Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính tỷ lệ vay trên giá trị tài sản (LTV)

Tính tỷ lệ vay trên giá trị tài sản (LTV)

Tỷ lệ LTV, vốn tự có và mức trả trước cần có theo trần vay mục tiêu

Thông số

VND
VND
%

Vì sao quan trọng

Tỷ lệ vay trên giá trị (LTV) bằng số tiền vay chia cho giá trị căn nhà — con số rủi ro đầu tiên ngân hàng nhìn khi xét vay mua nhà. LTV càng cao thì vốn tự có càng mỏng và khoản vay càng lớn. Ngân hàng đặt trần cho vay (ở Việt Nam thường khoảng 70% giá trị thẩm định), nên trần mục tiêu quyết định mức trả trước tối thiểu. Trần ở đây chỉ là giả định có thể chỉnh — hãy hỏi ngân hàng để biết điều kiện hiện hành.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo tỷ lệ vay trên giá trị

Vị thế hiện tại

Vốn tự có

900.000.000 ₫

Tỷ lệ vốn tự có

30.0%

Tỷ lệ LTV

70.0%

Ở trần LTV 70%

Vay tối đa

2.100.000.000 ₫

Trả trước tối thiểu

900.000.000 ₫

Trần LTV chỉ là giả định minh hoạ, có thể chỉnh — không phải cam kết. Trần thực tế tùy ngân hàng, loại bất động sản và hồ sơ tín dụng, và chưa tính khả năng trả nợ (DTI), lãi suất, phí.

Vốn vay và vốn tự có

Tóm tắt đầu vào

Vốn vay2.100.000.000 ₫
Giá trị3.000.000.000 ₫
LTV mục tiêu70%

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Hãy xác nhận trần vay, điều kiện và lãi suất với ngân hàng trước khi quyết định.

Tỷ lệ vay trên giá trị tài sản (LTV — Loan-to-Value) là tỷ lệ giữa số tiền vay và giá trị căn nhà bạn mua, viết dưới dạng phần trăm. Đây là con số đầu tiên ngân hàng nhìn vào khi xét duyệt vay mua nhà: LTV càng cao nghĩa là bạn vay càng nhiều so với giá trị tài sản, rủi ro cho ngân hàng càng lớn, nên họ đặt ra trần LTV để giới hạn. Ở Việt Nam, các ngân hàng thường cho vay tối đa khoảng 70% giá trị tài sản thẩm định với khoản vay mua nhà ở thông thường — phần còn lại bạn phải tự bỏ ra, gọi là vốn tự có hay tiền trả trước.

Ví dụ: vay 2.100.000.000 đồng để mua căn nhà trị giá 3.000.000.000 đồng cho LTV đúng 70,0% — sát ngay mức trần phổ biến. Khi đó vốn tự có của bạn trong căn nhà là 900.000.000 đồng, tương đương 30,0% giá trị. Phần vốn tự có này chính là "tấm đệm" bảo vệ ngân hàng: nếu phải phát mại, giá nhà có giảm đôi chút thì khoản vay vẫn được bao phủ. Đó là lý do LTV thấp giúp bạn dễ được duyệt và thường được lãi suất tốt hơn.

Công cụ phía trên cho bạn nhập số tiền vay, giá trị tài sản và mức LTV mục tiêu, rồi tính ngay tỷ lệ LTV hiện tại, vốn tự có, số tiền vay tối đa theo trần mục tiêu và mức trả trước tối thiểu cần có. Một lưu ý quan trọng: mức trần 70% trong các ví dụ ở đây chỉ là giả định minh hoạ, có thể chỉnh sửa — trần thực tế thay đổi theo từng ngân hàng, từng loại bất động sản (nhà ở, đất nền, nhà dự án) và hồ sơ tín dụng của bạn. Hãy hỏi trực tiếp ngân hàng để biết hạn mức và lãi suất hiện hành.

