So sánh lãi suất gửi tiết kiệm theo kỳ hạn
Khi gửi tiết kiệm, câu hỏi thực tế nhất không phải "lãi suất bao nhiêu phần trăm" mà là "với cùng một số tiền và cùng một năm, gửi kỳ hạn nào thì cuối năm cầm về nhiều tiền nhất?". Ngân hàng niêm yết một bảng lãi suất khác nhau cho từng kỳ hạn — 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng, 24 tháng — và kỳ hạn dài thường (nhưng không phải lúc nào cũng) trả lãi cao hơn. Công cụ này đặt mọi kỳ hạn lên cùng một mặt bằng: giả định bạn giữ tiền đúng 12 tháng, mỗi lần sổ đáo hạn thì gộp cả gốc lẫn lãi gửi lại (tái tục), rồi so xem kỳ hạn nào cho tổng lãi 12 tháng lớn nhất.
Với một ví dụ minh hoạ — gửi 100.000.000 đồng và mức lãi suất 1 tháng 2,0%, 3 tháng 3,2%, 6 tháng 4,5%, 12 tháng 5,5%, 24 tháng 6,0% một năm — kỳ hạn 24 tháng cho tổng lãi cao nhất sau 12 tháng: khoảng 5.830.052 đồng, đưa số dư lên 105.830.052 đồng. Để so sánh, kỳ hạn 1 tháng chỉ sinh khoảng 2.018.436 đồng trong cùng một năm — chênh lệch tới 3.811.617 đồng chỉ vì chọn sai kỳ hạn cho cùng một khoản tiền nhàn rỗi.
Lưu ý quan trọng: mọi mức lãi suất ở trên chỉ là số giả định để minh hoạ cách tính, không phải lãi suất niêm yết thật của ngân hàng nào. Lãi suất tiết kiệm thay đổi theo từng ngân hàng, từng thời điểm và từng chương trình khuyến mãi. Hãy mở app ngân hàng hoặc bảng lãi suất mới nhất, nhập đúng con số bạn được chào, rồi để công cụ phía trên chỉ ra kỳ hạn tối ưu cho riêng bạn.
Công cụ so sánh lãi suất theo kỳ hạn như thế nào
Đưa mọi kỳ hạn về cùng một năm
Không thể so kỳ hạn 1 tháng với kỳ hạn 12 tháng nếu chỉ nhìn con số phần trăm, vì một bên quay vòng 12 lần còn một bên chỉ một lần. Công cụ chuẩn hoá bằng cách giả định bạn giữ tiền tròn 12 tháng và tái tục (gửi lại cả gốc lẫn lãi) mỗi khi sổ đáo hạn:
Số tiền cuối kỳ = Gốc × (1 + lãi suất năm × kỳ hạn/12) ^ (12 / kỳ hạn)
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Gốc | Số tiền gửi ban đầu (mặc định 100.000.000 đồng) |
| Lãi suất năm | Lãi suất niêm yết của kỳ hạn đó (dạng %/năm) |
| Kỳ hạn | Số tháng của một kỳ (1, 3, 6, 12, 24) |
| 12 / kỳ hạn | Số lần tái tục trong một năm |
Lãi mỗi kỳ tính đơn giản trên gốc: lãi kỳ = lãi suất năm × (kỳ hạn / 12). Sau mỗi kỳ, lãi được cộng vào gốc rồi gửi lại — chính cơ chế tái tục này tạo ra một chút lãi kép giữa các kỳ ngắn. Với kỳ hạn dài hơn 12 tháng (ví dụ 24 tháng), số mũ là phân số (0,5) — tức một phần kỳ được tính theo tỷ lệ — để vẫn so sánh công bằng trên cùng 12 tháng.
Lợi suất thực nhận (effective annual yield)
Lợi suất thực = Số tiền cuối kỳ / Gốc − 1
Đây là mức lãi suất duy nhất mà nếu áp một lần cho cả năm sẽ ra đúng số tiền bạn nhận được sau khi tái tục. Với kỳ hạn ngắn được tái tục, lợi suất thực nhỉnh hơn lãi suất niêm yết một chút nhờ lãi kép; với kỳ hạn 12 tháng gửi một lần thì lợi suất thực gần đúng bằng lãi suất niêm yết (5,5% → 5,50%).
Giới hạn của mô hình
Công cụ giả định lãi suất giữ nguyên suốt 12 tháng mỗi khi tái tục — thực tế khi sổ 1 tháng đáo hạn, ngân hàng có thể đã đổi lãi suất. Mô hình cũng bỏ qua thuế (lãi tiền gửi tiết kiệm của cá nhân ở Việt Nam hiện không chịu thuế thu nhập cá nhân, nhưng quy định có thể thay đổi — hãy kiểm tra), phí, và giả định không rút trước hạn (rút trước thường chỉ được hưởng lãi không kỳ hạn rất thấp). Kết quả là kịch bản để so sánh tương đối giữa các kỳ hạn, không phải cam kết số tiền chính xác.
Ví dụ: gửi 100.000.000 đồng, so 5 kỳ hạn trong 12 tháng
Giả định minh hoạ: lãi suất giữ nguyên khi tái tục, tái tục cả gốc lẫn lãi, không rút trước hạn, chưa tính thuế/phí.
| Kỳ hạn | Lãi suất năm (giả định) | Số lần tái tục/năm | Lãi 12 tháng | Số tiền cuối kỳ | Lợi suất thực |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 tháng | 2,0% | 12 | 2.018.436 | 102.018.436 | 2,02% |
| 3 tháng | 3,2% | 4 | 3.238.605 | 103.238.605 | 3,24% |
| 6 tháng | 4,5% | 2 | 4.550.625 | 104.550.625 | 4,55% |
| 12 tháng | 5,5% | 1 | 5.500.000 | 105.500.000 | 5,50% |
| 24 tháng | 6,0% | 0,5 | 5.830.052 | 105.830.052 | 5,83% |
Đọc bảng theo ba ý.
