Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính lợi nhuận thực (sau lạm phát)

Quy đổi lãi suất danh nghĩa thành lợi nhuận thực sau lạm phát

Thông số

VND
%
%

Vì sao quan trọng

Lãi suất danh nghĩa cao chẳng có ý nghĩa cho đến khi trừ đi lạm phát. Lợi nhuận thực mới là phần thật sự làm tăng sức mua của bạn. Công cụ dùng phương trình Fisher chính xác, không phải phép trừ thô. Các mức ở đây chỉ là giả định minh hoạ — hãy nhập số liệu của bạn và thử mức lạm phát cao hơn.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo lợi nhuận thực

Kết quả

Lợi nhuận thực / năm (Fisher)

3.85%

Xấp xỉ (danh nghĩa − lạm phát)

4.00%

Số dư danh nghĩa

215.892.500 ₫

Giá trị thực (sức mua hôm nay)

145.849.237 ₫

Sức mua bị bào mòn

70.043.263 ₫

Lãi suất danh nghĩa và lạm phát chỉ là giả định minh hoạ. Kết quả chưa tính thuế, phí và giả định cả hai mức giữ nguyên suốt kỳ.

Tóm tắt đầu vào

Số tiền100.000.000 ₫
Lãi danh nghĩa8%
Lạm phát4%
Thời gian10 Số năm

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Hãy thay bằng mức lãi và lạm phát của bạn trước khi quyết định.

Sổ tiết kiệm trả lãi 8%/năm nghe thì thích, nhưng đó mới là lợi nhuận danh nghĩa — nó chưa nói cho bạn biết tiền của bạn có mua được nhiều hàng hơn hay không. Cái quyết định bạn giàu lên hay nghèo đi là lợi nhuận thực: phần tăng còn lại sau khi trừ lạm phát. Giá cả mà tăng nhanh hơn lãi suất thì số dư trong tài khoản vẫn nhiều lên, nhưng sức mua của nó thì teo lại.

Đây không phải chuyện trên giấy. Cứ cho lạm phát ở mức minh hoạ 4%/năm: khoản lãi 8% của bạn không hề "lời 8%", mà thật ra chỉ lời khoảng 3,85%/năm. Nhiều người nhẩm nhanh bằng cách lấy lãi suất trừ lạm phát (8% − 4% = 4,00%), nhưng cách đúng là phương trình Fisher, ra kết quả thấp hơn một chút (3,85% chứ không phải 4,00%). Khoảng cách 0,15 điểm phần trăm nhìn thì nhỏ, nhưng cộng dồn qua nhiều năm lại thành con số không nhỏ.

Công cụ ở trên nhận lãi suất danh nghĩa bạn kỳ vọng, mức lạm phát giả định, một số tiền và số năm, rồi tính ra: lợi nhuận thực mỗi năm, giá trị thực của số tiền đó trong tương lai (quy về sức mua hôm nay), và phần sức mua bị bào mòn. Một lưu ý quan trọng: cả lãi suất 8% lẫn lạm phát 4% trong mọi ví dụ ở đây đều chỉ là giả định minh hoạ — FiMo không khẳng định mức CPI hiện tại của Việt Nam. Bạn nên nhập số liệu mới nhất của riêng mình.

Phương trình Fisher và cách công cụ tính

Công thức chính xác

Lợi nhuận thực không phải đơn giản là "lãi suất trừ lạm phát". Công thức đúng là phương trình Fisher:

lợi nhuận thực = (1 + danh nghĩa) ÷ (1 + lạm phát) − 1

Ký hiệuÝ nghĩa
danh nghĩaLãi suất/lợi nhuận danh nghĩa một năm (dạng thập phân, 8% = 0,08)
lạm phátTỷ lệ lạm phát giả định một năm (dạng thập phân, 4% = 0,04)
lợi nhuận thựcMức tăng sức mua thực sau khi trừ lạm phát

Với giả định minh hoạ 8% và 4%: (1 + 0,08) ÷ (1 + 0,04) − 1 = 3,85%/năm.

