Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính lãi thẻ tín dụng

Tính lãi thẻ tín dụng

So sánh bẫy trả tối thiểu với cách trả một khoản cố định

Thông số

VND
VND
%
%

Vì sao quan trọng

Chỉ trả tối thiểu trông nhẹ nhàng nhưng kéo nợ ra nhiều năm, vì khoản tối thiểu co lại theo dư nợ và phần lớn chỉ bù lãi. Trả một khoản cố định mỗi tháng giúp sạch nợ sớm hơn rất nhiều và tiết kiệm lượng lớn tiền lãi. Mức APR ở đây chỉ là minh hoạ — hãy nhập đúng lãi suất trên thẻ của bạn.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo trả nợ thẻ tín dụng

So sánh trả nợ

Trả tối thiểu: thời gian sạch nợ

89 tháng

Trả tối thiểu: tổng tiền lãi

42.119.026 ₫

Trả cố định: thời gian sạch nợ

12 tháng

Trả cố định: tổng tiền lãi

8.266.676 ₫

Tiền lãi tiết kiệm khi trả cố định

33.852.349 ₫

Mức APR chỉ là con số minh hoạ (thẻ ở VN khoảng 25–40%/năm). Mô hình giả định không quẹt thêm, lãi suất không đổi và bỏ qua phí, phạt.

Dư nợ theo thời gian: trả tối thiểu vs trả cố định

Dư nợ mỗi 6 tháng▾
ThángDư nợ (tối thiểu)Dư nợ (cố định)
050.000.000 ₫50.000.000 ₫
642.624.061 ₫26.045.987 ₫
1236.336.212 ₫0 ₫
1830.975.939 ₫0 ₫
2426.406.406 ₫0 ₫
3022.510.966 ₫0 ₫
3619.190.176 ₫0 ₫
4216.359.264 ₫0 ₫
4813.945.966 ₫0 ₫
5411.888.674 ₫0 ₫
6010.134.871 ₫0 ₫
668.531.135 ₫0 ₫
726.699.633 ₫0 ₫
784.575.652 ₫0 ₫
842.112.485 ₫0 ₫

Tóm tắt đầu vào

Dư nợ50.000.000 ₫
APR30%
Tối thiểu5%
Trả cố định5.000.000 ₫

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Hãy kiểm tra lãi suất ghi trên sao kê thẻ trước khi quyết định.

Thẻ tín dụng là khoản vay đắt đỏ bậc nhất mà nhiều người vẫn vô tình mắc kẹt. Nếu bạn không trả hết dư nợ trước ngày đến hạn, ngân hàng tính lãi trên toàn bộ số dư còn lại với mức rất cao — thẻ ở Việt Nam thường rơi vào khoảng 25–40%/năm. Trên hoá đơn hằng tháng có một con số trông rất nhẹ nhàng: "số tiền thanh toán tối thiểu", thường bằng 5% dư nợ. Trả đúng mức đó thì thẻ không bị khóa và bạn không bị nhảy nhóm nợ xấu — nhưng đó cũng chính là cái bẫy khiến một khoản nợ nhỏ kéo dài nhiều năm.

Lý do nằm ở chỗ khoản tối thiểu co lại theo dư nợ. Tháng đầu bạn trả 2.562.500 đồng (5% của dư nợ đã cộng lãi), nhưng phần lớn trong đó chỉ vừa đủ bù khoản lãi 1.250.000 đồng phát sinh — tiền gốc gần như đứng im. Sang tháng sau dư nợ thấp hơn một chút nên khoản tối thiểu cũng nhỏ hơn, và vòng lặp cứ thế kéo dài. Với dư nợ 50.000.000 đồng ở lãi 30%/năm, chỉ trả tối thiểu 5% sẽ mất 89 tháng (khoảng 7,4 năm) mới sạch nợ, và bạn phải trả tổng cộng 42.119.026 đồng tiền lãi — gần gấp 0,8 lần số nợ ban đầu.

Đổi sang trả cố định 5.000.000 đồng mỗi tháng thì bức tranh khác hẳn: nợ biến mất sau 12 tháng với chỉ 8.266.676 đồng lãi — nhanh hơn 77 tháng và tiết kiệm 33.852.350 đồng. Công cụ phía trên mô phỏng cả hai cách trả, vẽ đường dư nợ theo thời gian và cho bạn thấy chính xác bạn mất bao lâu cùng bao nhiêu tiền lãi. Mức 30%/năm ở đây chỉ là con số minh hoạ — hãy nhập đúng lãi suất ghi trên sao kê thẻ của bạn để ra kết quả sát thực tế.

