Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính bảo hiểm xã hội (BHXH, BHYT, BHTN)

Tính bảo hiểm xã hội

Mức đóng BHXH, BHYT, BHTN cho người lao động và doanh nghiệp

Thông số

VND

Vì sao quan trọng

Mỗi tháng một phần lương bị trích đóng bảo hiểm bắt buộc — BHXH, BHYT, BHTN — và doanh nghiệp còn đóng thêm nhiều hơn. Người lao động đóng 10,5% (8% + 1,5% + 1%), doanh nghiệp đóng 21,5%. BHTN chỉ áp dụng cho lao động Việt Nam; tắt đi khi tính cho nhân sự nước ngoài. Hãy nhập mức lương ghi trong hợp đồng để đóng bảo hiểm, đã chặn trần nếu lương vượt mức quy định.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo mức đóng bảo hiểm bắt buộc

Mức đóng mỗi tháng

Người lao động đóng

1.575.000 ₫

Doanh nghiệp đóng

3.225.000 ₫

Tổng đóng mỗi tháng

4.800.000 ₫

Tỷ lệ người lao động lấy từ bộ hằng số 2026 dùng chung. Tỷ lệ doanh nghiệp và quỹ tai nạn ~0,5% là theo luật định. Công cụ không tự áp trần BHXH/BHYT (20 lần lương cơ sở) hay BHTN (20 lần lương tối thiểu vùng) — hãy nhập mức đã chặn trần nếu lương vượt ngưỡng.

Người lao động và doanh nghiệp theo từng quỹ

Chi tiết theo từng quỹ▾
QuỹNgười lao độngDoanh nghiệp
BHXH (bảo hiểm xã hội)1.200.000 ₫2.550.000 ₫
BHYT (bảo hiểm y tế)225.000 ₫450.000 ₫
BHTN (thất nghiệp)150.000 ₫150.000 ₫
Quỹ TNLĐ-BNN0 ₫75.000 ₫
Tổng1.575.000 ₫3.225.000 ₫

Tóm tắt đầu vào

Lương đóng bảo hiểm15.000.000 ₫
Có tính BHTNCó
Tổng đóng mỗi tháng4.800.000 ₫

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính hay pháp lý. Tỷ lệ và mức trần theo chính sách hiện hành, có thể thay đổi.

Mỗi tháng, một phần lương của bạn bị trích để đóng bảo hiểm bắt buộc — gồm ba quỹ: bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT) và bảo hiểm thất nghiệp (BHTN). Đây không phải khoản phí mất đi: BHXH chi trả chế độ hưu trí, ốm đau, thai sản, tai nạn; BHYT lo chi phí khám chữa bệnh; BHTN trợ cấp khi bạn mất việc. Nhưng để đọc đúng bảng lương — và để biết "lương gross" khác "lương về tay" bao xa — bạn cần nắm rõ ai đóng bao nhiêu, vào quỹ nào.

Phần trích từ lương của người lao động là 10,5% lương đóng bảo hiểm: BHXH 8%, BHYT 1,5%, BHTN 1%. Phần doanh nghiệp đóng thêm còn lớn hơn — 21,5%: BHXH 17%, BHYT 3%, BHTN 1% và khoảng 0,5% cho quỹ tai nạn lao động – bệnh nghề nghiệp (TNLĐ-BNN). Với mức lương đóng bảo hiểm 15.000.000 đồng/tháng, bạn bị trừ 1.575.000 đồng, công ty đóng thêm 3.225.000 đồng, tổng số tiền chảy vào cơ quan bảo hiểm là 4.800.000 đồng mỗi tháng.

Công cụ phía trên cho bạn nhập mức lương đóng bảo hiểm (thường là lương ghi trong hợp đồng, không phải tổng thu nhập gồm phụ cấp ngoài) và chọn có tính BHTN hay không, rồi tách rõ từng quỹ cho cả hai phía. Một điểm cần nhớ: lương làm căn cứ đóng BHXH/BHYT bị khống chế trần ở 20 lần mức lương cơ sở, còn BHTN trần ở 20 lần lương tối thiểu vùng — vượt trần thì phần dôi ra không phải đóng. Công cụ tính trên đúng số bạn nhập, nên nếu lương của bạn cao hơn trần, hãy nhập đúng mức bị chặn để ra con số sát thực tế.

