Chuyển đến nội dung chính

Công cụ minh hoạ lãi/lỗ quyền chọn (Options)

Trực quan lãi/lỗ quyền chọn

Trực quan hóa biểu đồ lãi và lỗ cho các chiến lược quyền chọn cơ bản tại thời điểm đáo hạn.

VND
VND
VND

Chỉ số chính

Điểm hòa vốn$155
Lỗ tối đa-$5
Lãi/lỗ hiện tại+$0.00

Thời gian tính: 02:27:14 23/09/2026

Mã mô phỏng: CALC-OPT-1790130434472

Báo cáo lãi/lỗ quyền chọn

Lãi/lỗ lý thuyết tại đáo hạn. Không bao gồm Theta, Vega, hoặc hoa hồng.

Lãi/lỗ tại đáo hạn

Phân tích kịch bản

Với giá hiện tại 155, chiến lược Long Call của bạn đang in-the-money với mức lãi/lỗ lý thuyết 0.00 mỗi cổ phiếu.

Lưu ý sử dụng

Biểu đồ này chỉ thể hiện lãi/lỗ tại đáo hạn. Nó không tính đến giá trị thời gian (Theta) hoặc thay đổi biến động (Vega) trước ngày đáo hạn.

Tóm tắt đầu vào

Chiến lượcLong Call
Giá hiện tại$155
Giá thực hiện$150
Phí premium$5

Báo cáo này được tạo tự động bởi FiMo Professional. Chỉ mang tính chất tham khảo.


Quyền chọn (option) là hợp đồng cho phép — chứ không bắt buộc — mua (call) hoặc bán (put) một tài sản ở mức giá thực hiện (strike) định trước, trong một khoảng thời gian. Người mua trả một khoản phí quyền chọn (premium) để có quyền đó; người bán nhận phí và gánh nghĩa vụ tương ứng. Công cụ phía trên vẽ biểu đồ lãi/lỗ tại thời điểm đáo hạn cho bốn chiến lược cơ bản — Long Call, Long Put, Short Call, Short Put — để bạn thấy ngay hình dạng "gấp khúc" đặc trưng của payoff quyền chọn.

Lưu ý quan trọng về thị trường Việt Nam: quyền chọn trên từng cổ phiếu riêng lẻ chưa phải sản phẩm phổ biến cho nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam. Sở giao dịch hiện cung cấp hợp đồng tương lai chỉ số (VN30) và một số chứng quyền có bảo đảm (covered warrant) do công ty chứng khoán phát hành — vốn có cơ chế khác với equity option chuẩn. Vì vậy trang này thuần tuý mang tính giáo dục: học cách đọc payoff, điểm hoà vốn và lỗ tối đa. Mọi con số giá/strike/phí ở đây là đơn vị minh hoạ trên mỗi cổ phiếu, không phải báo giá VND.

Với cấu hình mặc định của công cụ (Long Call, strike 150, phí 5, giá hiện tại 155), điểm hoà vốn nằm ở 155 (strike cộng phí), lỗ tối đa giới hạn ở đúng khoản phí 5, còn lãi thì về lý thuyết không giới hạn khi giá tăng. Khi giá hiện tại 155 đúng bằng điểm hoà vốn, lãi/lỗ lý thuyết của bạn là 0 — chưa lời chưa lỗ. Đó chính là trực giác mà biểu đồ giúp bạn nắm: vị trí của giá so với strike và phí quyết định bạn đang ở "vùng xanh" hay "vùng đỏ".

Bốn công thức payoff công cụ sử dụng

Gọi S là giá tài sản tại đáo hạn, K là giá thực hiện (strike), P là phí quyền chọn (mỗi cổ phiếu). Lãi/lỗ tại đáo hạn của một hợp đồng (chuẩn hoá về một cổ phiếu) là:

Chiến lượcCông thức P&LLỗ tối đaLãi tối đa
Long Call (mua quyền mua)max(0, S − K) − PBằng phí (5)Không giới hạn
Long Put (mua quyền bán)max(0, K − S) − PBằng phí (5)K − P (khi S → 0)
Short Call (bán quyền mua)P − max(0, S − K)Không giới hạnBằng phí (5)
Short Put (bán quyền bán)P − max(0, K − S)Lớn (tới K − P)Bằng phí (5)

Điểm hoà vốn (break-even)

Là mức giá S mà tại đó P&L = 0:

  • Với Call: break-even = K + P. Mặc định: 150 + 5 = 155.
  • Với Put: break-even = K − P. Ví dụ Long Put cùng strike: 150 − 5 = 145.

