Chuyển đến nội dung chính

Công cụ dự báo dòng tiền cá nhân

Dự phóng dòng tiền

Lập bản đồ thanh khoản trong 12 tháng tới và phát hiện sớm nguy cơ thiếu hụt.

Cài đặt

₫

Dòng tiền định kỳ

₫
₫
₫

Sự kiện một lần

₫
Tần suất:
₫
Tần suất:

Số dư cuối kỳ

43.900 ₫

Dự trữ tiền mặt tối thiểu

10.000 ₫

Dòng tiền ròng

33.900 ₫

Số dư & Dự phóng dòng tiền

Số dư cuối kỳ và dòng tiền ròng theo tháng

Dòng tiền tích cực

Theo dự phóng hiện tại, số dư tiền mặt của bạn vẫn dương trong 12 tháng tới. Mức dự trữ tối thiểu dự phóng là 10.000 ₫.

Dòng tiền là bức tranh tiền vào và tiền ra theo thời gian, chứ không phải một con số duy nhất. Bạn có thể "lãi" cả năm nhưng vẫn kẹt tiền mặt vào đúng tháng phải đóng học phí hay nộp thuế — bởi vì tổng kết cuối năm không cho biết số dư của bạn xuống thấp nhất khi nào. Công cụ phía trên trả lời đúng câu hỏi đó: nhập số dư tiền mặt đầu kỳ, các khoản thu chi lặp lại hàng tháng, và các sự kiện một lần (thưởng Tet, học phí, mua xe, nộp thuế), rồi nó chiếu dòng tiền của bạn ra 3–24 tháng tới và đánh dấu tháng nào có nguy cơ âm.

Hai khái niệm cần phân biệt rõ. Dòng tiền ròng hàng tháng = thu trong tháng − chi trong tháng; nó có thể dương ở tháng này và âm ở tháng khác khi có khoản chi lớn dồn vào. Số dư cuối kỳ là số tiền còn lại sau khi cộng dồn dòng tiền ròng vào số dư đầu kỳ — đây mới là thứ quyết định bạn có đủ tiền để chi trả hay không. Một kế hoạch "khỏe" là kế hoạch mà số dư cuối kỳ không bao giờ xuống dưới 0 trong suốt thời gian dự báo, ngay cả ở tháng có sự kiện chi tiêu lớn nhất.

Với ví dụ minh hoạ bên dưới — số dư đầu kỳ 50.000.000đ, lương 30.000.000đ/tháng, chi cố định 20.000.000đ/tháng, thưởng Tet 40.000.000đ và học phí 25.000.000đ — sau 12 tháng số dư đạt 185.000.000đ và mức dự trữ thấp nhất là 50.000.000đ, không có tháng nào âm. Mọi con số là giả định minh hoạ; hãy thay bằng thu chi thật của bạn để có kết quả sát thực tế.

Công cụ tính dòng tiền như thế nào

Mô hình chiếu theo từng tháng

Công cụ chạy một vòng lặp qua từng tháng từ 0 đến (số tháng − 1). Trong mỗi tháng nó cộng tất cả khoản thu và tất cả khoản chi đến hạn trong tháng đó, tính dòng tiền ròng rồi cộng vào số dư đang có:

Dòng tiền ròng tháng = Σ thu trong tháng − Σ chi trong tháng

Số dư cuối tháng = Số dư cuối tháng trước + Dòng tiền ròng tháng

Ký hiệuÝ nghĩa
Số dư đầu kỳTiền mặt bạn có trước tháng đầu tiên
Khoản lặp lạiThu/chi xuất hiện ở mọi tháng (lương, tiền thuê, chi phí sinh hoạt)
Sự kiện một lầnThu/chi chỉ xuất hiện đúng một tháng bạn chỉ định (thưởng, học phí, mua sắm lớn)
Dòng tiền ròngChênh lệch thu − chi của riêng tháng đó (có thể âm)
Số dư cuối thángTiền còn lại sau khi cộng dồn dòng tiền ròng

Ba chỉ số kết quả

  • Số dư cuối kỳ: số dư ở tháng cuối cùng của thời gian dự báo — bạn còn lại bao nhiêu.
  • Dự trữ tiền mặt thấp nhất: số dư cuối tháng nhỏ nhất trong toàn kỳ. Nếu chỉ số này âm, bạn sẽ thiếu tiền ở một thời điểm nào đó dù tổng cả năm vẫn dương.
  • Tổng dòng tiền ròng: tổng thu trừ tổng chi của cả kỳ. Bằng đúng (Số dư cuối kỳ − Số dư đầu kỳ).

