Công cụ mô phỏng đầu tư cổ phiếu (Monte Carlo)
Khác với máy tính lãi kép vốn cho ra một con số duy nhất dựa trên một mức lợi suất cố định, đầu tư cổ phiếu trong thực tế không hề mượt mà như vậy: có năm tăng 30%, có năm giảm 20%. Vì thế hỏi "đầu tư 100 triệu thì sau 20 năm được bao nhiêu?" không có một đáp án — chỉ có một dải kết quả với xác suất khác nhau. Công cụ này dùng phương pháp mô phỏng Monte Carlo để vẽ ra dải đó.
Cách làm: thay vì giả định danh mục tăng đều, công cụ tạo ra một nghìn lộ trình thị trường ngẫu nhiên (mặc định 1.000 lần chạy), mỗi tháng tung một "cú sốc" ngẫu nhiên quanh mức lợi suất kỳ vọng bạn nhập, với độ phân tán do độ biến động (volatility) quyết định. Gom một nghìn kết quả cuối lại, công cụ báo cáo ba mốc: phân vị 10 (kịch bản xấu), phân vị 50 (trung vị — kết quả điển hình) và phân vị 90 (kịch bản tốt). Với bộ tham số mặc định — 100 triệu vốn ban đầu, góp thêm 5 triệu/tháng, 20 năm, giả định lợi suất 8%/năm và biến động 15% — trung vị rơi vào khoảng 3.130.806.690 đồng, nhưng 10% kịch bản tệ nhất vẫn dưới 1.734.890.899 đồng còn 10% kịch bản đẹp nhất vượt 5.713.419.795 đồng.
Điểm mấu chốt cần hiểu: biến động càng cao thì dải kết quả càng rộng — nó kéo căng cả hai đầu, làm kịch bản tốt đẹp hơn nhưng kịch bản xấu cũng tệ hơn. Đó là lý do trang này luôn hiển thị "khoảng cách xác suất" (tỷ lệ phân vị 90 / phân vị 10) thay vì chỉ một con số đẹp. Lưu ý quan trọng: mức lợi suất 8%/năm và biến động 15% chỉ là giả định minh hoạ để dễ theo dõi, không phải dự báo cho VN-Index hay bất kỳ cổ phiếu nào. Hãy nhập con số phản ánh kỳ vọng và khẩu vị rủi ro của riêng bạn.
Mô phỏng Monte Carlo hoạt động thế nào
Chuyển động Brown hình học (GBM)
Mỗi lộ trình mô phỏng tiến từng bước tháng theo công thức chuyển động Brown hình học:
P(t+1) = P(t) × e^((μ − σ²/2)·Δt + σ·√Δt·Z) + C
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| P(t) | Số dư danh mục tại thời điểm t |
| μ | Lợi suất kỳ vọng một năm (dạng thập phân, 8% = 0,08) |
| σ | Độ biến động một năm (dạng thập phân, 15% = 0,15) |
| Δt | Bước thời gian = 1/12 (một tháng) |
| Z | Số ngẫu nhiên phân phối chuẩn (sốc thị trường tháng đó) |
| C | Khoản góp thêm hàng tháng |
Số hạng (μ − σ²/2) là "drift" đã hiệu chỉnh cho việc lợi suất tuân theo phân phối log-chuẩn — đây là lý do biến động cao tự nó kéo trung vị xuống dưới mức lợi suất danh nghĩa. Khoản góp C được cộng vào cuối mỗi tháng.
Vì sao một nghìn lần chạy?
Một lộ trình đơn lẻ vô nghĩa vì nó chỉ là một chuỗi may rủi. Chạy 1.000 lộ trình rồi xếp kết quả cuối từ thấp đến cao, công cụ đọc ra các phân vị: phân vị 10 nghĩa là "90% kịch bản tốt hơn mức này", phân vị 90 nghĩa là "chỉ 10% kịch bản vượt mức này". Tăng số lần chạy giúp các phân vị ổn định hơn nhưng chạy chậm hơn. Công cụ dùng bộ sinh số giả ngẫu nhiên có seed cố định từ chính tham số đầu vào, nên cùng một bộ tham số luôn cho cùng một kết quả — không có chuyện biểu đồ "nhảy" mỗi lần tải lại.