Vì sao đừng chỉ lấy phép trừ?

Cách nhẩm nhanh danh nghĩa − lạm phát (8% − 4% = 4,00%) mới chỉ là xấp xỉ. Nó luôn ra cao hơn con số thực một chút, vì bỏ qua chuyện lạm phát cũng "ăn" luôn vào phần tiền lãi. Khi lãi suất và lạm phát đều thấp, sai số nhỏ (ở đây là 0,15 điểm phần trăm); nhưng lạm phát mà cao thì sai số này phình to, và phép trừ có thể làm bạn nhầm. Công cụ này luôn dùng công thức Fisher chính xác, đồng thời cho bạn thấy luôn con số xấp xỉ để dễ đối chiếu.

Giá trị thực trong tương lai

Để biết một số tiền hôm nay sẽ có sức mua bao nhiêu trong tương lai, công cụ áp lợi nhuận thực:

giá trị thực = số tiền × (1 + lợi nhuận thực)^số năm

Con số này được quy về giá của ngày hôm nay, nên bạn so sánh thẳng với chi phí hiện tại được luôn. Sức mua bị bào mòn = giá trị danh nghĩa (số dư trên giấy) − giá trị thực, tức phần "ảo" mà lạm phát tạo ra.

Mô hình này còn thiếu gì

Công cụ giả định lãi suất và lạm phát giữ nguyên suốt kỳ, chưa tính thuế hay phí. Ngoài đời thì cả hai đều nhảy theo từng năm. Vậy nên hãy xem kết quả là một kịch bản để hiểu cơ chế, đừng coi là dự báo. Lạm phát 4% chỉ là số minh hoạ — bạn cứ thử nhiều mức để xem kết quả thay đổi nhiều hay ít.

Ví dụ: 100 triệu, lãi danh nghĩa 8%/năm, lạm phát giả định 4%/năm

Giả định minh hoạ: lãi danh nghĩa 8%/năm và lạm phát 4%/năm giữ nguyên suốt kỳ. Cột "giá trị thực" quy về sức mua theo giá hôm nay.

Mốc thời gianSố dư danh nghĩa (trên giấy)Giá trị thực (sức mua hôm nay)Sức mua bị bào mòn
Sau 1 năm108.000.000103.846.1544.153.846
Sau 5 năm146.932.808120.768.05826.164.750
Sau 10 năm215.892.500145.849.23770.043.263

Sau 10 năm, số dư danh nghĩa của bạn là 215.892.500 đồng — nhìn thì đẹp. Nhưng nếu lạm phát đúng là 4%/năm, sức mua của khoản đó chỉ bằng 145.849.237 đồng theo giá hôm nay. Nói cách khác, tuy số tiền tăng thêm gần 116 triệu trên giấy, phần "thật" mà bạn mua thêm được chỉ khoảng 45.849.237 đồng; còn lại khoảng 70.043.263 đồng đã bị lạm phát bào mòn.

Điều cần nhớ: khi so sánh các kênh đầu tư hay sổ tiết kiệm, đừng dừng ở lãi suất niêm yết. Hãy luôn hỏi: lợi nhuận thực sau lạm phát là bao nhiêu? Một kênh trả 8% mà lạm phát 4% thì thật ra chỉ làm sức mua của bạn nhích lên 3,85%/năm. Muốn xem mặt ngược lại — lạm phát gặm dần một số tiền cố định theo thời gian — bạn dùng thêm công cụ Lạm phát của FiMo.

Câu hỏi thường gặp

Lợi nhuận thực là gì, khác lợi nhuận danh nghĩa thế nào?

