Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính tác động của phí quỹ

Xem phí quản lý quỹ hằng năm cộng dồn chống lại bạn ra sao

Thông số

VND
%
%

Vì sao quan trọng

Phí quỹ (expense ratio) được trừ vào NAV mỗi năm nên bạn không thấy hóa đơn — nhưng nó làm giảm chính tỷ lệ tăng trưởng kép, không phải một khoản cố định. Qua kỳ hạn dài, mức phí một hai phần trăm âm thầm lấy đi rất nhiều tiền. Lợi suất ở đây chỉ là giả định minh hoạ, không phải cam kết.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo tác động phí quỹ

Sau 20 năm

Giá trị nếu không mất phí

1.120.882.154 ₫

Giá trị sau phí

849.570.220 ₫

Tiền mất vào phí

271.311.934 ₫

Khoảng 24.2% số tiền lẽ ra bạn có

Lợi suất gộp và phí chỉ là giả định minh hoạ, không phải cam kết. Kết quả chưa tính thuế, phí mua/bán và lạm phát.

Giá trị theo thời gian: có phí và không phí

Tóm tắt đầu vào

Số vốn200.000.000 ₫
Lợi suất gộp9%
Phí quỹ1.5%
Thời gian20 Số năm

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Hãy nhập đúng mức phí của quỹ và lợi suất kỳ vọng của bạn trước khi quyết định.

Khi bạn mua chứng chỉ quỹ mở hay ETF tại Việt Nam, công ty quản lý quỹ trừ một khoản phí quản lý (expense ratio) mỗi năm, tính theo phần trăm trên giá trị tài sản ròng (NAV) của bạn. Phí này không hiện ra như một hóa đơn — nó được khấu trừ âm thầm vào NAV trước khi bạn nhìn thấy giá, nên rất dễ bị xem nhẹ. "Chỉ 1,5% một năm thì đáng bao nhiêu?" là suy nghĩ khiến nhiều nhà đầu tư trả nhiều hơn họ tưởng rất nhiều.

Vấn đề nằm ở chỗ phí cũng bị lãi kép — nhưng theo hướng ngược lại. Mỗi đồng phí bạn trả năm nay là một đồng vĩnh viễn rời khỏi danh mục, không bao giờ còn cơ hội sinh lời trong những năm sau. Với 200 triệu đồng, giả định minh hoạ lợi suất gộp 9%/năm và phí 1,5%/năm trong 20 năm: nếu không mất phí bạn có 1.120.882.154 đồng, nhưng sau phí chỉ còn 849.570.220 đồng — chênh lệch 271.311.934 đồng chảy vào túi công ty quản lý quỹ, tương đương gần 24,2% số tiền lẽ ra bạn được hưởng. Khoản mất đó lớn hơn nhiều lần tổng số phí danh nghĩa bạn nghĩ mình đã trả, chính vì phần lãi-kép-lẽ-ra-có cũng bị mất theo.

Công cụ phía trên cho bạn nhập số vốn, lợi suất kỳ vọng, mức phí quỹ và số năm, rồi so sánh trực tiếp giá trị cuối kỳ có phí và không phí. Lưu ý: mọi con số lợi suất và phí trên trang này chỉ là giả định minh hoạ — lợi nhuận thực tế của quỹ thay đổi theo từng năm và không được đảm bảo, còn biểu phí thực tế khác nhau giữa các quỹ. Hãy tra bản cáo bạch (prospectus) và biểu phí hiện hành của quỹ trước khi quyết định.

Cách công cụ tính tác động của phí

Hai công thức so sánh

Để thấy rõ phí "ăn" bao nhiêu, công cụ tính hai kịch bản trên cùng một khoản vốn và cùng số năm:

Không phí: FV = P × (1 + r)^n

Có phí: FV = P × (1 + r − phí)^n

Ký hiệuÝ nghĩa
FVGiá trị cuối kỳ
PVốn đầu tư ban đầu
rLợi suất gộp một năm (dạng thập phân, 9% = 0,09)
phíTỷ lệ phí quỹ một năm (1,5% = 0,015)
nSố năm

Tiền mất vào phí = FV không phí − FV có phí. Đây là cách xấp xỉ đơn giản: coi phí như một khoản trừ thẳng vào lợi suất mỗi năm (lợi suất ròng = r − phí). Cách này hơi thận trọng so với việc tính phí trên NAV trung bình trong năm, nhưng đủ chính xác để thấy quy mô vấn đề và khớp đúng với con số công cụ hiển thị.

