Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính thang tiền gửi

Chia một khoản tiền thành nhiều sổ tiết kiệm kỳ hạn so le để cân đối thanh khoản và lãi suất

Thông số

VND
%

Vì sao quan trọng

Thang tiền gửi chấp nhận lãi thấp hơn một chút so với gửi cả cục kỳ hạn dài, đổi lại cứ sau một bước kỳ hạn lại có một sổ đáo hạn nên bạn không bao giờ khoá toàn bộ tiền cùng lúc. Khi các bậc đáo hạn được tái tục thành kỳ hạn dài nhất, cả pot dần hưởng gần trọn lãi suất kỳ hạn dài mà vẫn linh hoạt. Lãi suất ở đây chỉ là giả định minh hoạ — hãy nhập mức niêm yết của ngân hàng cho từng kỳ hạn trước khi quyết định.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo thang tiền gửi

Tổng quan

Số tiền mỗi bậc

150.000.000 ₫

Lãi suất hiệu dụng năm

3.44%

Lãi một vòng

20.625.000 ₫

Lãi bình quân năm

20.625.000 ₫

Bậc kế tiếp đáo hạn

3 tháng

Chi tiết các bậc

BậcKỳ hạnSố tiềnLãi khi đáo hạn
13 tháng150.000.000 ₫2.062.500 ₫
26 tháng150.000.000 ₫4.125.000 ₫
39 tháng150.000.000 ₫6.187.500 ₫
412 tháng150.000.000 ₫8.250.000 ₫

Lãi suất chỉ là giả định minh hoạ. Mô hình giả định lãi suất không đổi cho mọi kỳ hạn và mọi vòng, lãi đơn, không rút trước hạn và bỏ qua thuế.

Tóm tắt đầu vào

Tổng600.000.000 ₫
Số bậc4
Bước kỳ hạn3 tháng
Lãi suất5.5%

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Hãy tra lãi suất niêm yết hiện hành trước khi gửi tiền.

Thay vì gửi cả cục tiền vào một sổ tiết kiệm 12 tháng rồi "khoá chặt" suốt năm, thang tiền gửi chia số tiền thành nhiều bậc (rung) với kỳ hạn so le nhau. Cách phổ biến nhất với 4 bậc là 3 / 6 / 9 / 12 tháng: bạn vẫn hưởng phần lớn lãi suất kỳ hạn dài, nhưng cứ vài tháng lại có một sổ đáo hạn để rút khi cần — hoặc tái tục thành bậc dài nhất nếu chưa cần tiền.

Lấy ví dụ 600.000.000 đồng chia thành 4 bậc bằng nhau, mỗi bậc 150.000.000 đồng, với giả định minh hoạ 5,5%/năm. Trong một vòng đầu tiên (đến khi bậc 12 tháng đáo hạn), cả thang sinh ra khoảng 20.625.000 đồng tiền lãi. Quy về một năm, đó là mức lãi bình quân (blended) khoảng 20.625.000 đồng, tương đương lãi suất hiệu dụng 3,44%/năm trên toàn bộ số vốn — thấp hơn lãi suất 12 tháng vì một phần tiền nằm ở kỳ hạn ngắn, nhưng cao hơn hẳn việc để tất cả ở kỳ hạn 3 tháng.

Đây chính là chỗ bạn đánh đổi giữa thanh khoản và lợi suất: kỳ hạn càng dài thì lãi suất niêm yết thường càng cao, nhưng rút trước hạn lại chỉ được tính lãi không kỳ hạn gần như bằng 0. Thang tiền gửi là cách dung hoà — phần lớn tiền vẫn "leo" dần lên kỳ hạn dài qua mỗi vòng tái tục, trong khi luôn có một bậc sắp đáo hạn để bạn không bị kẹt vốn. Công cụ phía trên cho bạn nhập tổng vốn, số bậc, bước kỳ hạn và lãi suất kỳ vọng, rồi hiện ra số tiền mỗi bậc, tổng lãi và thời điểm bậc kế tiếp đáo hạn.

Lưu ý quan trọng: lãi suất trong mọi ví dụ trên trang này chỉ là giả định minh hoạ. Lãi suất huy động thực tế khác nhau theo từng ngân hàng, từng kỳ hạn và từng thời điểm; hãy tra mức niêm yết hiện hành rồi nhập đúng lãi suất từng kỳ hạn vào công cụ.

