Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính trả góp (mua trả góp 0%)

Công cụ tính trả góp

Xem khoản góp hàng tháng thực và lãi suất thực (APR) ẩn sau chương trình "0%"

Thông tin khoản trả góp

VND
VND
%
%

Vì sao quan trọng

Chương trình "0% lãi suất" vẫn có thể kèm phí chuyển đổi một lần. Quy ra cả năm, khoản phí đó biến "0%" thành một lãi suất thực (APR) thường không hề rẻ.

Tóm tắt khoản trả góp

Số tiền vay: —

Góp mỗi tháng

2.100.000 ₫

Phí chuyển đổi

1.200.000 ₫

Tổng chi

31.200.000 ₫

Đắt hơn trả tiền mặt

1.200.000 ₫

Lãi suất thực (APR)

9.5%

Chi phí thực quy năm của chương trình

Chỉ mang tính minh hoạ. Lãi suất và phí khác nhau theo cửa hàng, công ty tài chính và đợt khuyến mãi — hãy nhập đúng con số trong hợp đồng.

Thông tin bạn nhập

Giá món hàng30.000.000 ₫
Số tiền trả trước6.000.000 ₫
Lãi suất công bố (năm)0%
Kỳ hạn12 tháng
Phí chuyển đổi (một lần)5%

FiMo không lưu dữ liệu bạn nhập. Các con số chỉ là ước tính để so sánh, không phải tư vấn tài chính.

Mua điện thoại, laptop hay đồ gia dụng ở Việt Nam, kiểu gì bạn cũng gặp biển "trả góp 0% lãi suất". Nghe như được vay không mất đồng nào — nhưng đa số chương trình 0% vẫn thu một khoản phí chuyển đổi trả góp một lần, tính trên số tiền vay. Vì nó mang tên "phí" chứ không phải "lãi", cửa hàng treo biển "0%" vẫn đúng luật, còn với túi tiền của bạn thì phí hay lãi cũng đều là tiền ra khỏi ví.

Công cụ phía trên dựng lại đúng cách tính đó. Bạn nhập giá món hàng, số tiền trả trước, lãi suất ghi trên hợp đồng (thường là 0%), số tháng và phần trăm phí chuyển đổi một lần. Phần vay = giá − trả trước; phí chuyển đổi = phần vay × phần trăm phí; khoản góp mỗi tháng = tiền gốc trả dần cộng phí chia đều cho các tháng. Quan trọng nhất, công cụ tính ngược ra lãi suất thực quy năm (APR) bằng cách dò nghiệm — cho thấy "0% kèm phí" thực ra chẳng hề miễn phí.

Ví dụ cho dễ hình dung: món hàng 30.000.000 đồng, trả trước 6.000.000 đồng (vay 24.000.000 đồng), kỳ hạn 12 tháng, lãi suất ghi 0% nhưng kèm phí chuyển đổi giả định 5% trên số vay. Mỗi tháng bạn góp 2.100.000 đồng, tổng chi 31.200.000 đồng — đắt hơn 1.200.000 đồng so với trả thẳng tiền mặt. Quy ra, đó là khoản vay APR khoảng 9,5%/năm. Lưu ý: lãi suất và mức phí trong mọi ví dụ ở trang này chỉ là con số giả định để minh hoạ — mỗi cửa hàng, công ty tài chính và đợt khuyến mãi có biểu phí riêng, nên bạn hãy nhập đúng con số trong hợp đồng của mình.

Trả góp được tính ra sao và công cụ làm gì

Năm công thức cốt lõi

Đại lượngCông thức
Phần vaygiá − trả trước
Phí chuyển đổi (một lần)phần vay × phí% ÷ 100
Khoản gốc + lãi mỗi thángr = 0 → phần vay ÷ số tháng; r > 0 → phần vay × r ÷ (1 − (1 + r)⁻ⁿ)
Góp mỗi tháng(gốc + lãi mỗi tháng) + phí ÷ số tháng
Tổng chitrả trước + góp mỗi tháng × số tháng

Trong đó r là lãi suất tháng = lãi suất năm ÷ 12 ÷ 100, n là số tháng. Với chương trình "0%" thì r = 0 nên phần gốc chỉ là phần vay chia đều — toàn bộ chi phí dồn vào phí chuyển đổi.

