Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính EOQ (lượng đặt hàng kinh tế)

Tính EOQ

Tìm lượng đặt hàng kinh tế giúp tổng chi phí tồn kho thấp nhất

Thông số

VND
VND

Vì sao quan trọng

EOQ là lượng đặt hàng cân bằng giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho, để tổng chi phí tồn kho năm thấp nhất. Đặt quá ít thì phải đặt liên tục; đặt quá nhiều thì vốn bị chôn trong kho. Mô hình giả định nhu cầu đều, biết trước và hàng về tức thì — hãy xem là điểm khởi đầu rồi tinh chỉnh theo thời gian giao hàng và mùa cao điểm.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo phân tích EOQ

Lượng đặt tối ưu

Số đơn mỗi năm

14.1

Tổng chi phí tồn kho

14.142.136 ₫

Lượng đặt hàng kinh tế

707 sản phẩm

Mô hình minh hoạ. Giả định nhu cầu đều, biết trước, chi phí không đổi, không chiết khấu số lượng và hàng về tức thì. Hãy cộng thêm tồn kho an toàn và điểm đặt hàng lại khi vận hành thực tế.

Tổng chi phí theo lượng đặt hàng

Chi phí đặt hàng tại EOQ

7.071.068 ₫

Chi phí lưu kho tại EOQ

7.071.068 ₫

Tóm tắt đầu vào

Nhu cầu cả năm10.000 sản phẩm
Chi phí mỗi đơn500.000 ₫
Phí lưu kho / sản phẩm20.000 ₫

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Hãy điều chỉnh EOQ theo thời gian giao hàng, tồn kho an toàn và chiết khấu số lượng trước khi đặt hàng.

EOQ (Economic Order Quantity — lượng đặt hàng kinh tế) trả lời một câu hỏi mà mọi người quản lý kho đều gặp: mỗi lần nhập hàng nên đặt bao nhiêu sản phẩm? Đặt thật nhiều mỗi lần thì ít phải đặt đơn, tiết kiệm chi phí xử lý đơn và vận chuyển — nhưng hàng nằm kho lâu, đội phí lưu kho, vốn bị chôn. Đặt ít một thì kho gọn nhẹ nhưng phải đặt liên tục, chi phí mỗi lần đặt cộng dồn lên. EOQ là điểm cân bằng giữa hai chi phí ngược chiều đó: mức đặt hàng làm tổng chi phí tồn kho năm thấp nhất.

Công thức Wilson rất gọn: EOQ = căn bậc hai của (2 × D × S / H), trong đó D là nhu cầu cả năm, S là chi phí mỗi lần đặt hàng, H là phí lưu kho một sản phẩm trong một năm. Với một doanh nghiệp bán 10.000 sản phẩm mỗi năm, mỗi lần đặt tốn 500.000 đồng và giữ một sản phẩm trong kho tốn 20.000 đồng/năm, EOQ ra khoảng 707 sản phẩm/lần đặt. Khi đó bạn đặt khoảng 14,1 đơn mỗi năm và tổng chi phí tồn kho chỉ còn 14.142.136 đồng/năm — thấp hơn hẳn so với đặt quá ít hoặc quá nhiều.

Công cụ phía trên cho bạn nhập nhu cầu năm, chi phí đặt hàng và phí lưu kho mỗi đơn vị, rồi tính ngay EOQ, số đơn cần đặt mỗi năm và tổng chi phí tối ưu, kèm biểu đồ hình chữ U cho thấy chi phí thấp nhất rơi đúng tại EOQ. Một lưu ý: mô hình EOQ giả định nhu cầu đều và biết trước, giá không đổi và bổ sung hàng tức thì — thực tế ở Việt Nam có mùa cao điểm (Tết, lễ), nhà cung cấp giao trễ và chiết khấu theo số lượng, nên hãy coi EOQ là điểm khởi đầu để tinh chỉnh, không phải con số bất biến.

