Công cụ tính thời gian cầm cự tài chính
Thời gian cầm cự (financial runway) là số tháng bạn sống được bằng tiền để dành nếu nguồn thu chính dừng lại — nghỉ việc, bị cho thôi việc, tạm ngừng kinh doanh, hay chủ động nghỉ một thời gian để chuyển nghề. Câu hỏi ở đây rất cụ thể: "Từ tháng sau không còn lương thì tiền của tôi tiêu được bao lâu?" Công cụ phía trên trả lời đúng câu đó.
Cách tính rất đơn giản: số tháng cầm cự = tiền tiết kiệm ÷ chi tiêu mỗi tháng. Với 150.000.000 đồng để dành và chi 20.000.000 đồng/tháng (đều là số liệu minh hoạ, bạn thay bằng con số của mình), bạn trụ được khoảng 7,5 tháng — tức 7 tháng. Nếu trong thời gian đó bạn vẫn có chút thu nhập (làm tự do, cho thuê nhà, dạy thêm), runway dài ra vì bạn chỉ phải bù phần còn thiếu: với 8.000.000 đồng/tháng thu nhập, thời gian cầm cự tăng lên 12,5 tháng.
Cần phân biệt công cụ này với quỹ dự phòng khẩn cấp. Quỹ dự phòng trả lời câu "tôi nên để dành bao nhiêu" (thường khuyên 3–6 tháng chi tiêu); còn thời gian cầm cự trả lời câu "với số tiền tôi đang có thì trụ được bao lâu". Một bên là mục tiêu, một bên là thực tế. Dùng công cụ này khi bạn sắp nghỉ việc, đang tính một quãng nghỉ sự nghiệp (career break), hoặc chỉ muốn biết mình "an toàn" được mấy tháng trước khi cần có thu nhập trở lại.
Cách công cụ tính thời gian cầm cự
Công thức gốc
Số tháng cầm cự = Tiền tiết kiệm ÷ Chi tiêu ròng mỗi tháng
Trong đó chi tiêu ròng = chi tiêu mỗi tháng − thu nhập còn lại mỗi tháng.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tiền tiết kiệm | Số tiền bạn rút ra dùng ngay được (tiền mặt, tiền gửi rút được) |
| Chi tiêu mỗi tháng | Tổng chi phí sinh hoạt một tháng |
| Thu nhập còn lại | Khoản vẫn nhận được khi mất việc chính (làm tự do, cho thuê...) |
| Chi tiêu ròng | Phần thiếu hụt phải lấy từ tiết kiệm bù vào mỗi tháng |
Nếu thu nhập còn lại ≥ chi tiêu, chi tiêu ròng bằng 0 hoặc âm — bạn không phải "đốt" vào tiết kiệm nữa, nên thời gian cầm cự coi như không giới hạn (công cụ sẽ báo điều này).
Quy đổi ra năm tháng và mốc hết tiền
Công cụ chia số tháng cho 12 để hiển thị dạng "X năm Y tháng" cho dễ hình dung, và nói mốc hết tiền theo kiểu "sau khoảng N tháng" chứ không chốt một ngày dương lịch cụ thể — vì nó còn tuỳ bạn bắt đầu từ thời điểm nào. Phần tháng lẻ được làm tròn xuống ở thẻ "số tháng an toàn": tháng cuối cùng chỉ còn một phần tiền nên không nên tính là một tháng an toàn trọn vẹn.
Những gì mô hình bỏ qua
Công cụ giả định chi tiêu đều đặn, không tính lạm phát hay biến cố lớn (ốm đau, sửa xe, trả nợ gấp). Nó cũng không cộng lãi sinh ra từ phần tiền chưa tiêu — trong vài tháng thì khoản lãi này nhỏ, bỏ qua cho chắc ăn. Hãy xem kết quả là kịch bản cơ sở: ngoài đời nên trừ hao thêm và giữ một khoản đệm. Nếu muốn tính ngược "tôi cần để dành bao nhiêu cho 6 tháng", hãy dùng công cụ Quỹ dự phòng khẩn cấp của FiMo.
