Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính tỷ suất cổ tức

Tỷ suất cổ tức tiền mặt, thu nhập cổ tức cả năm và yield on cost

Thông số

VND
VND
VND

Vì sao quan trọng

Tỷ suất cổ tức là thu nhập trên mỗi đồng vốn theo giá hôm nay, còn yield on cost tính cùng mức cổ tức đó trên giá bạn đã thực mua.

Thời điểm: —

Mã tham chiếu: —

Báo cáo tỷ suất cổ tức

Kết quả

Tỷ suất cổ tức

6.00%

Thu nhập cổ tức một năm

3.000.000 ₫

Yield on cost

7.50%

Số liệu minh hoạ, trước thuế; chỉ tính cổ tức tiền mặt, chưa gồm thuế cổ tức và phí.

Tóm tắt

Giá hiện tại50.000 ₫
Cổ tức/cp3.000 ₫
Số cổ phiếu1.000
Giá vốn40.000 ₫

FiMo — chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chỉ tính cổ tức tiền mặt; hãy đối chiếu với công ty chứng khoán.

Tỷ suất cổ tức (dividend yield) cho biết mỗi đồng bạn bỏ ra mua cổ phiếu hôm nay tạo ra bao nhiêu tiền cổ tức trong một năm. Công thức rất gọn: lấy cổ tức tiền mặt một năm trên mỗi cổ phiếu chia cho giá thị trường hiện tại của cổ phiếu đó. Ví dụ minh hoạ: một cổ phiếu trả cổ tức 3.000 đồng/năm, giá đang giao dịch 50.000 đồng, thì tỷ suất cổ tức là 3.000 ÷ 50.000 = 6,00%.

Ở Việt Nam có một điểm dễ gây nhầm cần nhớ ngay: cổ tức có thể trả bằng tiền mặt hoặc bằng cổ phiếu. Doanh nghiệp thường công bố cổ tức theo phần trăm mệnh giá 10.000 đồng — ví dụ "cổ tức 30% bằng tiền" nghĩa là 3.000 đồng/cổ phiếu, chứ không phải 30% theo giá thị trường. Công cụ này chỉ tính tỷ suất cổ tức tiền mặt; cổ tức bằng cổ phiếu làm tăng số lượng cổ phiếu nhưng không đưa tiền mặt về tài khoản, nên không tính vào dòng tiền cổ tức ở đây.

Một con số quan trọng không kém là yield on cost — tỷ suất cổ tức tính trên giá vốn bạn đã mua, chứ không phải giá hiện tại. Nếu bạn mua cổ phiếu nói trên từ lâu ở giá 40.000 đồng, thì cùng mức cổ tức 3.000 đồng cho yield on cost là 7,50% — cao hơn tỷ suất 6,00% mà người mua mới hôm nay nhận được. Lưu ý mọi giá và cổ tức trong trang này đều là số minh hoạ, không phải số liệu của bất kỳ mã cổ phiếu thật nào; hãy nhập số của riêng bạn vào công cụ phía trên.

Công thức và cách công cụ tính

Ba con số công cụ trả về

1. Tỷ suất cổ tức (%) = Cổ tức tiền mặt một năm / Giá hiện tại

Ký hiệuÝ nghĩa
Cổ tức/cổ phiếuTổng cổ tức tiền mặt một năm trên mỗi cổ phiếu (đồng)
Giá hiện tạiGiá thị trường hiện tại của một cổ phiếu (đồng)

Với ví dụ minh hoạ: 3.000 ÷ 50.000 = 6,00%.

2. Thu nhập cổ tức năm = Số cổ phiếu × Cổ tức/cổ phiếu

Nắm 1.000 cổ phiếu, mỗi cổ phiếu trả 3.000 đồng → 1.000 × 3.000 = 3.000.000 đồng/năm (trước thuế thu nhập cá nhân với cổ tức).

