Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính hợp nhất nợ

Công cụ tính hợp nhất nợ

So sánh các khoản nợ hiện tại với một khoản vay gộp

Các khoản nợ hiện tại

VND
%
VND

Khoản vay gộp

%

Vì sao quan trọng

Hợp nhất nợ gộp nhiều khoản thành một khoản vay với một lãi suất duy nhất. Chỉ tiết kiệm khi lãi suất mới thấp hơn lãi suất bình quân và bạn không kéo kỳ hạn quá dài — hãy nhìn vào tổng tiền lãi, không chỉ khoản trả hàng tháng. Lãi suất ở đây chỉ là giả định minh hoạ, không phải báo giá; hãy nhập con số bạn thực được chào.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo hợp nhất nợ

Tóm tắt hợp nhất

Trả mỗi tháng (mới)

5.126.644 ₫

Tiền lãi tiết kiệm

35.205.850 ₫

Thời gian rút ngắn

8 tháng

Các lãi suất chỉ là giả định minh hoạ, không phải cam kết. Kết quả chưa tính phí thu xếp, phí trả nợ trước hạn, bảo hiểm khoản vay và phí phạt trả trước.

So sánh song song

Giữ nguyên
Hợp nhất
Trả hàng tháng
5.000.000 ₫
5.126.644 ₫
Số tháng trả hết
44.0 tháng
36 tháng
Tổng tiền lãi
69.765.051 ₫
34.559.201 ₫
Tổng trả
219.765.051 ₫
184.559.201 ₫

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Hãy thay bằng lãi suất và điều khoản bạn thực được chào trước khi quyết định.

Khi bạn cùng lúc gánh nhiều khoản nợ — dư nợ thẻ tín dụng, vay tiêu dùng, vay tín chấp — mỗi khoản có một lãi suất và một kỳ trả riêng, rất khó theo dõi và lãi suất bình quân thường cao. Hợp nhất nợ (debt consolidation) là việc vay một khoản mới đủ lớn để trả hết các khoản cũ, rồi từ đó chỉ còn một khoản phải trả mỗi tháng với một lãi suất duy nhất. Nếu lãi suất khoản vay mới thấp hơn đáng kể so với lãi suất bình quân đang gánh, bạn vừa gọn đầu việc, vừa tiết kiệm tiền lãi.

Công cụ phía trên đặt hai kịch bản cạnh nhau. Kịch bản hiện tại: bạn nhập tổng dư nợ, lãi suất bình quân (APR) và số tiền đang trả mỗi tháng — công cụ tính ra còn bao nhiêu tháng nữa mới trả hết và tổng tiền lãi phải gánh. Kịch bản hợp nhất: cùng tổng dư nợ đó được vay lại với lãi suất mới trong một số tháng cố định — công cụ tính khoản trả hàng tháng cố định và tổng tiền lãi mới. Ba thẻ kết quả cho biết khoản trả mới mỗi tháng, số tiền lãi tiết kiệm được và thời gian rút ngắn.

Lấy một ví dụ minh hoạ: 150.000.000 đồng dư nợ, đang trả 5.000.000 đồng/tháng với lãi suất giả định 22%/năm, sẽ mất khoảng 44,0 tháng và 69.765.051 đồng tiền lãi để trả xong. Gộp lại thành một khoản vay 14%/năm trong 36 tháng, tiền lãi chỉ còn 34.559.201 đồng — tiết kiệm khoảng 35.205.850 đồng. Lưu ý quan trọng: mọi lãi suất trong trang này chỉ là giả định minh hoạ, không phải mức niêm yết của bất kỳ ngân hàng nào; lãi suất thực tế thay đổi theo từng tổ chức và từng hồ sơ vay.

Công thức và cách công cụ tính

1. Kịch bản hiện tại — bao lâu nữa mới trả hết?

Với một dư nợ P, lãi suất tháng r và số tiền trả cố định mỗi tháng (pmt), số tháng còn lại để trả hết là:

n = −ln(1 − P·r / pmt) / ln(1 + r)

Ký hiệuÝ nghĩa
PTổng dư nợ hiện tại
rLãi suất tháng = APR năm ÷ 12 (22%/năm → 1,8333%/tháng)
pmtSố tiền bạn đang trả mỗi tháng
nSố tháng còn lại để trả hết

Tổng tiền lãi của kịch bản này = pmt × n − P. Điều kiện then chốt: nếu khoản trả hàng tháng nhỏ hơn hoặc bằng tiền lãi phát sinh trong tháng (pmt ≤ P·r), dư nợ sẽ không bao giờ giảm — đây chính là cái bẫy "trả tối thiểu" của thẻ tín dụng. Công cụ sẽ báo khi rơi vào tình huống này.

