Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính tác động của lạm phát

Máy tính tác động lạm phát

Xem lạm phát bào mòn sức mua của tiền theo thời gian.

VND
%

Kẻ giết thầm lặng

Lạm phát là tốc độ mà mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ tăng lên. Khi lạm phát tăng, mỗi đồng bạn sở hữu sẽ mua được ít hàng hóa/dịch vụ hơn.

Thời gian tính: 08:41:56 23/07/2026

Mã mô phỏng: CALC-INF-1784796116271

Báo cáo tác động lạm phát

Sức mua trong tương lai

45.638.695 ₫

Sức mua bị mất

-54.4%

Kết quả là ước tính dựa trên giả định lạm phát không đổi.

Sức mua theo thời gian

Tóm tắt đầu vào

Số tiền hiện tại100.000.000 ₫
Lạm phát hằng năm (%)4%
Năm20

Báo cáo này được tạo tự động bởi FiMo Professional. Chỉ mang tính chất tham khảo.


Lạm phát là tốc độ tăng chung của mặt bằng giá hàng hoá và dịch vụ. Khi giá tăng, mỗi đồng bạn giữ mua được ít hàng hơn — số tiền trên tài khoản không đổi nhưng "sức mua" của nó co lại theo thời gian. Đây là lý do giữ tiền mặt hay để tiền nằm im trong tài khoản thanh toán không sinh lời thực chất là đang lỗ một cách thầm lặng.

Hãy nhìn vào con số. Với 100 triệu đồng và giả định minh hoạ lạm phát 4%/năm, sau 1 năm sức mua tương đương chỉ còn 96.153.846 đồng — gần như không đổi. Nhưng tác động cộng dồn rất tàn nhẫn: sau 10 năm còn 67.556.417 đồng (mất 32,4%), và sau 20 năm chỉ còn 45.638.695 đồng — tức mất hơn một nửa sức mua dù bạn vẫn cầm đúng 100 triệu trên giấy tờ. Ở mức 4%/năm, sức mua của tiền giảm một nửa sau khoảng 17,7 năm.

Công cụ phía trên cho bạn nhập số tiền hiện có, mức lạm phát giả định và số năm, rồi vẽ biểu đồ sức mua giảm dần qua từng năm. Lưu ý quan trọng: mức lạm phát trong mọi ví dụ ở trang này chỉ là giả định minh hoạ — lạm phát thực tế (chỉ số CPI do Tổng cục Thống kê công bố) thay đổi theo từng năm; bạn nên dùng số liệu cập nhật khi tự tính cho mình.

Công thức và cách công cụ tính

Công thức gốc

Sức mua tương lai của một khoản tiền giữ nguyên giá trị danh nghĩa:

FV = PV / (1 + i)^n

Ký hiệuÝ nghĩa
FVSức mua tương lai (giá trị thực, quy về hàng hoá hôm nay)
PVSố tiền hiện tại
iTỷ lệ lạm phát một năm (dạng thập phân, 4% = 0,04)
nSố năm

Đây chính xác là cách công cụ phía trên tính cho từng năm, nên bạn có thể đối chiếu từng dòng trong bảng. Tỷ lệ mất sức mua = (PV − FV) / PV × 100%.

Vì sao "mất một nửa" không cần lạm phát phi mã

Nhiều người nghĩ chỉ siêu lạm phát mới đáng sợ. Thực ra ở mức 4%/năm — không hề cao — sức mua đã giảm một nửa sau khoảng 17,7 năm. Cơ chế giống lãi kép nhưng chạy ngược chiều: phần trăm mất đi mỗi năm tính trên một số dư ngày càng nhỏ, nên đường cong dốc dần. Vì vậy lạm phát thấp kéo dài vẫn bào mòn tài sản đáng kể, đặc biệt với khoản dành dụm dài hạn như quỹ hưu trí.

Lạm phát kết nối với lợi suất thực thế nào

Con số công cụ này đưa ra giả định tiền không sinh lời. Trong thực tế bạn thường gửi tiết kiệm hoặc đầu tư, nên thứ quyết định là lợi suất thực ≈ lợi suất danh nghĩa − lạm phát. Gửi tiết kiệm 6%/năm khi lạm phát 4% thì sức mua vẫn tăng nhẹ; nhưng nếu lạm phát vượt lãi suất, bạn vẫn "lỗ thực" dù số dư danh nghĩa tăng. Hãy ghép công cụ này với máy tính Lợi suất thực và Lãi kép của FiMo để thấy cả hai chiều.

Giới hạn của mô hình

Công cụ giả định lạm phát không đổi suốt kỳ và áp dụng một tỷ lệ chung cho mọi hàng hoá. Thực tế CPI biến động từng năm và rổ chi tiêu của mỗi người mỗi khác (người thuê nhà chịu lạm phát giá thuê khác với người đã sở hữu nhà). Vì vậy hãy coi kết quả là kịch bản minh hoạ, không phải dự báo.

Ví dụ: 100 triệu đồng, giả định lạm phát 4%/năm

Giả định minh hoạ: lạm phát 4%/năm giữ nguyên suốt kỳ, tiền để yên không sinh lời.

