
Thời gian5 Số năm

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Hãy dùng IRR song song với NPV và dự phóng dòng tiền của riêng bạn trước khi quyết định.

IRR (Internal Rate of Return — tỷ suất hoàn vốn nội bộ) là mức lãi suất chiết khấu khiến giá trị hiện tại ròng (NPV) của một dự án bằng đúng 0. Nói gọn, IRR chính là "lãi suất kép tương đương" mà khoản đầu tư của bạn sinh ra, nếu dòng tiền chạy đúng như bạn tính. Đây là thước đo hay được dùng nhất khi bạn cân nhắc mở một cửa hàng, mua máy móc, góp vốn vào một thương vụ hay xem một căn nhà cho thuê có đáng tiền không.

Cái hay của IRR là nó gói mọi thứ vào một con số phần trăm duy nhất, rất dễ đem so với lãi suất bạn yêu cầu — thường gọi là hurdle rate hay chi phí vốn. Quy tắc rất gọn: nếu IRR > lãi suất yêu cầu, dự án sinh thêm giá trị và đáng làm; nếu IRR < lãi suất yêu cầu, bạn nên để tiền ở chỗ an toàn hơn. Với ví dụ ở trang này — bỏ ra 500.000.000 đồng, mỗi năm thu về 150.000.000 đồng trong 5 năm — IRR rơi vào khoảng 15,2%/năm. Nếu lãi suất bạn yêu cầu là 10%, dự án qua ngưỡng và NPV ở mức chiết khấu 10% dương khoảng 68.618.015 đồng.

Công cụ phía trên cho bạn nhập vốn ban đầu, dòng tiền đều mỗi năm và số năm, rồi giải IRR bằng phương pháp chia đôi (bisection) trong khoảng 0%–100%. Một điều cần nhớ: mọi dòng tiền và lãi suất trong ví dụ đều chỉ là con số giả định — kết quả thật phụ thuộc vào chuyện dự án có thực sự đẻ ra dòng tiền như bạn dự tính hay không. Hãy xem IRR như một bộ lọc để sàng dự án, đừng coi nó là lời hứa lời lãi.

IRR được tính như thế nào

Định nghĩa qua NPV

IRR là nghiệm r của phương trình NPV(r) = 0:

NPV(r) = −Vốn đầu tư + Σ CF_t / (1 + r)^t = 0

Ký hiệuÝ nghĩa
rTỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) cần tìm
CF_tDòng tiền nhận được ở cuối năm t
Vốn đầu tưSố tiền bỏ ra ở thời điểm 0 (dòng tiền âm)
tSố thứ tự năm (1, 2, … đến hết kỳ)

Phương trình này thường không giải thẳng bằng đại số được, nên công cụ dùng phương pháp chia đôi: bắt đầu với khoảng [0%, 100%], tính NPV ở hai đầu, rồi liên tục lấy điểm giữa và thu hẹp dần về phía mà NPV đổi dấu. Qua khoảng 60 vòng lặp, sai số xuống dưới 0,00001% — quá đủ chính xác cho mọi quyết định thực tế. Đây đúng là thuật toán đang chạy trong công cụ phía trên, nên bạn dò lại từng con số được.

Quy tắc quyết định: so IRR với lãi suất yêu cầu

  • IRR > lãi suất yêu cầu (hurdle rate) → NPV dương → dự án sinh thêm giá trị, đáng làm.
  • IRR < lãi suất yêu cầu → NPV âm → nên bỏ hoặc tìm hướng khác.
  • IRR = lãi suất yêu cầu → coi như hoà vốn về mặt kinh tế.

Lãi suất yêu cầu nên bám theo chi phí vốn và mức rủi ro của dự án: nếu bạn gửi tiết kiệm an toàn đã được một mức nào đó, thì một dự án rủi ro hơn phải cho IRR cao hơn hẳn mức đó mới bõ công gánh rủi ro.

Giả định tái đầu tư — hạn chế lớn nhất của IRR

IRR ngầm cho rằng mọi dòng tiền thu về đều được tái đầu tư đúng bằng chính IRR cho tới hết kỳ. Khi IRR rất cao, giả định này thường xa thực tế (bạn khó mà tái đầu tư đều đặn ở mức đó), nên IRR dễ thổi phồng sức hấp dẫn của dự án. Vậy nên hãy dùng IRR kèm theo NPV: NPV cho biết giá trị tạo ra bằng tiền thật, còn IRR cho biết hiệu suất tương đối bằng %. Khi hai dự án "đá nhau", NPV thường là trọng tài đáng tin hơn.

Những gì mô hình bỏ qua

Công cụ giả định dòng tiền đều và chắc chắn, chưa tính thuế, lạm phát hay rủi ro dự án đổ bể. Một dự án có thể có nhiều IRR nếu dòng tiền đổi dấu nhiều lần (chẳng hạn phải bỏ thêm vốn giữa chừng); gặp trường hợp đó thì hãy ưu tiên NPV. Hãy xem kết quả là kịch bản để sàng lọc, không phải cam kết.

Ví dụ: bỏ 500.000.000 đồng, thu 150.000.000 đồng/năm trong 5 năm

Con số giả định để minh hoạ: bỏ ra 500.000.000 đồng ở năm 0, mỗi năm sau thu về đúng 150.000.000 đồng, cuối kỳ không bán thanh lý gì thêm. Bảng dòng tiền:

NămDòng tiềnDiễn giải
0−500.000.000Vốn đầu tư ban đầu
1+150.000.000Dòng tiền thu về
2+150.000.000Dòng tiền thu về
3+150.000.000Dòng tiền thu về
4+150.000.000Dòng tiền thu về
5+150.000.000Dòng tiền thu về
Tổng thu+750.000.000Tổng dòng tiền dương (chưa chiết khấu)

Giải NPV(r) = 0 bằng chia đôi thì ra IRR ≈ 15,2%/năm. Bạn kiểm lại được ngay: cắm đúng mức 15,2% vào công thức NPV thì kết quả chỉ còn khoảng 0 đồng — gần như bằng 0, đúng định nghĩa IRR.

