Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính trợ cấp thất nghiệp (BHTN)

Tính trợ cấp thất nghiệp

Ước tính mức hưởng, số tháng và tổng tiền trợ cấp thất nghiệp (BHTN)

Thông số

VND
VND
tháng

Vì sao quan trọng

Mức hưởng hằng tháng bằng 60% bình quân lương 6 tháng cuối, nhưng không quá 5 lần lương tối thiểu vùng. Số tháng hưởng tùy thời gian đóng: 3 tháng nếu đóng 12–36 tháng, cộng 1 tháng cho mỗi 12 tháng đóng thêm, tối đa 12 tháng. Tỷ lệ, mức trần và lương tối thiểu vùng đều thay đổi — hãy nhập mức hiện hành trước khi dùng kết quả.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo trợ cấp thất nghiệp

Số tháng hưởng

5 tháng

Tổng trợ cấp

30.000.000 ₫

Mức hưởng/tháng

6.000.000 ₫

Mức trần 5× lương tối thiểu vùng: Mức trần chưa chạm — bạn hưởng đủ 60%. (trần 24.800.000 ₫)

Ước tính minh hoạ. Tỷ lệ 60%, mức trần 5× và lương tối thiểu vùng thay đổi theo thời kỳ và theo vùng. Các điều kiện hưởng chưa được mô hình hoá.

Tiền trợ cấp chi trả mỗi tháng

Chi trả từng tháng▾
ThángTrợ cấpLũy kế
16.000.000 ₫6.000.000 ₫
26.000.000 ₫12.000.000 ₫
36.000.000 ₫18.000.000 ₫
46.000.000 ₫24.000.000 ₫
56.000.000 ₫30.000.000 ₫

Tóm tắt đầu vào

Bình quân lương (6t)10.000.000 ₫
Lương tối thiểu vùng4.960.000 ₫
Đã đóng36 tháng

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải tư vấn pháp lý hay tài chính. Hãy xác nhận với cơ quan BHXH và Luật Việc làm hiện hành.

Trợ cấp thất nghiệp là khoản tiền hằng tháng từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) chi trả cho người lao động bị mất việc, để có nguồn sống trong lúc tìm việc mới. Nếu bạn đi làm chính thức tại Việt Nam, mỗi tháng bạn đã trích 1% lương đóng BHTN (doanh nghiệp đóng thêm 1%) — và đây chính là quyền lợi bạn nhận lại khi nghỉ việc đúng điều kiện. Hai câu hỏi ai cũng hỏi là: mỗi tháng được bao nhiêu, và được hưởng mấy tháng.

Mức hưởng mỗi tháng bằng 60% bình quân tiền lương đóng BHTN của 6 tháng liền kề trước khi nghỉ, nhưng không vượt quá 5 lần mức lương tối thiểu vùng. Số tháng được hưởng phụ thuộc thời gian bạn đã đóng: đóng đủ từ 12 đến 36 tháng được 3 tháng trợ cấp, sau đó cứ thêm đủ 12 tháng đóng thì cộng thêm 1 tháng, nhưng tối đa 12 tháng. Với ví dụ mặc định — bình quân lương 6 tháng 10.000.000 đồng, đã đóng 36 tháng, lương tối thiểu vùng 4.960.000 đồng — bạn nhận 6.000.000 đồng/tháng trong 5 tháng, tổng cộng khoảng 30.000.000 đồng.

Công cụ phía trên cho bạn nhập bình quân lương 6 tháng, số tháng đã đóng BHTN và mức lương tối thiểu vùng, rồi tính ngay mức hưởng hằng tháng, số tháng được hưởng, tổng tiền và cho biết mức trần 5× lương tối thiểu vùng có chạm hay không. Lưu ý quan trọng: tỷ lệ 60%, mức trần 5× và lương tối thiểu vùng đều có thể thay đổi theo quy định và theo từng vùng — các con số trên trang chỉ là minh hoạ, hãy tra mức hiện hành và liên hệ trung tâm dịch vụ việc làm trước khi tính toán cho trường hợp của mình.

