Công cụ tính lãi gửi tiết kiệm có kỳ hạn
Gửi tiết kiệm có kỳ hạn (mở sổ tiết kiệm) là cách để dành tiền phổ biến nhất ở Việt Nam: bạn khóa một khoản tiền trong kỳ hạn cố định — thường là 1, 3, 6 hay 12 tháng — và ngân hàng trả lãi theo mức niêm yết cho kỳ hạn đó. Lãi một kỳ tính rất đơn giản: gốc nhân lãi suất năm rồi nhân với phần thời gian (số tháng kỳ hạn chia cho 12).
Ví dụ với giả định minh hoạ 5,5%/năm: gửi 100.000.000 đồng kỳ hạn 12 tháng, hết kỳ nhận lãi 5.500.000 đồng, giá trị đáo hạn là 105.500.000 đồng. Đó mới là một kỳ. Điều tạo ra sự khác biệt là bạn làm gì khi sổ đáo hạn: nếu chọn tái tục cả gốc lẫn lãi, toàn bộ 105.500.000 đồng thành gốc mới và kỳ sau sinh lãi trên số lớn hơn. Sau 3 năm (3 kỳ 12 tháng) cách này cho 117.424.137 đồng, hơn 924.137 đồng so với rút lãi tiêu mỗi kỳ.
Công cụ nhận bốn đầu vào — số gốc, lãi suất, số tháng kỳ hạn và số năm dự định gửi — rồi hiện ngay ba con số: lãi một kỳ, giá trị đáo hạn một kỳ, và giá trị sau khi tái tục qua các năm. Lưu ý: mọi lãi suất trên trang này chỉ là giả định minh hoạ — lãi suất huy động thực tế thay đổi theo từng ngân hàng, từng kỳ hạn và từng thời điểm, hãy tra mức niêm yết hiện hành trước khi gửi.
Công thức tính lãi gửi tiết kiệm có kỳ hạn
Lãi của một kỳ hạn
Ngân hàng Việt Nam quy ước tính lãi tiết kiệm có kỳ hạn theo lãi đơn trong kỳ:
Lãi một kỳ = Gốc × Lãi suất năm × (Số tháng kỳ hạn ÷ 12)
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Gốc | Số tiền bạn gửi vào sổ |
| Lãi suất năm | Lãi suất niêm yết cho kỳ hạn đó (dạng thập phân, 5,5% = 0,055) |
| Số tháng kỳ hạn | 1, 3, 6, 12... tháng |
Giá trị đáo hạn của một kỳ = Gốc + Lãi một kỳ. Với 100.000.000 đồng, kỳ hạn 12 tháng, giả định 5,5%/năm: lãi = 100.000.000 × 0,055 × (12/12) = 5.500.000 đồng; đáo hạn = 105.500.000 đồng.
Tái tục gốc và lãi qua nhiều năm
Khi tái tục cả gốc lẫn lãi, toàn bộ giá trị đáo hạn thành gốc mới cho kỳ sau — tiền bắt đầu sinh lãi kép theo từng kỳ:
Giá trị sau N năm = Gốc × (1 + r × t/12)^(số kỳ)
trong đó r là lãi suất năm, t là số tháng mỗi kỳ, và số kỳ = (N × 12) ÷ t. Với 100.000.000 đồng, kỳ hạn 12 tháng, 3 năm (3 kỳ): 100.000.000 × 1,055^3 = 117.424.137 đồng, trong đó 17.424.137 đồng là lãi.
Tái tục gốc + lãi khác gì rút lãi mỗi kỳ?
- Rút lãi mỗi kỳ (lãi đơn): chỉ gốc ban đầu sinh lãi, phần lãi rút về tiêu. Sau 3 năm tổng giá trị (gốc + lãi đã rút) là 116.500.000 đồng.
- Tái tục cả gốc lẫn lãi (lãi kép theo kỳ): lãi nhập vào gốc, kỳ sau sinh lãi trên số lớn hơn. Sau 3 năm là 117.424.137 đồng — hơn 924.137 đồng.
Chọn kỳ hạn dài hay ngắn?
Kỳ hạn ngắn ghép lãi thường xuyên hơn nhưng lãi suất niêm yết thường thấp hơn kỳ dài, nên lợi thế ghép lãi có thể bị bù trừ. Nếu giữ nguyên cùng một mức lãi suất, kỳ ngắn ghép nhiều lần nhỉnh hơn một chút: cùng 5,5%/năm, kỳ 6 tháng cho 117.676.836 đồng sau 3 năm, hơn kỳ 12 tháng 252.699 đồng. Thực tế hãy so sánh lãi suất niêm yết của từng kỳ hạn trước khi quyết định, và chọn kỳ hạn khớp lúc bạn cần dùng tiền.
Giới hạn của mô hình & lưu ý thuế
Công cụ giả định lãi suất không đổi suốt các kỳ và không mô phỏng rút trước hạn (rút trước hạn thường chỉ hưởng lãi không kỳ hạn rất thấp). Về thuế: theo thông tin chung, lãi tiền gửi tiết kiệm của cá nhân hiện không phải chịu thuế TNCN — bạn nên tự kiểm chứng quy định hiện hành vì chính sách có thể thay đổi. Hãy coi kết quả là kịch bản mô phỏng, không phải cam kết lợi nhuận.
Ví dụ: gửi 100.000.000 đồng, kỳ hạn 12 tháng, giả định 5,5%/năm
Giả định minh hoạ: lãi suất 5,5%/năm giữ nguyên, tái tục cả gốc lẫn lãi mỗi khi đáo hạn, không rút giữa chừng.
