Chuyển đến nội dung chính

Công cụ phân tích chỉ số tài chính

Trình phân tích tỷ số tài chính

Phân tích cơ bản doanh nghiệp bằng các chỉ số định giá và hiệu quả hoạt động then chốt.

Thị trường & Kết quả kinh doanh

VND
VND
VND

Bảng cân đối kế toán

VND
VND
VND
VND
VND

Thời gian tính: 02:27:14 23/09/2026

Mã mô phỏng: CALC-RAT-1790130434346

Báo cáo phân tích tỷ số tài chính

Định giá

P/E

20.0x

P/B

2.5x

Sinh lời

ROE

12.5%

Biên LN ròng

15.0%

Sức khỏe tài chính

Nợ/Vốn chủ

0.67x

Hệ số thanh toán hiện hành

1.67x

Tỷ số dựa trên dữ liệu người dùng cung cấp. Luôn đối chiếu với báo cáo tài chính đã kiểm toán.

Phân tích & Chuẩn tham chiếu

Trạng thái P/EGiá trị hợp lý
Hiệu suất ROELành mạnh
Mức nợTrung bình

Mẹo phân tích cơ bản

Luôn so sánh các tỷ số với doanh nghiệp cùng ngành. P/E 20 có thể rẻ trong ngành Công nghệ nhưng đắt trong ngành Tiện ích. Hãy tập trung vào xu hướng qua nhiều kỳ để có góc nhìn tốt hơn.

Tóm tắt đầu vào

Vốn hóa thị trường3.000.000.000 ₫
Doanh thu năm1.000.000.000 ₫
Lợi nhuận ròng150.000.000 ₫
Tổng vốn chủ sở hữu1.200.000.000 ₫

Báo cáo này được tạo tự động bởi FinTools Professional. Chỉ mang tính chất tham khảo.


Khi bạn cầm trên tay báo cáo tài chính của một doanh nghiệp niêm yết trên HOSE hay HNX, những con số tuyệt đối — doanh thu nghìn tỷ, lợi nhuận trăm tỷ — tự thân chúng nói rất ít. Một công ty lãi 150 tỷ đồng là tốt hay xấu? Câu trả lời chỉ xuất hiện khi bạn chia con số đó cho một con số khác: lãi trên vốn chủ sở hữu (ROE), lãi trên doanh thu (biên lợi nhuận), giá thị trường trên lãi (P/E). Đó là toàn bộ ý tưởng của phân tích chỉ số: biến các số tuyệt đối thành tỷ lệ có thể so sánh giữa các doanh nghiệp, các ngành và các năm.

Công cụ phía trên nhóm các chỉ số thành ba cụm mà nhà đầu tư cơ bản hay dùng. Định giá (P/E, P/B) trả lời câu hỏi "thị trường đang trả bao nhiêu cho mỗi đồng lợi nhuận / mỗi đồng vốn chủ?". Khả năng sinh lời (ROE, biên lãi ròng) đo doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên vốn và trên doanh thu. Sức khoẻ tài chính (nợ/vốn chủ, hệ số thanh toán hiện hành) cho biết mức độ vay nợ và khả năng trả các nghĩa vụ ngắn hạn. Với bộ số liệu minh hoạ mặc định, công cụ cho P/E 20,0x, P/B 2,5x, ROE 12,5%, biên lãi ròng 15,0%, nợ/vốn 0,67x và hệ số thanh toán hiện hành 1,67x.

Điều quan trọng nhất cần nhớ trước khi đọc tiếp: không có ngưỡng "tốt" tuyệt đối cho bất kỳ chỉ số nào. P/E 20 có thể là rẻ với một doanh nghiệp công nghệ đang tăng trưởng nhanh nhưng lại đắt với một doanh nghiệp tiện ích tăng trưởng chậm. Mọi chỉ số chỉ có nghĩa khi đặt cạnh doanh nghiệp cùng ngành và xu hướng nhiều kỳ. Hãy nhập số liệu từ báo cáo đã kiểm toán của chính công ty bạn quan tâm để có kết quả sát thực.

Sáu chỉ số và cách công cụ tính

Công cụ lấy thẳng các số từ báo cáo tài chính và áp dụng các công thức chuẩn dưới đây. Mọi con số trong ví dụ đều được tính từ chính các công thức này.

Cụm định giá

  • P/E (giá trên lợi nhuận) = Vốn hoá thị trường ÷ Lợi nhuận ròng. Cho biết nhà đầu tư trả bao nhiêu đồng giá cho mỗi đồng lợi nhuận một năm. Ví dụ: 3.000.000.000 ÷ 150.000.000 = 20,0x.
  • P/B (giá trên giá trị sổ sách) = Vốn hoá thị trường ÷ Vốn chủ sở hữu = 3.000.000.000 ÷ 1.200.000.000 = 2,5x. P/B dưới 1 nghĩa là thị trường định giá thấp hơn giá trị sổ sách.