Ví dụ: 150.000.000 đồng tiết kiệm, chi 20.000.000 đồng/tháng
Số liệu minh hoạ: tiền để dành 150.000.000 đồng, không có thu nhập trong thời gian nghỉ. Bảng dưới cho thấy thời gian cầm cự đổi thế nào theo mức chi tiêu — đây là đòn bẩy mạnh nhất mà bạn nắm trong tay:
| Chi tiêu mỗi tháng | Thời gian cầm cự | Quy đổi |
|---|---|---|
| 15.000.000 | 10,0 tháng | 0 năm 10 tháng |
| 20.000.000 | 7,5 tháng | 0 năm 7 tháng |
| 25.000.000 | 6,0 tháng | 0 năm 6 tháng |
| 30.000.000 | 5,0 tháng | 0 năm 5 tháng |
Ở mức chi 20.000.000 đồng/tháng, 150.000.000 đồng trụ được 7,5 tháng. Chỉ cần cắt xuống 15.000.000 đồng/tháng, runway nhảy lên 10,0 tháng — thêm hẳn 2,5 tháng mà không cần để dành thêm đồng nào. Ngược lại, chi 30.000.000 đồng/tháng thì runway tụt xuống chỉ còn 5,0 tháng.
Ví dụ có thu nhập một phần
Vẫn 150.000.000 đồng tiết kiệm và chi 20.000.000 đồng/tháng, nhưng giả sử trong thời gian nghỉ bạn vẫn kiếm được 8.000.000 đồng/tháng từ việc làm tự do. Khi đó chi tiêu ròng chỉ còn 12.000.000 đồng/tháng, nên thời gian cầm cự kéo dài từ 7,5 tháng lên 12,5 tháng (khoảng 12 tháng trọn vẹn). Đây là lý do nhiều người nhận thêm việc bán thời gian khi chuyển nghề: việc đó không cần đủ sống, chỉ cần đốt tiền chậm lại là runway đã dài thêm đáng kể.
Câu hỏi thường gặp
Thời gian cầm cự tài chính là gì?
Là số tháng bạn sống được bằng tiền để dành nếu thu nhập chính dừng lại. Công thức: tiền tiết kiệm ÷ chi tiêu mỗi tháng. Ví dụ minh hoạ: 150.000.000 đồng tiết kiệm, chi 20.000.000 đồng/tháng → trụ được 7,5 tháng. Nó cho biết bạn "an toàn" được bao lâu trước khi cần có thu nhập trở lại.
Có 150 triệu tiết kiệm thì cầm cự được bao lâu?
Tuỳ mức chi tiêu của bạn. Với 150.000.000 đồng và không có thu nhập: chi 15.000.000 đồng/tháng trụ được 10,0 tháng; chi 20.000.000 đồng/tháng được 7,5 tháng; chi 30.000.000 đồng/tháng chỉ còn 5,0 tháng. Hãy nhập đúng chi tiêu thực tế của bạn vào công cụ để ra con số chính xác.
Thời gian cầm cự khác quỹ dự phòng khẩn cấp thế nào?
Quỹ dự phòng trả lời "tôi nên để dành bao nhiêu" — thường là mục tiêu 3–6 tháng chi tiêu. Thời gian cầm cự lấy số tiền bạn đang có và tính xem trụ được bao lâu. Một bên là mục tiêu cần đạt, một bên là tình hình hiện tại. Nếu muốn tính ngược ra số tiền cần để dành, hãy dùng công cụ Quỹ dự phòng khẩn cấp của FiMo.
Nếu vẫn còn một ít thu nhập thì tính thế nào?
Bạn chỉ phải bù phần còn thiếu, nên runway dài hơn. Công thức thành tiết kiệm ÷ (chi tiêu − thu nhập còn lại). Ví dụ: 150.000.000 đồng, chi 20.000.000 đồng/tháng, nhưng vẫn kiếm 8.000.000 đồng/tháng → chi ròng còn 12.000.000 đồng/tháng, thời gian cầm cự tăng từ 7,5 lên 12,5 tháng.
Nên có bao nhiêu tháng cầm cự trước khi nghỉ việc?
Không có con số bắt buộc, nhưng nhiều người nhắm tối thiểu 6 tháng cho một quãng nghỉ hoặc tìm việc mới, và dài hơn nếu thị trường việc làm khó hoặc bạn chuyển hẳn nghề. Nhớ chừa thêm một khoản đệm cho chi phí bất ngờ. Công cụ cho biết hiện tại bạn đang ở mức bao nhiêu tháng; còn chọn mức an toàn nào là tuỳ bạn.
Công cụ có tính lạm phát và lãi tiền gửi không?
Không. Đây là kịch bản cơ sở: giả định chi tiêu đều, bỏ qua lạm phát, biến cố lớn và phần lãi sinh ra từ tiền chưa tiêu (trong vài tháng thì khoản lãi này rất nhỏ, bỏ qua cho chắc ăn). Ngoài đời bạn nên trừ hao thêm và giữ một khoản đệm cho những chi phí ngoài dự kiến.