Thang tiền gửi được tính thế nào

Chia bậc và lãi mỗi bậc

Tổng vốn được chia đều thành N bậc: mỗi bậc = tổng ÷ số bậc. Với bước kỳ hạn 3 tháng và 4 bậc, kỳ hạn lần lượt là 3, 6, 9 và 12 tháng.

Sổ tiết kiệm Việt Nam trả lãi đơn theo lãi suất năm trên đúng số ngày gửi, nên lãi một bậc khi đáo hạn:

Lãi bậc = Số tiền bậc × Lãi suất năm × (Kỳ hạn tháng ÷ 12)

Ký hiệuÝ nghĩa
Số tiền bậcTổng ÷ số bậc (ví dụ 600.000.000 ÷ 4 = 150.000.000 đồng)
Lãi suất nămLãi suất huy động dạng thập phân (5,5% = 0,055)
Kỳ hạn thángKỳ hạn của bậc đó (3, 6, 9, 12...)

Công cụ cộng lãi của tất cả các bậc trong một vòng (tính đến khi bậc dài nhất đáo hạn) để ra tổng lãi, rồi chia cho độ dài vòng (số năm của bậc dài nhất) để ra lãi bình quân năm và lãi suất hiệu dụng trên toàn bộ pot.

Lãi bình quân và lãi suất hiệu dụng

Vì các bậc có kỳ hạn khác nhau, không thể cộng thẳng lãi suất. Công cụ quy mọi thứ về một năm: tổng lãi cả vòng ÷ số năm của vòng. Với ví dụ mặc định, lãi suất hiệu dụng ra khoảng 3,44%/năm — nằm giữa lãi suất kỳ hạn ngắn và dài, đúng như kỳ vọng của một thang cân đối.

Vòng đời và tái tục

Sau vòng đầu, mỗi khi một bậc đáo hạn bạn gửi lại nó thành kỳ hạn dài nhất (ở đây là 12 tháng). Khi thang đã "chín", tất cả các bậc đều là sổ 12 tháng nhưng đáo hạn so le nhau mỗi 3 tháng — tức bạn hưởng gần trọn lãi suất 12 tháng mà vẫn có tiền về đều đặn. Đây là điểm ăn tiền so với gửi một cục 12 tháng.

Giới hạn của mô hình

Công cụ giả định lãi suất không đổi cho mọi kỳ hạn và mọi vòng, dùng quy ước tháng = 1/12 năm, không tính thuế hay phí, và không mô phỏng việc rút trước hạn (vốn chỉ được hưởng lãi không kỳ hạn rất thấp). Lãi suất thực tế biến động theo thời gian và chênh lệch giữa các kỳ hạn cũng thay đổi, vì vậy hãy coi kết quả là kịch bản mô phỏng, không phải cam kết lợi nhuận.

Ví dụ: 600.000.000 đồng chia thành thang 3/6/9/12 tháng

Giả định minh hoạ: lãi suất 5,5%/năm áp dụng cho mọi kỳ hạn, lãi đơn theo số tháng gửi, không rút trước hạn. Mỗi bậc 150.000.000 đồng.

BậcKỳ hạnSố tiềnLãi khi đáo hạnĐáo hạn sau
13 tháng150.000.0002.062.5003 tháng
26 tháng150.000.0004.125.0006 tháng
39 tháng150.000.0006.187.5009 tháng
412 tháng150.000.0008.250.00012 tháng
Tổng một vòng600.000.00020.625.000

Một vòng (12 tháng) cả thang sinh 20.625.000 đồng lãi, tức lãi bình quân 20.625.000 đồng/năm — lãi suất hiệu dụng 3,44%/năm trên 600.000.000 đồng. Bậc đầu tiên đáo hạn chỉ sau 3 tháng, cho bạn 150.000.000 đồng để chi tiêu hoặc tái tục.

So sánh với hai thái cực

Phương ánLãi một nămTính thanh khoản
Gửi tất cả vào 1 sổ 12 tháng33.000.000Kém — khoá trọn 600.000.000 đồng cả năm
Thang 3/6/9/12 tháng20.625.000Tốt — cứ 3 tháng có sổ đáo hạn
Gửi tất cả vào sổ 3 tháng (quay 4 vòng)33.000.000Rất tốt — nhưng lãi thấp nhất

Gửi một cục 12 tháng cho lãi cao nhất (33.000.000 đồng) nhưng khoá chặt toàn bộ tiền; thang tiền gửi chấp nhận ít hơn 12.375.000 đồng mỗi năm để đổi lấy việc cứ 3 tháng có một sổ đáo hạn. Đó là cái giá hợp lý cho sự linh hoạt — nhất là với quỹ dự phòng hoặc tiền bạn có thể cần đến giữa chừng. Nếu bạn đang xây quỹ khẩn cấp, hãy kết hợp công cụ này với máy tính Quỹ dự phòng của FiMo.