Vì sao "thời điểm" quan trọng hơn "tổng"

Đây là điểm cốt lõi mà bảng cân đối cuối năm bỏ sót. Hai người có cùng tổng thu chi cả năm vẫn có thể có rủi ro thanh khoản khác hẳn nhau: người dồn khoản chi lớn vào đầu kỳ, trước khi nhận thưởng, có thể thủng số dư; người xếp khoản chi đó sau kỳ thưởng thì không. Công cụ này giúp bạn thử "kéo" sự kiện chi tiêu sang tháng khác để xem số dư thấp nhất thay đổi ra sao.

Giới hạn của mô hình

Mô hình giả định thu chi lặp lại không đổi suốt kỳ, không tự động tính lạm phát, lãi tiền gửi trên số dư, hay tăng lương. Nó là công cụ lập kế hoạch thanh khoản ngắn–trung hạn, không phải mô hình đầu tư dài hạn — với câu hỏi tích lũy nhiều năm, hãy dùng công cụ lãi kép hoặc mục tiêu tiết kiệm của FiMo.

Ví dụ: số dư đầu kỳ 50.000.000đ, dự báo 12 tháng

Giả định minh hoạ: lương 30.000.000đ/tháng, tiền thuê 8.000.000đ/tháng, sinh hoạt 12.000.000đ/tháng. Sự kiện một lần: thưởng Tet 40.000.000đ vào tháng 2, học phí 25.000.000đ vào tháng 6.

Dòng tiền ròng cố định mỗi tháng = 30.000.000 − 20.000.000 = 10.000.000đ.

ThángThuChiDòng tiền ròngSố dư cuối tháng
130.000.00020.000.00010.000.00060.000.000
2 (thưởng Tet)70.000.00020.000.00050.000.000110.000.000
530.000.00020.000.00010.000.000140.000.000
6 (học phí)30.000.00045.000.000-15.000.000125.000.000
1230.000.00020.000.00010.000.000185.000.000

Đọc kết quả: tháng 2 thu vọt lên 70.000.000đ nhờ thưởng Tet, đẩy số dư lên 110.000.000đ. Tháng 6 là tháng duy nhất dòng tiền âm (-15.000.000đ) vì học phí 25.000.000đ vượt dòng tiền ròng cố định, nhưng số dư vẫn còn 125.000.000đ nên không thủng. Ba chỉ số tóm tắt:

Chỉ sốGiá trị
Số dư cuối kỳ (tháng 12)185.000.000đ
Dự trữ tiền mặt thấp nhất50.000.000đ
Tổng dòng tiền ròng cả kỳ135.000.000đ

Lưu ý tổng dòng tiền ròng 135.000.000đ đúng bằng số dư cuối kỳ 185.000.000đ trừ số dư đầu kỳ 50.000.000đ — đó là cách kiểm tra nhanh kết quả.

Khi nào kế hoạch "thủng": ví dụ cảnh báo thanh khoản

Giữ nguyên thu chi cố định nhưng giảm số dư đầu kỳ còn 5.000.000đ và dồn hai khoản chi lớn vào sớm: mua xe 30.000.000đ ngay tháng 1 và học phí 25.000.000đ tháng 2 (trước khi có thưởng). Kết quả:

ThángDòng tiền ròngSố dư cuối tháng
1 (mua xe)-20.000.000-15.000.000
2 (học phí)-15.000.000-30.000.000

Số dư xuống thấp nhất -30.000.000đ và âm trong 4 tháng (bắt đầu từ tháng 1). Đây chính là cảnh báo công cụ phát ra. Cách xử lý không phải là kiếm thêm tiền mà thường chỉ là dời lịch: nếu kéo khoản mua xe sang sau tháng nhận thưởng, số dư thấp nhất có thể trở lại dương mà tổng cả năm không đổi.

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền khác với lợi nhuận / thu nhập thế nào?

