Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính tỷ lệ Sharpe

Tính tỷ lệ Sharpe

Đo lợi nhuận điều chỉnh rủi ro từ lợi nhuận, lãi phi rủi ro và độ biến động

Thông số

%
%
%

Vì sao quan trọng

Con số lợi nhuận trần không cho biết bạn đã gánh bao nhiêu rủi ro để có nó. Tỷ lệ Sharpe lấy lợi nhuận vượt trội (trên lãi phi rủi ro) chia cho độ biến động, để so công bằng các danh mục rất khác nhau trên một con số. Dưới 1 là dưới mức tốt, từ 1 là tốt, từ 2 rất tốt, từ 3 xuất sắc. Số liệu ở đây chỉ là giả định minh hoạ.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo tỷ lệ Sharpe

Kết quả điều chỉnh rủi ro

Lợi nhuận vượt trội

9.5%

Diễn giải

Dưới mức tốt

Tỷ lệ Sharpe

0.79

Lợi nhuận, lãi phi rủi ro và độ biến động chỉ là giả định minh hoạ. Tỷ lệ Sharpe phạt mọi biến động như nhau và bỏ qua rủi ro đuôi, thuế, phí.

Tỷ lệ Sharpe theo danh mục

So sánh danh mục▾
Danh mụcLợi nhuậnĐộ lệch chuẩnLợi nhuận vượt trộiSharpe
Danh mục của bạn14%12%9.5%0.79
Cổ phiếu tập trung20%28%15.5%0.55
Thiên trái phiếu9%5%4.5%0.90

Tóm tắt đầu vào

Lợi nhuận14%
Lãi phi rủi ro4.5%
Độ lệch chuẩn12%

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Hãy dùng tỷ lệ Sharpe kèm các thước đo rủi ro khác, không dùng đơn lẻ.

Tỷ lệ Sharpe trả lời một câu hỏi mà bảng lợi nhuận trần trụi không trả lời được: bạn nhận về bao nhiêu lợi nhuận cho mỗi đơn vị rủi ro đã gánh chịu? Một danh mục lãi 20%/năm nghe rất hấp dẫn, nhưng nếu nó dao động dữ dội — có tháng âm 15%, có tháng dương 18% — thì phần lớn nhà đầu tư cá nhân sẽ bán tháo đúng đáy và không bao giờ chạm tới con số 20% đó. Sharpe quy lợi nhuận và rủi ro về một con số duy nhất để so sánh công bằng giữa các danh mục khác nhau.

Cách tính rất gọn: lấy lợi nhuận danh mục trừ đi lãi suất phi rủi ro (ở Việt Nam thường lấy lãi tiết kiệm kỳ hạn dài hoặc lợi suất trái phiếu chính phủ làm mốc), rồi chia cho độ lệch chuẩn của lợi nhuận — thước đo mức độ "nhảy múa" của danh mục. Phần lợi nhuận vượt trên mức phi rủi ro gọi là lợi nhuận vượt trội (excess return); chia nó cho rủi ro ra tỷ lệ Sharpe. Với giả định minh hoạ lợi nhuận 14%/năm, lãi phi rủi ro 4.5%/năm và độ lệch chuẩn 12%, danh mục đạt Sharpe 0,79 — phần vượt trội 9,50 điểm phần trăm chia cho 12% rủi ro.

Quy ước đọc nhanh mà giới đầu tư hay dùng: Sharpe dưới 1 là dưới mức tốt, từ 1 trở lên là tốt, từ 2 là rất tốt, từ 3 là xuất sắc. Công cụ phía trên cho bạn nhập ba con số đó và so sánh tức thì với hai danh mục minh hoạ khác. Nhớ rằng mọi con số ví dụ trên trang này chỉ là giả định để minh hoạ, không phải lợi nhuận thực của bất kỳ quỹ hay chỉ số nào.