Cách tính trợ cấp thất nghiệp

Mức hưởng hằng tháng

Mức trợ cấp mỗi tháng được tính theo công thức, rồi áp trần:

Mức hưởng/tháng = min( 60% × bình quân lương 6 tháng ; 5 × lương tối thiểu vùng )

Ký hiệuÝ nghĩa
Bình quân lương 6 thángTrung bình tiền lương đóng BHTN của 6 tháng liền kề trước khi nghỉ (mặc định 10.000.000 đồng)
Tỷ lệ hưởng60% tiền lương bình quân
Mức trần5 × lương tối thiểu vùng (mặc định 5 × 4.960.000 = 24.800.000 đồng)

Với ví dụ mặc định: 60% × 10.000.000 = 6.000.000 đồng, vẫn thấp hơn mức trần 24.800.000 đồng, nên bạn nhận đủ 6.000.000 đồng/tháng (mức trần chưa chạm). Người lương cao mới bị trần cắt: ví dụ bình quân lương 50.000.000 đồng thì 60% = 30.000.000 đồng, vượt trần nên chỉ được hưởng đúng 24.800.000 đồng/tháng.

Số tháng được hưởng

  • Đóng đủ 12 đến 36 tháng → hưởng 3 tháng.
  • Sau đó, cứ đóng thêm đủ 12 tháng → cộng 1 tháng.
  • Tối đa 12 tháng, dù bạn đóng bao lâu đi nữa.

Công thức gọn: số tháng hưởng = min( 12 ; 3 + phần nguyên của (số tháng đóng − 12) ÷ 12 ). Với 36 tháng đóng: 3 + (36 − 12)/12 = 5 tháng. Người đóng rất lâu — ví dụ 180 tháng (15 năm) — vẫn chỉ được tối đa 12 tháng.

Tổng tiền và lưu ý

Tổng trợ cấp = mức hưởng/tháng × số tháng hưởng = 6.000.000 × 5 = 30.000.000 đồng (trước khi trừ bất kỳ khoản nào). Trợ cấp thất nghiệp không bị tính thuế thu nhập cá nhân. Lưu ý mô hình bỏ qua các điều kiện hưởng (đã chấm dứt hợp đồng hợp lệ, nộp hồ sơ đúng hạn, chưa tìm được việc, thực hiện thông báo tìm việc hằng tháng…) và giả định lương tối thiểu vùng, tỷ lệ, mức trần đúng như bạn nhập. Đây là ước tính minh hoạ, không thay thế thông báo chính thức của cơ quan BHXH.

Ví dụ: bình quân lương 10.000.000 đồng, đã đóng 36 tháng

Giả định minh hoạ: bình quân tiền lương đóng BHTN của 6 tháng cuối là 10.000.000 đồng, đã đóng đủ 36 tháng (3 năm), lương tối thiểu vùng 4.960.000 đồng (vùng I, có thể chỉnh).

BướcCách tínhKết quả
Mức theo công thức 60%60% × 10.000.0006.000.000 đồng
Mức trần 5× lương tối thiểu vùng5 × 4.960.00024.800.000 đồng
Mức hưởng/tháng (lấy số nhỏ hơn)min(6.000.000; 24.800.000)6.000.000 đồng
Số tháng hưởng3 + (36 − 12)/125 tháng
Tổng trợ cấp6.000.000 × 530.000.000 đồng

Đọc bảng theo ba ý.

  • Mức trần chưa chạm. 60% của 10.000.000 đồng là 6.000.000 đồng, vẫn dưới trần 24.800.000 đồng, nên bạn nhận đủ 6.000.000 đồng/tháng. Mức trần chỉ cắt với người có bình quân lương cao hơn 41.333.333 đồng.
  • Đóng nhiều hơn được hưởng dài hơn — nhưng có giới hạn. 36 tháng đóng cho 5 tháng hưởng. Đóng thêm mỗi 12 tháng được thêm 1 tháng, nhưng trần cứng là 12 tháng hưởng.
  • Tổng nhận 30.000.000 đồng trải đều 5 tháng, chi trả hằng tháng để bạn có nguồn sống trong lúc tìm việc.