Công cụ tính lãi thẻ tín dụng như thế nào

Lãi suất tháng

Ngân hàng công bố lãi theo năm (APR) nhưng tính lãi theo tháng. Công cụ quy đổi đơn giản:

Lãi suất tháng = APR / 12

Với APR 30%/năm, lãi suất tháng là 30 ÷ 12 = 2,50%/tháng. Mỗi tháng, lãi cộng vào dư nợ theo công thức: dư nợ mới = dư nợ cũ × (1 + lãi tháng) − số tiền bạn trả.

Ký hiệuÝ nghĩa
Dư nợSố tiền còn nợ trên thẻ (mặc định 50.000.000 đồng)
APRLãi suất năm trên thẻ (30%, dạng minh hoạ)
Lãi thángAPR / 12 = 2,50%
Tối thiểu5% dư nợ (sau khi cộng lãi), nhưng không thấp hơn 500.000 đồng
Cố địnhSố tiền bạn chủ động trả đều mỗi tháng (5.000.000 đồng)

Hai cách trả được mô phỏng

  • Chỉ trả tối thiểu (5%): mỗi tháng trả max(dư nợ × 5%, 500.000 đồng). Vì khoản trả co lại cùng dư nợ, phần lớn tiền chỉ bù lãi, gốc giảm rất chậm. Đây là bẫy thanh toán tối thiểu.
  • Trả cố định: mỗi tháng trả đúng một số tiền không đổi (5.000.000 đồng). Vì khoản trả không co lại, sau khi trừ lãi vẫn còn nhiều để cắt vào gốc, nên dư nợ lao dốc nhanh.

Một cảnh báo quan trọng

Nếu khoản trả cố định nhỏ hơn hoặc bằng tiền lãi tháng đầu (1.250.000 đồng trong ví dụ này), dư nợ sẽ không bao giờ giảm — bạn rơi vào vòng nợ vĩnh viễn. Luôn đảm bảo số tiền trả mỗi tháng lớn hơn tiền lãi phát sinh thì gốc mới đi xuống.

Giới hạn của mô hình

Công cụ giả định không phát sinh chi tiêu mới trên thẻ, lãi suất không đổi suốt kỳ và bỏ qua phí thường niên, phí trả chậm, phí chuyển đổi ngoại tệ. Thực tế nếu bạn quẹt thêm hoặc trả trễ, nợ sẽ phình nhanh hơn nhiều so với mô phỏng.

Ví dụ: dư nợ 50.000.000 đồng, lãi 30%/năm

Giả định minh hoạ: lãi 30%/năm (tức 2,50%/tháng) giữ nguyên, không quẹt thêm, không phí phụ. So sánh "chỉ trả tối thiểu 5%" với "trả cố định 5.000.000 đồng/tháng".

Chỉ trả tối thiểu (5%)Trả cố định 5.000.000 đồng
Thời gian sạch nợ89 tháng (~7,4 năm)12 tháng (~1,0 năm)
Tổng tiền lãi42.119.0268.266.676
Tổng đã trả92.119.02658.266.676

Nhìn vào tháng đầu để hiểu cái bẫy. Lãi tháng đầu là 50.000.000 × 2,50% = 1.250.000 đồng. Khoản tối thiểu 5% là 2.562.500 đồng, nghĩa là sau khi bù lãi chỉ còn khoảng 1.312.500 đồng cắt vào gốc — quá ít so với khoản nợ 50.000.000 đồng. Mỗi tháng sau đó khoản tối thiểu lại nhỏ hơn, nên bạn ì ạch suốt 89 tháng và cuối cùng trả tiền lãi (42.119.026 đồng) gần gấp 0,8 lần số nợ gốc.

