Công cụ tính EMI (Trả góp hằng tháng)
EMI (Equated Monthly Instalment) là khoản tiền cố định bạn trả mỗi tháng khi vay trả góp — gồm cả gốc lẫn lãi. Công thức EMI là một dạng của công thức amortisation: EMI = P × r / (1 − (1+r)^−n), với P là số tiền vay, r là lãi suất tháng, n là tổng số tháng.
EMI gặp khắp nơi khi vay mua nhà, mua xe hay vay tiêu dùng. Biết EMI là biết chính xác mỗi tháng phải trả bao nhiêu, từ đó lên ngân sách cho khớp.
Lấy một ví dụ minh hoạ: vay 500.000.000 đồng, lãi 10%/năm, kỳ hạn 60 tháng (5 năm) — EMI = 10.623.522 đồng/tháng. Tổng trả 637.411.341 đồng, trong đó 137.411.341 đồng là lãi (chiếm 21.6% tổng số tiền trả).
Công thức tính EMI
Công thức chuẩn
EMI = P × r / (1 − (1 + r)^−n)
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| P | Số tiền vay (500.000.000 đồng) |
| r | Lãi suất tháng = 10% ÷ 12 ÷ 100 = 0.8333% |
| n | Tổng số tháng (60) |
| EMI | Trả góp mỗi tháng (10.623.522 đồng) |
Tổng thanh toán
Tổng = EMI × n = 10.623.522 × 60 = 637.411.341 đồng
Tổng lãi
Lãi = Tổng − P = 637.411.341 − 500.000.000 = 137.411.341 đồng
Tỷ lệ lãi trên tổng trả
21.6% — nghĩa là cứ 100 đồng bạn trả thì 21.6 đồng rơi vào lãi.
So sánh: rút kỳ hạn xuống 36 tháng
EMI 36 tháng: 16.133.594 đồng/tháng → tổng trả 580.809.369 đồng, lãi 80.809.369 đồng. Mỗi tháng trả nặng hơn, đổi lại tổng lãi nhẹ đi 56.601.972 đồng.
Giới hạn của mô hình
Công thức giả định lãi suất cố định suốt kỳ hạn, trả đều hàng tháng, không trả trước hạn. Thực tế lãi có thể thả nổi và bạn có thể bị tính phí trả trước hạn.
Ví dụ: Vay 500.000.000, 10%/năm, 60 tháng
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Số tiền vay | 500.000.000 đồng |
| Lãi suất/năm | 10% |
| Kỳ hạn | 60 tháng (5 năm) |
| EMI/tháng | 10.623.522 đồng |
| Tổng trả | 637.411.341 đồng |
| Tổng lãi | 137.411.341 đồng |
| Lãi / tổng trả | 21.6% |
So sánh các kịch bản
| Kịch bản | EMI | Tổng lãi |
|---|---|---|
| 10%/năm, 60 tháng | 10.623.522 | 137.411.341 |
| 10%/năm, 36 tháng | 16.133.594 | 80.809.369 |
| 7%/năm, 60 tháng | 9.900.599 | 94.035.956 |
| 0%/năm, 60 tháng | 8.333.333 | 0 |
Câu hỏi thường gặp
EMI là gì?
EMI (Equated Monthly Instalment) là khoản cố định trả mỗi tháng khi vay trả góp, gồm cả gốc lẫn lãi. Ví dụ vay 500.000.000 đồng, 10%/năm, 60 tháng → EMI = 10.623.522 đồng/tháng. Con số này giữ nguyên suốt kỳ hạn nếu lãi suất cố định.
Vay kỳ hạn dài hơn thì EMI có giảm không?
Có. Kỳ hạn dài hơn → EMI nhẹ hơn nhưng tổng lãi nặng hơn. Ở 10%/năm: EMI 60 tháng = 10.623.522 (tổng lãi 137.411.341); EMI 36 tháng = 16.133.594 (tổng lãi 80.809.369). Chọn kỳ hạn dựa trên khả năng trả mỗi tháng so với tổng chi phí.
Lãi suất hạ thì EMI bớt được bao nhiêu?
EMI giảm theo lãi suất nhưng không theo đường thẳng. Từ 10% xuống 7% (cùng 60 tháng): EMI giảm từ 10.623.522 còn 9.900.599 — đỡ 722.923 đồng/tháng, tổng lãi bớt 43.375.385 đồng.
EMI khác gì trả góp thông thường?
EMI luôn cố định mỗi tháng (khi lãi suất cố định). Một số kiểu trả góp khác tách riêng kỳ trả gốc và kỳ trả lãi, nên số tiền mỗi tháng nhảy lên xuống không đều. EMI tiện ở chỗ bạn biết trước chính xác mỗi tháng trả bao nhiêu.
Nên vay EMI hay chọn trả góp 0%?
Trả góp 0% nghe hời nhưng thường kèm phí chuyển đổi (1-3% giá trị). Công cụ APR của FiMo cho thấy khoản phí đó đẩy lãi suất thực lên cao. Nếu EMI 10%/năm không có phí thì APR đúng bằng 10% — có khi còn rẻ hơn cả trả góp "0%" có phí.
Trả trước hạn có đỡ được lãi không?
Có — trả trước hạn rút bớt số tháng còn lại → tổng lãi giảm. Nhưng nhiều ngân hàng thu phí phạt trả trước (1-5% số tiền trả trước). Hãy cân: chỉ nên trả trước khi lãi tiết kiệm được lớn hơn khoản phí phạt.