Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính khoản vay du học / học phí

Xem khoản vay du học tốn bao nhiêu sau khi lãi nhập gốc kỳ ân hạn

Thông số

VND
%

Vì sao quan trọng

Trong kỳ ân hạn lúc con đang học, lãi vẫn phát sinh và được nhập vào gốc, nên bạn phải trả nhiều hơn số đã vay. Kỳ ân hạn càng dài thì càng tốn; trả lãi ngay trong lúc học có thể tiết kiệm đáng kể. Lãi suất ở đây chỉ là giả định minh hoạ, không phải báo giá — hãy nhập con số của bạn.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo khoản vay du học

Tóm tắt khoản vay

Dư nợ sau kỳ ân hạn

586.443.966 ₫

Trả hàng tháng

7.115.184 ₫

Tổng tiền lãi

353.822.027 ₫

Lãi suất chỉ là giả định minh hoạ, không phải cam kết. Kết quả chưa tính phí, bảo hiểm khoản vay, biến động tỷ giá và trả trước hạn.

Tóm tắt đầu vào

Số tiền vay500.000.000 ₫
Lãi suất/năm8%
Kỳ ân hạn24 tháng
Thời gian trả góp120 tháng

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Hãy thay bằng lãi suất và điều khoản trong hợp đồng vay của bạn trước khi quyết định.

Vay tiền cho con đi du học hay đóng học phí đại học thường đi kèm một kỳ ân hạn (thời gian học): trong giai đoạn này bạn chưa phải trả gốc, nhưng lãi vẫn chạy và thường được nhập vào gốc (capitalisation) mỗi tháng. Kết quả là khi con tốt nghiệp bắt đầu trả nợ, số dư phải trả góp đã lớn hơn số tiền vay ban đầu — vì bạn đang trả lãi trên cả phần lãi đã tích trong lúc học.

Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa vay du học và vay tiêu dùng thông thường. Với giả định minh hoạ 8%/năm, khoản vay 500.000.000 đồng sau 24 tháng ân hạn (2 năm học) phình lên thành 586.443.966 đồng — nghĩa là 86.443.966 đồng lãi đã âm thầm cộng vào gốc trước khi bạn trả đồng nào. Từ đó, dư nợ này trả góp đều trong 120 tháng (10 năm) với mức trả hàng tháng khoảng 7.115.184 đồng, tổng lãi cả vòng đời khoản vay lên tới 353.822.027 đồng.

Công cụ nhận bốn đầu vào — số tiền vay, lãi suất, số tháng ân hạn và số tháng trả góp — rồi trả về ba con số cốt lõi: dư nợ sau ân hạn, khoản trả hàng tháng và tổng tiền lãi. Lưu ý quan trọng: lãi suất trong mọi ví dụ ở trang này chỉ là giả định minh hoạ — lãi suất vay du học thực tế thay đổi theo ngân hàng, theo gói vay (trong nước hay vay tại nước du học) và theo từng thời điểm. Hãy nhập đúng mức lãi suất trong hợp đồng để có kết quả sát thực tế.

Công thức và cách công cụ tính

Bước 1 — Lãi nhập gốc trong kỳ ân hạn

Trong thời gian học (kỳ ân hạn), bạn chưa trả gốc; lãi mỗi tháng được cộng vào gốc rồi tháng sau tiếp tục sinh lãi trên số lớn hơn. Đó là lãi kép:

Dư nợ sau ân hạn = Số tiền vay × (1 + r)^số tháng ân hạn

Ký hiệuÝ nghĩa
rLãi suất tháng = lãi suất năm ÷ 12 ÷ 100 (8%/năm → 0.6667%/tháng)
Số tháng ân hạnThời gian học, chưa trả gốc lẫn lãi
Số tiền vayVốn gốc giải ngân ban đầu

Bước 2 — Trả góp đều (amortisation)

Sau ân hạn, dư nợ được trả góp đều bằng công thức niên kim (EMI):

Trả hàng tháng = Dư nợ × r / (1 − (1 + r)^−n)

trong đó n là số tháng trả góp. Mỗi kỳ, một phần khoản trả là lãi trên dư nợ còn lại, phần còn lại giảm gốc; càng về cuối phần gốc càng lớn. Công cụ mô phỏng đúng theo cách này, nên bạn có thể kiểm tra từng con số.

Vì sao "không làm gì" trong kỳ ân hạn lại tốn tiền?

Nhiều khoản vay cho phép bạn trả lãi ngay trong lúc học thay vì để lãi nhập gốc. Làm vậy thì gốc không phình lên và bạn bắt đầu trả góp từ đúng 500.000.000 đồng. So sánh hai cách (cùng 8%/năm, 120 tháng trả góp):

  • Để lãi nhập gốc: trả góp 7.115.184 đồng/tháng, tổng lãi 353.822.027 đồng.
  • Trả lãi trong lúc học: trả góp chỉ 6.066.380 đồng/tháng, tổng lãi 227.965.566 đồng.

Chênh lệch do để lãi nhập gốc là 125.856.461 đồng suốt vòng đời khoản vay — đủ để cân nhắc trả lãi sớm nếu dòng tiền cho phép.

Giới hạn của mô hình

Công cụ giả định lãi suất không đổi suốt kỳ vay, lãi nhập gốc đều đặn hàng tháng, không tính phí giải ngân, phí bảo hiểm, biến động tỷ giá (quan trọng nếu vay bằng ngoại tệ) hay trả trước hạn. Hãy coi kết quả là kịch bản mô phỏng, không phải báo giá từ ngân hàng.