Công thức EOQ và cách công cụ tính

Mô hình đánh đổi hai chi phí

Tổng chi phí tồn kho năm gồm hai phần đi ngược chiều nhau theo lượng đặt mỗi lần (Q):

Tổng chi phí = Chi phí đặt hàng + Chi phí lưu kho = (D / Q) × S + (Q / 2) × H

Ký hiệuÝ nghĩa
DNhu cầu cả năm (10.000 sản phẩm)
SChi phí mỗi lần đặt hàng (500.000 đồng/đơn)
HPhí lưu kho một sản phẩm trong một năm (20.000 đồng)
QLượng đặt mỗi lần (biến cần tối ưu)
EOQGiá trị Q làm tổng chi phí nhỏ nhất
  • Đặt Q lớn: số lần đặt D/Q giảm nên chi phí đặt hàng giảm, nhưng tồn kho bình quân Q/2 tăng nên phí lưu kho tăng.
  • Đặt Q nhỏ: ngược lại — kho gọn nhưng phải đặt nhiều đơn.

Vì sao EOQ là điểm tối ưu?

Tổng chi phí đạt cực tiểu đúng khi chi phí đặt hàng bằng chi phí lưu kho. Giải phương trình đó ra đúng công thức Wilson:

EOQ = √(2 × D × S / H)

Thay số: EOQ = √(2 × 10.000 × 500.000 / 20.000) = 707 sản phẩm. Tại điểm này, chi phí đặt hàng (7.071.068 đồng) đúng bằng chi phí lưu kho (7.071.068 đồng) — đó là dấu hiệu kinh điển cho thấy bạn đang ở đáy đường cong chi phí.

Số đơn mỗi năm và tổng chi phí

  • Số đơn mỗi năm = D / EOQ = 10.000 / 707 ≈ 14,1 đơn/năm.
  • Tổng chi phí tồn kho = (D/EOQ) × S + (EOQ/2) × H = 14.142.136 đồng/năm.

Giới hạn của mô hình

EOQ giả định nhu cầu đều và biết trước, giá mua và phí lưu kho không đổi, không có chiết khấu theo số lượng, và hàng về tức thì (chưa tính thời gian giao hàng, tồn kho an toàn). Thực tế cần cộng thêm điểm đặt hàng lại (reorder point) và tồn kho an toàn cho mùa cao điểm. Vì vậy hãy xem EOQ là mức tham chiếu tối ưu trên lý thuyết, rồi điều chỉnh theo điều kiện nhà cung cấp và dòng tiền của bạn.

Ví dụ: kho bán 10.000 sản phẩm/năm, phí đặt 500.000 đồng/đơn

Giả định minh hoạ: nhu cầu đều 10.000 sản phẩm/năm, mỗi lần đặt tốn 500.000 đồng, giữ một sản phẩm trong kho tốn 20.000 đồng/năm, hàng về tức thì.

EOQ = √(2 × 10.000 × 500.000 / 20.000) = 707 sản phẩm/lần đặt.

Bảng dưới so ba mức đặt hàng: quá ít, đúng EOQ, và quá nhiều.

Lượng đặt mỗi lầnSố đơn/nămChi phí đặt hàngChi phí lưu khoTổng chi phí năm
500 (quá ít)2010.000.0005.000.00015.000.000
707 (EOQ)14,17.071.0687.071.06814.142.136
1.500 (quá nhiều)6,73.333.33315.000.00018.333.333

Đọc bảng theo ba ý.

  • Tại EOQ, hai chi phí bằng nhau. Chi phí đặt hàng 7.071.068 đồng đúng bằng chi phí lưu kho 7.071.068 đồng — đây chính là đáy của đường cong chữ U.
  • Lệch khỏi EOQ là tốn thêm tiền. Đặt chỉ 500 sản phẩm/lần đẩy tổng chi phí lên 15.000.000 đồng — đắt hơn EOQ khoảng 857.864 đồng/năm, chỉ vì phải đặt tới 20 đơn. Đặt quá nhiều (1.500) thì phí lưu kho phình ra.
  • Quy về số đơn dễ thực thi. EOQ 707 sản phẩm tương đương 14,1 đơn/năm, tức khoảng mỗi 26 ngày đặt một lần — một lịch nhập hàng thực tế để giao cho bộ phận mua hàng.

