Chuyển đến nội dung chính

Trình mô phỏng ngân sách

Trình mô phỏng ngân sách

Phân tích dòng tiền hằng tháng và tìm cơ hội tiết kiệm.

Thu nhập

₫

Chi phí

₫
₫
₫
₫

Tổng thu nhập

30.000.000 ₫

Tổng chi phí

18.000.000 ₫

Thặng dư tháng

12.000.000 ₫

Tỷ lệ tiết kiệm: 40.0%

Tổng quan dòng tiền

Thu nhập30.000.000 ₫
Chi phí18.000.000 ₫

Tiền đang đi đâu?

Tiền thuê nhà
8.000.000 ₫44.4%
Ăn uống
5.000.000 ₫27.8%
Giải trí
3.000.000 ₫16.7%
Di chuyển
2.000.000 ₫11.1%

Lập ngân sách không phải là cắt giảm mọi niềm vui, mà là nhìn thấy dòng tiền của mình đi đâu trước khi nó biến mất. Công cụ phía trên cho bạn liệt kê từng khoản thu nhập (lương, thưởng, thu nhập phụ) và từng khoản chi phí (thuê nhà, ăn uống, đi lại, giải trí…), rồi tính ngay ba con số quan trọng nhất: tổng thu, tổng chi và thặng dư — phần còn lại sau khi chi tiêu, cũng chính là số tiền bạn có thể tiết kiệm hoặc đầu tư mỗi tháng.

Lấy ví dụ mặc định của công cụ: lương 30.000.000 đồng, các khoản chi cộng lại 18.000.000 đồng, nên thặng dư là 12.000.000 đồng/tháng và tỷ lệ tiết kiệm đạt 40,0%. Tỷ lệ tiết kiệm — thặng dư chia cho tổng thu — là thước đo sức khỏe tài chính dễ theo dõi nhất: nó không phụ thuộc vào việc bạn kiếm được bao nhiêu, mà vào khoảng cách giữa thu và chi.

Khác với một bảng tính tĩnh, công cụ này còn cho bạn thấy cơ cấu chi tiêu: khoản nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi. Trong ví dụ trên, tiền thuê nhà 8.000.000 đồng chiếm tới 44,4% tổng chi — thường đây là khoản đáng soi đầu tiên khi muốn tăng tỷ lệ tiết kiệm. Mọi con số trong ví dụ chỉ mang tính minh hoạ; hãy thay bằng thu nhập và chi phí thật của chính bạn để có bức tranh chính xác.

Cách công cụ tính ngân sách

Bốn chỉ số cốt lõi

Công cụ chia mọi hạng mục bạn nhập thành hai loại — thu nhập và chi phí — rồi tính:

Chỉ sốCông thức
Tổng thu nhậpcộng tất cả hạng mục loại "thu nhập"
Tổng chi phícộng tất cả hạng mục loại "chi phí"
Thặng dư (thâm hụt)Tổng thu nhập − Tổng chi phí
Tỷ lệ tiết kiệmThặng dư ÷ Tổng thu nhập × 100%

Nếu tổng chi vượt tổng thu, thặng dư mang dấu âm — đó là thâm hụt, và công cụ sẽ cảnh báo. Khi tổng thu bằng 0, tỷ lệ tiết kiệm được quy ước là 0% để tránh chia cho 0.

Cơ cấu chi tiêu

Với mỗi khoản chi, công cụ tính tỷ trọng trên tổng chi (không phải trên thu nhập): phần trăm = số tiền khoản đó ÷ tổng chi × 100%, rồi sắp xếp từ lớn đến nhỏ. Đây là cách nhanh nhất để phát hiện khoản "ngốn" ngân sách nhất.

Quy tắc 50/30/20 để đối chiếu

Một khung tham khảo phổ biến chia thu nhập sau thuế thành: 50% cho nhu cầu thiết yếu (nhà ở, ăn uống, đi lại, hóa đơn), 30% cho mong muốn (giải trí, mua sắm, du lịch) và 20% cho tiết kiệm/trả nợ. Với thu nhập 30.000.000 đồng, khung này tương ứng 15.000.000 / 9.000.000 / 6.000.000 đồng. Đây là giả định minh hoạ, không phải quy tắc bắt buộc — ở các thành phố lớn của Việt Nam, tiền thuê nhà thường đẩy nhóm "thiết yếu" lên cao hơn 50%. FiMo có công cụ Quy tắc 50/30/20 riêng nếu bạn muốn đi sâu.

Giới hạn của mô hình

Công cụ phản ánh một tháng điển hình và giả định các khoản lặp lại đều đặn. Các chi phí không thường xuyên (bảo hiểm năm, sửa xe, quà Tết) nên được quy về trung bình tháng — hãy dùng thêm công cụ Quỹ chìm (sinking fund) của FiMo để rải đều những khoản đó. Công cụ không tự tính thuế hay bảo hiểm xã hội; hãy nhập thu nhập thực nhận (sau thuế và bảo hiểm) để tỷ lệ tiết kiệm có ý nghĩa.

