Chuyển đến nội dung chính

Tiền của bạn dùng được bao lâu?

Tiền của bạn dùng được bao lâu?

Xem tiền tiết kiệm trụ được bao nhiêu năm khi rút đều mỗi tháng

Thông số

VND
VND
%
%

Vì sao quan trọng

Tiền trụ được lâu hay không tùy phần sinh lời có theo kịp khoản rút hay không — mà khoản rút thì tăng theo lạm phát mỗi năm. Khi lợi nhuận thực (sinh lời trừ lạm phát) thấp hơn tỷ lệ rút, số dư cạn dần; khi bằng hoặc cao hơn, tiền có thể trụ vô thời hạn. Mức sinh lời và lạm phát ở đây chỉ là giả định minh hoạ, không phải cam kết.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo tuổi thọ của tiền

Kết quả rút tiền

Tổng đã rút

4.265.535.486 ₫

Số dư cuối

0 ₫

Tiền trụ được

11 năm 6 tháng

Sinh lời và lạm phát chỉ là giả định minh hoạ, không phải cam kết. Mô hình giả định tỷ suất không đổi, lợi nhuận chia đều mỗi tháng, bỏ qua thuế và phí.

Số dư theo thời gian

Số dư theo từng năm▾
NămĐã rútSố dư cuối
00 ₫3.000.000.000 ₫
1300.000.000 ₫2.876.644.376 ₫
2312.000.000 ₫2.733.344.885 ₫
3324.480.000 ₫2.568.378.010 ₫
4337.459.200 ₫2.379.894.195 ₫
5350.957.568 ₫2.165.909.281 ₫
6364.995.871 ₫1.924.295.382 ₫
7379.595.706 ₫1.652.771.168 ₫
8394.779.534 ₫1.348.891.514 ₫
9410.570.715 ₫1.010.036.469 ₫
10426.993.544 ₫633.399.517 ₫
11444.073.285 ₫215.975.071 ₫
12219.630.064 ₫0 ₫

Tóm tắt đầu vào

Số dư3.000.000.000 ₫
Rút/tháng25.000.000 ₫
Sinh lời6%
Lạm phát4%

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Lợi nhuận và lạm phát thực tế thay đổi từng năm — hãy thử kịch bản xấu hơn trước khi tin vào các con số này.

Bạn có một khoản tiền — tiền tiết kiệm cả đời, tiền bán đất, tiền nhận một lần khi nghỉ hưu — và mỗi tháng rút ra một mức cố định để sống. Câu hỏi quan trọng nhất là: với cách rút đó, tiền trụ được bao nhiêu năm trước khi cạn? Công cụ này mô phỏng từng tháng: số dư vừa sinh lời theo lãi suất bạn nhập, vừa bị trừ đi khoản rút hàng tháng — và khoản rút đó tự tăng theo lạm phát mỗi năm vì chi phí sinh hoạt năm sau luôn đắt hơn năm trước.

Hai lực kéo ngược nhau quyết định kết quả. Một bên là tiền sinh lời (gửi tiết kiệm, trái phiếu, quỹ) cộng thêm vào số dư; bên kia là khoản rút cộng lạm phát bào mòn nó đi. Nếu lợi nhuận thực (sau lạm phát) đủ lớn so với tỷ lệ rút, tiền có thể trụ vô thời hạn hoặc thậm chí lớn lên. Nếu tỷ lệ rút quá cao, số dư tụt dần rồi cạn — và đó là kịch bản nhiều người không lường tới. Với 3.000.000.000 đồng rút 25.000.000 đồng mỗi tháng (tức 10,0% năm đầu), giả định sinh lời 6%/năm và lạm phát 4%/năm, khoản tiền trụ được khoảng 11 năm 6 tháng, tổng số tiền rút ra cộng dồn là 4.265.535.486 đồng.

Công cụ phía trên cho bạn nhập số dư hiện có, mức rút mỗi tháng, tỷ suất sinh lời kỳ vọng và lạm phát, rồi vẽ đường số dư đi xuống theo từng năm cho đến lúc về 0. Nhớ rằng mức 6%/năm và 4%/năm chỉ là giả định minh hoạ, không phải cam kết — lãi suất ngân hàng, lợi nhuận quỹ và lạm phát thật đều thay đổi từng năm. Hãy thử nhiều kịch bản, nhất là kịch bản lợi nhuận thấp và lạm phát cao, để biết kế hoạch của mình chịu được đến đâu.