Cách tính mức đóng bảo hiểm bắt buộc

Công thức từng quỹ

Mỗi khoản đóng đơn giản là tỷ lệ × lương đóng bảo hiểm:

Mức đóng = Tỷ lệ quỹ × Lương đóng bảo hiểm

QuỹNgười lao độngDoanh nghiệp
BHXH (hưu trí, ốm đau, thai sản…)8%17%
BHYT (khám chữa bệnh)1,5%3%
BHTN (thất nghiệp)1%1%
TNLĐ-BNN (tai nạn lao động)—~0,5%
Tổng10,5%21,5%

Người lao động đóng tổng 10,5%, doanh nghiệp đóng 21,5% — cộng cả hai phía là 32,0% lương đóng bảo hiểm chảy vào quỹ mỗi tháng. Tỷ lệ phần người lao động (8% / 1,5% / 1%) lấy đúng từ bộ hằng số dùng chung trong toàn bộ công cụ thuế – bảo hiểm của FiMo, nên con số ở đây khớp với máy tính gross–net.

Trần đóng bảo hiểm

  • BHXH và BHYT: lương đóng bị khống chế tối đa 20 lần mức lương cơ sở. Phần lương vượt trần không phải đóng hai quỹ này.
  • BHTN: trần riêng ở 20 lần mức lương tối thiểu vùng (khác nhau theo vùng I–IV).

Vì mức lương cơ sở và lương tối thiểu vùng thay đổi theo chính sách từng thời kỳ, công cụ không tự áp trần: bạn tự nhập mức lương đóng bảo hiểm thực tế (đã chặn trần nếu lương quá cao). Đây là lựa chọn có chủ đích để con số luôn minh bạch và bạn kiểm soát được căn cứ tính.

BHTN và trường hợp lao động nước ngoài

Bảo hiểm thất nghiệp chỉ áp dụng cho người lao động Việt Nam. Lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam tham gia BHXH và BHYT bắt buộc nhưng không đóng BHTN. Vì vậy công cụ có nút bật/tắt BHTN: tắt đi để mô phỏng đúng trường hợp nhân sự nước ngoài, khi đó cả phần 1% của người lao động lẫn 1% của doanh nghiệp đều biến mất.

Ví dụ: lương đóng bảo hiểm 15.000.000 đồng/tháng (lao động Việt Nam)

Giả định: lương đóng bảo hiểm 15.000.000 đồng nằm dưới mọi mức trần, người lao động Việt Nam (có đóng BHTN).

QuỹNgười lao độngDoanh nghiệp
BHXH (8% / 17%)1.200.0002.550.000
BHYT (1,5% / 3%)225.000450.000
BHTN (1% / 1%)150.000150.000
TNLĐ-BNN (~0,5%)—75.000
Tổng mỗi tháng1.575.0003.225.000

Đọc bảng theo ba ý.

  • Bạn bị trừ 1.575.000 đồng, tương đương 10,5% lương đóng bảo hiểm. Đây chính là khoản kéo "lương gross" xuống thấp hơn trước cả khi tính thuế thu nhập cá nhân — nên khi nhà tuyển dụng nói lương 15.000.000 đồng, số về tài khoản luôn nhỏ hơn.
  • Doanh nghiệp đóng nhiều hơn bạn: 3.225.000 đồng so với 1.575.000 đồng. Đây là chi phí lao động thật mà công ty gánh ngoài lương, nên "chi phí một nhân sự" với doanh nghiệp cao hơn con số lương gross khá nhiều.
  • Tổng nộp vào quỹ là 4.800.000 đồng/tháng — bằng 32,0% lương đóng bảo hiểm. Một năm, riêng khoản này đã là 57.600.000 đồng.