2. Kịch bản hợp nhất — khoản trả cố định hàng tháng

Khoản vay mới được trả góp đều (amortising) theo công thức niên kim:

PMT = P·r / (1 − (1 + r)^−n)

trong đó r là lãi suất tháng của khoản vay mới (14%/năm → 1,1667%/tháng) và n là số tháng của kỳ hạn mới. Tổng tiền lãi = PMT × n − P. Mỗi con số trong bảng ví dụ bên dưới đều sinh ra trực tiếp từ hai công thức này nên bạn có thể tự kiểm chứng.

3. Khi nào hợp nhất nợ thực sự có lợi?

  • Lãi suất mới thấp hơn lãi suất bình quân đang gánh — đây là điều kiện cốt lõi để tiết kiệm tiền lãi.
  • Bạn không kéo dài kỳ hạn quá mức: một lãi suất thấp nhưng trải ra nhiều năm vẫn có thể khiến tổng tiền lãi cao hơn. Hãy nhìn vào tổng tiền lãi, không chỉ vào khoản trả hàng tháng.
  • Phí phát sinh được tính vào: phí thu xếp khoản vay, phí trả nợ trước hạn cho các khoản cũ, phí bảo hiểm khoản vay. Công cụ này chưa tính phí, nên hãy cộng thêm vào khi so sánh thực tế.

Giới hạn của mô hình

Công cụ giả định lãi suất cố định suốt kỳ hạn, gộp toàn bộ dư nợ thành một con số bình quân, và không tính phí, thuế hay phạt trả trước hạn. Lãi suất bình quân thực tế của bạn có thể khác nếu các khoản nợ có quy mô và lãi suất rất chênh lệch. Hãy coi kết quả là kịch bản so sánh, không phải cam kết.

Ví dụ: gộp 150.000.000 đồng dư nợ

Giả định minh hoạ: tổng dư nợ 150.000.000 đồng, đang trả 5.000.000 đồng/tháng với lãi suất bình quân 22%/năm; phương án hợp nhất là một khoản vay 14%/năm trong 36 tháng. Các lãi suất đều là giả định, không phải mức niêm yết.

Chỉ tiêuGiữ nguyên (trả 5.000.000/tháng)Hợp nhất (14%/năm, 36 tháng)
Lãi suất (APR năm)22%14%
Trả hàng tháng5.000.0005.126.644
Số tháng trả hết44,0 (≈ 44 tháng)36
Tổng tiền lãi69.765.05134.559.201
Tổng trả (gốc + lãi)219.765.051184.559.201

Đọc bảng này có ba điểm đáng chú ý:

  • Tiền lãi tiết kiệm được khoảng 35.205.850 đồng. Tổng tiền lãi giảm từ 69.765.051 xuống 34.559.201 đồng — phần lớn là nhờ hạ lãi suất bình quân từ 22% xuống 14%.
  • Thời gian trả hết rút ngắn khoảng 8 tháng (từ 44,0 xuống còn 36 tháng), dù khoản trả hàng tháng gần như không đổi.
  • Khoản trả hàng tháng chỉ chênh 126.644 đồng (5.126.644 so với 5.000.000). Bạn vừa trả xong sớm hơn, vừa nhẹ tiền lãi mà ngân sách hàng tháng gần như không thay đổi.

Cảnh báo ngược lại: nếu kéo kỳ hạn hợp nhất lên 60 tháng để khoản trả hàng tháng nhỏ đi, tổng tiền lãi có thể tăng trở lại — hãy thử cả phương án kỳ hạn dài hơn trong công cụ và so sánh ô tổng tiền lãi. FiMo còn có công cụ Lập kế hoạch trả nợ và máy tính trả nợ thẻ tín dụng nếu bạn muốn đi sâu vào thứ tự ưu tiên từng khoản.

Câu hỏi thường gặp

Hợp nhất nợ là gì?