Ba con số công cụ hiển thị:

  • IRR ≈ 15,2% — hiệu suất kép tương đương mỗi năm.
  • Tổng dòng tiền thu về = 750.000.000 đồng — gấp 1,5 lần vốn bỏ ra, nhưng dàn đều 5 năm.
  • Lợi nhuận đơn (không quy năm) = 50% = (750.000.000 − 500.000.000) / 500.000.000. Đây đúng là chỗ bạn dễ nhầm IRR với lợi nhuận đơn: tổng lời 50% nghe to thật, nhưng vì kéo dài 5 năm nên mỗi năm chỉ được 15,2%.

So với lãi suất yêu cầu. Giả sử hurdle rate của bạn là 10%/năm: IRR 15,2% > 10% nên dự án qua ngưỡng, NPV ở mức chiết khấu 10% dương khoảng 68.618.015 đồng → nhận. Ngược lại, cùng vốn 500.000.000 đồng mà mỗi năm chỉ thu 120.000.000 đồng thì IRR tụt còn 6,4%, thấp hơn 10%, NPV ở mức 10% âm khoảng 45.105.588 đồng → bỏ. Nhớ rằng IRR giả định bạn tái đầu tư mọi khoản thu về đúng ở mức 15,2% — nếu thực tế không làm được vậy, lợi nhuận thật sẽ thấp hơn.

Câu hỏi thường gặp

IRR (tỷ suất hoàn vốn nội bộ) là gì?

IRR là mức lãi suất chiết khấu khiến giá trị hiện tại ròng (NPV) của một dự án bằng 0 — tức "lãi suất kép tương đương" mà khoản đầu tư đem lại. Lấy ví dụ: bỏ 500.000.000 đồng, mỗi năm thu 150.000.000 đồng trong 5 năm, IRR ≈ 15,2%/năm. Bạn đem IRR so với lãi suất mình yêu cầu: cao hơn thì dự án đáng làm.

IRR khác NPV như thế nào?

NPV cho biết dự án tạo ra bao nhiêu giá trị tính bằng tiền thật, ở một mức chiết khấu cho trước; IRR là mức chiết khấu khiến NPV đúng bằng 0, nói lên hiệu suất tương đối bằng %. Ví dụ: ở mức chiết khấu 10%, dự án mẫu có NPV ≈ 68.618.015 đồng (dương), khớp với IRR 15,2% > 10%. Khi hai dự án "đá nhau", hãy lấy NPV làm trọng tài.

Cách tính IRR bằng phương pháp chia đôi?

Giải phương trình NPV(r) = −Vốn + Σ CF_t/(1+r)^t = 0 bằng chia đôi: bắt đầu với khoảng [0%, 100%], tính NPV ở hai đầu, lấy điểm giữa rồi thu hẹp dần về phía NPV đổi dấu, lặp khoảng 60 lần cho tới khi sai số dưới 0,00001%. Đây đúng là cách công cụ phía trên chạy, nên kết quả 15,2% cho ví dụ mẫu bạn dò lại được từng bước.

IRR bao nhiêu là tốt?

Không có ngưỡng cố định — IRR "tốt" là IRR cao hơn lãi suất bạn yêu cầu (hurdle rate), sau khi đã cân nhắc rủi ro. Nếu gửi tiết kiệm an toàn bạn đã được một mức nào đó, thì dự án rủi ro hơn phải cho IRR cao hơn hẳn mức đó mới bõ. Ví dụ mẫu cho IRR 15,2%: qua ngưỡng 10% nhưng sẽ bị loại nếu hurdle của bạn là 20%. Các con số ở đây đều chỉ là giả định minh hoạ.

Vì sao IRR khác với tổng lợi nhuận tôi nhận được?

Vì IRR quy mọi thứ về hiệu suất mỗi năm, còn tổng lợi nhuận là con số cộng dồn, không quy về năm. Ví dụ mẫu thu tổng 750.000.000 đồng trên vốn 500.000.000 đồng, tức lợi nhuận đơn 50% — nghe to thật, nhưng vì trải 5 năm nên IRR chỉ 15,2%/năm. Hãy luôn so các khoản đầu tư bằng IRR theo năm, đừng so bằng tổng % lời.

Hạn chế của IRR là gì?

Lớn nhất là giả định tái đầu tư: IRR ngầm cho rằng mọi dòng tiền thu về đều được tái đầu tư đúng bằng chính IRR cho tới hết kỳ — điều thường xa thực tế khi IRR cao, làm IRR thổi phồng sức hấp dẫn. Ngoài ra, dự án có dòng tiền đổi dấu nhiều lần có thể có nhiều IRR. Vậy nên hãy dùng IRR kèm theo NPV, và đừng quên IRR chưa tính thuế, lạm phát hay rủi ro thất bại.

Khi nào nên nhận một dự án dựa trên IRR?

Quy tắc: nhận khi IRR > lãi suất yêu cầu, bỏ khi IRR < lãi suất yêu cầu. Với ví dụ mẫu (IRR 15,2%) và hurdle 10%: nên nhận, vì NPV ở mức 10% dương 68.618.015 đồng. Nhưng nếu mỗi năm chỉ còn thu 120.000.000 đồng, IRR tụt xuống 6,4% < 10% → bỏ. Nên cân thêm rủi ro và mức độ tin cậy của dự phóng dòng tiền.

Công cụ liên quan