- Kỳ hạn 24 tháng thắng trong ví dụ này. Nó cho lãi 5.830.052 đồng sau 12 tháng — cao nhất trong năm kỳ hạn — đưa số dư lên 105.830.052 đồng. Lý do là lãi suất niêm yết của nó (6,0%) đủ cao để bù cho việc tái tục ít lần hơn.
- Gửi kỳ hạn 1 tháng tiện nhất nhưng thiệt nhất ở đây. Dù được tái tục 12 lần, lãi suất 2,0% quá thấp nên cả năm chỉ sinh 2.018.436 đồng — kém kỳ hạn tốt nhất tới 3.811.617 đồng. Bạn trả "phí" cho sự linh hoạt rút tiền bất cứ lúc nào.
- Nếu bạn chọn mặc định kỳ hạn 12 tháng, lãi một năm là 5.500.000 đồng với lợi suất thực 5,50% — gần đúng bằng lãi suất niêm yết vì chỉ gửi một lần, không tái tục.
Hãy thay 5 mức lãi suất giả định ở trên bằng đúng lãi suất ngân hàng của bạn (mỗi nhà băng một bảng khác nhau) rồi xem kỳ hạn nào lợi nhất với khoản tiền của riêng bạn. Cần xếp tiền theo nhiều kỳ hạn để vừa có lãi cao vừa giữ thanh khoản, hãy dùng thêm công cụ Thang kỳ hạn tiền gửi của FiMo.
Câu hỏi thường gặp
Gửi tiết kiệm kỳ hạn nào lợi nhất?
Còn tùy bảng lãi suất của từng ngân hàng, nhưng nguyên tắc là so trên cùng một năm. Với ví dụ minh hoạ (gửi 100.000.000 đồng, lãi suất 1/3/6/12/24 tháng lần lượt 2,0%/3,2%/4,5%/5,5%/6,0%), kỳ hạn 24 tháng cho lãi cao nhất sau 12 tháng: 5.830.052 đồng. Hãy nhập đúng lãi suất bạn được chào để biết kỳ hạn tối ưu cho mình.
Gửi 100 triệu một năm được bao nhiêu tiền lãi?
Tùy kỳ hạn và lãi suất. Theo ví dụ minh hoạ với 100.000.000 đồng: kỳ hạn 12 tháng ở mức 5,5%/năm cho 5.500.000 đồng lãi sau một năm; kỳ hạn tốt nhất (24 tháng, 6,0%/năm) cho 5.830.052 đồng; còn kỳ hạn 1 tháng ở 2,0%/năm chỉ 2.018.436 đồng. Đây là số giả định — thay bằng lãi suất thực của ngân hàng bạn.
Vì sao kỳ hạn dài thường lãi cao hơn kỳ hạn ngắn?
Vì khi bạn cam kết gửi lâu hơn, ngân hàng có nguồn vốn ổn định để cho vay dài hạn, nên sẵn sàng trả lãi cao hơn để "giữ chân" tiền của bạn. Đổi lại, bạn mất tính linh hoạt: rút trước hạn thường chỉ được hưởng lãi không kỳ hạn rất thấp. Lưu ý đây không phải quy luật tuyệt đối — có giai đoạn lãi suất kỳ hạn ngắn lại cao hơn dài, nên luôn so trực tiếp trên bảng lãi suất hiện tại của ngân hàng.
Tái tục (gửi lại gốc và lãi) có lợi không?
Có, và đó chính là cách công cụ này so sánh. Mỗi khi sổ đáo hạn, bạn gộp cả gốc lẫn lãi gửi lại kỳ mới, nên kỳ sau lãi được tính trên số dư lớn hơn — đây là lãi kép giữa các kỳ. Với kỳ hạn ngắn được tái tục nhiều lần, lợi suất thực nhỉnh hơn lãi suất niêm yết một chút; ví dụ kỳ hạn 1 tháng 2,0%/năm cho lợi suất thực 2,02% sau 12 tháng nhờ tái tục. Nhiều ngân hàng có chế độ tự động tái tục cả gốc lẫn lãi.
Lãi tiền gửi tiết kiệm ở Việt Nam có phải nộp thuế không?
Hiện nay lãi từ tiền gửi tiết kiệm của cá nhân tại tổ chức tín dụng ở Việt Nam không chịu thuế thu nhập cá nhân — đây là một ưu đãi của tiền gửi cá nhân. Tuy nhiên quy định thuế có thể thay đổi, và với tổ chức/doanh nghiệp thì cách tính khác. Công cụ này tính lãi trước thuế và không trừ thuế. Hãy kiểm tra quy định hiện hành nếu bạn gửi với tư cách doanh nghiệp hoặc số tiền rất lớn.
Lãi suất trong công cụ có phải lãi suất thật của ngân hàng không?
Không. Các mức 2,0%, 3,2%, 4,5%, 5,5%, 6,0% chỉ là số giả định để minh hoạ cách tính, không phải lãi suất niêm yết của bất kỳ ngân hàng nào. Lãi suất tiết kiệm khác nhau giữa các ngân hàng, thay đổi theo thời điểm và chương trình. Hãy tra bảng lãi suất mới nhất (app ngân hàng hoặc website) rồi nhập đúng con số bạn được chào để kết quả phản ánh đúng tình huống của bạn.