Công cụ tính giá trái phiếu
Trái phiếu là một khoản cho vay có kỳ hạn: bạn bỏ ra một số tiền, định kỳ nhận lãi coupon cố định, và đến ngày đáo hạn được hoàn lại mệnh giá (face value). Câu hỏi cốt lõi khi mua trái phiếu trên thị trường thứ cấp là: với dòng tiền cố định đó, hôm nay nó đáng giá bao nhiêu? Đáp án chính là tổng giá trị hiện tại của tất cả các khoản coupon trong tương lai cộng với giá trị hiện tại của mệnh giá hoàn trả — chiết khấu về hiện tại theo lợi suất yêu cầu (yield) mà thị trường đang đòi hỏi.
Điểm quan trọng nhất cần nắm: giá trái phiếu đi ngược chiều với lợi suất. Khi lợi suất thị trường cao hơn lãi coupon, không ai chịu trả đủ mệnh giá cho một trái phiếu trả lãi thấp hơn mặt bằng — nên trái phiếu được bán dưới mệnh giá (chiết khấu). Ngược lại, khi lợi suất thấp hơn coupon, trái phiếu trở nên hấp dẫn và được bán trên mệnh giá (phụ trội/premium). Với giả định minh hoạ coupon 8%/năm và lợi suất 9%/năm, một trái phiếu mệnh giá 100.000.000 đồng kỳ hạn 5 năm chỉ còn đáng giá 96.110.349 đồng — tức chiết khấu 3.889.651 đồng so với mệnh giá, bởi vì coupon 8% thấp hơn mức 9% mà thị trường đòi.
Công cụ phía trên cho bạn nhập mệnh giá, lãi coupon, lợi suất yêu cầu và số năm còn lại, rồi tính ngay giá trái phiếu, lợi suất hiện hành (current yield) và mức chiết khấu/phụ trội so với mệnh giá. Một lưu ý: mọi mức lãi suất trong ví dụ trên trang này chỉ là số giả định để minh hoạ — coupon, lợi suất và giá thị trường ngoài đời thay đổi theo từng đợt phát hành, từng tổ chức phát hành và từng thời điểm. Trước khi xuống tiền, hãy tra mức niêm yết hiện tại và đọc kỹ bản cáo bạch.
Công thức định giá trái phiếu và cách công cụ tính
Công thức gốc
Giá trái phiếu là tổng giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai:
Giá = Σ (C / (1 + y)^t) với t = 1…n, cộng F / (1 + y)^n
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| C | Coupon trả mỗi năm = lãi coupon × mệnh giá (8% × 100.000.000 = 8.000.000 đồng) |
| F | Mệnh giá hoàn trả khi đáo hạn (100.000.000 đồng) |
| y | Lợi suất yêu cầu / lợi suất thị trường (dạng thập phân, 9% = 0,09) |
| t | Năm thứ t (1 đến n) |
| n | Số năm còn lại đến đáo hạn (5) |
Công cụ giả định coupon trả mỗi năm một lần và chiết khấu theo năm — đúng quy ước của bảng ví dụ bên dưới, nên bạn có thể dò lại từng con số. Trái phiếu ngoài đời có khi trả lãi 6 tháng một lần; khi đó số kỳ và lợi suất mỗi kỳ phải chỉnh lại cho khớp.
Lợi suất hiện hành (current yield)
Lợi suất hiện hành = Coupon hằng năm / Giá mua
Đây là tỷ lệ thu nhập coupon trên số tiền bạn thực bỏ ra. Khi mua dưới mệnh giá (chiết khấu), giá nhỏ hơn mệnh giá nên lợi suất hiện hành cao hơn lãi coupon danh nghĩa: 8.000.000 ÷ 96.110.349 = 8,32%, cao hơn coupon 8%. Lưu ý lợi suất hiện hành chưa tính phần lãi/lỗ vốn khi mệnh giá được hoàn trả lúc đáo hạn — chỉ tiêu đầy đủ cho việc đó là lợi suất đáo hạn (YTM), chính là y trong công thức giá ở trên.
Vì sao giá giảm khi lợi suất > coupon (chiết khấu)?
- Lợi suất > coupon → giá < mệnh giá (chiết khấu): trái phiếu trả lãi thấp hơn mặt bằng nên phải hạ giá để bù.
- Lợi suất = coupon → giá = mệnh giá (ngang giá/par): dòng tiền vừa đủ hấp dẫn, giá đúng bằng 100.000.000 đồng.
- Lợi suất < coupon → giá > mệnh giá (phụ trội/premium): trái phiếu trả lãi cao hơn mặt bằng nên người mua chịu trả thêm.
Giới hạn của mô hình
Công cụ giả định lợi suất không đổi suốt kỳ hạn, coupon trả đều mỗi năm, không tính thuế, phí giao dịch và bỏ qua rủi ro vỡ nợ của tổ chức phát hành. Ngoài đời lợi suất thị trường nhảy liên tục và một số tổ chức phát hành có rủi ro tín dụng khá cao — nên hãy xem kết quả là một kịch bản định giá trên lý thuyết, đừng coi là cam kết lợi nhuận.