Đọc ba con số
- Phân vị 50 (trung vị): kết quả điển hình — một nửa kịch bản tốt hơn, một nửa tệ hơn. Dùng cho kế hoạch cơ sở.
- Phân vị 10 (kịch bản xấu): dùng để kiểm tra sức chịu đựng. Nếu con số này vẫn đủ cho mục tiêu của bạn thì kế hoạch khá vững.
- Phân vị 90 (kịch bản tốt): phần thưởng tiềm năng, đừng coi là điều mặc nhiên.
Giới hạn của mô hình
Mô hình giả định lợi suất phân phối log-chuẩn với μ và σ không đổi suốt kỳ hạn. Nó không mô phỏng rủi ro đuôi dày (fat-tail), sự kiện thiên nga đen, thuế, phí giao dịch hay tương quan giữa các tài sản. Hiệu suất quá khứ không đảm bảo tương lai — hãy coi đây là công cụ giáo dục để cảm nhận về rủi ro và dải kết quả, không phải cam kết lợi nhuận.
Ví dụ: 100 triệu + góp 5 triệu/tháng, 20 năm
Giả định minh hoạ: lợi suất kỳ vọng 8%/năm, biến động 15%/năm, 1.000 lần chạy. Tổng tiền bạn thực bỏ vào trong 20 năm = 100.000.000 + 5.000.000 × 12 × 20 = 1.300.000.000 đồng.
| Mốc thời gian | Kịch bản xấu (P10) | Trung vị (P50) | Kịch bản tốt (P90) |
|---|---|---|---|
| Sau 1 năm | 145.421.469 | 168.204.700 | 197.931.050 |
| Sau 5 năm | 373.472.934 | 495.065.444 | 655.594.682 |
| Sau 10 năm | 705.985.154 | 1.073.309.935 | 1.663.267.512 |
| Sau 15 năm | 1.191.719.699 | 1.917.038.137 | 3.239.051.562 |
| Sau 20 năm | 1.734.890.899 | 3.130.806.690 | 5.713.419.795 |
Sau 20 năm, trung vị đạt khoảng 3.130.806.690 đồng — so với 1.300.000.000 đồng bạn thực bỏ ra, đó là khoản tăng trưởng 1.830.806.690 đồng. Nhưng đừng chỉ nhìn trung vị: kịch bản xấu (P10) chỉ 1.734.890.899 đồng còn kịch bản tốt (P90) tới 5.713.419.795 đồng. Khoảng cách xác suất P90/P10 là 3,3x — tức kịch bản đẹp cho gấp khoảng ngần ấy lần kịch bản xấu. Đó chính là cái giá của việc đầu tư cổ phiếu thay vì gửi tiết kiệm: kỳ vọng cao hơn, nhưng độ bất định cũng lớn hơn nhiều.
Biến động thay đổi dải kết quả ra sao
Giữ nguyên kế hoạch trên (100 triệu + 5 triệu/tháng, 20 năm, 8%/năm), chỉ đổi giả định biến động:
| Biến động giả định | Kịch bản xấu (P10) | Trung vị (P50) | Kịch bản tốt (P90) | Khoảng cách P90/P10 |
|---|---|---|---|---|
| 10% (ít rủi ro) | 2.107.427.525 | 3.192.912.949 | 4.839.817.552 | 2,3x |
| 15% (cơ sở) | 1.734.890.899 | 3.130.806.690 | 5.713.419.795 | 3,3x |
| 30% (rủi ro cao) | 705.377.528 | 2.033.114.026 | 7.399.977.405 | 10,5x |
Để ý: khi biến động tăng từ 10% lên 30%, kịch bản tốt phình to nhưng kịch bản xấu co lại và khoảng cách P90/P10 giãn từ 2,3x lên 10,5x. Biến động cao không "miễn phí" — nó mua thêm cơ hội bằng cách chấp nhận thêm rủi ro mất mát. Nếu bạn đang nhắm một mục tiêu cụ thể, hãy dùng kèm công cụ Lãi kép của FiMo cho kịch bản cơ sở rồi dùng công cụ này để kiểm tra "nếu thị trường xấu thì sao".
