Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính lợi suất cần thiết

Tìm lợi suất mỗi năm để đạt mục tiêu của bạn

Thông số

VND
VND
VND

Vì sao quan trọng

Biết lợi suất cần thiết trước khi xuống tiền giúp bạn tránh đặt mục tiêu viển vông hoặc quá thận trọng đến mức không bao giờ chạm đích. Mốc 6%/năm chỉ là điểm tham chiếu thận trọng minh hoạ, không phải lãi suất tiền gửi hay lợi suất thị trường.

Thời điểm: —

Mã mô phỏng: —

Báo cáo lợi suất cần thiết

Kết quả

Lợi suất cần thiết / năm

11.33%

Bội số tăng trưởng

5.00×

Chênh so với mốc 6%

+5.33 pts

Cao hơn mốc thận trọng 6% — khá căng. Cân nhắc kéo dài thời gian hoặc góp thêm hàng tháng.

Mốc 6% chỉ là tham chiếu minh hoạ, không phải cam kết. Kết quả chưa tính thuế, phí và lạm phát.

Lợi suất cần thiết theo từng mốc thời gian

Số nămLợi suất cần thiết / nămSo với mốc 6%
5 Số năm37.97%+31.97 pts
10 Số năm17.46%+11.46 pts
15 Số năm11.33%+5.33 pts
20 Số năm8.38%+2.38 pts
25 Số năm6.65%+0.65 pts
30 Số năm5.51%−0.49 pts

Tóm tắt đầu vào

Vốn hiện tại200.000.000 ₫
Số tiền mục tiêu1.000.000.000 ₫
Thời gian15 Số năm
Góp hàng tháng0 ₫

Chỉ nhằm mục đích giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính. Đạt được lợi suất cần thiết đòi hỏi chấp nhận mức rủi ro tương xứng.

Nhiều người Việt đặt mục tiêu tiền bạc theo kiểu "biến X thành Y trong Z năm" — ví dụ biến 200.000.000 đồng đang có thành 1.000.000.000 đồng sau 15 năm để mua nhà hay lo cho con. Câu hỏi quan trọng nhất không phải "đầu tư cái gì" mà là: tiền của tôi phải lời bao nhiêu phần trăm mỗi năm thì mới đủ? Đó chính là lợi suất cần thiết (required return) — con số mà công cụ này tính ra cho bạn chỉ trong một bước.

Quay lại ví dụ trên, tiền phải tăng gấp 5 lần, tức cần lời 11,33%/năm đều đặn suốt 15 năm. Biết con số này trước khi xuống tiền giúp bạn né hai sai lầm hay gặp: đặt mục tiêu trên trời (đòi mức lời mà gần như không kênh nào ở Việt Nam giữ được lâu dài), hoặc ngược lại, rụt rè quá đến mức cả đời không tới đích. Khi đã có "vạch chuẩn" này, bạn lấy nó so với lợi suất lịch sử của từng kênh — gửi tiết kiệm, trái phiếu, quỹ mở, cổ phiếu — để biết mục tiêu của mình nằm ở đâu trên thang rủi ro.

Công cụ phía trên cho bạn nhập vốn hiện có, số tiền muốn đạt và số năm, rồi trả về lợi suất cần thiết, số lần tiền phải tăng và khoảng cách so với mốc tham chiếu thận trọng 6%/năm. Nhớ một điều: mốc 6%/năm chỉ là giả định minh hoạ để bạn có cái mà so, chứ không phải lãi suất tiền gửi hay lợi suất thị trường đang chạy. Lợi suất thật của mọi kênh đầu tư đều lên xuống và không ai bảo đảm.

Công thức lợi suất cần thiết

Trường hợp một khoản vốn (không góp thêm)

Nếu bạn chỉ có một khoản vốn ban đầu và để yên cho nó sinh lời, lợi suất cần mỗi năm là:

r = (Đích / Hiện tại)^(1 / Số năm) − 1

Ký hiệuÝ nghĩa
rLợi suất cần thiết mỗi năm (dạng thập phân)
ĐíchSố tiền mục tiêu cuối kỳ
Hiện tạiSố vốn bạn đang có
Số nămKhoảng thời gian đầu tư

Thử lại với ví dụ: (1.000.000.000 / 200.000.000)^(1/15) − 1 = 5^(1/15) − 1 = 11,33%/năm. Đây chính là phép tính ngược của giá trị tương lai FV = P × (1 + r)^t: thay vì biết lãi suất rồi tìm kết quả, ta biết kết quả muốn có rồi suy ngược ra lãi suất.