Một kỳ hạn (12 tháng)
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Gốc gửi vào | 100.000.000 |
| Lãi một kỳ | 5.500.000 |
| Giá trị đáo hạn | 105.500.000 |
Tái tục gốc + lãi qua 3 năm so với rút lãi mỗi kỳ
| Mốc thời gian | Tái tục gốc + lãi | Rút lãi mỗi kỳ (lãi đơn) | Tái tục hơn |
|---|---|---|---|
| Sau 1 năm | 105.500.000 | 105.500.000 | 0 |
| Sau 2 năm | 111.302.500 | 111.000.000 | 302.500 |
| Sau 3 năm | 117.424.137 | 116.500.000 | 924.137 |
Sau 3 năm, 100.000.000 đồng tái tục cả gốc lẫn lãi thành 117.424.137 đồng, trong đó 17.424.137 đồng là tiền lãi. Rút lãi tiêu mỗi kỳ thì tổng chỉ là 116.500.000 đồng — khoản chênh 924.137 đồng là phần "lãi đẻ ra lãi" bạn bỏ lỡ. Con số chưa lớn ở mốc 3 năm, nhưng khoảng cách này nở ra nhanh khi kéo dài thêm: thử nhập số năm lớn hơn vào công cụ để thấy. Nếu bạn muốn chia tiền thành nhiều sổ đáo hạn so le để vừa có lãi vừa giữ thanh khoản, xem thêm công cụ Thang bậc tiền gửi của FiMo.
Câu hỏi thường gặp
Cách tính lãi gửi tiết kiệm có kỳ hạn như thế nào?
Lãi của một kỳ = Gốc × Lãi suất năm × (Số tháng kỳ hạn ÷ 12). Ví dụ với giả định minh hoạ 5,5%/năm: gửi 100.000.000 đồng kỳ hạn 12 tháng cho lãi 100.000.000 × 0,055 × (12/12) = 5.500.000 đồng, đáo hạn nhận 105.500.000 đồng. Lãi suất thực tế thay đổi theo ngân hàng và kỳ hạn, hãy nhập mức niêm yết hiện hành vào công cụ.
Gửi 100 triệu kỳ hạn 12 tháng được bao nhiêu tiền lãi?
Với giả định minh hoạ 5,5%/năm: gửi 100.000.000 đồng kỳ hạn 12 tháng, hết kỳ nhận lãi 5.500.000 đồng, tổng đáo hạn 105.500.000 đồng. Nếu tái tục cả gốc lẫn lãi suốt 3 năm, số tiền lên 117.424.137 đồng. Đây chỉ là giả định để minh hoạ công thức — lãi suất thật tùy ngân hàng và thời điểm.
Tái tục cả gốc lẫn lãi nghĩa là gì và có lợi hơn không?
Khi sổ đáo hạn, bạn thường có ba lựa chọn: tất toán, tái tục chỉ gốc (lãi chuyển về tài khoản), hoặc tái tục cả gốc lẫn lãi. Chỉ lựa chọn cuối mới nhập lãi vào gốc để kỳ sau sinh lãi trên số lớn hơn — tức hưởng lãi kép theo kỳ. Với 100.000.000 đồng, 5,5%/năm, kỳ 12 tháng trong 3 năm: tái tục cả gốc lẫn lãi cho 117.424.137 đồng, hơn 924.137 đồng so với rút lãi mỗi kỳ.
Lãi tiết kiệm có phải đóng thuế thu nhập cá nhân không?
Theo thông tin chung, lãi tiền gửi tiết kiệm của cá nhân hiện không thuộc diện chịu thuế TNCN ở Việt Nam — khác với lãi từ một số khoản đầu tư khác. Đây là thông tin tham khảo: chính sách có thể thay đổi và từng trường hợp có thể khác nhau, bạn tự kiểm chứng quy định hiện hành hoặc hỏi ngân hàng/cơ quan thuế trước khi kết luận. Công cụ không trừ thuế khi tính.
Nên gửi kỳ hạn ngắn hay dài để được lãi cao hơn?
Không có đáp án cố định. Kỳ hạn ngắn (1–6 tháng) ghép lãi thường xuyên hơn nhưng lãi suất niêm yết thường thấp hơn kỳ hạn dài (12 tháng trở lên), nên lợi thế ghép lãi có thể bị bù trừ. Nếu giữ nguyên cùng mức lãi suất, kỳ ngắn nhỉnh hơn chút: cùng 5,5%/năm trong 3 năm, kỳ 6 tháng cho 117.676.836 đồng, hơn kỳ 12 tháng 252.699 đồng. Thực tế hãy so sánh lãi suất niêm yết của từng kỳ hạn và chọn kỳ khớp lúc bạn cần dùng tiền.
Rút tiền trước hạn thì lãi tính thế nào?
Rút sổ trước ngày đáo hạn thì hầu hết ngân hàng chỉ trả lãi suất không kỳ hạn rất thấp (thường gần 0%) cho toàn bộ thời gian đã gửi, thay vì mức lãi kỳ hạn đã cam kết — coi như mất phần lãi. Nên chọn kỳ hạn khớp lúc cần tiền, hoặc chia thành nhiều sổ. Công cụ tính theo kịch bản giữ đủ kỳ hạn, không mô phỏng trường hợp rút trước hạn.
Công thức tính giá trị sau khi tái tục nhiều năm là gì?
Giá trị sau N năm = Gốc × (1 + r × t/12)^(số kỳ), với r là lãi suất năm, t là số tháng mỗi kỳ, số kỳ = (N × 12) ÷ t. Ví dụ kiểm chứng được: 100.000.000 đồng, r = 0,055, t = 12 tháng, N = 3 năm → số kỳ = 3, giá trị = 100.000.000 × 1,055^3 = 117.424.137 đồng (lãi 17.424.137 đồng).