Chuyển đến nội dung chính

Công cụ tính thuế thừa kế & quà tặng (Việt Nam)

Máy tính thuế di sản

Ước tính thuế di sản dựa trên tổng tài sản của bạn.

Giá trị di sản

VND
VND

Giả định thuế

VND
%

Hoạch định chiến lược

Mức miễn trừ và thuế suất thuế di sản khác nhau theo từng khu vực pháp lý. Tham vấn chuyên gia thuế có thể giúp tối ưu việc chuyển giao tài sản.

Thời gian tính: 03:28:23 03/09/2026

Mã mô phỏng: CALC-ET-1788406103208

Báo cáo phân tích thuế di sản

Di sản ròng

18.000.000.000 ₫

Phần chịu thuế

13.000.000.000 ₫

Thuế thừa kế phải nộp

1.300.000.000 ₫

Cho người thừa kế

16.700.000.000 ₫

Kết quả chỉ mang tính ước tính. Quy định thuế khác nhau theo khu vực.

Phân bổ di sản

Tóm tắt đầu vào

Tổng tài sản20.000.000.000 ₫
Tổng nợ phải trả2.000.000.000 ₫
Mức miễn trừ5.000.000.000 ₫
Thuế suất thuế di sản (%)10%

Báo cáo này được tạo tự động bởi FiMo Professional. Chỉ mang tính chất tham khảo.


Nhiều người tìm "thuế thừa kế" tưởng Việt Nam có một sắc thuế riêng đánh lên toàn bộ di sản của người mất như "estate tax" ở Mỹ hay "inheritance tax" ở Anh. Thực tế Việt Nam KHÔNG có thuế thừa kế hay thuế di sản chung. Thay vào đó, khi bạn nhận thừa kế hoặc quà tặng là một số loại tài sản phải đăng ký quyền sở hữu/sử dụng — bất động sản, chứng khoán, phần vốn góp, và các tài sản khác phải đăng ký — thì khoản đó được coi là thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân (TNCN), với thuế suất 10% tính trên phần giá trị vượt quá 10.000.000đ của mỗi lần nhận (theo Luật Thuế thu nhập cá nhân).

Một điểm quan trọng: thừa kế, quà tặng bất động sản giữa những người thân thuộc hàng trực hệ được miễn thuế — gồm vợ–chồng; cha mẹ đẻ, cha mẹ nuôi với con đẻ, con nuôi; ông bà với cháu; và anh chị em ruột. Vì vậy phần lớn việc chuyển tài sản trong gia đình hạt nhân thường không phát sinh thuế TNCN; thuế chủ yếu phát sinh khi người nhận không thuộc nhóm thân thuộc được miễn, hoặc khi tài sản không thuộc diện được miễn.

Công cụ phía trên dùng một mô hình phẳng tổng quát với bốn ô nhập: tổng tài sản, tổng nợ, mức miễn trừ, và thuế suất. Để phản ánh đúng luật Việt Nam, bạn nhập mức miễn trừ = 10.000.000đ (ngưỡng miễn của mỗi lần nhận) và thuế suất = 10%. Công cụ lấy di sản ròng (tài sản trừ nợ), trừ đi mức miễn, rồi nhân với thuế suất để ra số thuế ước tính — giúp bạn hình dung nhanh nghĩa vụ trước khi làm thủ tục kê khai.

Công cụ tính như thế nào

Bốn ô nhập và ba bước tính

Công cụ làm việc với bốn biến đầu vào và tính theo ba bước (đúng như phần "Phương pháp tính" hiển thị dưới widget):

Ký hiệuÝ nghĩaÁp vào luật Việt Nam
ATổng tài sản nhận đượcGiá trị bất động sản / chứng khoán / phần vốn góp
LTổng nợ gắn với tài sảnKhoản vay người nhận phải gánh (nếu có)
EMức miễn trừ10.000.000đ — ngưỡng miễn mỗi lần nhận
rThuế suất10% — thuế suất TNCN với thu nhập từ thừa kế/quà tặng

Bước 1 — Di sản ròng: NE = A − L. Bước 2 — Phần chịu thuế: TE = max(0, NE − E). Bước 3 — Thuế phải nộp: Thuế = TE × r (làm tròn về số nguyên đồng).

Số còn lại chuyển cho người nhận là NE − Thuế, và thuế suất hiệu dụng = Thuế ÷ NE.

Căn cứ pháp lý tại Việt Nam

  • Không có thuế thừa kế/di sản chung. Việt Nam không đánh thuế lên tổng di sản của người để lại.
  • Thuế TNCN với thu nhập từ thừa kế, quà tặng: thuế suất 10% trên phần giá trị vượt 10.000.000đ của mỗi lần nhận, áp dụng cho bất động sản, chứng khoán, phần vốn góp và tài sản phải đăng ký quyền sở hữu/sử dụng (Luật Thuế thu nhập cá nhân).
  • Diện miễn thuế: chuyển nhượng/thừa kế/quà tặng bất động sản giữa vợ–chồng; cha mẹ và con (đẻ, nuôi); ông bà và cháu; anh chị em ruột được miễn thuế TNCN.

Vì danh mục tài sản và cách xác định giá tính thuế khá chi tiết, hãy đối chiếu với quy định hiện hành và cơ quan thuế trước khi kê khai. // TODO: verify chi tiết bảng giá đất/giá tính thuế áp dụng cho từng loại tài sản.

