Công cụ tính tỷ lệ tiết kiệm
Tỷ lệ tiết kiệm là phần trăm thu nhập mỗi tháng bạn giữ lại được thay vì tiêu hết: tỷ lệ tiết kiệm = (thu nhập − chi tiêu) / thu nhập. Có lẽ đây là con số đáng để ý nhất trong cả chuyện tiền nong cá nhân, vì nó quyết định một lúc hai thứ: bạn để dành được bao nhiêu và bạn cần bao nhiêu tiền là đủ sống. Ai tiêu ít thì vừa dành ra nhiều hơn, vừa kéo mục tiêu cần đạt xuống thấp — nên tỷ lệ tiết kiệm tác động kép lên đích đến.
Điều khiến nhiều người bất ngờ: tỷ lệ tiết kiệm còn quan trọng hơn cả mức lương. Hai người cùng để dành 40% thu nhập — một người kiếm 30.000.000 đồng/tháng, người kia 60.000.000 đồng/tháng — nếu giả định cùng một lợi suất thực thì cả hai mất số năm như nhau mới tự do tài chính: tầm 21,6 năm theo mô hình bên dưới. Lý do là người kiếm nhiều hơn cũng tiêu nhiều hơn theo tỷ lệ, nên cái đích "25 lần chi tiêu năm" của họ cũng nở ra tương ứng. Lương tăng chỉ rút ngắn được thời gian khi bạn không để chi tiêu phình theo.
Ở mức mặc định — thu 30.000.000 đồng, chi 18.000.000 đồng mỗi tháng — bạn dư 12.000.000 đồng/tháng, tức tỷ lệ tiết kiệm 40%. Công cụ phía trên nhận thu nhập, chi tiêu và mức lợi suất thực bạn kỳ vọng, rồi trả về tỷ lệ tiết kiệm, khoản dư mỗi tháng và ước lượng số năm còn lại tới tự do tài chính. Nói rõ một điều: mức lợi suất thực 5%/năm chỉ là con số giả định để minh hoạ (đã trừ lạm phát), không phải dự báo thị trường — bạn cứ thử nhiều mức để xem kết quả thay đổi nhạy tới đâu.
Cách công cụ tính
Tỷ lệ tiết kiệm và khoản dư
Hai công thức gốc, đúng như công cụ đang tính:
Tỷ lệ tiết kiệm = (thu nhập − chi tiêu) / thu nhập
Khoản dư hàng tháng = thu nhập − chi tiêu
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Thu nhập | Tổng thu nhập ròng (tiền về tay) mỗi tháng |
| Chi tiêu | Tổng chi tiêu thực tế mỗi tháng |
| Khoản dư | Phần để dành/đầu tư mỗi tháng |
Ở mức mặc định: (30.000.000 − 18.000.000) / 30.000.000 = 40%, dư 12.000.000 đồng/tháng.
Số năm tới tự do tài chính (FI)
Mô hình lấy đích "25 lần chi tiêu năm" — nghịch đảo của quy tắc rút 4% mà cộng đồng FIRE hay nhắc: khi danh mục đủ lớn để mỗi năm rút 4% là đủ trang trải chi phí, bạn coi như đã tự do tài chính. Với chi tiêu mặc định 18.000.000 đồng/tháng, đích là 25 × (18.000.000 × 12) = 5.400.000.000 đồng.
Bắt đầu từ 0 đồng đã đầu tư, mỗi năm bỏ vào S = khoản dư × 12, ăn lợi suất thực r không đổi, số năm để chạm đích được giải ra từ công thức giá trị tương lai của dòng tiền đều:
Số năm = ln( 1 + (đích × r) / S ) / ln(1 + r)
Với r = 5%/năm và mức mặc định, kết quả tầm 21,6 năm. Dùng lợi suất thực (đã trừ lạm phát) tức là cả đích lẫn số tiền đều quy về sức mua của hôm nay, khỏi phải đoán riêng phần lạm phát.