Hãy nhập số liệu kho của bạn để ra EOQ riêng, rồi đối chiếu với chiết khấu mua số lượng lớn từ nhà cung cấp. FiMo còn có công cụ Vòng quay hàng tồn kho và Điểm hoà vốn nếu bạn muốn nhìn bức tranh tồn kho rộng hơn.

Câu hỏi thường gặp

EOQ là gì? Lượng đặt hàng kinh tế nghĩa là sao?

EOQ (Economic Order Quantity — lượng đặt hàng kinh tế) là số lượng nên đặt mỗi lần nhập hàng để tổng chi phí tồn kho năm thấp nhất. Nó cân bằng giữa chi phí đặt hàng (đặt càng nhiều đơn càng tốn) và chi phí lưu kho (giữ hàng càng nhiều càng tốn). Ví dụ: nhu cầu 10.000 sản phẩm/năm, phí đặt 500.000 đồng/đơn, phí lưu kho 20.000 đồng/sản phẩm/năm → EOQ ≈ 707 sản phẩm/lần.

Công thức tính EOQ là gì?

Công thức Wilson: EOQ = √(2 × D × S / H), với D là nhu cầu cả năm, S là chi phí mỗi lần đặt hàng, H là phí lưu kho một sản phẩm trong một năm. Thay số ví dụ: EOQ = √(2 × 10.000 × 500.000 / 20.000) = 707 sản phẩm. Tại điểm này chi phí đặt hàng (7.071.068 đồng) đúng bằng chi phí lưu kho (7.071.068 đồng).

Một năm nên đặt hàng bao nhiêu lần?

Số đơn mỗi năm = nhu cầu năm chia cho EOQ. Với ví dụ trên: 10.000 / 707 ≈ 14,1 đơn/năm, tức khoảng mỗi 26 ngày đặt một lần. Đặt ít đơn hơn (lô lớn hơn) sẽ giảm chi phí đặt hàng nhưng tăng phí lưu kho; đặt nhiều đơn hơn thì ngược lại. EOQ chính là mức cân bằng tối ưu giữa hai hướng đó.

Chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho gồm những gì?

Chi phí đặt hàng (S) là phần phát sinh mỗi lần đặt một đơn: phí xử lý đơn, vận chuyển, kiểm hàng, thủ tục nhà cung cấp — không phụ thuộc số lượng trong đơn. Chi phí lưu kho (H) là phần để giữ một sản phẩm trong kho suốt một năm: tiền thuê kho, bảo quản, hao hụt, bảo hiểm và chi phí vốn bị chôn trong hàng tồn. Trong ví dụ, S = 500.000 đồng/đơn và H = 20.000 đồng/sản phẩm/năm.

Tổng chi phí tồn kho tại EOQ là bao nhiêu?

Tổng chi phí tồn kho năm = (D/EOQ) × S + (EOQ/2) × H. Với ví dụ 10.000 sản phẩm/năm, EOQ 707 sản phẩm: tổng chi phí ≈ 14.142.136 đồng/năm, gồm chi phí đặt hàng 7.071.068 đồng và chi phí lưu kho 7.071.068 đồng. Nếu đặt chỉ 500 sản phẩm/lần, tổng chi phí tăng lên 15.000.000 đồng — đắt hơn khoảng 857.864 đồng/năm.

EOQ có hạn chế gì khi áp dụng thực tế ở Việt Nam?

Mô hình EOQ giả định nhu cầu đều và biết trước, giá và phí lưu kho không đổi, không có chiết khấu số lượng, và hàng về tức thì. Thực tế ở Việt Nam có mùa cao điểm (Tết, lễ) làm nhu cầu nhảy vọt, nhà cung cấp giao trễ và thường có chiết khấu khi mua lô lớn. Vì vậy EOQ là điểm khởi đầu: bạn nên cộng thêm tồn kho an toàn, điểm đặt hàng lại theo thời gian giao hàng, rồi so EOQ với mức chiết khấu để chọn lô hàng thực tế.

Công cụ liên quan