Hợp nhất nợ là vay một khoản mới đủ lớn để trả hết nhiều khoản nợ đang có (thẻ tín dụng, vay tiêu dùng, vay tín chấp), sau đó bạn chỉ còn một khoản phải trả mỗi tháng với một lãi suất duy nhất. Lợi ích chính là gọn đầu việc và — nếu lãi suất mới thấp hơn lãi suất bình quân cũ — tiết kiệm tiền lãi. Ví dụ minh hoạ: gộp 150.000.000 đồng từ 22% xuống 14%/năm tiết kiệm khoảng 35.205.850 đồng tiền lãi.

Hợp nhất nợ tiết kiệm được bao nhiêu tiền lãi?

Phụ thuộc vào chênh lệch lãi suất và kỳ hạn. Với giả định minh hoạ: 150.000.000 đồng dư nợ, đang trả 5.000.000/tháng ở 22%/năm sẽ tốn 69.765.051 đồng tiền lãi; gộp lại còn 14%/năm trong 36 tháng thì tiền lãi chỉ còn 34.559.201 đồng — tiết kiệm khoảng 35.205.850 đồng. Hãy nhập lãi suất bạn thực được chào để có con số sát thực tế.

Công thức tính khoản trả hàng tháng của khoản vay gộp?

Khoản vay trả góp đều dùng công thức niên kim: PMT = P·r / (1 − (1 + r)^−n), trong đó P là số tiền vay, r là lãi suất tháng (APR năm ÷ 12), n là số tháng. Ví dụ kiểm chứng: P = 150.000.000, r = 14%/năm ÷ 12, n = 36 → PMT ≈ 5.126.644 đồng/tháng. Còn số tháng để trả hết khoản hiện tại tính bằng n = −ln(1 − P·r/pmt) / ln(1 + r).

Khi nào KHÔNG nên hợp nhất nợ?

Không nên khi: (1) lãi suất khoản vay mới không thấp hơn lãi suất bình quân đang gánh; (2) bạn kéo kỳ hạn quá dài khiến tổng tiền lãi tăng dù khoản trả hàng tháng nhỏ đi; (3) phí thu xếp, phí trả nợ trước hạn và bảo hiểm khoản vay ăn hết phần tiết kiệm; hoặc (4) vấn đề thật là thói quen chi tiêu — gộp nợ rồi lại quẹt thẻ tiếp sẽ khiến tổng nợ phình to hơn. Luôn so sánh ô tổng tiền lãi, không chỉ khoản trả hàng tháng.

Bẫy "trả tối thiểu" của thẻ tín dụng là gì?

Nếu khoản bạn trả mỗi tháng nhỏ hơn hoặc bằng tiền lãi phát sinh trong tháng (pmt ≤ P × lãi suất tháng), dư nợ sẽ không bao giờ giảm — bạn trả mãi mà gốc không vơi. Đây là lý do trả tối thiểu thẻ tín dụng khiến nợ kéo dài nhiều năm. Công cụ sẽ cảnh báo khi khoản trả không đủ trang trải lãi. Cách thoát ra là tăng khoản trả hàng tháng hoặc hợp nhất sang một khoản vay lãi suất thấp hơn có lịch trả góp cố định.

Các lãi suất trong ví dụ có phải lãi suất ngân hàng thật không?

Không. Mức 22% và 14%/năm dùng xuyên suốt trang này là giả định minh hoạ để công thức dễ theo dõi và kiểm chứng. Lãi suất vay thực tế ở Việt Nam khác nhau theo từng tổ chức tín dụng, từng sản phẩm và từng hồ sơ vay, và thay đổi theo thời gian. Hãy nhập đúng lãi suất bạn được chào (và lãi suất bình quân bạn đang gánh) vào công cụ — công thức hoạt động giống nhau ở mọi mức lãi suất.

Hợp nhất nợ khác tái cấp vốn (refinance) thế nào?

Hợp nhất nợ gộp nhiều khoản nợ riêng lẻ thành một khoản vay duy nhất để đơn giản hoá việc trả và hạ lãi suất bình quân. Tái cấp vốn (refinance) thường là thay một khoản vay hiện có (ví dụ vay mua nhà) bằng một khoản vay mới có điều khoản tốt hơn. Cả hai đều nhằm hạ lãi suất hoặc đổi kỳ hạn, nhưng hợp nhất nhấn mạnh việc gộp nhiều món nợ về một đầu mối. Công cụ này mô phỏng trường hợp hợp nhất.

Công cụ liên quan