3. Yield on cost (%) = Cổ tức/cổ phiếu / Giá vốn đã mua

Mua ở giá 40.000 đồng → 3.000 ÷ 40.000 = 7,50%. Yield on cost luôn cố định theo giá mua của bạn; nó cho thấy "lợi suất thật" trên số tiền bạn đã bỏ ra, trong khi tỷ suất cổ tức công bố trên thị trường biến động theo giá cổ phiếu hằng ngày.

Cổ tức tiền mặt khác cổ tức cổ phiếu

  • Cổ tức tiền mặt: tiền về tài khoản chứng khoán, có thể rút hoặc tái đầu tư. Đây là thứ duy nhất tính vào tỷ suất cổ tức của công cụ này.
  • Cổ tức cổ phiếu (thưởng/chia bằng cổ phiếu): bạn nhận thêm cổ phiếu, tổng số cổ phiếu tăng nhưng giá tham chiếu được điều chỉnh giảm tương ứng trong ngày giao dịch không hưởng quyền — về lý thuyết giá trị tài sản không đổi ngay tại thời điểm chia.

Quan hệ nghịch giữa giá và tỷ suất

Vì giá nằm ở mẫu số, giá tăng thì tỷ suất giảm và ngược lại, nếu cổ tức giữ nguyên. Tỷ suất cổ tức cao bất thường đôi khi là dấu hiệu giá đã rơi mạnh vì lo ngại về doanh nghiệp, chứ không phải "món hời". Hãy xem tỷ suất cùng với khả năng duy trì cổ tức (lợi nhuận, dòng tiền, tỷ lệ chi trả).

Giới hạn của mô hình

Công cụ giả định cổ tức một năm giữ nguyên và trả toàn bộ bằng tiền mặt. Nó không dự phóng cổ tức tăng trưởng qua nhiều năm — nếu bạn muốn mô phỏng dòng cổ tức tăng dần theo thời gian, hãy dùng công cụ dự phóng cổ tức riêng của FiMo. Kết quả ở đây chưa trừ thuế thu nhập cá nhân đánh trên cổ tức và phí, nên là con số trước thuế.

Ví dụ: so sánh hai cổ phiếu theo tỷ suất cổ tức

Giả định minh hoạ (không phải mã thật): hai cổ phiếu với mức cổ tức tiền mặt và giá khác nhau.

Cổ phiếuCổ tức tiền mặt/nămGiá hiện tạiTỷ suất cổ tức
Cổ phiếu A3.000 đ50.000 đ6,00%
Cổ phiếu B3.200 đ80.000 đ4,00%

Điều bất ngờ với người mới: Cổ phiếu B trả cổ tức/cổ phiếu cao hơn (3.200 đồng so với 3.000 đồng) nhưng tỷ suất lại thấp hơn (4,00% so với 6,00%), đơn giản vì giá B đắt hơn. Khi so sánh "cổ phiếu nào trả cổ tức tốt hơn cho mỗi đồng vốn", hãy nhìn tỷ suất, không nhìn số tiền cổ tức tuyệt đối.

Ví dụ: thu nhập cổ tức và yield on cost của danh mục bạn

Bạn nắm 1.000 cổ phiếu A, mua từ trước ở giá 40.000 đồng, giá hiện tại 50.000 đồng:

Chỉ tiêuGiá trị
Thu nhập cổ tức một năm1.000 × 3.000 = 3.000.000 đ
Tỷ suất cổ tức (theo giá hiện tại)6,00%
Yield on cost (theo giá vốn 40.000 đ)7,50%

Vì bạn mua rẻ hơn giá hiện tại, yield on cost 7,50% cao hơn tỷ suất 6,00% mà người mua mới hôm nay nhận được. Đây là lý do nhà đầu tư dài hạn thường theo dõi yield on cost: cùng một dòng cổ tức 3.000.000 đồng/năm, nhưng "lợi suất thật" trên vốn của bạn tốt hơn. Lưu ý cổ tức công bố 3.000 đồng tương đương 30,00% mệnh giá 10.000 đồng — kiểu công bố phổ biến trên thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ suất cổ tức là gì và tính thế nào?