Phần trích bảo hiểm của người lao động (1.575.000 đồng) còn được trừ trước khi tính thuế thu nhập cá nhân, nên nó vừa giảm lương thực nhận vừa giảm thu nhập chịu thuế. Muốn xem trọn vẹn từ gross về net (gồm cả thuế TNCN 2026 và giảm trừ gia cảnh), dùng thêm công cụ Tính lương Gross–Net của FiMo.

Câu hỏi thường gặp

Mức đóng BHXH, BHYT, BHTN năm 2026 là bao nhiêu phần trăm?

Người lao động đóng tổng 10,5% lương đóng bảo hiểm: BHXH 8%, BHYT 1,5%, BHTN 1%. Doanh nghiệp đóng thêm 21,5%: BHXH 17%, BHYT 3%, BHTN 1% và khoảng 0,5% quỹ tai nạn lao động – bệnh nghề nghiệp. Tổng cả hai phía là 32,0%. Ví dụ với lương đóng bảo hiểm 15.000.000 đồng: người lao động trừ 1.575.000 đồng, doanh nghiệp đóng 3.225.000 đồng.

Lương 15 triệu đóng bảo hiểm hết bao nhiêu tiền mỗi tháng?

Nếu 15.000.000 đồng là lương đóng bảo hiểm (dưới các mức trần), người lao động bị trừ 1.575.000 đồng/tháng: BHXH 1.200.000, BHYT 225.000, BHTN 150.000. Doanh nghiệp đóng thêm 3.225.000 đồng. Lưu ý lương đóng bảo hiểm thường là mức ghi trong hợp đồng, có thể thấp hơn tổng thu nhập thực tế gồm phụ cấp.

Người lao động và doanh nghiệp ai đóng nhiều hơn?

Doanh nghiệp đóng nhiều hơn. Người lao động chịu 10,5% lương, còn doanh nghiệp đóng 21,5% — gấp khoảng đôi. Với ví dụ 15.000.000 đồng: bạn trừ 1.575.000 đồng, công ty đóng 3.225.000 đồng. Vì vậy chi phí thật để công ty thuê một nhân sự cao hơn lương gross, do còn cộng thêm phần bảo hiểm doanh nghiệp gánh.

Lương đóng bảo hiểm có bị giới hạn trần không?

Có. BHXH và BHYT đóng trên lương tối đa bằng 20 lần mức lương cơ sở; phần lương vượt trần này không phải đóng hai quỹ đó. BHTN có trần riêng là 20 lần lương tối thiểu vùng (khác nhau theo vùng I–IV). Vì mức lương cơ sở và lương tối thiểu vùng đổi theo từng thời kỳ, công cụ không tự áp trần — nếu lương bạn vượt trần, hãy nhập đúng mức bị chặn để ra con số chính xác.

Tiền đóng bảo hiểm có được trừ khi tính thuế thu nhập cá nhân không?

Có. Phần bảo hiểm bắt buộc người lao động đóng (1.575.000 đồng trong ví dụ 15.000.000 đồng) được trừ khỏi thu nhập trước khi tính thuế TNCN, cùng với giảm trừ gia cảnh cho bản thân và người phụ thuộc. Nói cách khác, đóng bảo hiểm vừa làm giảm lương thực nhận vừa làm giảm thu nhập chịu thuế. Muốn xem trọn từ gross về net gồm cả thuế, dùng công cụ Gross–Net của FiMo.

Lao động nước ngoài có phải đóng bảo hiểm thất nghiệp không?

Không. Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) chỉ áp dụng cho người lao động Việt Nam. Lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam vẫn đóng BHXH và BHYT bắt buộc nhưng được miễn BHTN, nên cả phần 1% của người lao động lẫn 1% của doanh nghiệp đều không phát sinh. Trong công cụ, hãy tắt nút BHTN để mô phỏng đúng trường hợp này.

Công cụ liên quan