Công thức tỷ lệ Sharpe và cách công cụ tính

Công thức gốc

Sharpe = (Rp − Rf) / σ

Ký hiệuÝ nghĩa
RpLợi nhuận kỳ vọng của danh mục (giả định 14%/năm)
RfLãi suất phi rủi ro — mốc an toàn, ví dụ lãi tiết kiệm dài hạn hoặc trái phiếu chính phủ (4.5%/năm)
σĐộ lệch chuẩn của lợi nhuận danh mục, đo mức biến động (12%)
Rp − RfLợi nhuận vượt trội (excess return) — phần thưởng cho việc chấp nhận rủi ro

Công cụ giữ cả ba đại lượng ở cùng đơn vị phần trăm theo năm, nên tỷ lệ Sharpe ra là một số không thứ nguyên: cứ mỗi 1% rủi ro (độ lệch chuẩn), danh mục đền bù bao nhiêu phần trăm lợi nhuận vượt trên mức an toàn. Đây đúng là phép tính phía trên thực hiện, nên bạn có thể đối chiếu từng bước.

Vì sao phải trừ lãi phi rủi ro?

Bạn luôn có lựa chọn không chịu rủi ro: gửi tiết kiệm hoặc mua trái phiếu chính phủ và nhận lãi 4.5%. Nên một danh mục cổ phiếu chỉ thực sự "đáng công" ở phần lợi nhuận vượt trên mức an toàn đó. Nếu danh mục lãi đúng bằng 4.5% mà vẫn dao động mạnh, Sharpe bằng 0 — bạn gánh rủi ro mà chẳng được đền bù gì thêm.

Vì sao chia cho độ lệch chuẩn?

Độ lệch chuẩn đo mức dao động của lợi nhuận quanh giá trị trung bình. Cùng một mức lợi nhuận vượt trội, danh mục nào ít dao động hơn thì Sharpe cao hơn — vì nhà đầu tư đạt kết quả đó một cách "êm" hơn, dễ kiên trì nắm giữ hơn. Đây là lý do một danh mục lãi cao nhưng cực kỳ biến động có thể có Sharpe thấp hơn một danh mục lãi vừa phải nhưng ổn định.

Giới hạn của mô hình

Sharpe phạt mọi biến động như nhau, kể cả những cú tăng giá mạnh có lợi cho bạn — đó là điểm yếu thường bị phê phán (thước đo Sortino chỉ phạt biến động giảm để khắc phục). Nó cũng giả định lợi nhuận phân phối khá chuẩn và bỏ qua rủi ro đuôi (sụp đổ hiếm nhưng nặng), thuế, phí. Hãy xem Sharpe là một lăng kính để so sánh, không phải phán quyết cuối cùng.

Ví dụ: so sánh ba danh mục bằng tỷ lệ Sharpe

Giả định minh hoạ: lãi suất phi rủi ro chung 4.5%/năm; ba danh mục có lợi nhuận và độ biến động khác nhau (chỉ để minh hoạ, không phải số liệu thực).

Danh mụcLợi nhuậnĐộ lệch chuẩnLợi nhuận vượt trộiTỷ lệ SharpeXếp loại
A (cân bằng)14%12%9,50 đpt0,79dưới mức tốt
B (cổ phiếu tập trung)20%28%15,50 đpt0,55dưới mức tốt
C (thiên trái phiếu)9%5%4,50 đpt0,90dưới mức tốt

Đọc bảng theo ba ý.

  • Lợi nhuận cao nhất không thắng. Danh mục B lãi tới 20% — cao nhất bảng — nhưng độ lệch chuẩn 28% khiến Sharpe chỉ 0,55, thấp hơn danh mục A (0,79) vốn chỉ lãi 14%. Phần lợi nhuận tăng thêm không đủ bù cho rủi ro tăng vọt.
  • Ổn định được tưởng thưởng. Danh mục C lãi thấp nhất (9%) nhưng cực kỳ ít dao động (5%), nên Sharpe lên tới 0,90 — cao nhất trong ba. Với cùng một khẩu vị rủi ro, C cho hiệu quả "trên mỗi đơn vị rủi ro" tốt nhất.
  • Sharpe giúp so công bằng. Nếu chỉ nhìn cột lợi nhuận, bạn sẽ chọn B; nhìn qua lăng kính rủi ro, C và A mới là lựa chọn hiệu quả hơn. Đó chính là giá trị của lợi nhuận điều chỉnh rủi ro.