Lợi nhuận (hay thu nhập ròng cả năm) là một con số tổng kết; dòng tiền cho biết tiền vào–ra ở từng thời điểm. Bạn có thể dư cả năm nhưng vẫn kẹt tiền mặt đúng tháng đóng học phí. Trong ví dụ minh hoạ, tổng dòng tiền ròng cả năm là 135.000.000đ (dương), nhưng riêng tháng 6 dòng tiền vẫn âm 15.000.000đ do học phí. Công cụ này theo dõi đúng phần "thời điểm" mà tổng kết cuối năm bỏ qua.

Dự trữ tiền mặt thấp nhất nghĩa là gì và vì sao quan trọng?

Đó là số dư cuối tháng nhỏ nhất trong toàn bộ kỳ dự báo. Nó quan trọng hơn số dư cuối kỳ vì nếu chỉ số này âm, bạn sẽ thiếu tiền ở một thời điểm dù tổng cả năm vẫn dương. Trong ví dụ "khỏe": số dư cuối kỳ 185.000.000đ và dự trữ thấp nhất 50.000.000đ (vẫn dương). Trong ví dụ cảnh báo, dự trữ thấp nhất tụt xuống -30.000.000đ — đó là lúc kế hoạch "thủng".

Nên dự báo dòng tiền trong bao nhiêu tháng?

Công cụ cho chọn 3, 6, 12, 18 hoặc 24 tháng. Quy tắc thực dụng: chọn khoảng đủ dài để bao trùm các sự kiện lớn đã biết — nếu thưởng Tet và học phí cách nhau gần một năm, nên chọn ít nhất 12 tháng. Dự báo càng xa thì giả định "thu chi cố định" càng kém chính xác, nên 12 tháng thường là điểm cân bằng tốt cho kế hoạch cá nhân.

Khoản lặp lại và sự kiện một lần khác nhau ra sao?

Khoản lặp lại xuất hiện ở mọi tháng: lương 30.000.000đ, tiền thuê 8.000.000đ, sinh hoạt 12.000.000đ. Sự kiện một lần chỉ rơi vào đúng một tháng bạn chỉ định: thưởng Tet 40.000.000đ ở tháng 2, học phí 25.000.000đ ở tháng 6. Phân biệt đúng hai loại này là điều quyết định độ chính xác của dự báo — gắn sai tháng cho một sự kiện lớn sẽ làm dịch chuyển toàn bộ điểm dự trữ thấp nhất.

Số dư của tôi sẽ âm — phải làm gì?

Trước hết, đừng chỉ nhìn tổng cả năm. Trong ví dụ cảnh báo (số dư đầu kỳ 5.000.000đ, mua xe + học phí dồn vào đầu năm), số dư âm trong 4 tháng dù tổng dòng tiền cả năm vẫn dương. Ba hướng xử lý: (1) dời lịch khoản chi lớn sang sau kỳ nhận thưởng — thường đủ để hết âm; (2) tăng số dư đầu kỳ bằng quỹ dự phòng; (3) cắt bớt chi cố định. Hãy thử "kéo" sự kiện sang tháng khác trong công cụ để thấy ngay tác động.

Công cụ có tính lãi tiền gửi trên số dư hay lạm phát không?

Không. Đây là công cụ lập kế hoạch thanh khoản ngắn–trung hạn: nó giả định thu chi cố định không đổi suốt kỳ và không cộng lãi trên số dư, không trừ lạm phát, không tự tăng lương. Với các câu hỏi tích lũy nhiều năm có lãi kép, hãy dùng công cụ Lãi kép hoặc Mục tiêu tiết kiệm của FiMo; muốn xem sức mua thực thì dùng công cụ Lạm phát.

Tổng dòng tiền ròng tính ra sao và kiểm tra thế nào?

Tổng dòng tiền ròng = tổng thu cả kỳ − tổng chi cả kỳ, và luôn bằng (số dư cuối kỳ − số dư đầu kỳ). Trong ví dụ: 185.000.000đ − 50.000.000đ = 135.000.000đ. Nếu hai cách tính ra hai số khác nhau thì bạn đã nhập nhầm một khoản — đây là phép kiểm tra nhanh độ chính xác của bảng dự báo.