Trường hợp có góp thêm hàng tháng

Nếu mỗi tháng bạn còn bỏ thêm một khoản đều (PMT), thì không có công thức nào giải thẳng ra r. Công cụ dùng phương pháp chia đôi (bisection): thử một mức r, tính giá trị tương lai của cả vốn gốc lẫn dòng tiền góp — P × (1 + r_tháng)^m + PMT × ((1 + r_tháng)^m − 1)/r_tháng × (1 + r_tháng), với r_tháng = (1 + r)^(1/12) − 1 — rồi thu hẹp dần khoảng dò cho tới khi kết quả khớp đúng số tiền mục tiêu. Góp thêm đều tay kéo lợi suất cần thiết xuống hẳn, vì một phần đích đến được lấp bằng tiền túi chứ không phải bằng lãi.

Đọc kết quả sao cho đúng

  • Bội số tăng trưởng = Đích / Hiện tại cho biết tiền phải nhân lên mấy lần. Bội số càng lớn hoặc thời gian càng ngắn thì lợi suất cần thiết càng cao.
  • Khoảng cách so với mốc 6%/năm cho bạn thấy mục tiêu "căng" tới đâu: nếu lợi suất cần thiết chỉ nhỉnh hơn 6% một chút thì khá an toàn; nếu cao hơn nhiều, bạn buộc phải chịu rủi ro lớn hoặc kéo dài thời gian / góp thêm.

Mô hình này bỏ qua những gì

Mô hình giả định lợi suất đều nhau suốt kỳ và bỏ qua thuế, phí, lạm phát. Thực tế thì lợi suất từng năm nhảy múa rất mạnh, nhất là cổ phiếu. Hãy coi kết quả là mức lời trung bình bạn cần đạt được, không phải lời hứa — và nhớ rằng muốn đạt mức đó thì phải chịu mức rủi ro tương xứng.

Ví dụ: lợi suất cần thiết theo từng mốc thời gian

Giả định minh hoạ: biến 200.000.000 đồng thành 1.000.000.000 đồng (gấp 5 lần), chỉ dùng vốn gốc, không góp thêm. Cùng một đích đến, nhưng cho càng nhiều thời gian thì lợi suất cần thiết càng nhẹ:

Số nămLợi suất cần thiết / nămSo với mốc 6%/năm
5 năm37,97%+31,97 điểm %
10 năm17,46%+11,46 điểm %
15 năm11,33%+5,33 điểm %
20 năm8,38%+2,38 điểm %
25 năm6,65%+0,65 điểm %
30 năm5,51%−0,49 điểm %

Nhìn bảng này thấy ngay hai điều. Thứ nhất, thời gian là đòn bẩy mạnh nhất: muốn đạt cùng mục tiêu trong 5 năm thì cần tới 37,97%/năm — mức gần như không kênh nào ở Việt Nam giữ được lâu — nhưng cho mình 15 năm thì chỉ cần 11,33%/năm, còn 30 năm thì chỉ 5,51%/năm. Thứ hai, ở mốc 15 năm, lợi suất cần thiết cao hơn mốc thận trọng 6% tới 5,33 điểm phần trăm: nếu chỉ để tiền lời 6%/năm, sau 15 năm 200.000.000 đồng mới thành 479.311.639 đồng — hụt 520.688.361 đồng so với mục tiêu 1.000.000.000 đồng.