Tỷ suất cổ tức (dividend yield) = cổ tức tiền mặt một năm trên mỗi cổ phiếu ÷ giá thị trường hiện tại. Ví dụ: cổ tức 3.000 đồng/năm, giá 50.000 đồng → 3.000 ÷ 50.000 = 6,00%. Nó cho biết mỗi đồng bạn đầu tư hôm nay tạo ra bao nhiêu tiền cổ tức một năm.

Cổ tức tiền mặt và cổ tức bằng cổ phiếu khác nhau ra sao?

Cổ tức tiền mặt là tiền về tài khoản chứng khoán, dùng để tính tỷ suất cổ tức. Cổ tức bằng cổ phiếu làm tăng số lượng cổ phiếu nhưng giá tham chiếu bị điều chỉnh giảm trong ngày không hưởng quyền, nên không có tiền mặt thực về tài khoản. Công cụ này chỉ tính tỷ suất cổ tức tiền mặt — cổ tức cổ phiếu không được tính vào dòng tiền cổ tức ở đây.

Yield on cost là gì, khác tỷ suất cổ tức thế nào?

Yield on cost = cổ tức/cổ phiếu ÷ giá vốn bạn đã mua, trong khi tỷ suất cổ tức tính trên giá thị trường hiện tại. Nếu mua ở 40.000 đồng và cổ tức 3.000 đồng, yield on cost là 7,50%, cao hơn tỷ suất 6,00% (theo giá hiện tại 50.000 đồng). Yield on cost cố định theo giá mua, phản ánh lợi suất thật trên vốn bạn bỏ ra.

"Cổ tức 30%" nghĩa là gì — 30% theo giá hay theo mệnh giá?

Ở Việt Nam, cổ tức thường công bố theo phần trăm mệnh giá 10.000 đồng, không phải theo giá thị trường. "Cổ tức 30% bằng tiền" = 30% × 10.000 = 3.000 đồng/cổ phiếu. So với giá thị trường 50.000 đồng, tỷ suất cổ tức thực tế chỉ là 6,00%. Đừng nhầm % công bố với tỷ suất cổ tức.

Nắm 1.000 cổ phiếu thì nhận bao nhiêu tiền cổ tức một năm?

Thu nhập cổ tức = số cổ phiếu × cổ tức/cổ phiếu. Với 1.000 cổ phiếu và cổ tức 3.000 đồng/cổ phiếu: 1.000 × 3.000 = 3.000.000 đồng/năm (trước thuế thu nhập cá nhân đánh trên cổ tức và phí). Nhập số cổ phiếu thật của bạn vào công cụ để có con số chính xác.

Tỷ suất cổ tức cao có phải lúc nào cũng tốt?

Không hẳn. Vì giá nằm ở mẫu số, tỷ suất tăng vọt đôi khi do giá rơi mạnh vì lo ngại về doanh nghiệp, chứ không phải món hời. Cổ tức rất cao cũng có thể không bền nếu lợi nhuận và dòng tiền không đủ. Hãy xem tỷ suất cùng với tỷ lệ chi trả, lợi nhuận và khả năng duy trì cổ tức, thay vì chỉ chọn mã có yield cao nhất.

Công cụ này khác công cụ dự phóng cổ tức của FiMo ở chỗ nào?

Công cụ tỷ suất cổ tức này tính tỷ suất, thu nhập cổ tức và yield on cost dựa trên mức cổ tức một năm, giữ nguyên — một bức ảnh chụp tại thời điểm hiện tại. Công cụ dự phóng cổ tức dùng cho mục đích khác: mô phỏng dòng cổ tức tăng trưởng qua nhiều năm. Nếu bạn muốn ước lượng tổng cổ tức tích lũy trong tương lai, hãy dùng công cụ dự phóng; nếu chỉ cần biết yield hôm nay, dùng công cụ này.

Công cụ liên quan