Ví dụ: ngân sách 30.000.000 đồng/tháng

Giả định minh hoạ — một người độc thân đi làm, thu nhập thực nhận 30.000.000 đồng/tháng, với các khoản chi cố định sau:

Hạng mụcLoạiSố tiền (đồng)% tổng chi
LươngThu nhập30.000.000—
Tiền thuê nhàChi phí8.000.00044,4%
Ăn uốngChi phí5.000.00027,8%
Giải tríChi phí3.000.00016,7%
Di chuyểnChi phí2.000.00011,1%
Tổng chi18.000.000100%

Kết quả công cụ trả về:

Chỉ sốGiá trị
Tổng thu nhập30.000.000 đồng
Tổng chi phí18.000.000 đồng
Thặng dư hằng tháng12.000.000 đồng
Tỷ lệ tiết kiệm40,0%

Đọc kết quả thế nào? Tổng chi 18.000.000 đồng tương đương 60,0% thu nhập, để lại thặng dư 12.000.000 đồng — tức 40,0% được giữ lại, cao hơn ngưỡng 20% của quy tắc 50/30/20. Nếu duy trì đều, đó là 144.000.000 đồng mỗi năm để gửi tiết kiệm hoặc đầu tư.

Khoản chi lớn nhất là tiền thuê nhà (8.000.000 đồng, 44,4% tổng chi). Nếu muốn nâng tỷ lệ tiết kiệm, soi khoản lớn nhất này thường hiệu quả hơn nhiều so với việc cắt vài ly cà phê. Hãy thử thay con số của bạn vào công cụ rồi dùng FiMo Tỷ lệ tiết kiệm để xem mức 40,0% này đứng ở đâu so với mục tiêu dài hạn của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ tiết kiệm là gì và tính thế nào?

Tỷ lệ tiết kiệm = thặng dư ÷ tổng thu nhập × 100%, trong đó thặng dư = tổng thu − tổng chi. Với ví dụ mặc định (thu 30.000.000 đồng, chi 18.000.000 đồng): thặng dư 12.000.000 đồng, tỷ lệ tiết kiệm 40,0%. Đây là thước đo sức khỏe tài chính tốt vì nó đo khoảng cách thu–chi, không phụ thuộc vào mức thu nhập tuyệt đối.

Quy tắc 50/30/20 áp dụng ở Việt Nam có hợp lý không?

Quy tắc chia thu nhập sau thuế thành 50% thiết yếu, 30% mong muốn, 20% tiết kiệm. Với 30.000.000 đồng tương ứng 15.000.000 / 9.000.000 / 6.000.000 đồng. Ở các thành phố lớn, tiền thuê nhà thường khiến nhóm "thiết yếu" vượt 50%, nên hãy coi đây là khung tham khảo, không phải luật. Quan trọng là tỷ lệ tiết kiệm cuối cùng đạt mục tiêu của bạn.

Thâm hụt ngân sách nghĩa là gì?

Thâm hụt xảy ra khi tổng chi vượt tổng thu, tức thặng dư mang dấu âm. Khi đó tỷ lệ tiết kiệm âm và bạn đang tiêu vào tiền tiết kiệm hoặc vay thêm. Công cụ sẽ hiển thị cảnh báo thâm hụt. Cách xử lý: soi khoản chi lớn nhất trong bảng cơ cấu (thường là thuê nhà hoặc ăn uống) và cắt giảm, hoặc tăng thu nhập.

Nên nhập thu nhập trước thuế hay sau thuế?

Hãy nhập thu nhập thực nhận — tức số tiền về tài khoản sau khi đã trừ thuế thu nhập cá nhân và bảo hiểm xã hội. Công cụ không tự tính thuế, nên nếu nhập lương gộp (gross) thì tỷ lệ tiết kiệm sẽ bị thổi phồng. Nếu chưa rõ con số thực nhận, dùng công cụ Gross sang Net của FiMo để quy đổi trước.

Làm sao tăng tỷ lệ tiết kiệm hiệu quả nhất?

Soi khoản chi lớn nhất trước. Trong ví dụ mặc định, tiền thuê nhà 8.000.000 đồng chiếm 44,4% tổng chi — giảm 10% khoản này tiết kiệm nhiều hơn hẳn việc cắt một khoản nhỏ. Tiếp theo là tự động chuyển phần thặng dư (12.000.000 đồng) sang tài khoản tiết kiệm ngay ngày nhận lương, trước khi kịp tiêu.

Các khoản chi không cố định hằng tháng thì nhập thế nào?

Quy chúng về trung bình tháng. Ví dụ bảo hiểm xe 6 triệu/năm thì nhập 500.000 đồng/tháng; quà Tết 12 triệu/năm thì nhập 1.000.000 đồng/tháng. Như vậy ngân sách phản ánh đúng gánh nặng thật và bạn sẽ không bị bất ngờ khi khoản lớn đến hạn. FiMo có công cụ Quỹ chìm (sinking fund) để tính các khoản này.

Thặng dư mỗi tháng nên để vào đâu?

Thứ tự ưu tiên phổ biến: (1) xây quỹ khẩn cấp đủ 3–6 tháng chi phí, (2) trả hết nợ lãi cao, (3) đầu tư dài hạn. Với thặng dư 12.000.000 đồng/tháng (144.000.000 đồng/năm), bạn có thể dùng công cụ Quỹ khẩn cấp và Tỷ lệ tiết kiệm của FiMo để lập kế hoạch phân bổ cụ thể.