Công cụ tính như thế nào

Biểu đồ quét giá tài sản từ 105 đến 195 (strike ±30%), tính P&L tại mỗi điểm bằng đúng bốn công thức trên, rồi vẽ đường lãi/lỗ. Đường dọc đánh dấu strike và giá hiện tại; đường ngang ở mức 0 là ranh giới lời/lỗ. Bảng "chỉ số chính" hiển thị break-even, lỗ tối đa (bằng phí với vị thế mua, "không giới hạn" với vị thế bán) và P&L hiện tại theo giá bạn nhập.

Mô hình bỏ qua điều gì

Đây là payoff tại đáo hạn, không phải định giá trong vòng đời quyền chọn. Công cụ không tính: giá trị thời gian (Theta), biến động ngụ ý (Vega), lãi suất phi rủi ro, cổ tức, phí giao dịch hay thuế. Trước đáo hạn, giá thị trường của quyền chọn dao động theo các yếu tố này (mô hình Black–Scholes mô tả chúng), nên đường cong thực tế "mềm" hơn đường gấp khúc ở đây. Hãy coi biểu đồ là bản phác trực giác, không phải báo giá.

Ví dụ 1: Long Call — đặt cược giá tăng (cấu hình mặc định)

Giả định minh hoạ: strike K = 150, phí P = 5, mỗi đơn vị là giá trên một cổ phiếu. Bạn mua một quyền mua.

Giá tại đáo hạn (S)Tính toánLãi/Lỗ (mỗi cổ phiếu)
105 (giảm mạnh)max(0, 105−150) − 5-5 (mất hết phí)
140max(0, 140−150) − 5-5
155 (hoà vốn)max(0, 155−150) − 50
170max(0, 170−150) − 5+15

Đọc bảng: dù giá rơi bao nhiêu, bạn cũng chỉ mất tối đa 5 (toàn bộ phí) — đó là sức hấp dẫn của vị thế mua quyền: lỗ có trần. Bạn chỉ bắt đầu có lời khi giá vượt 155, và mỗi đồng giá tăng thêm sau đó là một đồng lãi. Tại giá hiện tại 155, P&L đúng bằng 0 vì 155 trùng điểm hoà vốn.

Ví dụ 2: Long Put — đặt cược giá giảm

Cùng K = 150, P = 5, nhưng giờ bạn mua quyền bán. Break-even = 150 − 5 = 145.

Giá tại đáo hạn (S)Lãi/Lỗ (mỗi cổ phiếu)
130+15
145 (hoà vốn)0
155-5 (mất hết phí)

Long Put là tấm bảo hiểm cho danh mục khi giá giảm: lỗ tối đa vẫn chỉ là phí 5, còn lãi tăng khi giá lao dốc (đạt 15 ở mức 130).

Ví dụ 3: vì sao bán quyền (short) rủi ro hơn

Với Short Call (bán quyền mua, K=150, P=5): nếu giá đứng ở 150 bạn giữ trọn phí (+5), nhưng nếu giá lên 170 bạn lỗ -15 — và khoản lỗ này về lý thuyết không có trần. Với Short Put (K=150, P=5): giá ở 155 cho +5, nhưng nếu giá sập về 120 bạn lỗ -25. Đó là lý do công cụ ghi lỗ tối đa của vị thế bán là "không giới hạn": người bán quyền đổi một khoản phí nhỏ chắc chắn lấy rủi ro đuôi lớn. Một lần nữa: đây là bài học khái niệm — quyền chọn cổ phiếu lẻ chưa giao dịch đại trà tại Việt Nam, hãy xem các con số như minh hoạ.

Câu hỏi thường gặp

Nhà đầu tư cá nhân ở Việt Nam có giao dịch quyền chọn cổ phiếu được không?