Hãy nhập lợi nhuận, lãi phi rủi ro và độ lệch chuẩn của danh mục bạn theo dõi để xem nó rơi vào nhóm nào. Muốn nhìn sâu hơn vào cơ cấu rủi ro, dùng thêm công cụ Rủi ro danh mục và Phân bổ tài sản của FiMo.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ Sharpe là gì và đo cái gì?

Tỷ lệ Sharpe đo lợi nhuận điều chỉnh rủi ro: bạn nhận được bao nhiêu lợi nhuận vượt trội cho mỗi đơn vị rủi ro (độ biến động) đã gánh. Công thức: Sharpe = (Rp − Rf) / σ, tức lấy lợi nhuận danh mục trừ lãi suất phi rủi ro rồi chia cho độ lệch chuẩn. Ví dụ minh hoạ: lợi nhuận 14%, lãi phi rủi ro 4.5%, độ lệch chuẩn 12% → Sharpe 0,79. Số càng cao thì hiệu quả trên mỗi đơn vị rủi ro càng tốt.

Tỷ lệ Sharpe bao nhiêu là tốt?

Quy ước phổ biến: dưới 1 là dưới mức tốt, từ 1 trở lên là tốt, từ 2 là rất tốt, từ 3 là xuất sắc. Trong ví dụ minh hoạ, danh mục đạt Sharpe 0,79 — thuộc nhóm "dưới mức tốt". Lưu ý ngưỡng này chỉ là kinh nghiệm thực hành, không phải chuẩn tuyệt đối: Sharpe còn phụ thuộc khung thời gian đo, loại tài sản và mốc lãi phi rủi ro bạn chọn, nên hãy so các danh mục trên cùng một bộ giả định.

Công thức tính tỷ lệ Sharpe là gì?

Sharpe = (Lợi nhuận danh mục − Lãi suất phi rủi ro) / Độ lệch chuẩn, viết gọn (Rp − Rf) / σ. Cả ba đại lượng phải cùng đơn vị (thường là %/năm), nên kết quả là một số không thứ nguyên. Phần Rp − Rf là lợi nhuận vượt trội. Ví dụ: (14% − 4.5%) / 12% = 9,50 / 12 = 0,79. Đây đúng là phép tính công cụ phía trên thực hiện.

Lãi suất phi rủi ro ở Việt Nam nên lấy bao nhiêu?

Không có con số duy nhất, nhưng mốc hợp lý là lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn tương ứng, hoặc lãi tiết kiệm kỳ hạn dài của ngân hàng lớn — đại diện cho mức sinh lời gần như không rủi ro mà bạn từ bỏ khi đầu tư cổ phiếu. Trang này dùng giả định minh hoạ 4.5%/năm. Hãy thay bằng mốc phù hợp với kỳ hạn danh mục của bạn; lãi phi rủi ro càng cao thì Sharpe càng thấp với cùng một danh mục.

Vì sao danh mục lãi cao hơn lại có Sharpe thấp hơn?

Vì Sharpe phạt rủi ro. Trong ví dụ, danh mục B lãi 20% (cao hơn A là 14%) nhưng độ lệch chuẩn tới 28% so với 12% của A, nên Sharpe của B chỉ 0,55, thấp hơn A (0,79). Phần lợi nhuận tăng thêm không đủ bù cho mức biến động tăng vọt. Đó là lý do không nên chọn danh mục chỉ dựa trên lợi nhuận trần — phải nhìn cả rủi ro đi kèm.

Tỷ lệ Sharpe có hạn chế gì?

Có vài điểm cần nhớ. Thứ nhất, Sharpe phạt mọi biến động như nhau, kể cả những cú tăng giá có lợi — vì vậy nhiều người dùng tỷ lệ Sortino (chỉ phạt biến động giảm). Thứ hai, nó giả định lợi nhuận phân phối khá chuẩn và bỏ qua rủi ro đuôi (sụp đổ hiếm nhưng nặng). Thứ ba, kết quả nhạy với khung thời gian và mốc lãi phi rủi ro. Hãy coi Sharpe là một thước đo bổ trợ, dùng kèm các chỉ tiêu rủi ro khác chứ không phải đứng một mình.

Công cụ liên quan