Cụm khả năng sinh lời

  • ROE (lợi nhuận trên vốn chủ) = Lợi nhuận ròng ÷ Vốn chủ × 100% = 150.000.000 ÷ 1.200.000.000 = 12,5%. Đây là tỷ suất sinh lời trên đồng vốn của cổ đông.
  • Biên lợi nhuận ròng = Lợi nhuận ròng ÷ Doanh thu × 100% = 150.000.000 ÷ 1.000.000.000 = 15,0%. Cho biết mỗi 100 đồng doanh thu giữ lại được bao nhiêu đồng lãi.

Cụm sức khoẻ tài chính

  • Nợ trên vốn chủ (D/E) = Tổng nợ ÷ Vốn chủ = 800.000.000 ÷ 1.200.000.000 = 0,67x. Dưới 1 thường được coi là an toàn; càng cao càng nhiều đòn bẩy.
  • Hệ số thanh toán hiện hành = Tài sản ngắn hạn ÷ Nợ ngắn hạn = 500.000.000 ÷ 300.000.000 = 1,67x. Trên 1 nghĩa là tài sản ngắn hạn đủ trang trải nợ ngắn hạn.

Một chỉ số phụ: vòng quay tài sản

Công cụ cũng tính vòng quay tài sản = Doanh thu ÷ Tổng tài sản = 1.000.000.000 ÷ 2.000.000.000 = 0,50x lần/năm — đo hiệu quả sử dụng tài sản để tạo doanh thu.

Giới hạn của mô hình

Tất cả chỉ số trên là ảnh chụp một kỳ: chúng không bắt được tính mùa vụ, các khoản bất thường (bán tài sản, hoàn nhập dự phòng), hay chuẩn mực kế toán khác nhau giữa các doanh nghiệp. P/E và P/B dùng lợi nhuận và vốn chủ tại một thời điểm, nên một quý lãi đột biến có thể làm P/E trông rẻ giả tạo. Hãy luôn đọc chỉ số cùng xu hướng nhiều năm và so với doanh nghiệp cùng ngành.

Ví dụ: phân tích một doanh nghiệp minh hoạ

Số liệu dưới đây là ví dụ minh hoạ (đúng bằng bộ mặc định của công cụ), không phải doanh nghiệp có thật. Giả định: vốn hoá 3.000.000.000 đồng, doanh thu năm 1.000.000.000 đồng, lợi nhuận ròng 150.000.000 đồng, tổng tài sản 2.000.000.000 đồng, tổng nợ 800.000.000 đồng, vốn chủ 1.200.000.000 đồng, tài sản ngắn hạn 500.000.000 đồng, nợ ngắn hạn 300.000.000 đồng.

Chỉ sốCông thứcKết quảĐọc nhanh
P/EVốn hoá ÷ Lãi ròng20,0xVùng định giá hợp lý
P/BVốn hoá ÷ Vốn chủ2,5xTrả gấp 2,5 lần giá trị sổ sách
ROELãi ròng ÷ Vốn chủ12,5%Sinh lời lành mạnh
Biên lãi ròngLãi ròng ÷ Doanh thu15,0%Giữ lại 15 đồng lãi trên 100 đồng doanh thu
Nợ/Vốn chủTổng nợ ÷ Vốn chủ0,67xĐòn bẩy thấp, an toàn
Thanh toán hiện hànhTS ngắn hạn ÷ Nợ ngắn hạn1,67xĐủ trả nợ ngắn hạn

Đọc tổng thể: doanh nghiệp này có ROE 12,5% — sinh lời tốt trên vốn cổ đông — với đòn bẩy thấp (nợ/vốn chỉ 0,67x) và thanh khoản dư dả (hệ số 1,67x). Mức P/E 20,0x nằm trong vùng định giá hợp lý nếu so với mặt bằng thị trường chung, nhưng "đắt hay rẻ" còn tuỳ tốc độ tăng trưởng kỳ vọng.

So sánh với một doanh nghiệp cùng ngành

Giả sử có một doanh nghiệp "tăng trưởng" cùng ngành: vốn hoá 6.000.000.000 đồng, lãi ròng 200.000.000 đồng, cùng vốn chủ 1.200.000.000 đồng.