Vì sao "0%" không có nghĩa là miễn phí

Một chương trình 0% thật sự thì không thu phí chuyển đổi: với ví dụ trên bạn chỉ góp 2.000.000 đồng/tháng và tổng chi đúng 30.000.000 đồng — bằng đúng giá niêm yết. Cộng thêm phí 5% (1.200.000 đồng), khoản góp nhảy lên 2.100.000 đồng/tháng và tổng chi thành 31.200.000 đồng. Khoản chênh 1.200.000 đồng đó chính là chi phí vay thật, chỉ là mang một cái tên khác.

Quy ra lãi suất thực (APR) để so sánh

Cách sòng phẳng nhất để đánh giá một chương trình trả góp là tính APR thực: tìm lãi suất tháng i sao cho giá trị hiện tại của toàn bộ các khoản góp đúng bằng số tiền vay, rồi quy năm theo APR = ((1 + i)¹² − 1) × 100. Công cụ giải bài toán này bằng phương pháp chia đôi (bisection). Với ví dụ trên, "0% kèm phí 5%" tương đương một khoản vay APR 9,5%/năm — con số này giúp bạn đặt phương án trả góp cạnh một khoản vay tiêu dùng hay APR của thẻ tín dụng để xem bên nào rẻ hơn.

Những gì công cụ chưa tính tới

Công cụ giả định không có phí hồ sơ, phí trả trước hay bảo hiểm khoản vay, phí chuyển đổi được chia đều cho các tháng, và bạn trả đúng hạn. Trả chậm thường bị phạt riêng. Mọi mức lãi suất và phí ở đây đều là con số giả định để minh hoạ — bạn hãy đọc kỹ hợp đồng và nhập đầy đủ các khoản phí mình biết.

Ví dụ: mua trả góp 30.000.000 đồng, trả trước 6.000.000 đồng, 12 tháng

Con số giả định để minh hoạ: giá 30.000.000 đồng, trả trước 6.000.000 đồng (vay 24.000.000 đồng), lãi suất ghi 0%, phí chuyển đổi 5% trên số vay, kỳ hạn 12 tháng.

Trả thẳng tiền mặt so với trả góp

Phương ánTrả trước/ban đầuMỗi thángTổng chiĐắt hơn tiền mặt
Trả tiền mặt30.000.000030.000.000—
"0%" thật sự (không phí)6.000.0002.000.00030.000.0000
"0%" kèm phí 5%6.000.0002.100.00031.200.0001.200.000

Trên cùng món hàng 30.000.000 đồng, chương trình "0% kèm phí" khiến bạn chi thêm 1.200.000 đồng so với trả tiền mặt. Phí chuyển đổi một lần 1.200.000 đồng nghe nhỏ, nhưng vì bạn chỉ thật sự "vay" 24.000.000 đồng trong 12 tháng, nó tương đương một khoản vay APR 9,5%/năm — chẳng phải "0%" chút nào.

Vài điều nên nhớ

  • "0% lãi suất" và "0% chi phí" là hai chuyện khác nhau. Trước khi ký, cứ hỏi thẳng "có phí chuyển đổi không, bao nhiêu phần trăm".
  • Quy về APR thực rồi mới so sánh. 9,5%/năm trong ví dụ này không hề thấp; bạn hãy đối chiếu với lãi vay tiêu dùng hoặc chi phí thẻ tín dụng. Công cụ APR và Vay tiêu dùng của FiMo giúp bạn so trực tiếp.
  • Trả trước nhiều hơn thì số tiền vay nhỏ lại, kéo theo cả phí chuyển đổi (vì phí tính trên số vay) lẫn khoản góp mỗi tháng — sẵn tiền thì đây là cách đơn giản để bớt chi phí.