Vì sao tỷ lệ tiết kiệm "ăn đứt" mức lương
Để ý kỹ: trong công thức trên, cả đích (25 × chi tiêu) lẫn khoản dư (thu − chi) đều bám theo tỷ lệ giữa thu và chi, chứ không phải con số tuyệt đối. Nhân đôi cả thu lẫn chi thì tỷ lệ tiết kiệm vẫn y nguyên, mà số năm tới FI cũng không đổi. Đó là lý do bảng ví dụ bên dưới chỉ xếp theo tỷ lệ.
Giới hạn của mô hình
Mô hình giả định lợi suất thực không đổi, không có khoản thu hay chi bất thường, không tính thuế khi rút và không có tiền tiết kiệm sẵn từ trước. Ngoài đời lợi suất lên xuống thất thường, chi tiêu đổi theo từng giai đoạn cuộc đời, còn quy tắc 4% thì rút ra từ dữ liệu thị trường nước ngoài, nên chỉ nên coi là kim chỉ nam chứ không phải lời cam kết. Hãy xem kết quả như một kịch bản để định hướng, rồi rà lại theo định kỳ.
Ví dụ: tỷ lệ tiết kiệm quyết định số năm tới tự do tài chính
Giả định để minh hoạ: lợi suất thực 5%/năm (đã trừ lạm phát), xuất phát từ 0 đồng, đích = 25 lần chi tiêu năm. Bảng giữ nguyên chi tiêu 18.000.000 đồng/tháng và đổi thu nhập để ra từng mức tỷ lệ:
| Tỷ lệ tiết kiệm | Thu nhập/tháng | Dư/tháng | Số năm tới FI |
|---|---|---|---|
| 10% | 20.000.000 | 2.000.000 | 51,4 |
| 20% | 22.500.000 | 4.500.000 | 36,7 |
| 30% | 25.714.286 | 7.714.286 | 28,0 |
| 40% | 30.000.000 | 12.000.000 | 21,6 |
| 50% | 36.000.000 | 18.000.000 | 16,6 |
| 60% | 45.000.000 | 27.000.000 | 12,4 |
| 70% | 60.000.000 | 42.000.000 | 8,8 |
Nhìn bảng là thấy ngay sức nặng của tỷ lệ tiết kiệm: nhích từ 10% lên 50% là rút thời gian từ 51,4 năm xuống còn 16,6 năm — gần như đi làm cả đời so với chỉ tầm một thập kỷ rưỡi. Mức 50% nổi tiếng trong cộng đồng FIRE cũng chính vì lý do này.
Tăng lương hay siết chi tiêu?
Từ mức mặc định (thu 30.000.000, chi 18.000.000, tỷ lệ 40%, khoảng 21,6 năm), có hai đường để đẩy tỷ lệ lên 50%:
- Tăng thu nhập lên 36.000.000 đồng nhưng giữ nguyên chi tiêu 18.000.000 đồng → tỷ lệ 50%, còn khoảng 16,6 năm.
- Giữ thu nhập 30.000.000 đồng và cắt chi tiêu xuống 15.000.000 đồng → cũng 50%, nhưng chỉ còn khoảng 16,6 năm.
Cùng đẩy tỷ lệ lên 50% như nhau, nhưng cắt chi tiêu về đích nhanh hơn (tầm 16,6 năm so với 16,6 năm), vì nó vừa tăng khoản dư vừa kéo luôn cái đích 25 lần chi tiêu xuống thấp. Đó là lý do giữ chặt chi tiêu thường lợi hơn cả việc tăng lương. Muốn đào sâu thêm, bạn thử công cụ Quy tắc ngân sách 50/30/20 và công cụ FIRE của FiMo để khớp với mục tiêu riêng của mình.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ lệ tiết kiệm là gì và tính thế nào?