Chỉ tiêuDN minh hoạDN tăng trưởng
P/E20,0x30,0x
ROE12,5%16,7%

Doanh nghiệp tăng trưởng có ROE cao hơn (16,7% so với 12,5%) nên thị trường sẵn sàng trả P/E cao hơn (30,0x so với 20,0x). Đây chính là lý do P/E chỉ có nghĩa khi so cùng ngành: một bội số cao chưa chắc là đắt nếu khả năng sinh lời tương xứng. Hãy nhập số liệu của hai cổ phiếu bạn đang cân nhắc và đặt chúng cạnh nhau.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số P/E là gì và tính thế nào?

P/E (giá trên lợi nhuận) = Vốn hoá thị trường ÷ Lợi nhuận ròng (hoặc giá một cổ phiếu ÷ lãi trên mỗi cổ phiếu — EPS). Nó cho biết nhà đầu tư trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận một năm. Ví dụ kiểm chứng được: 3.000.000.000 ÷ 150.000.000 = 20,0x. P/E cao có thể phản ánh kỳ vọng tăng trưởng, không nhất thiết là đắt — luôn so với doanh nghiệp cùng ngành.

ROE bao nhiêu là tốt?

Không có ngưỡng tuyệt đối, nhưng nhiều nhà đầu tư xem ROE trên 15%/năm là dấu hiệu sinh lời tốt và bền vững nếu duy trì nhiều năm mà không cần vay nợ quá nhiều. Trong ví dụ của công cụ, ROE = 150.000.000 ÷ 1.200.000.000 × 100% = 12,5% — lành mạnh nhưng chưa thuộc nhóm xuất sắc. Lưu ý ROE cao do đòn bẩy nợ lớn thì rủi ro hơn ROE cao nhờ biên lợi nhuận thật.

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ (D/E) bao nhiêu là an toàn?

D/E = Tổng nợ ÷ Vốn chủ sở hữu. Dưới 1 thường được coi là thận trọng, từ 1–2 là vừa phải tuỳ ngành, trên 2 là đòn bẩy cao và nhạy cảm với lãi suất. Ngành ngân hàng, bất động sản, hạ tầng tự nhiên có D/E cao hơn ngành dịch vụ hay công nghệ. Ví dụ của công cụ: 800.000.000 ÷ 1.200.000.000 = 0,67x — đòn bẩy thấp, an toàn.

Hệ số thanh toán hiện hành nói lên điều gì?

Hệ số thanh toán hiện hành = Tài sản ngắn hạn ÷ Nợ ngắn hạn, đo khả năng dùng tài sản ngắn hạn trả các nghĩa vụ trong vòng một năm. Trên 1 nghĩa là đủ trang trải; quá cao (ví dụ trên 3) đôi khi cho thấy tiền mặt nhàn rỗi không được dùng hiệu quả. Ví dụ: 500.000.000 ÷ 300.000.000 = 1,67x — thanh khoản dư dả.

P/E và P/B khác nhau thế nào, nên dùng cái nào?

P/E so giá với lợi nhuận (vốn hoá ÷ lãi ròng = 20,0x trong ví dụ), phù hợp với doanh nghiệp có lãi ổn định. P/B so giá với giá trị sổ sách / vốn chủ (3.000.000.000 ÷ 1.200.000.000 = 2,5x), hữu ích với ngân hàng, bảo hiểm, hoặc doanh nghiệp đang lỗ tạm thời khiến P/E vô nghĩa. Tốt nhất là đọc cả hai cùng ROE: P/B cao chỉ hợp lý khi ROE cao tương ứng.

Tại sao không nên so P/E giữa hai ngành khác nhau?

Vì mỗi ngành có tốc độ tăng trưởng, mức rủi ro và cường độ vốn khác nhau, nên mặt bằng P/E "bình thường" cũng khác nhau. So sánh trong ví dụ: doanh nghiệp tăng trưởng có ROE 16,7% được trả P/E 30,0x, trong khi doanh nghiệp ROE 12,5% chỉ ở P/E 20,0x. P/E cao hơn không có nghĩa là đắt hơn — nó phản ánh kỳ vọng sinh lời. Luôn so P/E với doanh nghiệp cùng ngành và với chính lịch sử của cổ phiếu đó.

Chỉ một kỳ báo cáo có đủ để kết luận về cổ phiếu không?

Không. Mọi chỉ số ở đây là ảnh chụp một kỳ và có thể bị bóp méo bởi các khoản bất thường (bán tài sản, hoàn nhập dự phòng) hoặc tính mùa vụ. Một quý lãi đột biến làm P/E trông rẻ giả tạo; một quý trích lập lớn làm ROE sụt tạm thời. Hãy đọc chỉ số qua nhiều năm liên tiếp để thấy xu hướng, và kết hợp với các công cụ khác của FiMo như máy tính biên lợi nhuận và ROI để có bức tranh đầy đủ.