Cách công cụ tính số năm tiền trụ được

Mô phỏng theo từng tháng

Khác với công thức một dòng, bài toán "tiền dùng được bao lâu" phải chạy vòng lặp từng tháng vì khoản rút thay đổi theo thời gian. Mỗi tháng công cụ làm đúng ba bước:

  1. Sinh lời: số dư nhân với (1 + lãi tháng), trong đó lãi tháng = tỷ suất năm ÷ 12.
  2. Rút tiền: trừ đi khoản rút của tháng đó.
  3. Đẩy theo lạm phát: cứ tròn 12 tháng, khoản rút được nhân với (1 + lạm phát) để giữ nguyên sức mua.
Ký hiệuÝ nghĩa
BSố dư hiện tại (bắt đầu = 3.000.000.000 đồng)
WKhoản rút mỗi tháng (bắt đầu = 25.000.000 đồng)
r_thángLãi tháng = tỷ suất năm ÷ 12 (6% ÷ 12)
gLạm phát năm, áp vào W mỗi 12 tháng (4%)

Vòng lặp dừng ngay tháng đầu tiên mà số dư (sau khi sinh lời) không đủ trả trọn một khoản rút. Lúc đó công cụ rút nốt phần còn lại, cho số dư về 0, và báo số tháng đã trụ được. Bảng theo năm bên dưới ghi lại số dư cuối mỗi năm, nên bạn dò lại được từng con số.

Khi nào tiền "trụ vô thời hạn"?

Mấu chốt là so lợi nhuận thực với tỷ lệ rút. Lợi nhuận thực xấp xỉ tỷ suất năm trừ lạm phát (ở ví dụ này là 6 − 4 = 2%/năm). Nếu tỷ lệ rút năm đầu thấp hơn mức lợi nhuận thực đó, phần sinh lời bù được khoản rút và số dư có xu hướng đứng yên hoặc lớn lên — công cụ sẽ báo "bền vững". Trong ví dụ trên, tỷ lệ rút 10,0% cao hơn lợi nhuận thực ~2%, nên tiền cạn dần. Nếu hạ mức rút xuống 6.000.000 đồng/tháng (2,4% năm đầu, sát mức lợi nhuận thực ~2%), cùng khoản 3.000.000.000 đồng lại trụ được suốt cả kỳ mô phỏng — gần như vô thời hạn.

Giới hạn của mô hình

Công cụ giả định tỷ suất sinh lời và lạm phát không đổi suốt kỳ, lợi nhuận chia đều mỗi tháng, bỏ qua thuế và phí. Thị trường thật biến động: một chuỗi năm lỗ ngay đầu kỳ (gọi là rủi ro thứ tự lợi nhuận) có thể khiến tiền cạn nhanh hơn nhiều so với con số trung bình. Vì vậy kết quả là một kịch bản tham khảo, không phải dự báo chính xác ngày bạn hết tiền.

Ví dụ: 3.000.000.000 đồng, rút 25.000.000 đồng/tháng

Giả định minh hoạ: sinh lời 6%/năm, lạm phát 4%/năm (khoản rút tăng theo lạm phát mỗi năm), không tính thuế và phí.

MốcSố dư cuối nămGhi chú
Đầu kỳ3.000.000.000Khởi điểm
Sau 5 năm2.165.909.281Vẫn còn khá nhiều
Sau 10 năm633.399.517Tốc độ giảm nhanh dần
Cạn tiền0Sau 11 năm 6 tháng

Đọc bảng theo ba ý.

  • Tiền cạn nhanh dần về cuối. 5 năm đầu số dư còn 2.165.909.281 đồng, nhưng vì khoản rút mỗi năm một lớn hơn (lạm phát) còn phần sinh lời thì tính trên số dư ngày càng nhỏ, những năm cuối số dư tụt rất nhanh — kết thúc ở mốc 11 năm 6 tháng.
  • Lạm phát rút ngắn tuổi thọ của tiền. Nếu bỏ qua lạm phát (giữ nguyên 25.000.000 đồng/tháng suốt kỳ), cùng khoản tiền đó trụ được tới 15 năm 4 tháng — dài hơn hẳn. Khoảng cách giữa hai con số chính là cái giá của việc chi phí sinh hoạt tăng đều.
  • Hạ mức rút đổi lấy sự bền vững. Vẫn 3.000.000.000 đồng nhưng chỉ rút 6.000.000 đồng/tháng (2,4% năm đầu), số dư gần như không cạn trong suốt kỳ mô phỏng vì mức rút đã sát với lợi nhuận thực ~2%.