Lợi nhuận danh nghĩa là lãi suất ghi trên giấy (ví dụ sổ tiết kiệm 8%/năm). Lợi nhuận thực là phần tăng còn lại sau khi trừ lạm phát — tức sức mua của bạn nhích lên được bao nhiêu. Với giả định minh hoạ lạm phát 4%/năm, lãi 8% chỉ bằng lợi nhuận thực 3,85%/năm. Lạm phát mà cao hơn lãi suất thì lợi nhuận thực âm: tiền vẫn nhiều thêm nhưng mua được ít hàng hơn.

Cách tính lợi nhuận thực sau lạm phát?

Dùng phương trình Fisher: lợi nhuận thực = (1 + danh nghĩa) ÷ (1 + lạm phát) − 1. Ví dụ tự kiểm được: (1 + 0,08) ÷ (1 + 0,04) − 1 = 3,85%/năm. Đây là cách chính xác. Nhiều người nhẩm nhanh bằng phép trừ 8% − 4% = 4,00%, nhưng con số đó hơi cao hơn thực tế, vì bỏ qua chuyện lạm phát cũng gặm luôn vào phần lãi.

Có thể lấy lãi suất trừ lạm phát cho nhanh không?

Được, nhưng chỉ là xấp xỉ. Phép trừ 8% − 4% = 4,00% luôn ra cao hơn con số đúng (3,85%) một chút — ở đây lệch 0,15 điểm phần trăm. Khi lãi suất và lạm phát đều thấp, sai số không đáng kể nên nhẩm vẫn ổn. Nhưng lạm phát mà cao thì sai số phình to, lúc đó bạn nên dùng công thức Fisher đầy đủ. Công cụ này cho bạn thấy cả hai để dễ so sánh.

Gửi tiết kiệm lãi cao mà sao vẫn "mất tiền"?

Vì cái bạn cần là sức mua, không phải con số trên sổ. Sổ trả 8%/năm nhưng giá hàng hoá tăng 4%/năm thì mỗi năm bạn chỉ thật sự giàu thêm 3,85%. Tệ hơn — lạm phát vượt lãi suất — thì lợi nhuận thực âm: số dư vẫn tăng nhưng cuối kỳ mua được ít hàng hơn lúc đầu. Vậy nên hãy luôn so sánh các kênh theo lợi nhuận thực, đừng chỉ nhìn lãi suất niêm yết.

100 triệu sau 10 năm còn lại bao nhiêu sức mua?

Với giả định minh hoạ lãi 8%/năm và lạm phát 4%/năm: số dư danh nghĩa sau 10 năm là 215.892.500 đồng, nhưng sức mua chỉ bằng 145.849.237 đồng theo giá hôm nay. Phần chênh 70.043.263 đồng chính là sức mua bị lạm phát bào mòn. Đây mới là kịch bản minh hoạ — bạn nhập mức lãi và lạm phát của riêng mình để có kết quả sát thực tế hơn.

Lạm phát Việt Nam hiện nay là bao nhiêu để nhập vào công cụ?

FiMo không khẳng định mức CPI hiện tại của Việt Nam ở đây, vì con số này đổi liên tục và bạn nên tra nguồn chính thức (Tổng cục Thống kê) cho đúng thời điểm của mình. Mức 4%/năm dùng trong mọi ví dụ trên trang chỉ là giả định minh hoạ cho công thức dễ theo dõi. Khi dùng thật, hãy nhập tỷ lệ lạm phát mới nhất, hoặc thử vài mức để xem kết quả thay đổi nhiều hay ít.

Lợi nhuận thực âm nghĩa là gì?

Lợi nhuận thực âm xảy ra khi lạm phát cao hơn lợi nhuận danh nghĩa. Ví dụ lãi 4%/năm nhưng lạm phát 8%/năm: theo Fisher, lợi nhuận thực ≈ -3,70%/năm — tức là âm. Số dư trên sổ vẫn tăng, nhưng cuối kỳ bạn mua được ít hàng hơn lúc đầu. Đây là cái rủi ro ngầm khi giữ quá nhiều tiền ở kênh lãi thấp lúc lạm phát đang leo thang.

Công cụ liên quan