Ví dụ: định giá trái phiếu mệnh giá 100.000.000 đồng, coupon 8%/năm, 5 năm
Giả định minh hoạ: lợi suất yêu cầu 9%/năm giữ nguyên suốt kỳ, coupon 8.000.000 đồng trả vào cuối mỗi năm, hoàn mệnh giá 100.000.000 đồng ở năm thứ 5.
| Năm (t) | Dòng tiền | Hệ số chiết khấu 1/(1,09)^t | Giá trị hiện tại |
|---|---|---|---|
| 1 | Coupon 8.000.000 | 0,9174 | 7.339.450 |
| 2 | Coupon 8.000.000 | 0,8417 | 6.733.440 |
| 3 | Coupon 8.000.000 | 0,7722 | 6.177.468 |
| 4 | Coupon 8.000.000 | 0,7084 | 5.667.402 |
| 5 | Coupon 8.000.000 | 0,6499 | 5.199.451 |
| 5 | Mệnh giá 100.000.000 | 0,6499 | 64.993.139 |
| Tổng | 96.110.349 |
Cộng tất cả giá trị hiện tại lại ta được giá trái phiếu 96.110.349 đồng — thấp hơn mệnh giá 100.000.000 đồng đúng 3.889.651 đồng. Đây là chiết khấu, xuất hiện vì coupon 8% thấp hơn lợi suất yêu cầu 9%. Lợi suất hiện hành khi đó là 8.000.000 ÷ 96.110.349 = 8,32%.
Thử lật ngược lại: nếu lợi suất thị trường tụt xuống 7% (thấp hơn coupon 8%), vẫn trái phiếu đó lại được định giá 104.100.197 đồng — tức phụ trội 4.100.197 đồng so với mệnh giá. Còn nếu lợi suất đúng bằng coupon 8%, giá quay về đúng mệnh giá 100.000.000 đồng (ngang giá). Đó chính là quan hệ ngược chiều giá–lợi suất mà ai chơi trái phiếu cũng phải nằm lòng. Muốn so trái phiếu với các kênh khác, bạn dùng thêm công cụ Giá trị hiện tại và NPV của FiMo.
Câu hỏi thường gặp
Giá trái phiếu được tính như thế nào?
Giá trái phiếu là tổng giá trị hiện tại của toàn bộ dòng tiền tương lai: các khoản coupon hằng năm cộng với mệnh giá hoàn trả khi đáo hạn, tất cả chiết khấu về hiện tại theo lợi suất yêu cầu. Công thức: Giá = Σ C/(1+y)^t + F/(1+y)^n. Ví dụ minh hoạ: mệnh giá 100.000.000 đồng, coupon 8%/năm, lợi suất 9%/năm, 5 năm → giá 96.110.349 đồng.
Vì sao giá trái phiếu lại thấp hơn mệnh giá?
Vì lãi coupon của trái phiếu thấp hơn lợi suất thị trường đang đòi hỏi. Khi đó dòng tiền cố định của trái phiếu kém hấp dẫn hơn mặt bằng, nên giá phải hạ xuống dưới mệnh giá để bù — gọi là bán chiết khấu. Với coupon 8% và lợi suất 9% (giả định minh hoạ), trái phiếu mệnh giá 100.000.000 đồng chỉ còn 96.110.349 đồng, tức chiết khấu 3.889.651 đồng. Ngược lại, nếu lợi suất thấp hơn coupon thì trái phiếu bán phụ trội (trên mệnh giá).
Coupon và lợi suất (yield) khác nhau thế nào?
Coupon là lãi suất cố định in trên trái phiếu, tính trên mệnh giá — ví dụ 8% của 100.000.000 đồng là 8.000.000 đồng/năm, không bao giờ đổi. Lợi suất (yield) là tỷ suất sinh lời thực tế dựa trên giá bạn mua, thay đổi theo thị trường. Khi mua dưới mệnh giá, lợi suất hiện hành (8.000.000 ÷ 96.110.349 = 8,32%) cao hơn coupon 8%; khi mua trên mệnh giá thì ngược lại.
Lợi suất hiện hành (current yield) là gì?
Lợi suất hiện hành = coupon hằng năm chia cho giá mua. Đây là tỷ lệ thu nhập tiền lãi trên số vốn bạn thực bỏ ra. Ví dụ: coupon 8.000.000 đồng, giá mua 96.110.349 đồng → lợi suất hiện hành 8,32%. Lưu ý chỉ tiêu này chưa tính phần lãi/lỗ vốn khi mệnh giá được hoàn lại lúc đáo hạn; muốn đo đầy đủ cả khoản đó phải dùng lợi suất đáo hạn (YTM).
Khi nào trái phiếu bán bằng đúng mệnh giá?
Trái phiếu bán ngang giá (đúng mệnh giá) khi lợi suất yêu cầu của thị trường đúng bằng lãi coupon. Lúc đó dòng tiền của trái phiếu vừa đủ hấp dẫn so với mặt bằng, không thừa không thiếu. Trong ví dụ minh hoạ, nếu lợi suất bằng coupon 8%, giá trái phiếu trở về đúng 100.000.000 đồng — bằng mệnh giá. Lợi suất cao hơn coupon → chiết khấu; thấp hơn coupon → phụ trội.
Mua trái phiếu doanh nghiệp ở Việt Nam có rủi ro gì?
Đáng lo nhất là rủi ro tín dụng (vỡ nợ): tổ chức phát hành không trả nổi coupon hay tiền gốc. Công cụ này định giá theo dòng tiền đã cam kết và không tính tới rủi ro vỡ nợ, nên giá ra là giá trị lý thuyết kiểu "nếu mọi khoản đều được trả đủ". Bên cạnh đó còn rủi ro lãi suất (lợi suất tăng thì giá tụt) và rủi ro thanh khoản. Trước khi mua, hãy đọc kỹ bản cáo bạch, xếp hạng tín nhiệm và tài sản đảm bảo; mấy con số trên trang chỉ là giả định minh hoạ.