Mốc thời gianSức mua thực còn lạiSức mua đã mất
Hôm nay100.000.0000%
Sau 1 năm96.153.8463,8%
Sau 5 năm82.192.71117,8%
Sau 10 năm67.556.41732,4%
Sau 15 năm55.526.45044,5%
Sau 20 năm45.638.69554,4%

Sau 20 năm, 100 triệu đồng cất trong két chỉ còn mua được lượng hàng tương đương 45.638.695 đồng hôm nay — bạn đã âm thầm mất 54,4% sức mua dù con số trên giấy không suy chuyển.

So sánh mức lạm phát khác nhau (giữ 100 triệu trong 20 năm)

Mỗi điểm phần trăm lạm phát đều có giá của nó:

Lạm phát giả địnhSức mua còn lại sau 20 nămMất
2%/năm67.297.13332,7%
4%/năm45.638.69554,4%
6%/năm31.180.47368,8%

Chênh lệch giữa 2% và 6% là rất lớn: từ mất 32,7% lên tới mất 68,8% sức mua. Bài học: đừng để tiền nằm im. Hãy nhắm lợi suất danh nghĩa cao hơn lạm phát — dùng máy tính Lợi suất thực của FiMo để kiểm tra khoản đầu tư của bạn có thực sự "thắng" lạm phát hay không.

Câu hỏi thường gặp

Lạm phát là gì và nó ảnh hưởng tới tiền của tôi thế nào?

Lạm phát là tốc độ tăng chung của giá cả hàng hoá và dịch vụ. Khi giá tăng, cùng một số tiền mua được ít hàng hơn — tức sức mua giảm. Số dư trên tài khoản không đổi, nhưng giá trị thực của nó co lại. Ví dụ với giả định minh hoạ 4%/năm, 100 triệu đồng để yên sẽ chỉ còn mua được lượng hàng tương đương 45.638.695 đồng sau 20 năm.

100 triệu sau 20 năm còn lại sức mua bao nhiêu?

Phụ thuộc mức lạm phát thực tế. Với giả định minh hoạ 4%/năm, 100 triệu đồng để yên (không sinh lời) chỉ còn sức mua tương đương 45.638.695 đồng sau 20 năm — mất 54,4%. Nếu lạm phát 6%/năm, con số chỉ còn 31.180.473 đồng. Hãy nhập mức CPI cập nhật vào công cụ để có kết quả sát thực tế.

Công thức tính tác động của lạm phát là gì?

FV = PV / (1 + i)^n — trong đó PV là số tiền hiện tại, i là tỷ lệ lạm phát năm (dạng thập phân), n là số năm. Ví dụ kiểm chứng được: PV = 100.000.000, i = 0,04, n = 20 → FV = 100.000.000 / 1,04²⁰ = 45.638.695 đồng. Tỷ lệ mất sức mua = (PV − FV) / PV × 100% = 54,4%.

Lạm phát bao nhiêu thì sức mua của tiền giảm một nửa?

Thời gian để sức mua giảm một nửa ≈ ln(2) / ln(1 + i). Với lạm phát 4%/năm là khoảng 17,7 năm; ở mức 6%/năm chỉ còn khoảng 11,9 năm; ở 2%/năm phải mất khoảng 35,0 năm. Điểm đáng nhớ: không cần siêu lạm phát — mức lạm phát "bình thường" vài phần trăm vẫn làm tiền mất nửa giá trị trong vòng một thế hệ.

Giữ tiền mặt hay gửi tiết kiệm để chống lạm phát?

Giữ tiền mặt hay để tiền trong tài khoản thanh toán không sinh lời là chịu trọn tác động lạm phát — như bảng ví dụ, mất 54,4% sức mua sau 20 năm ở mức 4%/năm. Gửi tiết kiệm hay đầu tư giúp bù lại: thứ quyết định là lợi suất thực ≈ lãi suất − lạm phát. Chỉ cần lợi suất danh nghĩa cao hơn lạm phát thì sức mua của bạn mới thực sự tăng. Dùng kèm máy tính Lợi suất thực của FiMo để kiểm tra.

Lạm phát ở Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) chính thức do Tổng cục Thống kê công bố hằng tháng và hằng năm, và con số thay đổi theo thời gian — vì vậy FiMo không cố định một mức trong công cụ này. Các ví dụ trên trang dùng tỷ lệ giả định minh hoạ (4%/năm) để dễ kiểm chứng phép tính. Khi tự tính, hãy tra mức CPI mới nhất và nhập vào công cụ; công thức cho kết quả đúng với bất kỳ tỷ lệ nào.

Lạm phát có ăn mòn lương của tôi không?

Có, nếu lương không tăng kịp giá. Một mức lương giữ nguyên sẽ mất sức mua đúng theo công thức trên: ở 4%/năm, sau 10 năm lương thực chỉ còn 67,6% giá trị ban đầu (mất 32,4%). Vì vậy khoản tăng lương chỉ "bằng lạm phát" thực chất giữ bạn đứng yên; muốn khá hơn, mức tăng lương phải vượt lạm phát.