Ngược lại, trả cố định 5.000.000 đồng/tháng nghĩa là tháng nào cũng cắt được một miếng gốc lớn (sau khi trừ lãi vẫn còn 3.750.000 đồng ngay từ tháng đầu). Nợ sạch sau 12 tháng và bạn tiết kiệm 33.852.350 đồng tiền lãi so với cách trả tối thiểu. Bài học rất rõ: hãy trả một khoản cố định, càng lớn càng tốt, đừng bao giờ chỉ trả mức tối thiểu in trên sao kê. Nếu lãi thẻ quá cao, hãy xem thêm công cụ trả nợ và vay tiêu dùng của FiMo để cân nhắc đảo nợ sang khoản vay rẻ hơn.

Câu hỏi thường gặp

Lãi thẻ tín dụng được tính như thế nào?

Nếu bạn không trả hết dư nợ trước ngày đến hạn, ngân hàng tính lãi trên toàn bộ số dư còn lại theo lãi suất tháng = APR / 12. Ví dụ minh hoạ: dư nợ 50.000.000 đồng, APR 30%/năm tức 2,50%/tháng, nên tháng đầu lãi đã là 1.250.000 đồng. Mỗi tháng lãi cộng vào dư nợ rồi mới trừ số tiền bạn trả. Lãi thẻ ở Việt Nam thường cao (khoảng 25–40%/năm) nên nợ thẻ rất đắt nếu để qua kỳ.

Chỉ trả mức tối thiểu thì bao lâu mới hết nợ?

Rất lâu — đó chính là bẫy. Với dư nợ 50.000.000 đồng ở lãi 30%/năm và mức tối thiểu 5%, bạn cần tới 89 tháng (khoảng 7,4 năm) mới sạch nợ, và phải trả tổng cộng 42.119.026 đồng tiền lãi — gần gấp 0,8 lần khoản nợ gốc. Lý do là khoản tối thiểu co lại theo dư nợ, nên phần lớn tiền chỉ bù lãi chứ không cắt được vào gốc.

Vì sao trả tối thiểu lại là bẫy nợ?

Vì khoản tối thiểu giảm dần theo dư nợ. Tháng đầu bạn trả 2.562.500 đồng nhưng lãi đã ngốn 1.250.000 đồng, chỉ còn khoảng 1.312.500 đồng vào gốc. Tháng sau dư nợ thấp hơn nên mức tối thiểu lại nhỏ hơn, gốc giảm chậm hơn nữa. Vòng lặp này kéo dài hàng năm và khiến tổng tiền lãi phình to. Cách thoát là trả một khoản cố định mỗi tháng thay vì chạy theo mức tối thiểu in trên sao kê.

Trả cố định mỗi tháng thì tiết kiệm được bao nhiêu?

Rất nhiều. Vẫn dư nợ 50.000.000 đồng ở lãi 30%/năm: chỉ trả tối thiểu 5% mất 89 tháng và 42.119.026 đồng lãi, còn trả cố định 5.000.000 đồng/tháng chỉ mất 12 tháng với 8.266.676 đồng lãi. Tức là bạn xong sớm hơn 77 tháng và tiết kiệm 33.852.350 đồng. Trả khoản cố định càng lớn thì cắt vào gốc càng nhanh và lãi càng ít.

Lãi suất thẻ tín dụng ở Việt Nam khoảng bao nhiêu?

Thẻ tín dụng tại Việt Nam thường có lãi suất khoảng 25–40%/năm tuỳ ngân hàng và loại thẻ — cao hơn nhiều so với vay thế chấp hay vay tiêu dùng thông thường. Mức 30%/năm dùng trong các ví dụ ở đây chỉ là con số minh hoạ nằm giữa khoảng đó. Hãy xem đúng lãi suất ghi trên hợp đồng thẻ hoặc sao kê của bạn rồi nhập vào công cụ để có kết quả chính xác cho trường hợp của mình.

Làm sao thoát khỏi nợ thẻ tín dụng nhanh nhất?

Ba bước cốt lõi: (1) ngừng quẹt thêm để dư nợ không phình; (2) trả một khoản cố định, càng lớn càng tốt mỗi tháng thay vì mức tối thiểu — như ví dụ, trả 5.000.000 đồng/tháng giúp xong nợ trong 12 tháng thay vì 89 tháng; (3) nếu lãi quá cao, cân nhắc đảo nợ sang khoản vay tiêu dùng hoặc vay cá nhân lãi thấp hơn. Luôn đảm bảo số tiền trả mỗi tháng lớn hơn tiền lãi phát sinh, nếu không dư nợ sẽ không bao giờ giảm.

Công cụ liên quan