Quyền chọn trên từng cổ phiếu riêng lẻ chưa phải sản phẩm phổ biến cho nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam. Thị trường phái sinh hiện có hợp đồng tương lai chỉ số VN30 và chứng quyền có bảo đảm (covered warrant) do công ty chứng khoán phát hành — khác cơ chế với equity option chuẩn. Vì thế công cụ này thuần tuý mang tính giáo dục: học cách đọc payoff, điểm hoà vốn và lỗ tối đa. Mọi con số là đơn vị minh hoạ, không phải báo giá.

Điểm hoà vốn (break-even) của quyền chọn tính thế nào?

Với quyền mua (Call): break-even = strike + phí. Với quyền bán (Put): break-even = strike − phí. Ví dụ mặc định của công cụ: Long Call strike 150, phí 5 → hoà vốn ở 155; Long Put cùng strike → hoà vốn ở 145. Tại điểm hoà vốn, lãi/lỗ bằng đúng 0; vượt qua nó (theo đúng hướng đặt cược) bạn mới bắt đầu có lời.

Mua quyền chọn (Long) thì lỗ tối đa là bao nhiêu?

Khi mua quyền (Long Call hoặc Long Put), lỗ tối đa bằng đúng khoản phí bạn đã trả — không thể mất hơn. Với cấu hình mặc định, lỗ tối đa của Long Call là 5 mỗi cổ phiếu, dù giá có rơi xuống tới 105. Đây là điểm hấp dẫn của vị thế mua: rủi ro có trần, còn lãi (với Call) về lý thuyết không giới hạn khi giá tăng.

Vì sao bán quyền chọn (Short) bị ghi là "lỗ không giới hạn"?

Người bán quyền nhận một khoản phí cố định nhưng gánh nghĩa vụ khi giá đi ngược. Với Short Call strike 150, phí 5: giá đứng ở 150 bạn giữ trọn phí (+5), nhưng giá lên 170 bạn lỗ -15 — và càng tăng càng lỗ, không có trần. Với Short Put: giá sập về 120 khiến bạn lỗ -25. Đó là lý do công cụ ghi lỗ tối đa của vị thế bán là "không giới hạn" (với Put thực tế bị chặn ở mức giá về 0, nhưng vẫn rất lớn).

Khác nhau giữa Call và Put là gì?

Call là quyền mua tài sản ở giá strike — bạn mua call khi kỳ vọng giá tăng. Put là quyền bán tài sản ở giá strike — bạn mua put khi kỳ vọng giá giảm (hoặc để bảo hiểm danh mục). Trên biểu đồ, payoff của Long Call dốc lên khi giá vượt strike, còn Long Put dốc lên khi giá thấp hơn strike. Cùng strike 150 và phí 5: ở giá 170, Long Call lời +15; ở giá 130, Long Put lời +15.

Biểu đồ này có tính giá trị thời gian và biến động không?

Không. Công cụ chỉ vẽ lãi/lỗ tại thời điểm đáo hạn, nên đường payoff là đường gấp khúc đơn giản. Nó bỏ qua giá trị thời gian (Theta), biến động ngụ ý (Vega), lãi suất, cổ tức và phí giao dịch. Trước đáo hạn, giá thị trường của quyền chọn dao động theo các yếu tố này (mô hình Black–Scholes mô tả đầy đủ), nên đường cong thực tế mềm mại hơn. Hãy dùng biểu đồ như bản phác trực giác về hình dạng rủi ro, không phải để định giá.

Premium (phí quyền chọn) là gì và vì sao quan trọng?

Premium là giá bạn trả để mua quyền (hoặc nhận được khi bán quyền). Nó dịch chuyển toàn bộ điểm hoà vốn: phí càng cao, giá càng phải đi xa hơn để bạn có lời. Với Long Call strike 150, nếu phí là 5 thì hoà vốn ở 155; phí cao hơn sẽ đẩy điểm hoà vốn lên. Phí cũng chính là lỗ tối đa của người mua, và lãi tối đa của người bán. Bạn có thể đổi giá trị phí trong công cụ để thấy cả đường payoff dịch lên/xuống.