Giới hạn của mô hình

Công cụ áp một thuế suất phẳng duy nhất trên phần vượt mức miễn — phù hợp để minh hoạ thuế TNCN 10% của Việt Nam, nhưng không mô phỏng được biểu thuế luỹ tiến nhiều bậc của estate tax/inheritance tax ở nước ngoài, không tự áp dụng diện miễn cho người thân trực hệ (bạn tự để A = 0 hoặc thuế = 0 cho trường hợp được miễn), và không thay cho tư vấn thuế. Kết quả mang tính tham khảo nhanh.

Ví dụ 1: Thừa kế một căn hộ trị giá 5.000.000.000đ (không thuộc diện miễn)

Bạn nhận thừa kế một căn hộ trị giá 5.000.000.000đ từ người không thuộc hàng thân thuộc được miễn (ví dụ từ cô/dì/chú/bác hoặc người ngoài gia đình). Nhập vào công cụ: tổng tài sản 5.000.000.000đ, nợ 0đ, mức miễn 10.000.000đ, thuế suất 10%.

BướcCách tínhKết quả
Di sản ròng (NE)5.000.000.000 − 05.000.000.000 đ
Phần chịu thuế (TE)max(0, 5.000.000.000 − 10.000.000)4.990.000.000 đ
Thuế TNCN (10%)4.990.000.000 × 10%499.000.000 đ
Còn lại cho người nhận5.000.000.000 − 499.000.0004.501.000.000 đ

Thuế phải nộp là 499.000.000đ, tương ứng thuế suất hiệu dụng 9,98% trên giá trị căn hộ — sát 10% vì ngưỡng miễn 10 triệu là rất nhỏ so với giá trị bất động sản.

Ví dụ 2: Quà tặng một thửa đất trị giá 800.000.000đ

Cùng thuế suất 10% và ngưỡng miễn 10.000.000đ, áp cho một thửa đất 800.000.000đ được tặng cho người không thuộc diện miễn:

Đại lượngSố tiền
Phần chịu thuế790.000.000 đ
Thuế TNCN phải nộp79.000.000 đ
Còn lại cho người nhận721.000.000 đ

Lưu ý mô hình chung của công cụ: ở chế độ mặc định (tài sản 20.000.000.000đ, nợ 2.000.000.000đ, miễn 5.000.000.000đ, thuế suất 10%) công cụ cho di sản ròng 18.000.000.000đ và thuế 1.300.000.000đ — đó là minh hoạ cho dạng estate tax có biểu miễn lớn ở nước ngoài, không phải luật Việt Nam. Khi tính cho Việt Nam, hãy đặt mức miễn về 10.000.000đ.

Câu hỏi thường gặp

Việt Nam có thuế thừa kế không?

Việt Nam không có thuế thừa kế hay thuế di sản chung đánh lên toàn bộ di sản. Thay vào đó, thu nhập từ thừa kế hoặc quà tặng một số tài sản phải đăng ký (bất động sản, chứng khoán, phần vốn góp, tài sản đăng ký quyền sở hữu/sử dụng) chịu thuế thu nhập cá nhân 10% trên phần giá trị vượt 10.000.000đ mỗi lần nhận.

Thuế suất thuế thừa kế (TNCN) ở Việt Nam là bao nhiêu?

Là 10%, một thuế suất phẳng theo Luật Thuế thu nhập cá nhân, áp trên phần giá trị vượt 10.000.000đ của mỗi lần nhận thừa kế/quà tặng tài sản phải đăng ký. Ví dụ thừa kế căn hộ 5.000.000.000đ (không thuộc diện miễn): phần chịu thuế 4.990.000.000đ × 10% = 499.000.000đ.

Thừa kế từ cha mẹ, vợ chồng có phải nộp thuế không?

Không. Thừa kế, quà tặng bất động sản giữa những người thân thuộc hàng trực hệ được miễn thuế TNCN: vợ–chồng; cha mẹ (đẻ, nuôi) với con (đẻ, nuôi); ông bà với cháu; và anh chị em ruột. Vì vậy chuyển tài sản trong gia đình hạt nhân thường không phát sinh thuế. Thuế 10% chủ yếu phát sinh khi người nhận không thuộc nhóm được miễn.

Phần giá trị 10 triệu đồng đầu tiên có được miễn không?

Có. Thuế TNCN 10% chỉ tính trên phần vượt quá 10.000.000đ của mỗi lần nhận. Trong công cụ, bạn nhập mức miễn = 10.000.000đ để phản ánh ngưỡng này. Với tài sản giá trị lớn như bất động sản, ngưỡng 10 triệu rất nhỏ nên thuế suất hiệu dụng gần như đúng bằng 10% (ví dụ căn hộ 5.000.000.000đ cho thuế suất hiệu dụng 9,98%).

Cách dùng công cụ này để tính thuế thừa kế tại Việt Nam?

Nhập tổng tài sản (giá trị bất động sản/chứng khoán nhận được), tổng nợ gắn với tài sản (nếu có), đặt mức miễn = 10.000.000đ và thuế suất = 10%. Công cụ lấy di sản ròng (tài sản − nợ), trừ mức miễn, rồi nhân 10% ra số thuế. Trường hợp được miễn (người thân trực hệ) thì kết quả thực tế là 0đ.

Những tài sản nào chịu thuế khi thừa kế hoặc nhận quà tặng?

Chủ yếu các tài sản phải đăng ký quyền sở hữu/sử dụng: bất động sản, chứng khoán, phần vốn góp trong doanh nghiệp, và các tài sản khác phải đăng ký (ví dụ ô tô, xe máy). Tiền mặt, đồ dùng cá nhân và động sản không phải đăng ký thường không thuộc diện chịu thuế TNCN từ thừa kế/quà tặng. Hãy kiểm tra danh mục cụ thể với cơ quan thuế.