Khi bạn góp thêm hàng tháng

Nếu ngoài 200.000.000 đồng vốn ban đầu, mỗi tháng bạn còn bỏ thêm 3.000.000 đồng trong 15 năm, thì tổng số tiền bạn thực bỏ ra là 740.000.000 đồng. Lúc này lợi suất cần để chạm 1.000.000.000 đồng tụt xuống chỉ còn khoảng 3,08%/năm — thấp hơn cả mốc tham chiếu 6%. Đây là ví dụ rõ nhất cho một điều: góp đều tay có thể bù cho việc không phải đòi lợi suất cao, và thường là đường ít rủi ro hơn để tới đích.

Câu hỏi thường gặp

Lợi suất cần thiết là gì?

Lợi suất cần thiết (required return) là mức lời trung bình mỗi năm mà khoản đầu tư của bạn phải đạt để biến vốn đang có thành số tiền mục tiêu trong khoảng thời gian đã định. Ví dụ: để biến 200.000.000 đồng thành 1.000.000.000 đồng trong 15 năm, bạn cần 11,33%/năm. Đây là phép tính ngược của giá trị tương lai — biết đích đến rồi suy ngược ra tốc độ tăng trưởng phải có.

Công thức tính lợi suất cần thiết là gì?

r = (Đích / Hiện tại)^(1 / Số năm) − 1. Thử lại: (1.000.000.000 / 200.000.000)^(1/15) − 1 = 5^(1/15) − 1 = 11,33%/năm. Nếu có góp thêm hàng tháng thì không có công thức nào giải thẳng, công cụ tìm r bằng phương pháp chia đôi (bisection) sao cho giá trị tương lai của vốn gốc cộng dòng tiền góp đúng bằng số tiền mục tiêu.

Cần lợi suất bao nhiêu để biến 200 triệu thành 1 tỷ trong 15 năm?

Tiền phải tăng 5 lần, tức cần lời 11,33%/năm đều đặn suốt 15 năm (giả định không góp thêm, không tính thuế phí). Rút ngắn còn 10 năm thì con số nhảy lên 17,46%/năm; kéo dài 20 năm thì chỉ cần 8,38%/năm. Thời gian là thứ quyết định nhiều nhất.

Mục tiêu của tôi có thực tế không?

Hãy so lợi suất cần thiết với mức lời lịch sử của kênh bạn định dùng. Nếu kết quả chỉ nhỉnh hơn mốc thận trọng 6%/năm một chút thì mục tiêu khá an toàn; nếu cao hơn nhiều — ví dụ mốc 5 năm đòi tới 37,97%/năm — thì gần như không kênh nào ở Việt Nam giữ được lâu dài, và bạn nên kéo dài thời gian hoặc góp thêm thay vì đặt cược vào mức lời viển vông.

Góp thêm hàng tháng ảnh hưởng thế nào tới lợi suất cần thiết?

Góp thêm đều tay kéo lợi suất cần thiết xuống rất nhiều, vì một phần đích đến được lấp bằng tiền túi chứ không phải bằng lãi. Cùng mục tiêu 1.000.000.000 đồng trong 15 năm: chỉ dùng vốn gốc thì cần 11,33%/năm, nhưng nếu mỗi tháng bỏ thêm 3.000.000 đồng (tổng bỏ vào 740.000.000 đồng) thì chỉ còn khoảng 3,08%/năm — thấp hơn cả mốc 6%.

Mốc 6%/năm trong công cụ lấy từ đâu?

Đó chỉ là giả định minh hoạ dùng làm điểm tham chiếu thận trọng để bạn cảm được mục tiêu "căng" tới đâu — không phải lãi suất tiền gửi hay lợi suất thị trường đang chạy. Lợi suất thật của mọi kênh đều lên xuống và không ai bảo đảm. Trước khi quyết, bạn nên thay nó bằng mức lời hợp lý của riêng kênh mình chọn.

Lợi suất cần thiết khác CAGR thế nào?

Hai con số dùng chung một công thức nhưng nhìn ngược chiều thời gian. CAGR nhìn về quá khứ: bạn đã có kết quả thật rồi và muốn biết tốc độ tăng trưởng kép đã đạt được. Lợi suất cần thiết nhìn tới tương lai: bạn đặt ra đích đến và suy ngược lại mức lời phải có để tới đó. FiMo có công cụ CAGR riêng cho chiều ngược lại.

Công cụ liên quan