Công cụ tính lãi đơn (Simple Interest)
Lãi đơn (simple interest) là cách tính lãi chỉ trên vốn gốc ban đầu, không gộp lãi vào gốc rồi tính tiếp cho kỳ sau. Công thức: I = P × r × t, với P là vốn gốc, r là lãi suất năm, t là số năm.
Khác với lãi kép (compound interest) — lãi mỗi kỳ được cộng dồn vào gốc — lãi đơn trả đúng một con số như nhau mỗi kỳ. Vì vậy hễ gửi quá một kỳ, lãi đơn luôn ra ít hơn lãi kép.
Lấy số giả định cho dễ hình dung: gửi 100.000.000 đồng, lãi suất 8%/năm trong 5 năm, lãi đơn = 40.000.000 đồng → tổng nhận 140.000.000 đồng. Cũng số tiền và thời gian đó mà tính lãi kép, bạn nhận 146.932.808 đồng — nhiều hơn 6.932.808 đồng.
Công thức tính lãi đơn
Công thức cơ bản
I = P × r × t
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| P | Vốn gốc (100.000.000 đồng) |
| r | Lãi suất năm (8% = 0.08) |
| t | Thời gian (5 năm) |
| I | Tổng lãi (40.000.000 đồng) |
Tổng số tiền nhận
A = P × (1 + r × t) = P + I = 140.000.000 đồng
Lãi mỗi tháng (trung bình)
Lãi chia đều cho tổng số tháng: 40.000.000 ÷ 60 = 666.667 đồng/tháng.
So sánh với lãi kép
Lãi kép: A = P × (1 + r)^t = 100.000.000 × (1 + 0.08)^5 = 146.932.808 đồng
Chênh lệch: 146.932.808 − 140.000.000 = 6.932.808 đồng
Lãi kép cao hơn vì mỗi năm lãi được cộng vào gốc, nên năm sau tính lãi trên số tiền lớn hơn. Gửi càng dài, khoảng cách càng nới rộng.
Mô hình này có gì giới hạn
Lãi đơn thường chỉ gặp ở: trái phiếu ngắn hạn, khoản vay tín chấp ngắn hạn, hay khi cho vay riêng giữa cá nhân với nhau. Còn hầu hết sản phẩm tài chính (gửi tiết kiệm ngân hàng, đầu tư) đều tính theo lãi kép.
Ví dụ: 100.000.000 đồng, 8%/năm, 5 năm
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Vốn gốc | 100.000.000 đồng |
| Lãi suất/năm | 8% |
| Kỳ hạn | 5 năm |
| Tổng lãi đơn | 40.000.000 đồng |
| Tổng nhận | 140.000.000 đồng |
| Lãi kép (tham chiếu) | 146.932.808 đồng |
| Chênh lệch kép − đơn | 6.932.808 đồng |
Tác động của kỳ hạn
| Kỳ hạn | Lãi đơn | Tổng nhận |
|---|---|---|
| 2 năm | 16.000.000 đồng | 116.000.000 đồng |
| 5 năm | 40.000.000 đồng | 140.000.000 đồng |
Tác động của lãi suất (cùng 5 năm)
| Lãi suất | Lãi đơn | Tổng nhận |
|---|---|---|
| 8% | 40.000.000 đồng | 140.000.000 đồng |
| 15% | 75.000.000 đồng | 175.000.000 đồng |
Câu hỏi thường gặp
Lãi đơn (simple interest) là gì?
Lãi đơn là cách tính lãi chỉ trên vốn gốc ban đầu, không gộp lãi kỳ trước vào gốc. Với 100.000.000 đồng, 8%/năm, 5 năm: tổng lãi = 100.000.000 × 0.08 × 5 = 40.000.000 đồng. Năm nào bạn cũng nhận đúng 8.000.000 đồng lãi, không hơn không kém.
Lãi đơn khác lãi kép thế nào?
Lãi kép cộng lãi vào gốc mỗi kỳ, nên kỳ sau tính lãi trên số tiền lớn hơn. Cùng 100.000.000 đồng, 8%/năm, 5 năm: lãi đơn ra 140.000.000 đồng, lãi kép ra 146.932.808 đồng — chênh 6.932.808 đồng. Gửi càng dài thì khoảng cách càng giãn ra.
Khi nào lãi đơn được áp dụng thực tế?
Lãi đơn hay gặp ở: trái phiếu ngắn hạn (dưới 1 năm), khoản vay cá nhân ngắn hạn, hoặc khi hai người tự cho vay nhau. Còn hầu hết sản phẩm ngân hàng (gửi tiết kiệm, vay mua nhà, đầu tư) đều tính lãi kép.
Lãi suất tăng gấp đôi thì lãi đơn tăng bao nhiêu?
Lãi đơn tỷ lệ thuận với lãi suất. Lãi suất tăng từ 8% lên 16% (gấp đôi) thì lãi cũng gấp đôi: từ 40.000.000 lên 80.000.000 đồng. Lãi kép thì tăng còn mạnh hơn gấp đôi, vì lãi chồng lên lãi qua từng năm.
Lãi đơn có phù hợp đầu tư dài hạn không?
Không. Đầu tư dài hạn thì lãi kép ăn đứt lãi đơn. Ở 8%/năm: sau 5 năm lãi kép đã hơn lãi đơn 6.932.808 đồng; kéo tới 20 năm thì khoảng cách còn xa hơn nữa. Để dành dài hạn thì cứ chọn sản phẩm lãi kép.
Công thức tính lãi đơn trên tháng?
Lấy lãi cả năm chia cho 12: lãi/tháng = P × r × t ÷ 12 = 100.000.000 × 0.08 × 5 ÷ 12 = 666.667 đồng/tháng (trung bình). Lưu ý đây chỉ là chia đều cho dễ nhìn — lãi đơn không "nhập gốc" theo từng tháng.