Câu hỏi thường gặp

Trả góp 0% có thật sự miễn phí không?

Thường là không. Phần lớn chương trình "0% lãi suất" tại Việt Nam vẫn thu một khoản phí chuyển đổi trả góp trên số tiền vay. Lấy ví dụ minh hoạ món hàng 30.000.000 đồng, trả trước 6.000.000 đồng, 12 tháng, phí 5%: bạn trả thêm 1.200.000 đồng so với mua tiền mặt — tương đương lãi suất thực (APR) khoảng 9,5%/năm. "0% lãi suất" không có nghĩa là "0% chi phí".

Phí chuyển đổi trả góp được tính trên cái gì?

Phí chuyển đổi thường tính bằng một phần trăm trên số tiền vay (giá − trả trước), thu một lần rồi chia đều vào các tháng. Công thức: phí = phần vay × phí%. Ví dụ: vay 24.000.000 đồng (giá 30.000.000 − trả trước 6.000.000) với phí 5% = 1.200.000 đồng. Chia cho 12 tháng, phí kéo khoản góp tăng từ 2.000.000 lên 2.100.000 đồng/tháng.

Mua hàng 30 triệu trả góp 12 tháng góp bao nhiêu mỗi tháng?

Tuỳ số tiền trả trước và phí chuyển đổi. Với con số giả định để minh hoạ: giá 30.000.000 đồng, trả trước 6.000.000 đồng, "0%" kèm phí 5% trong 12 tháng → góp 2.100.000 đồng/tháng, tổng chi 31.200.000 đồng. Nếu là chương trình 0% thật sự không phí, bạn chỉ góp 2.000.000 đồng/tháng. Bạn hãy nhập đúng mức phí trong hợp đồng vào công cụ.

Làm sao quy đổi trả góp "0% kèm phí" ra lãi suất thực (APR)?

Bạn tìm lãi suất tháng i sao cho giá trị hiện tại của tất cả các khoản góp đúng bằng số tiền vay, rồi quy năm: APR = ((1 + i)¹² − 1) × 100. Công cụ giải bằng phương pháp chia đôi (bisection). Với ví dụ trên — vay 24.000.000 đồng, 12 tháng, phí 5% — APR thực ra khoảng 9,5%/năm, dù tờ rơi ghi "0%".

Trả trước nhiều hơn có giảm được chi phí trả góp không?

Có. Trả trước nhiều thì số tiền vay nhỏ lại (giá − trả trước), kéo theo cả phí chuyển đổi (vì phí tính trên số vay) lẫn khoản góp mỗi tháng. Trong ví dụ, vay 24.000.000 đồng nên phí 5% là 1.200.000 đồng; trả trước nhiều hơn sẽ hạ con số này. Sẵn tiền thì tăng trả trước là cách đơn giản nhất để bớt tổng chi phí.

Trả góp tại cửa hàng có khác trả góp qua thẻ tín dụng không?

Có. Trả góp tại cửa hàng/công ty tài chính thường tính phí chuyển đổi một lần trên số vay, đúng cách ở trên. Trả góp qua thẻ tín dụng (chuyển một giao dịch thành nhiều kỳ) cũng tính phí chuyển đổi, nhưng nếu bạn không trả hết dư nợ thẻ thì còn chịu thêm lãi thẻ thông thường (thường cao). Bạn hãy dùng thêm công cụ Trả hết nợ thẻ tín dụng và APR của FiMo để so tổng chi phí.

Những khoản phí nào công cụ này chưa tính tới?

Công cụ chỉ tính trả trước + (gốc, lãi theo lãi suất ghi trên hợp đồng) + phí chuyển đổi. Chưa gồm: phí hồ sơ, phí trả trước, bảo hiểm khoản vay, phí thu hộ qua ví điện tử và phí phạt trả chậm. Lãi suất và phí 5% trong ví dụ chỉ là con số giả định để minh hoạ. Bạn hãy cộng thêm mọi khoản phí ghi trong hợp đồng để biết tổng chi phí thật.

Công cụ liên quan