Công thức LTV và cách công cụ tính

Bốn phép tính cốt lõi

Chỉ tiêuCông thức
Tỷ lệ LTVSố tiền vay ÷ Giá trị tài sản × 100
Vốn tự có (giá trị)Giá trị tài sản − Số tiền vay
Tỷ lệ vốn tự có100% − LTV
Vay tối đa theo trầnGiá trị tài sản × LTV mục tiêu
Trả trước tối thiểuGiá trị tài sản − Vay tối đa

Với số liệu mặc định — vay 2.100.000.000 đồng trên căn nhà 3.000.000.000 đồng — LTV = 2.100.000.000 ÷ 3.000.000.000 × 100 = 70,0%. Vốn tự có = 3.000.000.000 − 2.100.000.000 = 900.000.000 đồng, chiếm 30,0% giá trị. Đặt trần mục tiêu 70%: vay tối đa = 3.000.000.000 × 70% = 2.100.000.000 đồng, nên trả trước tối thiểu = 3.000.000.000 − 2.100.000.000 = 900.000.000 đồng.

Giá trị tài sản là giá nào?

Ngân hàng tính LTV trên giá trị thẩm định chứ không phải giá người bán hét. Giá thẩm định thường thận trọng hơn giá thị trường, nên LTV thực tế trên hồ sơ có thể cao hơn bạn tưởng nếu lấy theo giá mua. Khi nhập vào công cụ, hãy dùng con số sát với mức ngân hàng định giá để kết quả phản ánh đúng hạn mức bạn được vay.

Vì sao trần LTV lại quan trọng?

  • LTV cao → vay nhiều, trả trước ít: bạn cần ít tiền mặt ban đầu hơn, nhưng gốc vay lớn, tiền lãi nhiều hơn và rủi ro "âm vốn" (nợ vượt giá nhà) cao hơn nếu giá bất động sản giảm.
  • LTV thấp → vay ít, trả trước nhiều: cần nhiều vốn tự có hơn, nhưng nhẹ gánh trả nợ, dễ được duyệt và thường có lãi suất ưu đãi hơn.

Nếu muốn vay vượt trần — ví dụ đẩy lên 80% trên cùng căn nhà 3.000.000.000 đồng, tức vay tới 2.400.000.000 đồng (nhiều hơn 300.000.000 đồng so với mức 70%) — phần lớn ngân hàng sẽ từ chối, hoặc yêu cầu thêm tài sản bảo đảm, hoặc áp lãi suất cao hơn.

Giới hạn của mô hình

Công cụ chỉ tính quan hệ vay – giá trị – vốn tự có. Nó không xét tới khả năng trả nợ hằng tháng (tỷ lệ DTI), lãi suất, phí công chứng, phí thẩm định, hay bảo hiểm khoản vay. Một hồ sơ LTV đẹp vẫn có thể bị từ chối nếu thu nhập không đủ gánh khoản trả góp. Hãy dùng kèm công cụ trả trước và khả năng mua nhà của FiMo để có bức tranh đầy đủ.

Ví dụ: mua căn nhà 3.000.000.000 đồng, muốn vay 2.100.000.000 đồng

Giả định minh hoạ: giá thẩm định bằng giá mua 3.000.000.000 đồng, trần LTV của ngân hàng là 70% (có thể chỉnh), chưa tính lãi và phí.

Chỉ tiêuGiá trị
Giá trị tài sản3.000.000.000
Số tiền vay2.100.000.000
Tỷ lệ LTV70,0%
Vốn tự có (30,0%)900.000.000
Vay tối đa ở trần 70%2.100.000.000
Trả trước tối thiểu900.000.000

Đọc bảng theo ba ý.

  • LTV 70,0% vừa khớp trần 70%. Khoản vay 2.100.000.000 đồng đúng bằng mức vay tối đa 2.100.000.000 đồng mà trần 70% cho phép trên căn nhà này — hồ sơ "vừa đủ", không còn dư địa vay thêm nếu ngân hàng giữ trần 70%.
  • Vốn tự có 900.000.000 đồng là điều kiện bắt buộc. Bạn phải có sẵn 900.000.000 đồng tiền mặt (đúng bằng phần vốn tự có 30,0%) thì giao dịch mới chạy; đây là rào cản lớn nhất với người mua nhà lần đầu.
  • Muốn vay nhiều hơn thì LTV vọt lên. Nếu cố vay tới 2.400.000.000 đồng, LTV nhảy lên 80% — vượt trần 70%, và bạn sẽ cần thương lượng riêng với ngân hàng hoặc bổ sung tài sản bảo đảm.

Hãy thử hạ số tiền vay xuống để xem LTV và mức trả trước thay đổi ra sao, hoặc đặt trần mục tiêu khác đúng với ngân hàng bạn đang làm việc. Kết hợp với công cụ Tiền trả trước và Khả năng mua nhà của FiMo để kiểm tra cả khả năng trả nợ.