Ví dụ: vay 500.000.000 đồng, giả định 8%/năm, ân hạn 24 tháng, trả góp 120 tháng

Giả định minh hoạ: lãi suất 8%/năm giữ nguyên, lãi nhập gốc mỗi tháng trong kỳ ân hạn, sau đó trả góp đều.

Giai đoạnDiễn giảiSố tiền
Giải ngânSố tiền vay ban đầu500.000.000
Sau 24 tháng ân hạnLãi nhập gốc+ 86.443.966
Bắt đầu trả gópDư nợ phải trả góp586.443.966
Mỗi tháng (× 120)Khoản trả góp đều7.115.184
Hết kỳTổng đã trả853.822.027
Hết kỳTổng tiền lãi353.822.027

Đọc từ trên xuống: bạn vay 500.000.000 đồng, nhưng sau 2 năm học, riêng lãi nhập gốc đã là 86.443.966 đồng, đẩy dư nợ lên 586.443.966 đồng. Từ đó bạn trả góp 7.115.184 đồng mỗi tháng trong 10 năm, tổng cộng trả 853.822.027 đồng — trong đó tiền lãi chiếm 353.822.027 đồng, gần bằng số tiền vay ban đầu.

Rút ngắn ân hạn giúp được bao nhiêu?

Nếu ân hạn chỉ 12 tháng thay vì 24 tháng (ví dụ học chương trình ngắn hơn), dư nợ sau ân hạn chỉ còn 541.499.753 đồng, trả góp giảm còn 6.569.886 đồng/tháng và tổng lãi xuống còn 288.386.349 đồng — tiết kiệm 65.435.678 đồng so với ân hạn 24 tháng. Kết luận đơn giản: lãi nhập gốc càng lâu thì khoản vay càng đắt. Nếu có thể trả lãi ngay trong lúc học, hãy dùng thêm công cụ vay tiêu dùng và máy tính trả nợ của FiMo để so sánh các phương án.

Câu hỏi thường gặp

Lãi nhập gốc trong kỳ ân hạn nghĩa là gì?

Trong thời gian học (kỳ ân hạn) bạn thường chưa trả gốc, nhưng lãi vẫn chạy. "Nhập gốc" nghĩa là khoản lãi đó được cộng vào dư nợ, tháng sau lại tính lãi trên cả phần lãi cũ — đúng bản chất lãi kép. Với giả định 8%/năm, khoản vay 500.000.000 đồng sau 24 tháng ân hạn thành 586.443.966 đồng, tức 86.443.966 đồng lãi đã nhập gốc trước khi bạn trả đồng nào.

Vay du học 500 triệu thì trả góp bao nhiêu mỗi tháng?

Còn tuỳ lãi suất, kỳ ân hạn và số tháng trả góp. Với giả định minh hoạ 8%/năm, ân hạn 24 tháng, trả góp 120 tháng: dư nợ sau ân hạn là 586.443.966 đồng, trả góp khoảng 7.115.184 đồng/tháng, tổng lãi cả vòng đời 353.822.027 đồng. Hãy nhập lãi suất trong hợp đồng của bạn để có con số sát thực tế.

Công thức tính khoản vay du học là gì?

Hai bước. (1) Dư nợ sau ân hạn = Số tiền vay × (1 + r)^số tháng ân hạn, với r = lãi suất năm ÷ 12 ÷ 100. (2) Trả hàng tháng = Dư nợ × r / (1 − (1 + r)^−n), n là số tháng trả góp. Kiểm chứng: 500.000.000 × (1 + 0.6667%)^24 = 586.443.966 đồng, rồi trả góp 120 tháng ra 7.115.184 đồng/tháng.

Nên trả lãi trong lúc học hay để lãi nhập gốc?

Nếu dòng tiền cho phép, trả lãi ngay trong lúc học hầu như luôn rẻ hơn, vì gốc không phình lên. Cùng giả định 8%/năm, trả góp 120 tháng: để lãi nhập gốc thì tổng lãi 353.822.027 đồng, còn trả lãi trong lúc học thì tổng lãi chỉ 227.965.566 đồng — chênh 125.856.461 đồng. Khoản trả góp hàng tháng cũng giảm từ 7.115.184 xuống 6.066.380 đồng.

Rút ngắn kỳ ân hạn có giúp tiết kiệm không?

Có. Kỳ ân hạn càng ngắn thì lãi nhập gốc càng ít. Với ân hạn 24 tháng, dư nợ sau ân hạn là 586.443.966 đồng và tổng lãi 353.822.027 đồng; nếu ân hạn chỉ 12 tháng, dư nợ còn 541.499.753 đồng và tổng lãi 288.386.349 đồng — tiết kiệm 65.435.678 đồng (cùng giả định 8%/năm, trả góp 120 tháng).

Lãi suất trong ví dụ có phải lãi suất vay du học thật không?

Không. Mức 8%/năm dùng xuyên suốt trang này chỉ là giả định minh hoạ để dễ kiểm tra phép tính. Lãi suất vay du học thực tế thay đổi theo ngân hàng, theo gói vay (trong nước hay vay tại nước du học) và theo thời điểm; khoản vay bằng ngoại tệ còn chịu thêm rủi ro tỷ giá. Nhập đúng lãi suất trong hợp đồng — công thức cho kết quả đúng với mọi mức lãi suất.

Công cụ liên quan