Tỷ lệ tiết kiệm = (thu nhập − chi tiêu) / thu nhập, là phần trăm thu nhập mỗi tháng bạn giữ lại được. Ví dụ thu 30.000.000 đồng, chi 18.000.000 đồng → (30.000.000 − 18.000.000) / 30.000.000 = 40%, tức để dành 12.000.000 đồng/tháng. Nên tính trên thu nhập ròng (tiền đã về tay) thì con số mới sát thực tế.
Tỷ lệ tiết kiệm bao nhiêu là tốt?
Không có ngưỡng "đúng" chung cho tất cả mọi người, nhưng càng cao thì càng nhanh tới tự do tài chính. Lấy mô hình làm mốc (giả định lợi suất thực 5%/năm): 10% mất khoảng 51,4 năm, 20% còn 36,7 năm, lên 50% thì chỉ còn 16,6 năm. Nhiều người khởi đầu ở mốc 20% rồi nâng dần; mức 50% là mục tiêu quen thuộc trong cộng đồng FIRE.
Vì sao nói tỷ lệ tiết kiệm quan trọng hơn lương?
Vì số năm tới tự do tài chính bám theo tỷ lệ giữa thu và chi, chứ không phải con số tuyệt đối. Người thu 30.000.000 đồng chi 18.000.000 đồng và người thu 60.000.000 đồng chi 36.000.000 đồng đều có tỷ lệ 40% và cùng mất khoảng 21,6 năm như nhau. Lương cao mà chi tiêu phình theo thì đích "25 lần chi tiêu" cũng nở ra, nên chẳng rút ngắn được thời gian.
Bao lâu thì đạt tự do tài chính với mức tiết kiệm của tôi?
Mô hình lấy đích 25 lần chi tiêu năm (nghịch đảo của quy tắc rút 4%) và công thức Số năm = ln(1 + đích×r / S) / ln(1 + r), trong đó S là khoản dư mỗi năm và r là lợi suất thực. Với mức mặc định (thu 30.000.000, chi 18.000.000, tỷ lệ 40%) và giả định 5%/năm, kết quả tầm 21,6 năm. Bạn cứ nhập số của mình và thử vài mức lợi suất để xem nó nhạy tới đâu.
Quy tắc 4% và đích 25 lần chi tiêu nghĩa là gì?
Quy tắc 4% nói rằng nếu mỗi năm chỉ rút 4% danh mục, khả năng cao là tiền trụ được nhiều thập kỷ. Nghịch đảo của 4% là 25 — nên đích tự do tài chính ≈ 25 × chi tiêu năm. Với chi 18.000.000 đồng/tháng, đích là 5.400.000.000 đồng. Đây là kim chỉ nam rút ra từ dữ liệu thị trường nước ngoài, nên hãy coi là mốc tham chiếu chứ không phải lời cam kết.
Nên tăng thu nhập hay cắt chi tiêu để về đích nhanh hơn?
Cả hai đều nâng tỷ lệ, nhưng cắt chi tiêu thường lợi hơn vì tác động kép. Từ mức mặc định, tăng thu lên 36.000.000 đồng (giữ chi) cho tỷ lệ 50% và còn khoảng 16,6 năm; còn cắt chi xuống 15.000.000 đồng (giữ thu) cũng 50% nhưng chỉ còn khoảng 16,6 năm, vì vừa tăng khoản dư vừa kéo đích 25 lần chi tiêu xuống. Tốt nhất là làm được cả hai.
Mức lợi suất thực 5%/năm trong công cụ có phải dự báo không?
Không. Mức 5%/năm chỉ là con số giả định để minh hoạ (đã trừ lạm phát) cho dễ theo dõi phép tính, không phải dự báo thị trường hay cam kết lợi nhuận. Lợi suất thực dài hạn thay đổi tuỳ loại tài sản và từng giai đoạn. Bạn cứ nhập mức nào thấy hợp lý với danh mục của mình, và thử thêm mức thấp hơn để xem kịch bản thận trọng.