Hãy nhập đúng bình quân lương và số tháng đóng của bạn để ra con số sát thực tế. FiMo còn có công cụ tính BHXH một lần và bảo hiểm xã hội nếu bạn muốn xem các quyền lợi khác khi nghỉ việc.

Câu hỏi thường gặp

Trợ cấp thất nghiệp được tính như thế nào?

Mức hưởng hằng tháng = 60% bình quân tiền lương đóng BHTN của 6 tháng liền kề trước khi nghỉ, nhưng không vượt quá 5 lần lương tối thiểu vùng. Ví dụ minh hoạ: bình quân lương 10.000.000 đồng → 60% = 6.000.000 đồng/tháng (dưới trần 24.800.000 đồng nên hưởng đủ). Tổng tiền = mức hưởng × số tháng hưởng.

Đóng bảo hiểm thất nghiệp được hưởng bao nhiêu tháng?

Đóng đủ 12 đến 36 tháng được hưởng 3 tháng trợ cấp; sau đó cứ đóng thêm đủ 12 tháng được cộng 1 tháng, nhưng tối đa 12 tháng. Ví dụ đóng 36 tháng (3 năm) được hưởng 5 tháng. Dù bạn đóng rất lâu — chẳng hạn 180 tháng (15 năm) — vẫn chỉ tối đa 12 tháng.

Mức trần trợ cấp thất nghiệp là bao nhiêu?

Mức hưởng hằng tháng không vượt quá 5 lần lương tối thiểu vùng. Với lương tối thiểu vùng 4.960.000 đồng, trần là 5 × 4.960.000 = 24.800.000 đồng/tháng. Trần này chỉ chạm khi 60% bình quân lương của bạn vượt 24.800.000 đồng — tức bình quân lương trên 41.333.333 đồng. Lương tối thiểu vùng thay đổi theo vùng và theo từng thời kỳ, hãy nhập mức hiện hành.

Bình quân lương 6 tháng để tính trợ cấp lấy thế nào?

Là trung bình tiền lương tháng đóng BHTN của 6 tháng liền kề trước khi chấm dứt hợp đồng — không phải lương cả quá trình, cũng không phải thu nhập thực nhận. Nếu 6 tháng cuối lương bạn dao động, hãy cộng lại rồi chia 6. Lưu ý phần lương làm căn cứ đóng BHTN cũng có mức trần riêng theo quy định, nên với người lương rất cao con số dùng để tính có thể thấp hơn lương thực tế.

Trợ cấp thất nghiệp có bị tính thuế thu nhập cá nhân không?

Không. Trợ cấp thất nghiệp do Quỹ BHTN chi trả thuộc nhóm thu nhập được miễn thuế thu nhập cá nhân, nên số tiền bạn nhận về đúng bằng mức tính ra. Trong ví dụ, 6.000.000 đồng/tháng trong 5 tháng (tổng 30.000.000 đồng) là số tiền thực nhận, không bị trừ thuế. Đây là điểm khác với tiền lương — vốn phải chịu thuế và các khoản bảo hiểm bắt buộc.

Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam có được hưởng trợ cấp thất nghiệp không?

Thông thường là không. Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) chỉ áp dụng cho người lao động Việt Nam; lao động nước ngoài không đóng 1% BHTN nên không thuộc diện hưởng trợ cấp thất nghiệp, dù vẫn tham gia bảo hiểm xã hội và y tế bắt buộc. Người nước ngoài khi nghỉ việc thường trông vào trợ cấp thôi việc theo hợp đồng/Bộ luật Lao động và quyền lợi BHXH, không phải khoản này.

Lương cao thì trợ cấp thất nghiệp có tăng theo không?

Có, nhưng đến một mức thì bị trần chặn lại. Vì mức hưởng tối đa là 5× lương tối thiểu vùng (24.800.000 đồng với mức 4.960.000 đồng), nên người bình quân lương vượt 41.333.333 đồng đều chỉ nhận đúng mức trần. Ví dụ bình quân lương 50.000.000 đồng: 60% = 30.000.000 đồng nhưng chỉ được hưởng 24.800.000 đồng/tháng. Đây là lý do người lương cao có "tỷ lệ thay thế" thực tế thấp hơn 60%.

Công cụ liên quan