Vì sao phí nhỏ lại gây thiệt hại lớn?

Vì phí làm giảm chính tỷ lệ tăng trưởng kép, chứ không phải trừ một khoản cố định. Lợi suất ròng 9% − 1,5% = 7,5%/năm nghe vẫn ổn, nhưng khoảng cách giữa luỹ thừa 1,09^n và 1,075^n nở rộng ra theo cấp số nhân khi n tăng. Trên 200 triệu trong 20 năm, chênh lệch đó là 271.311.934 đồng.

Phép thử trực giác: trên cùng 200 triệu và 20 năm, phí 1%/năm làm mất 188.690.725 đồng, còn phí 2%/năm làm mất 346.945.261 đồng. Tăng phí từ 1% lên 2% — nghe chỉ "thêm một phần trăm" — nhưng lấy thêm của bạn 158.254.536 đồng.

Giới hạn của mô hình

Mô hình giả định lợi suất và phí không đổi suốt kỳ, bỏ qua thuế, phí mua/bán (phí phát hành, phí mua lại) và lạm phát. Lợi nhuận quỹ thực tế biến động từng năm và có thể âm; phí thực tế tính trên NAV hằng ngày. Hãy coi kết quả là kịch bản minh hoạ để so sánh tương đối giữa quỹ phí cao và quỹ phí thấp, không phải dự báo lợi nhuận.

Ví dụ: 200 triệu, giả định 9%/năm, phí 1,5%/năm

Giả định minh hoạ: vốn 200.000.000 đồng, lợi suất gộp 9%/năm giữ nguyên, phí quỹ 1,5%/năm trừ vào lợi suất, không nộp thêm và không rút giữa chừng.

Mốc thời gianKhông mất phíSau phí 1,5%/nămTiền đã mất vào phí
Sau 5 năm307.724.791287.125.86520.598.926
Sau 10 năm473.472.735412.206.31261.266.422
Sau 15 năm728.496.492591.775.471136.721.021
Sau 20 năm1.120.882.154849.570.220271.311.934

Chú ý cách cột cuối nở ra ngày càng nhanh: sau 5 năm phí mới lấy 20.598.926 đồng, nhưng đến năm thứ 20 con số là 271.311.934 đồng — gần 24,2% tổng số tiền lẽ ra bạn có. Đó là vì mỗi đồng phí trả sớm còn kéo theo toàn bộ phần lãi kép mà đồng đó lẽ ra tạo ra.

So sánh quỹ phí thấp và quỹ phí cao

Cùng 200 triệu, cùng lợi suất gộp 9%/năm, cùng 20 năm — chỉ khác mức phí:

Loại quỹ (giả định)Phí/nămGiá trị sau 20 năm
Quỹ chỉ số phí thấp0,3%1.060.769.142
Quỹ chủ động phí cao2,2%745.512.706

Chỉ riêng chênh lệch phí 0,3% so với 2,2% tạo ra khoảng cách 315.256.436 đồng sau 20 năm — trong khi quỹ phí cao chưa chắc cho lợi suất gộp cao hơn. Đây là lý do nhiều nhà đầu tư dài hạn ưu tiên quỹ chỉ số/ETF chi phí thấp: phí là một trong số rất ít yếu tố bạn kiểm soát được trước, còn lợi nhuận thì không. Nếu muốn xem phí ảnh hưởng thế nào tới chiến lược góp đều, hãy dùng thêm công cụ Đầu tư trung bình giá (DCA) của FiMo.

Câu hỏi thường gặp

Phí quỹ (expense ratio) là gì?