Câu hỏi thường gặp

LTV (tỷ lệ vay trên giá trị tài sản) là gì?

LTV (Loan-to-Value) là tỷ lệ giữa số tiền vay và giá trị căn nhà, viết dưới dạng phần trăm: LTV = Số tiền vay ÷ Giá trị tài sản × 100. Đây là thước đo rủi ro chính của ngân hàng khi cho vay mua nhà — LTV càng cao thì bạn vay càng nhiều so với giá trị tài sản. Ví dụ: vay 2.100.000.000 đồng trên căn nhà 3.000.000.000 đồng cho LTV 70,0%, và vốn tự có của bạn là 900.000.000 đồng (30,0% giá trị).

Ngân hàng Việt Nam cho vay tối đa bao nhiêu phần trăm giá trị nhà?

Với khoản vay mua nhà ở thông thường, nhiều ngân hàng cho vay tối đa khoảng 70% giá trị thẩm định, phần còn lại bạn phải trả trước bằng vốn tự có. Đây chỉ là mức tham khảo có thể thay đổi: tùy ngân hàng, loại bất động sản và hồ sơ tín dụng, trần này có thể thấp hơn (với đất nền, nhà chưa hoàn công) hoặc đôi khi cao hơn theo chương trình ưu đãi. Trên căn nhà 3.000.000.000 đồng, trần 70% nghĩa là vay tối đa 2.100.000.000 đồng và cần trả trước 900.000.000 đồng. Hãy hỏi trực tiếp ngân hàng để biết con số chính xác.

Vay 2,1 tỷ mua nhà 3 tỷ thì cần trả trước bao nhiêu?

Vay 2.100.000.000 đồng trên căn nhà 3.000.000.000 đồng cho LTV đúng 70,0%. Phần bạn phải tự bỏ ra (vốn tự có) là 3.000.000.000 − 2.100.000.000 = 900.000.000 đồng, tức 30,0% giá trị nhà. Khoản vay này vừa khớp trần 70% phổ biến, nên nếu ngân hàng giữ trần đó bạn sẽ không vay thêm được. Nhớ rằng đây mới chỉ là tiền trả trước — bạn còn phải lo phí công chứng, thẩm định và chứng minh đủ thu nhập để trả góp hằng tháng.

LTV thấp hay cao thì tốt hơn?

LTV thấp tốt hơn cho người vay xét về rủi ro: bạn nợ ít hơn so với giá trị nhà, gánh nặng trả lãi nhẹ hơn, dễ được duyệt và thường được lãi suất ưu đãi hơn vì ngân hàng an tâm hơn. Đổi lại, LTV thấp đòi hỏi nhiều vốn tự có hơn ngay từ đầu. LTV cao giúp bạn cần ít tiền mặt ban đầu, nhưng gốc vay lớn, tổng lãi nhiều hơn và rủi ro "âm vốn" cao nếu giá nhà giảm. Hầu hết người mua cân bằng giữa khả năng có sẵn tiền trả trước và mức trả góp chịu được.

LTV tính trên giá mua hay giá thẩm định?

Ngân hàng tính LTV trên giá trị thẩm định của tài sản, không phải giá người bán đưa ra. Giá thẩm định thường thận trọng và có thể thấp hơn giá thị trường, nghĩa là LTV thực tế trên hồ sơ vay của bạn có thể cao hơn so với khi tính theo giá mua. Vì vậy khi dùng công cụ, hãy nhập con số sát với mức ngân hàng định giá để kết quả phản ánh đúng hạn mức vay bạn thật sự được duyệt, tránh kỳ vọng sai.

LTV và DTI (tỷ lệ nợ trên thu nhập) khác nhau thế nào?

LTV đo khoản vay so với giá trị tài sản — nó trả lời câu hỏi "tài sản bảo đảm có đủ che khoản vay không". DTI đo khoản trả nợ so với thu nhập — nó trả lời "bạn có đủ tiền trả góp hằng tháng không". Ngân hàng xét cả hai: LTV đẹp (ví dụ 70,0%) vẫn có thể bị từ chối nếu DTI quá cao, tức tiền trả góp nuốt quá nhiều thu nhập. Công cụ này chỉ tính LTV; hãy dùng thêm công cụ DTI/khả năng mua nhà của FiMo để kiểm tra khả năng trả nợ.

Công cụ liên quan