Tổng cộng bạn rút ra được 4.265.535.486 đồng trong 11 năm 6 tháng ở kịch bản gốc. Hãy nhập số liệu của riêng bạn và thử kịch bản xấu (lợi nhuận thấp hơn, lạm phát cao hơn). FiMo còn có công cụ Rút tiền hưu trí và FIRE nếu bạn muốn lập kế hoạch nghỉ hưu chi tiết hơn.

Câu hỏi thường gặp

Tiền tiết kiệm của tôi dùng được bao lâu nếu mỗi tháng rút một khoản cố định?

Phụ thuộc vào bốn yếu tố: số dư ban đầu, mức rút mỗi tháng, tỷ suất sinh lời và lạm phát. Công cụ mô phỏng từng tháng: số dư sinh lời, bị trừ khoản rút, và khoản rút tăng theo lạm phát mỗi năm. Ví dụ minh hoạ: 3.000.000.000 đồng rút 25.000.000 đồng/tháng, giả định sinh lời 6%/năm và lạm phát 4%/năm, trụ được khoảng 11 năm 6 tháng và tổng rút ra 4.265.535.486 đồng.

Có 3 tỷ rút 25 triệu/tháng thì dùng được mấy năm?

Với giả định minh hoạ sinh lời 6%/năm và lạm phát 4%/năm (khoản rút tăng dần theo lạm phát), 3.000.000.000 đồng rút 25.000.000 đồng/tháng trụ được khoảng 11 năm 6 tháng. Đây là tỷ lệ rút 10,0% năm đầu — cao hơn lợi nhuận thực ~2%, nên số dư cạn dần. Nếu lãi suất thực tế thấp hơn hoặc lạm phát cao hơn, tiền sẽ hết sớm hơn con số này.

Vì sao phải tính cả lạm phát khi rút tiền?

Vì chi phí sinh hoạt mỗi năm một đắt lên: mức rút đủ sống năm nay sẽ thiếu vào năm sau. Công cụ tự tăng khoản rút theo lạm phát mỗi năm để giữ nguyên sức mua, và điều đó rút ngắn tuổi thọ của tiền. Trong ví dụ 3.000.000.000 đồng: có lạm phát 4% thì trụ 11 năm 6 tháng, nhưng nếu bỏ qua lạm phát (giữ nguyên 25.000.000 đồng/tháng) lại trụ tới 15 năm 4 tháng. Bỏ qua lạm phát là sai lầm khiến nhiều người tính dư tiền hơn thực tế.

Khi nào tiền tiết kiệm dùng được vô thời hạn?

Khi lợi nhuận thực (sau lạm phát) lớn hơn hoặc bằng tỷ lệ rút. Lợi nhuận thực xấp xỉ tỷ suất năm trừ lạm phát; ở ví dụ là 6 − 4 = 2%/năm. Tỷ lệ rút 10,0% cao hơn mức này nên tiền cạn. Nhưng nếu hạ xuống 6.000.000 đồng/tháng (2,4% năm đầu, sát mức ~2%), cùng 3.000.000.000 đồng lại trụ gần như vô thời hạn vì phần sinh lời gần như bù đủ khoản rút.

Quy tắc 4% có áp dụng được ở Việt Nam không?

Quy tắc 4% (rút 4% số vốn năm đầu rồi tăng theo lạm phát) ra đời từ dữ liệu cổ phiếu/trái phiếu Mỹ, nên không nên bê nguyên sang Việt Nam. Điều quan trọng hơn là so tỷ lệ rút với lợi nhuận thực mà bạn thực sự kỳ vọng từ kênh đầu tư của mình (gửi tiết kiệm, trái phiếu, quỹ). Công cụ này để bạn tự nhập tỷ suất và lạm phát phù hợp với bối cảnh VN, thay vì dựa vào một con số cố định. Hãy thử cả kịch bản lợi nhuận thấp để an toàn.

Mức 6%/năm và 4% lạm phát trong ví dụ có chắc chắn không?

Không. Cả hai chỉ là giả định minh hoạ để công thức dễ theo dõi, không phải cam kết. Lãi suất tiền gửi, lợi nhuận quỹ và lạm phát thực tế ở Việt Nam đều thay đổi từng năm. Rủi ro lớn nhất với người sống bằng tiền rút là một chuỗi năm lỗ hoặc lạm phát cao ngay đầu kỳ — điều mô hình "tỷ suất không đổi" không phản ánh. Hãy nhập con số bạn cho là thực tế và luôn thử thêm kịch bản xấu hơn.

Công cụ liên quan