Đó là phí quản lý quỹ tính theo % trên tài sản của bạn mỗi năm, công ty quản lý trừ thẳng vào giá trị tài sản ròng (NAV) trước khi công bố giá chứng chỉ quỹ. Vì không có hóa đơn riêng nên nhiều người không để ý mình đang trả. Trên 200 triệu, giả định lợi suất 9%/năm, phí 1,5%/năm trong 20 năm "ăn" mất 271.311.934 đồng — gần 24,2% số tiền lẽ ra bạn được hưởng.

Phí 1,5%/năm thì có đáng kể không?

Nghe nhỏ nhưng cộng dồn rất lớn vì phí cũng chịu lãi kép theo hướng ngược lại. Với 200 triệu, giả định 9%/năm, sau 20 năm: không phí được 1.120.882.154 đồng, nhưng phí 1,5%/năm khiến bạn chỉ còn 849.570.220 đồng — mất 271.311.934 đồng. Khoản mất này lớn hơn nhiều lần tổng phí danh nghĩa, vì bạn còn mất cả phần lãi mà số phí đó lẽ ra sinh ra.

Công thức tính tác động của phí quỹ là gì?

Công cụ so sánh hai công thức trên cùng vốn và số năm: không phí FV = P × (1 + r)^n, có phí FV = P × (1 + r − phí)^n, rồi lấy hiệu. Ví dụ kiểm chứng: P = 200.000.000, r = 0,09, phí = 0,015, n = 20 → không phí 1.120.882.154 đồng, có phí 849.570.220 đồng, mất 271.311.934 đồng. Đây là cách xấp xỉ coi phí như khoản trừ thẳng vào lợi suất mỗi năm.

Quỹ phí thấp và quỹ phí cao chênh nhau bao nhiêu sau 20 năm?

Rất nhiều. Cùng 200 triệu, giả định 9%/năm: quỹ phí thấp 0,3%/năm cho 1.060.769.142 đồng, còn quỹ phí cao 2,2%/năm chỉ cho 745.512.706 đồng sau 20 năm — chênh 315.256.436 đồng, chỉ vì khác mức phí. Quan trọng: quỹ phí cao không đảm bảo lợi suất gộp cao hơn để bù lại.

Phí quỹ được trừ như thế nào, tôi có phải nộp thêm tiền không?

Bạn không nộp riêng — phí được khấu trừ tự động vào NAV hằng ngày, nên giá chứng chỉ quỹ bạn thấy đã là giá sau phí. Đó là lý do phí dễ bị bỏ qua: không có khoản nào bị "rút" khỏi tài khoản, lợi nhuận của bạn chỉ đơn giản thấp hơn một chút mỗi năm. Ngoài expense ratio hằng năm, một số quỹ còn thu phí phát hành (khi mua) và phí mua lại (khi bán) — hãy đọc kỹ bản cáo bạch.

Tăng phí từ 1% lên 2% mỗi năm thì mất thêm bao nhiêu?

Trên 200 triệu, giả định 9%/năm trong 20 năm: phí 1%/năm làm mất 188.690.725 đồng, phí 2%/năm làm mất 346.945.261 đồng — tức "thêm một phần trăm" lấy thêm của bạn 158.254.536 đồng. Mỗi điểm phần trăm phí đều có sức nặng rất lớn ở kỳ đầu tư dài, nên so sánh biểu phí giữa các quỹ trước khi xuống tiền là việc rất đáng làm.

Các con số lợi suất và phí trên trang này có phải số thực của quỹ nào không?

Không. Lợi suất 9%/năm và các mức phí dùng ở đây đều là giả định minh hoạ để công thức dễ kiểm chứng. Lợi nhuận quỹ thực tế thay đổi từng năm, có thể âm và không được đảm bảo; biểu phí khác nhau giữa các quỹ. Hãy nhập đúng mức phí và lợi suất kỳ vọng của bạn vào công cụ — công thức cho kết quả chính xác ở mọi mức.

Công cụ liên quan