Chuyển đến nội dung chính

Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Chuyển đổi giữa các loại tiền tệ theo tỷ giá tùy chỉnh

Chuyển đổi tiền tệ

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Kết quả chuyển đổi

1000 USD

25.000.000 VND

Tỷ giá

1 USD = 25.000 VND

Tỷ giá nghịch đảo

1 VND = 4.0000e-5 USD

Tham khảo nhanh

USDVND
10250.000
1002.500.000
50012.500.000
1,00025.000.000
5,000125.000.000
10,000250.000.000

Chỉ mang tính minh họa. Tỷ giá thay đổi thường xuyên. Hãy kiểm tra tỷ giá hiện tại trước khi giao dịch.

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Hãy dùng tỷ giá thực tế khi giao dịch.

Công cụ chuyển đổi tiền tệ quy đổi nhanh số tiền giữa hai loại tiền dựa trên tỷ giá hối đoái.

Ví dụ: 1,000 USD với tỷ giá 1 USD = 25,000 VND = 25,000,000 VND

Tỷ giá hối đoái là giá của một đồng tiền tính theo đồng tiền khác. Tỷ giá chạy liên tục theo thị trường ngoại hối (forex), nên công cụ này lấy đúng tỷ giá bạn nhập để tính ra con số bạn cần.

Bạn cần đổi tiền trong nhiều tình huống: đi du lịch nước ngoài, mua hàng quốc tế, nhận kiều hối, tính lương trả bằng ngoại tệ hay đầu tư cổ phiếu nước ngoài.

Công thức chuyển đổi tiền tệ

1. Chuyển đổi trực tiếp

Số tiền đích = Số tiền gốc × Tỷ giá

Ví dụ: 1,000 USD × 25,000 = 25,000,000 VND

2. Tỷ giá nghịch đảo (Reverse rate)

Tỷ giá nghịch đảo = 1 / Tỷ giá

Ví dụ: nếu 1 USD = 25,000 VND thì 1 VND = 25,000⁻¹ = 4.0000e-5 USD

3. Chuyển đổi chéo (Cross rate)

Khi không có tỷ giá trực tiếp, bạn quy đổi qua một đồng tiền trung gian:

A → C = A → B × B → C

Ví dụ: Chuyển EUR sang VND qua USD:

  • 1 EUR = 1.08 USD
  • 1 USD = 25,000 VND
  • → 1 EUR = 1.08 × 25,000 = 27.000 VND

Các cặp tiền tệ phổ biến

CặpTỷ giá tham khảo
USD/VND~25,000
EUR/VND~27,000
JPY/VND~165
GBP/VND~31,500
KRW/VND~18
CNY/VND~3,450

Ví dụ thực tế: Du lịch Nhật Bản

Thông sốGiá trị
Ngân sách$2,000 USD
Tỷ giá USD/JPY150
Tỷ giá USD/VND25,000

Chuyển đổi

  1. USD sang JPY: $2,000 × 150 = ¥300,000 (ngân sách tại Nhật)
  2. USD sang VND: $2,000 × 25,000 = 50.000.000 VND
  3. JPY sang VND (cross rate): 1 JPY = 25,000 / 150 = 167 VND
  4. Chi phí hàng ngày: ¥300,000 / 7 ngày = ¥42,857/ngày

Bảng tham khảo nhanh USD/VND

USDVND
$125,000
$10250.000
$1002.500.000
$50012.500.000
$1,00025.000.000
$5,000125.000.000

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái là gì?

Tỷ giá hối đoái là giá của một đồng tiền tính theo đồng tiền khác. Ví dụ tỷ giá USD/VND = 25,000 nghĩa là 1 USD đổi được 25,000 VND. Tỷ giá đổi mỗi ngày theo thị trường ngoại hối.

Vì sao giá mua và giá bán lại lệch nhau?

Ngân hàng và quầy đổi tiền luôn để một khoảng chênh (spread): giá mua vào (bid) thấp hơn giá bán ra (ask). Phần chênh đó là lãi của họ. Ví dụ mua USD 24,800, bán USD 25,200 → spread = 400 VND/USD.

Cross rate là gì?

Cross rate (tỷ giá chéo) là tỷ giá giữa hai đồng tiền không có USD, tính bắc cầu qua USD. Ví dụ EUR/VND = EUR/USD × USD/VND = 1.08 × 25,000 = 27,000.

Đổi tiền ở đâu thì tỷ giá lợi nhất?

Ưu tiên theo thứ tự: 1) rút từ ATM ở nước ngoài (thường sát tỷ giá thị trường), 2) ngân hàng trực tuyến, 3) quầy đổi ở sân bay (tỷ giá tệ nhất). Đừng đổi tiền ở khách sạn vì phí rất cao.

Quẹt thẻ tín dụng ở nước ngoài mất phí chuyển ngoại tệ bao nhiêu?

Phần lớn thẻ tín dụng thu phí chuyển đổi ngoại tệ 1-3% mỗi giao dịch. Dùng thẻ du lịch (travel card) hoặc thẻ miễn phí ngoại tệ sẽ đỡ tốn hơn nhiều khi chi tiêu ở nước ngoài.

Tỷ giá thả nổi và cố định khác nhau ra sao?

Tỷ giá thả nổi do cung – cầu trên thị trường quyết định (USD, EUR, JPY...). Tỷ giá cố định được chính phủ hoặc ngân hàng trung ương giữ ở mức nhất định (VND được điều hành có kiểm soát). Hầu hết nền kinh tế lớn dùng tỷ giá thả nổi.

Công cụ liên quan