Câu hỏi thường gặp
Mô phỏng Monte Carlo trong đầu tư là gì?
Monte Carlo là kỹ thuật chạy hàng nghìn kịch bản ngẫu nhiên thay vì giả định một mức lợi suất cố định. Mỗi tháng, công cụ tung một "cú sốc" ngẫu nhiên quanh lợi suất kỳ vọng bạn nhập, độ phân tán do biến động quyết định. Sau 1.000 lần chạy, nó xếp kết quả cuối và báo cáo ba phân vị: kịch bản xấu (P10), trung vị (P50) và kịch bản tốt (P90). Cách này cho bạn một dải kết quả có xác suất, thực tế hơn nhiều so với một con số duy nhất.
Đầu tư 100 triệu, góp 5 triệu/tháng trong 20 năm thì được bao nhiêu?
Không có một con số duy nhất — phụ thuộc thị trường. Với giả định minh hoạ 8%/năm, biến động 15%: trung vị (P50) khoảng 3.130.806.690 đồng, kịch bản xấu (P10) khoảng 1.734.890.899 đồng, kịch bản tốt (P90) khoảng 5.713.419.795 đồng. Bạn thực bỏ vào tổng cộng 1.300.000.000 đồng. Đây là giả định, không phải dự báo — hãy nhập kỳ vọng của riêng bạn.
Phân vị 10, 50, 90 nghĩa là gì?
Sau khi xếp 1.000 kết quả từ thấp đến cao: phân vị 50 (trung vị) là kết quả ở giữa — một nửa kịch bản tốt hơn, một nửa tệ hơn, dùng làm kế hoạch cơ sở. Phân vị 10 nghĩa là 90% kịch bản tốt hơn mức này — đây là kịch bản xấu để kiểm tra sức chịu đựng. Phân vị 90 nghĩa là chỉ 10% kịch bản vượt mức này — kịch bản tốt, đừng coi là mặc nhiên.
Độ biến động (volatility) ảnh hưởng kết quả thế nào?
Biến động càng cao thì dải kết quả càng rộng. Cùng kế hoạch 100 triệu + 5 triệu/tháng trong 20 năm ở 8%/năm: với biến động 10%, khoảng cách P90/P10 chỉ 2,3x; với biến động 30%, khoảng cách giãn ra 10,5x — kịch bản tốt phình to nhưng kịch bản xấu cũng tệ hơn nhiều. Biến động cao mua thêm cơ hội bằng cách chấp nhận thêm rủi ro.
Mô phỏng này có dự báo được VN-Index không?
Không. Mức lợi suất 8%/năm và biến động 15% trên trang này chỉ là giả định minh hoạ để dễ theo dõi, không phải dự báo cho VN-Index hay bất kỳ cổ phiếu nào. Mô hình giả định lợi suất phân phối log-chuẩn với tham số không đổi, không tính rủi ro đuôi dày, sự kiện thiên nga đen, thuế hay phí. Hãy dùng nó để cảm nhận về rủi ro, không phải để dự đoán giá.
Vì sao chạy lại nhiều lần vẫn ra cùng kết quả?
Vì công cụ dùng bộ sinh số giả ngẫu nhiên có seed cố định từ chính các tham số bạn nhập. Cùng một bộ tham số luôn cho cùng một dải kết quả, giúp biểu đồ không "nhảy" mỗi lần tải lại và bạn có thể đối chiếu con số. Chỉ khi bạn đổi vốn ban đầu, mức góp, số năm, lợi suất, biến động hay số lần chạy thì kết quả mới thay đổi.
Khác gì so với máy tính lãi kép?
Máy tính lãi kép cho một con số từ một mức lợi suất cố định, đều đặn — phù hợp với gửi tiết kiệm. Công cụ này thừa nhận cổ phiếu dao động, nên cho ra một dải kết quả có xác suất thay vì một con số. Hãy dùng lãi kép cho kịch bản cơ sở, rồi dùng mô phỏng này để xem "nếu thị trường xấu thì sao" và "khoảng dao động rộng đến đâu".