Câu hỏi thường gặp

Thang tiền gửi (deposit ladder) là gì?

Thang tiền gửi là cách chia một khoản tiền thành nhiều bậc với kỳ hạn so le nhau thay vì gửi cả cục vào một kỳ hạn. Cách phổ biến là 4 bậc 3/6/9/12 tháng: cứ 3 tháng lại có một sổ đáo hạn để rút khi cần hoặc tái tục thành kỳ hạn dài nhất. Mục tiêu là giữ thanh khoản đều đặn mà vẫn hưởng gần trọn lãi suất kỳ hạn dài.

Chia 600 triệu thành thang 3/6/9/12 tháng được bao nhiêu lãi?

Với giả định minh hoạ 5,5%/năm: 600.000.000 đồng chia thành 4 bậc, mỗi bậc 150.000.000 đồng. Một vòng (12 tháng) cả thang sinh 20.625.000 đồng lãi — lãi suất hiệu dụng khoảng 3,44%/năm. Lãi từng bậc: 2.062.500 (3 tháng), 4.125.000 (6 tháng), 6.187.500 (9 tháng), 8.250.000 (12 tháng). Hãy nhập lãi suất niêm yết thực tế để có con số sát với ngân hàng của bạn.

Công thức tính lãi mỗi bậc thang tiền gửi?

Lãi bậc = Số tiền bậc × Lãi suất năm × (Kỳ hạn tháng ÷ 12) — sổ tiết kiệm Việt Nam trả lãi đơn theo lãi suất năm trên số tháng gửi. Ví dụ kiểm chứng được: 150.000.000 × 0,055 × (6 ÷ 12) = 4.125.000 đồng cho bậc 6 tháng. Tổng lãi cả thang là tổng lãi của từng bậc trong một vòng.

Thang tiền gửi khác gì so với gửi một sổ 12 tháng?

Gửi một cục 12 tháng cho lãi cao nhất (33.000.000 đồng/năm với giả định 5,5%) nhưng khoá toàn bộ 600.000.000 đồng cả năm — rút trước hạn chỉ được lãi không kỳ hạn gần bằng 0. Thang 3/6/9/12 tháng cho 20.625.000 đồng (ít hơn 12.375.000 đồng) nhưng đổi lại cứ 3 tháng có một sổ đáo hạn. Đó là đánh đổi giữa lợi suất và thanh khoản.

Khi một bậc đáo hạn thì nên làm gì?

Nếu chưa cần tiền, hãy tái tục bậc đó thành kỳ hạn dài nhất (12 tháng trong ví dụ). Sau vài vòng, mọi bậc đều là sổ 12 tháng nhưng đáo hạn so le mỗi 3 tháng — bạn hưởng gần trọn lãi suất 12 tháng mà vẫn có tiền về đều. Nếu cần tiền, chỉ rút đúng bậc vừa đáo hạn, các bậc còn lại vẫn nguyên kỳ hạn và không mất lãi.

Nên chia thành mấy bậc và bước kỳ hạn bao nhiêu?

Không có con số duy nhất đúng — tuỳ nhu cầu thanh khoản. Càng nhiều bậc, kỳ hạn càng dày thì tiền về càng thường xuyên nhưng phần lớn vốn nằm ở kỳ hạn ngắn lãi thấp hơn. Bước 3 tháng với 4 bậc (3/6/9/12) là lựa chọn cân đối phổ biến. Nếu cần tiền gấp hơn, dùng bước 1 tháng; nếu chấp nhận khoá lâu để lấy lãi cao, dùng bước 6 tháng (6/12/18/24). Hãy thử các cấu hình trong công cụ và so lãi suất hiệu dụng.

Lãi suất trong ví dụ có phải lãi suất thật của ngân hàng không?

Không. Mức 5,5%/năm dùng xuyên suốt trang này là giả định minh hoạ để dễ theo dõi và kiểm chứng phép tính. Lãi suất huy động thực tế khác nhau theo ngân hàng, kỳ hạn và thời điểm, và thường kỳ hạn dài có lãi suất cao hơn kỳ hạn ngắn. Hãy tra biểu lãi suất niêm yết hiện hành và nhập đúng lãi suất từng kỳ hạn — công thức hoạt động giống nhau ở mọi mức lãi.

Công cụ liên quan